Home Ngữ pháp cơ bản Trọn bộ kiến thức về trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place)

Trọn bộ kiến thức về trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place)

Trạng từ chỉ nơi chốn: Khái niệm, cách dùng, bài tập

Những điểm chính

  • Trạng từ chỉ nơi chốn trả lời cho câu hỏi Where?, cho biết vị trí, hướng hoặc khoảng cách nơi hành động diễn ra.
  • Có 5 nhóm chính: chỉ vị trí, bất định, phương hướng, khoảng cách và chuyển động.
  • Phân biệt với giới từ rất đơn giản: trạng từ đứng một mình, còn giới từ luôn có một danh từ theo sau.
  • Trật tự trong câu: trạng từ nơi chốn đứng trước trạng từ thời gian; here/there chỉ đảo ngữ khi chủ ngữ là danh từ.
  • Chọn từ theo thể câu: somewhere cho câu khẳng định, anywhere cho câu phủ định và nghi vấn, còn nowhere đã mang sẵn nghĩa phủ định.

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of Place) là những từ trả lời cho câu hỏi Where?, cho biết vị trí, hướng hoặc khoảng cách nơi hành động diễn ra. Đây là một phần quan trọng trong tiếng Anh, thuộc chuyên mục ngữ pháp cơ bản. Tuy vậy, rất nhiều người học vẫn nhầm trạng từ chỉ nơi chốn với giới từ chỉ nơi chốn, hoặc đặt sai vị trí trong câu. Tại Học ngữ pháp, chúng tôi sắp xếp kiến thức theo trình tự khái niệm, phân loại, cách dùng, lỗi thường gặp rồi luyện tập; bài viết này sẽ đi từ khái niệm, phân loại 5 nhóm, cách dùng cho tới các lỗi thường gặp và bài tập có đáp án để bạn tự kiểm tra.

I. Trạng từ chỉ nơi chốn là gì?

1. Khái niệm

Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place) là những từ được sử dụng để diễn tả vị trí hoặc nơi chốn mà một hành động xảy ra. Chúng giúp chúng ta truyền đạt thông tin về vị trí, hướng đi, khoảng cách và những địa điểm khác trong câu.

Ví dụ:

  • The cat jumped from the tree and landed safely on the ground below. (Con mèo nhảy từ cây xuống và đáp an toàn trên mặt đất phía dưới.)
  • The party is going to be held somewhere in the city, but the exact location hasn’t been announced yet. (Bữa tiệc sẽ được tổ chức ở một nơi nào đó trong thành phố, nhưng vị trí chính xác vẫn chưa được thông báo.)
Trạng từ chỉ nơi chốn là gì?

2. Phân loại các trạng từ chỉ nơi chốn

Trạng từ chỉ nơi chốn trong tiếng Anh được chia thành 5 nhóm chính:

  • Trạng từ chỉ vị trí: here (ở đây), there (ở đó)
  • Trạng từ chỉ nơi chốn bất định: anywhere (bất kỳ đâu), somewhere (một nơi nào đó), everywhere (khắp mọi nơi), nowhere (không đâu), elsewhere (nơi khác)
  • Trạng từ chỉ phương hướng: across (qua), ahead (phía trước), behind (phía sau), above (phía trên), below (phía dưới), etc. (Lưu ý: between/in front of… là giới từ, không phải trạng từ; xem mục III.)
  • Trạng từ chỉ khoảng cách: nearby (gần đây), away (ra xa), near (gần), far (xa), etc.
  • Trạng từ chỉ sự chuyển động: forwards (về phía trước), backwards (về phía sau), upwards (lên trên), downwards (xuống dưới), homewards (về hướng nhà)

II. Cách dùng trạng từ chỉ nơi chốn

1. Trạng từ chỉ vị trí: here, there

Các trạng từ chỉ vị trí như Here, there,… thường được sử dụng khá phổ biến để chỉ các vị trí. Here được dùng để chỉ những sự việc đang ở vị trí gần người nói. There được sử dụng để chỉ các sự việc đang ở xa người nói tại hoàn cảnh nói.

Ví dụ:

  • I left my laptop here on the table. (Tôi để laptop ở đây trên bàn.)
  • The party will be held here, in this beautiful garden. (Bữa tiệc sẽ được tổ chức ở đây, trong khu vườn đẹp này.)
  • I can see your car parked over there, near the entrance. (Tôi nhìn thấy xe của bạn đậu ở đằng kia, gần lối vào.)
  • We should go there and explore the historic landmarks.(Chúng ta nên đi đến đó và khám phá các điểm tham quan lịch sử.)

2. Trạng từ chỉ nơi chốn bất định: somewhere, anywhere, everywhere, nowhere, elsewhere

Các trạng từ chỉ nơi chốn bất định (somewhere, anywhere, everywhere, nowhere, elsewhere) thường đứng cuối câu, sau động từ hoặc tân ngữ. Việc chọn từ nào phụ thuộc vào thể câu (khẳng định/phủ định/nghi vấn); xem chi tiết ở mục V.2.

Ví dụ:

  • Anywhere: You can sit anywhere you like. (Bạn có thể ngồi bất cứ đâu bạn thích.)
  • Somewhere: I left my shoes somewhere in the house. (Tôi để đôi giày ở đâu đó trong nhà.)
  • Everywhere: I looked everywhere for my glasses. (Tôi tìm khắp mọi nơi để tìm kính.)
  • Nowhere: The keys are nowhere to be found. (Không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả.)
  • Elsewhere: This shop is full, let’s look elsewhere. (Cửa hàng này hết chỗ rồi, mình tìm nơi khác đi.)
Trạng từ chỉ nơi chốn bất định: somewhere, anywhere, everywhere, nowhere, elsewhere

3. Trạng từ chỉ phương hướng: across, ahead,…

Một số trạng từ như across, ahead,… thường được sử dụng để chỉ phương hướng của những sự vật, hành động.

Ví dụ:

  • Across: Tim swam across the river. (Tim bơi qua sông.)
  • Ahead: The restaurant is just ahead. (Nhà hàng ở ngay phía trước.)

4. Trạng từ chỉ khoảng cách: nearby, away, far…

Những trạng từ này được sử dụng để chỉ khoảng cách của những sự vật, sự việc được nhắc đến ở trong câu.

Ví dụ:

  • There is a café nearby where we can grab a cup of coffee. (Có một quán cà phê gần đây nơi chúng ta có thể uống một tách cà phê.)
  • The airport is about 25 kilometers from the city center. (Sân bay cách trung tâm thành phố khoảng 25 kilômét.)
  • The noise from the construction site can be heard from miles away. (Tiếng ồn từ công trường xây dựng có thể nghe thấy từ hàng dặm xa.)

5. Trạng từ chỉ sự chuyển động: forwards, backwards, upwards, homewards

Trạng từ chỉ sự chuyển động là nhóm trạng từ chỉ nơi chốn diễn tả hướng di chuyển của hành động, thường kết thúc bằng đuôi -wards (Anh-Anh) hoặc -ward (Anh-Mỹ). Nhóm này gồm forwards (về phía trước), backwards (về phía sau), upwards (lên trên), downwards (xuống dưới) và homewards (về hướng nhà). Điểm khác với nhóm phương hướng ở mục trên (across, ahead) là: phương hướng cho biết một hướng tĩnh, còn nhóm này gắn với sự di chuyển của hành động.

Hai biến thể -wards và -ward đều đúng: người Anh hay viết forwards, backwards, còn người Mỹ thường viết forward, backward. Bạn dùng dạng nào cũng được, miễn là nhất quán trong một bài.

  • forwards (về phía trước): She stepped forwards to greet the guests. (Cô ấy bước tới trước để chào khách.)
  • backwards (về phía sau, lùi lại): He suddenly jumped backwards when he saw the snake. (Anh ấy giật mình nhảy lùi lại khi thấy con rắn.)
  • upwards (lên trên): The balloon floated upwards until it disappeared. (Quả bóng bay trôi lên trên cho tới khi biến mất.)
  • downwards (xuống dưới): She looked downwards at the deep valley. (Cô ấy nhìn xuống thung lũng sâu bên dưới.)
  • homewards (về hướng nhà): After the long trip, we finally turned homewards. (Sau chuyến đi dài, cuối cùng chúng tôi cũng quay về hướng nhà.)

Một lưu ý nhỏ để tránh nhầm: towards (về phía) KHÔNG thuộc nhóm này. Towards là giới từ, luôn cần một danh từ theo sau (towards the door), chứ không đứng một mình như trạng từ. Vì nhiều từ chỉ nơi chốn có hình thức na ná giới từ, phần tiếp theo sẽ giúp bạn phân biệt rạch ròi trạng từ với giới từ chỉ nơi chốn.

III. Phân biệt trạng từ chỉ nơi chốn với giới từ chỉ nơi chốn

Nhiều người học nhầm trạng từ với giới từ chỉ nơi chốn không phải vì không thuộc từ, mà vì cùng một từ (in, out, inside…) có thể đổi vai tùy vào việc có hay không có danh từ theo sau. Dấu hiệu để nhận ra một từ là trạng từ hay giới từ nằm ở tân ngữ, chứ không nằm ở bản thân từ đó.

1. Khác biệt cốt lõi: trạng từ không cần tân ngữ, giới từ cần danh từ theo sau

Điểm khác biệt cốt lõi rất dễ nhớ: trạng từ chỉ nơi chốn đứng một mình, không cần tân ngữ, còn giới từ chỉ nơi chốn luôn có một danh từ theo sau làm tân ngữ. Hãy so sánh hai câu sau:

  • He is inside. (Anh ấy ở bên trong.) → inside đứng một mình, không có danh từ theo sau nên là trạng từ.
  • He is inside the house. (Anh ấy ở bên trong ngôi nhà.) → inside có danh từ “the house” theo sau nên là giới từ.

Từ đây bạn có một mẹo kiểm tra nhanh chỉ một bước: đặt câu hỏi “inside cái gì?”. Nếu trong câu có một danh từ trả lời cho câu hỏi đó thì từ đang xét là giới từ; nếu không có gì trả lời, nó là trạng từ.

Ngoài ra, có một nhóm từ luôn luôn là trạng từ, không bao giờ làm giới từ vì không thể thêm danh từ theo sau: here, there, everywhere, somewhere, nowhere, away, abroad, downstairs. Chính vì vai trò đổi theo tân ngữ, một số từ như in, out, inside lại có thể đóng cả hai vai, và đó là nhóm ta xem ngay sau đây.

2. Các từ vừa là trạng từ vừa là giới từ chỉ nơi chốn (in, out, inside, outside, around)

Nhiều từ như in, out, inside, outside, around vừa là trạng từ vừa là giới từ chỉ nơi chốn; vai trò của chúng đổi tùy theo việc có danh từ theo sau hay không. Khi đứng một mình, chúng là trạng từ; khi kéo theo một danh từ làm tân ngữ, chúng trở thành giới từ. Hãy xem từng cặp ví dụ:

  • inside: Come inside. (Vào trong đi.) ↔ Come inside the room. (Vào trong phòng đi.)
  • outside: Wait outside. (Đợi ở ngoài nhé.) ↔ Wait outside the door. (Đợi ở ngoài cửa nhé.)
  • around: Look around. (Nhìn quanh xem.) ↔ Walk around the park. (Đi bộ quanh công viên.)
  • in: Please come in. (Mời vào.) ↔ He is in the car. (Anh ấy ở trong xe.)

Riêng out có một điểm cần lưu ý: khi đứng một mình, out là trạng từ (The tide is out. = Thủy triều đang rút; Get out! = Ra ngoài!). Nhưng out rất hiếm khi đi trực tiếp với danh từ; muốn thêm tân ngữ, tiếng Anh dùng cụm “out of”: He walked out of the house. (Anh ấy đi ra khỏi nhà.), trong đó out of mới là giới từ. Đã phân biệt được loại từ, tiếp theo ta xét xem trạng từ chỉ nơi chốn đứng ở đâu trong câu.

IV. Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn trong câu

Giống như với các loại trạng từ khác, trạng từ chỉ nơi chốn có thể đứng ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Một số vị trí đứng phổ biến của trạng từ chỉ nơi chốn.

1. Trạng từ chỉ nơi chốn thường đặt sau động từ chính

Trạng từ chỉ nơi chốn thường đặt sau động từ chính trong câu nếu đây là một nội động từ theo cấu trúc:

Subject + Main verb (intransitive verb) + Adverb of Place

Ví dụ:

  • The birds flew gracefully overhead. (Những con chim bay một cách uyển chuyển trên đầu.)
  • The children played happily outside. (Những đứa trẻ chơi vui vẻ bên ngoài.)
  • The waves crashed violently against the rocky shore. (Những con sóng đánh dữ dội vào bờ đá.)

Nếu động từ chính trong câu là một ngoại động từ thì trạng từ chỉ nơi chốn sẽ đứng sau tân ngữ của động từ chính. Vị trí này giúp mô tả nơi diễn ra hành động hoặc định vị vị trí của tân ngữ. Ví dụ:

Theo cấu trúc:

Subject + Main verb (transitive verb) + Object + Adverb of Place

Ví dụ:

  • Mina placed the book carefully on the shelf. (Mina đặt cuốn sách một cách cẩn thận lên giá sách.)
  • The gardener planted the flowers beautifully in the garden. (Người làm vườn trồng những bông hoa đẹp mắt trong khu vườn.)

  • They hung the painting proudly on the wall. (Họ treo bức tranh một cách tự hào trên tường.)

Vị trí của trạng từ chỉ nơi chốn ở trong câu

2. Trạng từ chỉ nơi chốn đứng trước trạng từ chỉ thời gian

Nếu trong câu có cả trạng từ chỉ thời gian và trạng từ chỉ nơi chốn thì trạng từ chỉ nơi chốn sẽ đặt trước trạng từ chỉ thời gian để nhấn mạnh vị trí. Ví dụ:

  • There is a beautiful park nearby where we often go for a walk in the morning. (Có một công viên đẹp ngay gần đây nơi chúng tôi thường đi dạo buổi sáng.)

3. Vị trí đặc biệt và đảo ngữ của here / there

“Here/there” thường được đặt ở đầu câu để chỉ ra nơi mà người nói đang ở hoặc đề cập đến. Ví dụ: Here, take this book. There is a cat on the roof. (Có một con mèo trên mái nhà.)

Nếu chủ ngữ là một đại từ thì sẽ không sử dụng đảo ngữ. Khi đó, cấu trúc trong câu cảm thán sẽ là:

Here/There + đại từ là chủ ngữ + động từ

Ví dụ:

  • Here we are! (Chúng tôi đây rồi!)
  • Oh I found your novels. There they are! (Ồ tôi tìm thấy quyển tiểu thuyết của bạn rồi. Chúng ở kia!)

Tham khảo bài viết:

V. Lỗi thường gặp khi dùng trạng từ chỉ nơi chốn

Đa số lỗi với trạng từ chỉ nơi chốn không đến từ việc thiếu từ vựng, mà đến từ ba chỗ dễ sai: đặt sai thứ tự với trạng từ thời gian, chọn nhầm từ theo thể câu, và quên quy tắc đảo ngữ với here/there. Ba mục dưới đây trình bày từng lỗi theo cặp câu sai và câu đúng để bạn dễ đối chiếu và tự sửa.

1. Đặt sai thứ tự trạng từ nơi chốn và trạng từ thời gian

Lỗi phổ biến nhất là đảo thứ tự: trạng từ chỉ nơi chốn phải đứng trước trạng từ chỉ thời gian trong câu. Khi đặt ngược lại, câu nghe rất gượng với người bản xứ.

  • ❌ I will meet you tomorrow there. → ✅ I will meet you there tomorrow. (Tôi sẽ gặp bạn ở đó vào ngày mai.)
  • ❌ She went yesterday home. → ✅ She went home yesterday. (Cô ấy đã về nhà hôm qua.)

Bạn chỉ cần nhớ trật tự “nơi chốn trước, thời gian sau” như đã nói ở mục IV.2 là tránh được lỗi này. Ngoài vị trí, một lỗi khác đến từ việc chọn sai từ theo thể câu, và đó là nhóm somewhere/anywhere/nowhere ngay sau đây.

2. Dùng sai somewhere / anywhere / nowhere theo thể câu (khẳng định – phủ định – nghi vấn)

somewhere dùng trong câu khẳng định, anywhere dùng trong câu phủ định và câu hỏi, còn nowhere đã mang sẵn nghĩa phủ định nên không đi kèm “not”. Nắm đúng ba vị trí này, bạn sẽ hết bối rối khi chọn từ.

  • Khẳng định dùng somewhere: ✅ I left my keys somewhere. (Tôi để chìa khóa ở đâu đó rồi.)
  • Phủ định dùng anywhere: ❌ I can’t find it somewhere. → ✅ I can’t find it anywhere. (Tôi không tìm thấy nó ở đâu cả.)
  • Nghi vấn dùng anywhere: ✅ Did you go anywhere yesterday? (Hôm qua bạn có đi đâu không?)
  • nowhere đã là phủ định, tránh phủ định kép: ❌ I didn’t go nowhere. → ✅ I went nowhere. hoặc ✅ I didn’t go anywhere. (Tôi chẳng đi đâu cả.)
Thể câu Từ dùng Ví dụ ngắn
Khẳng định somewhere I left my keys somewhere.
Phủ định anywhere / nowhere I can’t find it anywhere.
Nghi vấn anywhere Did you go anywhere?

Một ngoại lệ nhỏ: somewhere vẫn xuất hiện trong câu hỏi khi đó là một lời mời hoặc khi người nói mong câu trả lời “có”, ví dụ Would you like to sit somewhere quiet? (Bạn có muốn ngồi ở chỗ nào yên tĩnh không?). Lỗi thứ ba nằm ở cấu trúc đảo ngữ với here/there, đặc biệt khi chủ ngữ là đại từ.

3. Quên đảo ngữ hoặc đảo ngữ sai với here / there

Khi chủ ngữ là đại từ, bạn KHÔNG đảo ngữ với here/there; động từ vẫn đứng sau đại từ. Chỉ khi chủ ngữ là danh từ thì mới đảo ngữ, đưa động từ lên trước chủ ngữ.

  • Chủ ngữ là đại từ (không đảo): ❌ Here comes it. → ✅ Here it comes. (Nó tới kìa.) ; ❌ Here is it. → ✅ Here it is. (Nó đây rồi.)
  • Chủ ngữ là danh từ (có đảo): ✅ Here comes the bus. (Xe buýt tới kìa.) ; ✅ There goes the train. (Tàu chạy rồi kìa.)

Chỉ cần nhớ một câu chốt: đại từ thì giữ nguyên trật tự, danh từ thì đảo ngữ, đúng như quy tắc ở mục IV.3. Để tra nhanh mọi trạng từ nơi chốn theo nhóm, bạn xem bảng tổng hợp ngay bên dưới.

VI. Bảng tổng hợp từ vựng trạng từ chỉ nơi chốn

Bảng dưới đây là điểm neo để bạn tra cứu nhanh trạng từ chỉ nơi chốn theo 5 nhóm; hãy dùng nó để đối chiếu khi làm bài tập ở phần sau, chứ không phải để học lại quy tắc.

Từ Nghĩa Nhóm Ví dụ ngắn
here ở đây Vị trí Come here.
there ở đó Vị trí Sit there.
somewhere một nơi nào đó Bất định I left it somewhere.
anywhere bất cứ đâu Bất định Go anywhere you like.
everywhere khắp mọi nơi Bất định I looked everywhere.
nowhere không nơi nào Bất định It’s nowhere to be found.
elsewhere nơi khác Bất định Let’s meet elsewhere.
across qua, băng ngang Phương hướng He swam across.
ahead phía trước Phương hướng Go straight ahead.
behind phía sau Phương hướng Stay behind.
above phía trên Phương hướng The plane flew above.
below phía dưới Phương hướng See the note below.
nearby gần đây Khoảng cách A shop is nearby.
near gần Khoảng cách Come near.
far xa Khoảng cách Don’t go far.
away ra xa Khoảng cách Move away.
forwards về phía trước Chuyển động Step forwards.
backwards về phía sau Chuyển động Move backwards.
upwards lên trên Chuyển động Look upwards.
downwards xuống dưới Chuyển động The path slopes downwards.
homewards về hướng nhà Chuyển động Head homewards.

Có bảng này trong tay, bạn hãy thử sức với phần bài tập bên dưới để tự kiểm tra mình đã hiểu đúng chưa.

VII. Bài tập trạng từ chỉ nơi chốn có đáp án

Bài 1: Chọn trạng từ chỉ nơi chốn thích hợp để hoàn thành câu.

  1. I searched the whole house but couldn’t find my keys ________.
    A. somewhere
    B. anywhere
    C. here
    D. nowhere

  2. Tim swam ________ the river to reach the boat on the other side.
    A. across
    B. away
    C. nearby
    D. ahead

  3. It’s cold outside, so please come ________ and close the door.
    A. inside
    B. away
    C. ahead
    D. across

  4. For your safety, please step ________ from the edge of the platform.
    A. here
    B. away
    C. nearby
    D. across

  5. There is a pharmacy ________, just two minutes’ walk from here.
    A. far
    B. nearby
    C. across
    D. below

Bài 2: Sắp xếp các từ/cụm trong ngoặc theo đúng trật tự “nơi chốn trước, thời gian sau”.

  1. (home / yesterday / she / went)
  2. (there / I / tomorrow / will meet you)
  3. (in the garden / this morning / the children / played)

Bài 3: Cho biết từ in đậm là trạng từ hay giới từ chỉ nơi chốn.

  1. He is waiting outside.
  2. He is waiting outside the office.

Đáp án:

Bài 1:

  1. B. anywhere
  2. A. across
  3. A. inside
  4. B. away
  5. B. nearby

Bài 2:

  1. She went home yesterday.
  2. I will meet you there tomorrow.
  3. The children played in the garden this morning.

Bài 3:

  1. Trạng từ (outside đứng một mình, không có danh từ theo sau).
  2. Giới từ (outside có danh từ “the office” theo sau).

Bước tiếp theo, hãy làm lại phần bài tập phía trên, ôn lại nền tảng ở chuyên mục ngữ pháp cơ bản, rồi mở rộng sang trạng từ chỉ tần suấttrạng từ chỉ cách thức để hệ thống trọn bộ trạng từ trong tiếng Anh cùng Học ngữ pháp.

5/5 - (1 bình chọn)

Leave a Comment