Trong tiếng Anh, prepositions of movement (giới từ chỉ sự di chuyển) là một phần quan trọng để mô tả hướng đi của hành động. Việc sử dụng chính xác các giới từ này không chỉ giúp câu văn của bạn trở nên mạch lạc mà còn giúp bạn diễn đạt rõ ràng hơn về hướng di chuyển của một vật thể hoặc người. Trong bài viết này, Học Ngữ Pháp sẽ giới thiệu các giới từ chỉ sự di chuyển thông dụng và cách dùng chúng đúng cách, kèm bài tập luyện tập để bạn áp dụng ngay.
1. Giới từ chỉ sự di chuyển là gì? (Prepositions of movement)
Prepositions of movement là các giới từ mô tả hành động di chuyển từ một vị trí này đến một vị trí khác. Các giới từ này giúp làm rõ hướng đi của người hoặc vật trong câu.
Ví dụ:
- He walked to the park. (Anh ấy đi đến công viên.)
- The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
Cách sử dụng chính xác các giới từ chỉ sự di chuyển sẽ giúp bạn diễn đạt hành động rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of movement) là gì?
2. Các giới từ chỉ sự di chuyển trong tiếng Anh và cách sử dụng
Dưới đây là danh sách các giới từ chỉ sự di chuyển (prepositions of movement) phổ biến trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng trong câu.
2.1. Giới từ “To”
“To” được dùng để chỉ sự di chuyển hướng đến một nơi nào đó.Ví dụ:
- She is going to the market. (Cô ấy đang đi đến chợ.)
- I will travel to Paris next year. (Tôi sẽ đi đến Paris vào năm tới.)
2.2. Giới từ “Into”
“Into” chỉ sự di chuyển vào trong một không gian hoặc vị trí.Ví dụ:
- She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.)
- The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào hộp.)
2.3. Giới từ “Out of”
“Out of” chỉ sự di chuyển ra ngoài từ một vị trí, không gian.Ví dụ:
- The dog jumped out of the window. (Con chó nhảy ra ngoài cửa sổ.)
- He walked out of the house. (Anh ấy đi ra ngoài khỏi nhà.)
2.4. Giới từ “Up”
“Up” chỉ sự di chuyển lên trên.Ví dụ:
- She climbed up the stairs. (Cô ấy leo lên cầu thang.)
- He ran up the hill. (Anh ấy chạy lên đồi.)
2.5. Giới từ “Down”
“Down” chỉ sự di chuyển xuống dưới. Ví dụ:
- They went down the street. (Họ đi xuống đường.)
- The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)
2.6. Giới từ “Along”
“Along” chỉ sự di chuyển dọc theo một đường, bờ hoặc mặt phẳng. Ví dụ:
- We walked along the beach. (Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.)
- The children are running along the river. (Bọn trẻ đang chạy dọc theo con sông.)
2.7. Giới từ “Through”
“Through” chỉ sự di chuyển qua một không gian khép kín, từ điểm này đến điểm khác. Ví dụ:
- The train passed through the tunnel. (Chuyến tàu đi qua đường hầm.)
- He walked through the door. (Anh ấy đi qua cánh cửa.)
2.8. Giới từ “Across”
“Across” chỉ sự di chuyển vượt qua, qua một không gian rộng, mặt phẳng. Ví dụ:
- They walked across the street. (Họ đi qua đường.)
- The bird flew across the sky. (Con chim bay qua bầu trời.)
2.9. Giới từ “Towards”
“Towards” chỉ sự di chuyển hướng về một điểm nào đó nhưng không nhất thiết đến tận nơi. Ví dụ:
- She is walking towards the bus stop. (Cô ấy đi hướng về trạm xe buýt.)
- He was running towards the finish line. (Anh ấy chạy hướng về vạch đích.)
2.10. Giới từ “Over”
“Over” chỉ sự di chuyển vượt qua hoặc trên một bề mặt. Ví dụ:
- The airplane flew over the mountains. (Máy bay bay vượt qua những ngọn núi.)
- She jumped over the fence. (Cô ấy nhảy qua hàng rào.)
2.11. Giới từ “Around”
“Around” chỉ sự di chuyển xung quanh một khu vực hoặc không gian. Ví dụ:
- We walked around the park. (Chúng tôi đi xung quanh công viên.)
- The children ran around the playground. (Bọn trẻ chạy xung quanh sân chơi.)
Tham khảo thêm các loại giới từ thông dụng khác ngay bạn nhé: Giới từ chỉ nơi chốn; Giới từ chỉ thời gian
3. Bài tập thực hành giới từ chỉ sự di chuyển (có đáp án)
Sau khi đã hiểu rõ về các giới từ chỉ sự di chuyển, hãy cùng làm bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng sử dụng chúng trong câu.

Bài tập thực hành giới từ chỉ sự di chuyển (có đáp án)
Bài 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu
- She walked __________ the street.
a) into
b) across
c) through - The cat jumped __________ the table.
a) down
b) onto
c) towards - We went __________ the park in the morning.
a) across
b) around
c) up - The children ran __________ the stairs.
a) up
b) into
c) out of - He walked __________ the door and left the room.
a) through
b) out of
c) along - The plane flew __________ the clouds.
a) through
b) across
c) down - They went __________ the hill and stopped at the top.
a) down
b) up
c) across - She is heading __________ the supermarket.
a) towards
b) into
c) over - We walked __________ the beach all afternoon.
a) along
b) through
c) towards - He ran __________ the finish line in record time.
a) across
b) towards
c) out of
Đáp án:
- b) across
- b) onto
- b) around
- a) up
- b) out of
- a) through
- b) up
- a) towards
- a) along
- a) across
Bài 2: Hoàn thành câu bằng cách chọn những giới từ chỉ sự di chuyển đã cho
- She jumped __________ the window to escape the fire.
- The children ran __________ the park and played soccer.
- I walked __________ the street to reach the supermarket.
- The dog ran __________ the fence and out of the yard.
- They went __________ the hill to watch the sunset.
- The boat sailed __________ the river.
- He drove __________ the road towards the city.
- The ball bounced __________ the table and fell on the floor.
- We hiked __________ the mountain all day.
- She looked __________ the window and saw the rainbow.
Kết luận
Prepositions of movement (giới từ chỉ sự di chuyển) là một phần quan trọng trong việc mô tả chuyển động trong tiếng Anh. Hiểu rõ các giới từ chỉ sự di chuyển và luyện tập sử dụng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn và làm phong phú thêm bài viết của mình. Hãy tiếp tục luyện tập với các bài tập trên để nâng cao khả năng sử dụng giới từ trong tiếng Anh.