Home Ngữ pháp cơ bản 10+ Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of Movement)

10+ Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of Movement)

bảng chuyển đổi từ loại trong tiếng anh

Điểm chính:

  • Giới từ chỉ sự di chuyển là nhóm giới từ mô tả hướng đi của một hành động, như to, into, across và over.
  • Một từ chỉ “di chuyển” hay chỉ “nơi chốn” phụ thuộc vào động từ đứng trước: động từ chuyển động → nghĩa hướng, động từ trạng thái → nghĩa vị trí.
  • Tiếng Anh có khoảng 17 giới từ chỉ di chuyển thông dụng, dễ nhớ nhất khi học theo 5 cặp đối lập: up/down, into/out of, onto/off, to/from, towards/away from.
  • Các cặp dễ nhầm được phân biệt bằng sắc thái hướng, không phải bản dịch: to/towards (đã tới đích hay chưa), in/into (tĩnh hay động), over/across/through/past (trên đỉnh, mặt phẳng, xuyên trong hay ngang ngoài).
  • Lỗi phổ biến nhất không phải chọn nhầm cặp mà là thêm giới từ thừa: arrive, reach, enter, go home vốn không cần giới từ đi kèm.

Trong tiếng Anh, prepositions of movement (giới từ chỉ sự di chuyển) là một phần quan trọng để mô tả hướng đi của hành động. Nhưng đây cũng là nhóm giới từ khiến nhiều người học dễ chọn nhầm nhất — hay lẫn to với towards, in với into, across với through — và mất điểm oan khi làm bài. Bài này Học Ngữ Pháp gom lại theo cách nhớ-theo-cặp mà chúng tôi thấy giúp người học ít nhầm nhất, kèm ví dụ song ngữ và bài tập có đáp án để bạn áp dụng ngay.

I. Giới từ chỉ sự di chuyển là gì? (Prepositions of movement)

Trong tiếng Anh, giới từ chỉ sự di chuyển (prepositions of movement) là nhóm giới từ mô tả hướng đi của một hành động — như to, into, across, over. Các giới từ này giúp làm rõ hướng đi của người hoặc vật trong câu, và thường là các giới từ mô tả hành động di chuyển từ một vị trí này đến một vị trí khác.

Ví dụ:

  • He walked to the park. (Anh ấy đi đến công viên.)
  • The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)

Cách sử dụng chính xác các giới từ chỉ sự di chuyển sẽ giúp bạn diễn đạt hành động rõ ràng và dễ hiểu hơn.

Giới từ chỉ sự di chuyển (Prepositions of movement) là gì?

II. Giới từ chỉ di chuyển và giới từ chỉ nơi chốn khác nhau thế nào?

Điều quyết định một giới từ đang chỉ “di chuyển” hay chỉ “nơi chốn” không nằm ở bản thân giới từ, mà nằm ở động từ đứng trước nó. Khi đi cùng một động từ chuyển động (walk, run, jump, go), giới từ mang nghĩa động, chỉ hướng đi; khi đi cùng động từ trạng thái (be, stay, sit), chính giới từ đó lại giữ nghĩa tĩnh, chỉ vị trí cố định. Đó là lý do vì sao bạn thấy cùng một từ như in, onover lúc thì mô tả chuyển động, lúc thì mô tả chỗ đứng yên.

Bảng dưới đây đặt cạnh nhau từng cặp câu dùng chung một từ để bạn thấy rõ sự chuyển nghĩa này:

Cùng một từ Nghĩa ĐỘNG (di chuyển) Nghĩa TĨNH (nơi chốn)
in / into She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.) She is in the room. (Cô ấy ở trong phòng.)
on / onto The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.) The cat is on the table. (Con mèo ở trên bàn.)
over He jumped over the wall. (Anh ấy nhảy qua tường.) The lamp is over the table. (Đèn ở phía trên bàn.)
across They swam across the river. (Họ bơi qua sông.) The bank is across the street. (Ngân hàng ở bên kia đường.)

Vậy làm sao nhận biết nhanh? Bạn chỉ cần trả lời một câu hỏi: động từ trong câu có diễn tả sự di chuyển không?

  • Có động từ chuyển động (walk, run, jump, fly, drive…) → giới từ đang chỉ hướng.
  • Có động từ trạng thái (be, stay, live, sit…) → giới từ đang chỉ vị trí.
  • Nhiều cặp còn có dạng riêng cho từng nghĩa: in (tĩnh) ↔ into (động), on (tĩnh) ↔ onto (động), có dạng “-to” thường là nghĩa di chuyển.

Đã phân biệt được nhóm động và nhóm tĩnh, giờ hãy điểm qua trọn bộ giới từ chỉ di chuyển thông dụng và sắc thái riêng của từng từ.

III. Các giới từ chỉ sự di chuyển trong tiếng Anh và cách sử dụng

Tiếng Anh có khoảng 17 giới từ chỉ sự di chuyển thông dụng; dưới đây là nghĩa, sắc thái và ví dụ song ngữ của từng từ, xếp theo nhóm để bạn dễ nhớ theo cặp đối lập.

1. Giới từ “To”

“To” được dùng để chỉ sự di chuyển hướng đến một nơi nào đó. Ví dụ:

  • She is going to the market. (Cô ấy đang đi đến chợ.)
  • I will travel to Paris next year. (Tôi sẽ đi đến Paris vào năm tới.)

2. Giới từ “Into”

“Into” chỉ sự di chuyển vào trong một không gian hoặc vị trí. Ví dụ:

  • She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.)
  • The cat jumped into the box. (Con mèo nhảy vào hộp.)

3. Giới từ “Out of”

“Out of” chỉ sự di chuyển ra ngoài từ một vị trí, không gian. Ví dụ:

  • The dog jumped out of the window. (Con chó nhảy ra ngoài cửa sổ.)
  • He walked out of the house. (Anh ấy đi ra ngoài khỏi nhà.)

4. Giới từ “Up”

“Up” chỉ sự di chuyển lên trên. Ví dụ:

  • She climbed up the stairs. (Cô ấy leo lên cầu thang.)
  • He ran up the hill. (Anh ấy chạy lên đồi.)

5. Giới từ “Down”

“Down” chỉ sự di chuyển xuống dưới. Ví dụ:

  • They went down the street. (Họ đi xuống đường.)
  • The ball rolled down the hill. (Quả bóng lăn xuống đồi.)

6. Giới từ “Along”

“Along” chỉ sự di chuyển dọc theo một đường, bờ hoặc mặt phẳng. Ví dụ:

  • We walked along the beach. (Chúng tôi đi dọc theo bãi biển.)
  • The children are running along the river. (Bọn trẻ đang chạy dọc theo con sông.)

7. Giới từ “Through”

“Through” chỉ sự di chuyển qua một không gian khép kín, từ điểm này đến điểm khác. Ví dụ:

  • The train passed through the tunnel. (Chuyến tàu đi qua đường hầm.)
  • He walked through the door. (Anh ấy đi qua cánh cửa.)

8. Giới từ “Across”

“Across” chỉ sự di chuyển vượt qua, qua một không gian rộng, mặt phẳng. Ví dụ:

  • They walked across the street. (Họ đi qua đường.)
  • The bird flew across the sky. (Con chim bay qua bầu trời.)

9. Giới từ “Towards”

“Towards” chỉ sự di chuyển hướng về một điểm nào đó nhưng không nhất thiết đến tận nơi. Ví dụ:

  • She is walking towards the bus stop. (Cô ấy đi hướng về trạm xe buýt.)
  • He was running towards the finish line. (Anh ấy chạy hướng về vạch đích.)

10. Giới từ “Over”

“Over” chỉ sự di chuyển vượt qua hoặc trên một bề mặt. Ví dụ:

  • The airplane flew over the mountains. (Máy bay bay vượt qua những ngọn núi.)
  • She jumped over the fence. (Cô ấy nhảy qua hàng rào.)

11. Giới từ “Around”

“Around” chỉ sự di chuyển xung quanh một khu vực hoặc không gian. Ví dụ:

  • We walked around the park. (Chúng tôi đi xung quanh công viên.)
  • The children ran around the playground. (Bọn trẻ chạy xung quanh sân chơi.)

12. Giới từ “Onto”

Onto chỉ sự di chuyển lên trên và tiếp xúc một bề mặt. Ví dụ:

  • The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)
  • He climbed onto the roof. (Anh ấy trèo lên mái nhà.)

Lưu ý: onto nhấn mạnh chuyển động hướng lên rồi chạm vào bề mặt, khác với on vốn chỉ trạng thái nằm sẵn trên bề mặt (xem kỹ ở mục On vs Onto).

13. Giới từ “Off”

Off chỉ sự di chuyển rời khỏi hoặc xuống khỏi một bề mặt. Ví dụ:

  • He got off the bus. (Anh ấy xuống xe buýt.)
  • The book fell off the shelf. (Quyển sách rơi khỏi kệ.)

Lưu ý: off là cặp đối lập của onto (lên bề mặt ↔ rời bề mặt). Đừng nhầm off với out of, off rời khỏi một bề mặt, còn out of ra khỏi một không gian kín (xem mục Off vs Out of).

14. Giới từ “Past”

Past chỉ sự di chuyển đi ngang qua và vượt khỏi một điểm mốc. Ví dụ:

  • We walked past the church. (Chúng tôi đi ngang qua nhà thờ.)
  • She drove past my house. (Cô ấy lái xe ngang qua nhà tôi.)

Lưu ý: past là đi ngang qua ở bên ngoài một vật, không xuyên vào bên trong như through, cũng không băng qua bề mặt như across (xem mục Over vs Across vs Through vs Past).

15. Giới từ “Round”

Round là biến thể của around, chỉ sự di chuyển vòng quanh. Ví dụ:

  • We walked round the lake. (Chúng tôi đi vòng quanh hồ.)
  • She turned round to look at me. (Cô ấy quay lại nhìn tôi.)

Lưu ý: round thường gặp trong tiếng Anh-Anh và văn nói; khi viết trang trọng, bạn nên ưu tiên dùng around.

16. Giới từ “Away from”

Away from là cụm giới từ chỉ sự di chuyển ra xa khỏi một điểm, đối lập với towards. Ví dụ:

  • He ran away from the dog. (Anh ấy chạy ra xa con chó.)
  • The car drove away from the city. (Chiếc xe chạy ra xa thành phố.)

Lưu ý: hãy nhớ theo cặp, towards là hướng về một điểm, còn away from là rời xa khỏi điểm đó.

17. Giới từ “From”

From chỉ điểm xuất phát của một chuyển động, đối lập với to (đích đến). Ví dụ:

  • She walked from the station to the office. (Cô ấy đi bộ từ nhà ga đến văn phòng.)
  • The plane flew from Hanoi. (Máy bay cất cánh từ Hà Nội.)

Lưu ý: cặp from… to… (từ… đến…) thường đi liền nhau để mô tả trọn vẹn một hành trình: từ đâu đến đâu.

Đã đủ trọn bộ giới từ; bảng dưới đây gom tất cả lại để bạn tra nhanh.

18. Bảng tổng hợp toàn bộ giới từ chỉ di chuyển (tra nhanh)

Cách nhớ nhanh nhất không phải là học thuộc 17 từ rời rạc, mà là nhóm chúng theo các cặp đối lập về hướng. Hai bảng dưới đây tách theo nhóm để bạn tra cứu tức thì.

Nhóm hướng dọc / vào-ra / bề mặt:

Giới từ Nghĩa hướng Ví dụ Dịch
to tới một đích cụ thể go to school đi đến trường
from từ điểm xuất phát come from home đi từ nhà
into vào bên trong walk into the room đi vào phòng
out of ra khỏi không gian kín get out of the car ra khỏi ô tô
up lên trên climb up the stairs leo lên cầu thang
down xuống dưới run down the hill chạy xuống đồi
onto lên và chạm bề mặt jump onto the table nhảy lên bàn
off rời/xuống khỏi bề mặt get off the bus xuống xe buýt

Nhóm băng qua / vòng quanh / hướng:

Giới từ Nghĩa hướng Ví dụ Dịch
towards hướng về phía walk towards the door đi về phía cửa
away from ra xa khỏi run away from the dog chạy ra xa con chó
along dọc theo walk along the beach đi dọc bãi biển
through xuyên qua không gian kín walk through the forest đi xuyên qua rừng
across băng qua bề mặt phẳng walk across the road băng qua đường
over vượt lên trên/qua đỉnh jump over the wall nhảy qua tường
past đi ngang qua bên ngoài drive past the shop lái xe ngang qua cửa hàng
around / round vòng quanh walk around the park đi vòng quanh công viên

Mẹo ghi nhớ: hãy học theo 5 cặp đối lập: lên/xuống (up ↔ down), vào/ra (into ↔ out of), lên bề mặt/rời bề mặt (onto ↔ off), tới/từ (to ↔ from), hướng về/rời xa (towards ↔ away from). Nhớ theo cặp giúp bạn “khóa” nghĩa của cả hai từ cùng lúc.

Tham khảo thêm các loại giới từ thông dụng khác ngay bạn nhé: Giới từ chỉ nơi chốn; Giới từ chỉ thời gian

Có bức tranh tổng thể rồi, nhưng vài cặp từ vẫn rất dễ chọn nhầm, phần tiếp theo mổ xẻ từng cặp.

IV. Phân biệt các cặp giới từ di chuyển dễ nhầm

Điểm mấu chốt để chọn đúng giữa các cặp giới từ na ná không phải là dịch nghĩa (chúng thường cùng dịch là “vào”, “qua” và “lên”), mà là nhìn vào sắc thái hướng: đích đã tới hay chưa tới, xuyên vào bên trong hay đi ngang bên ngoài, chạm bề mặt hay không. Năm mục dưới đây lần lượt gỡ rối từng cặp gây bối rối nhất, bắt đầu với cặp về đích đến: totowards.

1. To vs Towards

Dùng to khi di chuyển tới một đích cụ thể (đã đến hoặc chắc chắn hướng đến tận nơi); dùng towards khi chỉ hướng về phía một điểm mà chưa chắc tới nơi.

to towards
Sắc thái tới đích, có điểm đến rõ ràng hướng về, chưa nhất thiết tới nơi
Dấu hiệu nhận biết có đích cụ thể đã/đang tới chỉ nêu phương hướng
Cặp liên quan to ↔ from towards ↔ away from
Ví dụ She goes to school every day. (Cô ấy đến trường mỗi ngày.) She walked towards the door. (Cô ấy đi về phía cửa.)

Mẹo chọn: nếu câu có một đích đến rõ ràng mà chủ thể đã/đang đến → dùng to; nếu chỉ đang mô tả phương hướng chuyển động → dùng towards.

2. In vs Into

In chỉ vị trí ở bên trong (tĩnh), còn into chỉ sự di chuyển từ ngoài vào trong (động).

in into
Sắc thái trạng thái đã ở bên trong hành động đi vào bên trong
Dấu hiệu nhận biết đi với động từ trạng thái (be, stay) đi với động từ chuyển động (walk, run, jump)
Cặp liên quan in ↔ out into ↔ out of
Ví dụ She is in the room. (Cô ấy ở trong phòng.) She walked into the room. (Cô ấy đi vào phòng.)

Mẹo chọn: hễ trong câu có chuyển động đi vào bên trong (đi cùng walk, run, go, jump…) → dùng into.

3. On vs Onto

On chỉ vị trí trên một bề mặt (tĩnh), còn onto chỉ sự di chuyển lên và tiếp xúc bề mặt (động).

on onto
Sắc thái trạng thái đã nằm trên bề mặt hành động di chuyển lên bề mặt
Dấu hiệu nhận biết đi với động từ trạng thái (be, lie, sit) đi với động từ chuyển động (jump, climb, move)
Cặp liên quan on ↔ off onto ↔ off
Ví dụ The book is on the table. (Quyển sách ở trên bàn.) The cat jumped onto the table. (Con mèo nhảy lên bàn.)

Mẹo chọn: có chuyển động hướng lên bề mặt → dùng onto (cơ chế giống hệt cặp in/into ở trên). Trong văn nói, đôi khi on vẫn được chấp nhận thay onto, nhưng khi làm bài tập bạn nên chọn onto.

4. Over vs Across vs Through vs Past

Bốn từ này gần như cùng dịch là “qua”, nên đừng chọn theo bản dịch, hãy chọn theo hình dung không gian so với vật cản: đi lên trên đỉnh, băng qua một bề mặt phẳng, xuyên vào bên trong, hay đi ngang ở bên ngoài.

Giới từ Sắc thái hướng Ví dụ Dịch
over vượt lên trên / qua đỉnh jump over the wall nhảy qua (bên trên) tường
across băng ngang qua một bề mặt phẳng walk across the road băng qua đường
through xuyên qua bên trong một không gian bao quanh walk through the forest đi xuyên qua rừng
past đi ngang qua ở bên ngoài một vật/điểm mốc drive past the shop lái xe ngang qua cửa hàng

Mẹo hình dung: trên đỉnh → over; mặt phẳng rộng → across; có không gian bao quanh (rừng, đường hầm, đám đông) → through; chỉ lướt qua bên cạnh, không chạm vào → past.

5. Off vs Out of

Dùng off khi rời khỏi hoặc xuống một bề mặt; dùng out of khi ra khỏi một không gian kín (bên trong một khoang, phòng, vật chứa).

off out of
Sắc thái rời khỏi một bề mặt ra khỏi một không gian bao kín
Dấu hiệu nhận biết bước xuống từ sàn/bậc (xe buýt, tàu) chui ra khỏi khoang kín (ô tô, phòng)
Cặp liên quan off ↔ onto out of ↔ into
Ví dụ He got off the bus. (Anh ấy xuống xe buýt.) He got out of the car. (Anh ấy ra khỏi ô tô.)

Mẹo chọn: xe buýt, tàu hỏa (bạn bước xuống từ sàn/bậc, như một bề mặt) → off; ô tô, phòng (bạn chui ra khỏi một khoang kín) → out of.

Nắm các cặp rồi, nhưng lỗi thực tế lại đến từ những câu quen tay, phần sau điểm các lỗi hay gặp.

V. Lỗi thường gặp khi dùng giới từ chỉ di chuyển

Phần lớn lỗi giới từ di chuyển không phải do chọn nhầm cặp từ, mà do thêm giới từ thừa hoặc dùng giới từ với những động từ vốn không cần đến nó. Dưới đây là những câu người học Việt hay viết sai và cách sửa:

Câu SAI Câu ĐÚNG Vì sao
I arrive to the airport. I arrive at the airport. arrive đi với at (nơi cụ thể) hoặc in (thành phố, quốc gia), không đi với to.
We go to home now. We go home now. home ở đây là trạng từ, tự mang nghĩa “về nhà” nên bỏ to.
He reached to the station. He reached the station. reach là ngoại động từ, theo sau là tân ngữ trực tiếp, không cần to.
She entered into the room. She entered the room. Với nghĩa vật lý “đi vào”, enter đã đủ; enter into chỉ dùng nghĩa trừu tượng (enter into a contract).
He walked to the door (nhưng chưa tới nơi). He walked towards the door. Khi chỉ mô tả hướng đi mà chưa đến đích, phải dùng towards, không dùng to.

Ghi nhớ chung: hãy cẩn thận với các động từ “tự đủ nghĩa” như arrive, reach, entergo home, chúng thường không cần (hoặc đổi) giới từ đi kèm.

Tránh được lỗi rồi, giờ áp dụng vào tình huống nói thực tế.

VI. Dùng giới từ chỉ di chuyển trong tình huống thực tế thế nào?

Giới từ chỉ di chuyển phát huy tác dụng rõ nhất trong hai tình huống nói quen thuộc: chỉ đường (nối chuỗi các hành động di chuyển) và kể lại một hành trình (dùng from… to… để nối các chặng). Nắm được hai tình huống này, bạn có thể dùng giới từ di chuyển tự nhiên như người bản xứ.

Khi chỉ đường, bạn thường ghép nhiều cụm động từ + giới từ thành một chuỗi liền mạch:

  • Go along the street. (Đi dọc theo con đường.)
  • Turn into the small alley. (Rẽ vào con hẻm nhỏ.)
  • Cross over the bridge. (Băng qua cây cầu.)
  • Walk past the bank, and you’ll see it. (Đi ngang qua ngân hàng là bạn sẽ thấy nó.)

Khi kể một hành trình, cặp from… to… giúp bạn nối các chặng đi lại thành câu chuyện hoàn chỉnh. Ví dụ một đoạn mô tả ngắn:

This morning I walked out of my house, went down the street and across the park. Then I got onto the bus and travelled from the city centre to the beach. (Sáng nay tôi bước ra khỏi nhà, đi xuống phố và băng qua công viên. Sau đó tôi lên xe buýt và đi từ trung tâm thành phố đến bãi biển.)

Chỉ trong vài câu, bạn đã dùng liền năm giới từ di chuyển một cách tự nhiên, đó chính là mục tiêu luyện tập.

Hiểu và biết dùng rồi, giờ tự kiểm tra bằng bài tập.

VII. Bài tập thực hành giới từ chỉ sự di chuyển (có đáp án)

Sau khi đã hiểu rõ về các giới từ chỉ sự di chuyển, hãy cùng làm bài tập dưới đây để kiểm tra khả năng sử dụng chúng trong câu.

1. Bài 1: Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu

  1. She walked ________ the street.
    a) into
    b) across
    c) through
  2. The cat jumped ________ the table.
    a) down
    b) onto
    c) towards
  3. We went ________ the park in the morning.
    a) across
    b) around
    c) up
  4. The children ran ________ the stairs.
    a) up
    b) into
    c) out of
  5. He walked ________ the door and left the room.
    a) through
    b) out of
    c) along
  6. The plane flew ________ the clouds.
    a) through
    b) across
    c) down
  7. They went ________ the hill and stopped at the top.
    a) down
    b) up
    c) across
  8. She is heading ________ the supermarket.
    a) towards
    b) into
    c) over
  9. We walked ________ the beach all afternoon.
    a) along
    b) through
    c) towards
  10. He ran ________ the finish line in record time.
    a) across
    b) towards
    c) out of

Đáp án:

  1. b) across
  2. b) onto
  3. b) around
  4. a) up
  5. b) out of
  6. a) through
  7. b) up
  8. a) towards
  9. a) along
  10. a) across

2. Bài 2: Hoàn thành câu bằng cách chọn những giới từ chỉ sự di chuyển đã cho

  1. She jumped ________ the window to escape the fire.
  2. The children ran ________ the park and played soccer.
  3. I walked ________ the street to reach the supermarket.
  4. The dog ran ________ the fence and out of the yard.
  5. They went ________ the hill to watch the sunset.
  6. The boat sailed ________ the river.
  7. He drove ________ the road towards the city.
  8. The ball bounced ________ the table and fell on the floor.
  9. We hiked ________ the mountain all day.
  10. She looked ________ the window and saw the rainbow.

3. Bài 3: Phân biệt cặp giới từ dễ nhầm (kèm giải thích đáp án)

Bài này kiểm tra riêng khả năng chọn đúng cặp giới từ na ná, nên mỗi câu đều gài hai từ dễ lẫn. Hãy chọn đáp án đúng, rồi đọc phần giải thích để chốt lại sắc thái quyết định.

  1. She walked ________ the room and sat down. (in / into)
  2. The cat climbed ________ the roof. (on / onto)
  3. He got ________ the bus at the last stop. (off / out of)
  4. They swam ________ the river to the other side. (over / across)
  5. We drove ________ the old church without stopping. (through / past)
  6. The plane flew ________ the mountains. (over / across)
  7. She is walking ________ the station but isn’t sure she’ll get there. (to / towards)
  8. Please take the box ________ the car. (off / out of)

Đáp án và giải thích:

  1. into: có chuyển động đi vào bên trong (walked), nên dùng into, không dùng in (tĩnh).
  2. onto: có chuyển động hướng lên bề mặt (climbed), nên dùng onto, không dùng on (tĩnh).
  3. off: xe buýt: bạn bước xuống từ một bề mặt/bậc, nên dùng off, không dùng out of.
  4. across: băng qua bề mặt phẳng của mặt sông sang bờ bên kia, nên dùng across, không dùng over (vượt lên trên).
  5. past: chỉ đi ngang qua bên ngoài nhà thờ, không xuyên vào trong, nên dùng past, không dùng through.
  6. over: bay vượt lên phía trên đỉnh núi, nên dùng over, không dùng across.
  7. towards: chưa chắc tới nơi, chỉ mô tả hướng đi, nên dùng towards, không dùng to.
  8. out of: lấy vật ra khỏi khoang kín của ô tô, nên dùng out of, không dùng off.

Kiểm tra xong, cùng giải đáp nhanh vài câu hỏi hay gặp.

Bài tập thực hành giới từ chỉ sự di chuyển (có đáp án)

VIII. Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Dưới đây là lời giải đáp nhanh cho vài thắc mắc thường gặp mà phần thân bài chưa trả lời trực diện dạng hỏi-đáp.

1. Có bao nhiêu giới từ chỉ sự di chuyển trong tiếng Anh?

Tiếng Anh có khoảng 17 giới từ chỉ sự di chuyển thông dụng: to, into, out of, up, down, along, through, across, towards, over, around, onto, off, past, round, away from và from. Con số này không cố định tuyệt đối mà có thể thay đổi đôi chút tùy từng tài liệu.

2. Giới từ chỉ phương hướng (preposition of direction) có phải giới từ chỉ di chuyển không?

Có. Preposition of movement, preposition of directiongiới từ chỉ phương hướng đều chỉ cùng một nhóm giới từ dùng để mô tả hướng di chuyển. Đây chỉ là những cách gọi khác nhau của cùng một khái niệm, nên bạn không cần phân biệt chúng.

3. Làm sao ghi nhớ nhanh trọn bộ giới từ chỉ di chuyển?

Cách nhớ nhanh nhất là học theo cặp đối lập: up ↔ down, into ↔ out of, onto ↔ off, to ↔ from, towards ↔ away from, và hình dung mũi tên hướng cho mỗi từ. Nhớ theo cặp giúp bạn khóa nghĩa cả hai từ cùng lúc; bạn có thể xem lại bảng tổng hợp phía trên để ôn nhanh.

IX. Kết luận

Prepositions of movement (giới từ chỉ sự di chuyển) là một phần quan trọng trong việc mô tả chuyển động trong tiếng Anh. Hiểu rõ các giới từ chỉ sự di chuyển và luyện tập sử dụng chúng sẽ giúp bạn giao tiếp chính xác hơn và làm phong phú thêm bài viết của mình. Hãy luyện lại các bài tập ở trên để ghi nhớ chắc hơn. Bước tiếp theo, bạn có thể tìm hiểu giới từ chỉ nơi chốngiới từ chỉ thời gian để hoàn thiện toàn bộ hệ giới từ tiếng Anh.

5/5 - (1 bình chọn)

Leave a Comment