Khi học ngữ pháp tiếng Anh, việc nắm vững câu khẳng định trong tiếng Anh là bước nền tảng để bạn hiểu rõ cách tạo lập câu và giao tiếp tự nhiên hơn. Đây là dạng câu phổ biến nhất, dùng để khẳng định một thông tin, hành động hoặc sự thật trong cuộc sống. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn tìm hiểu chi tiết về cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh, cách sử dụng với từng loại động từ, cùng ví dụ minh họa rõ ràng và bài tập thực hành có đáp án.
I. Câu khẳng định là gì?
Để giao tiếp trôi chảy bằng tiếng Anh, bạn cần nắm rõ ba loại câu cơ bản: câu khẳng định, câu phủ định và câu nghi vấn. Trong đó, câu khẳng định (Affirmative Sentence) là loại câu dùng để khẳng định, xác nhận một thông tin đúng hoặc một hành động có thật.
Ví dụ:
- She is a student. (Cô ấy là học sinh.)
- They play football every Sunday. (Họ chơi bóng vào mỗi Chủ nhật.)
- I can swim. (Tôi có thể bơi.)
Câu khẳng định trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng để bạn hình thành câu phủ định và nghi vấn trong các thì tiếng Anh.
II. Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
Tùy thuộc vào loại động từ chính trong câu, cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh sẽ khác nhau. Có ba trường hợp phổ biến:
- Câu có động từ “to be”
- Câu có động từ thường
- Câu có động từ khuyết thiếu

Cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh
1. Khi có động từ “to be”
S + to be (am/is/are/was/were) + Complement
Cách dùng: Dùng để diễn tả tình trạng, tính chất hoặc đặc điểm của chủ ngữ.
Ví dụ:
- She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)
- They are at school. (Họ đang ở trường.)
- I am a teacher. (Tôi là giáo viên.)
2. Khi có động từ thường
S + V(s/es) + O + (Adv)
Câu khẳng định dạng này dùng khi trong câu không có động từ “to be”. Động từ chia theo thì và theo chủ ngữ.
Ví dụ:
- He plays the guitar. (Anh ấy chơi đàn guitar.)
- We study English every day. (Chúng tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
- She likes coffee. (Cô ấy thích cà phê.)
Lưu ý: Với chủ ngữ he, she, it, động từ thêm -s/-es ở thì hiện tại đơn.
3. Khi có động từ khuyết thiếu
S + Modal Verb + V-infinitive + O
Các động từ khuyết thiếu gồm: can, could, may, might, must, shall, should, will, would, have to, ought to,…
Ví dụ:
- She can speak English well. (Cô ấy có thể nói tiếng Anh tốt.)
- We should study harder. (Chúng ta nên học chăm hơn.)
- He must go now. (Anh ấy phải đi ngay.)
III. Chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định và câu nghi vấn
Sau khi hiểu cấu trúc câu khẳng định trong tiếng Anh, bạn cần nắm cách chuyển đổi sang dạng phủ định và nghi vấn để sử dụng linh hoạt trong giao tiếp và viết.

Chuyển từ câu khẳng định sang câu phủ định và câu nghi vấn
1. Dạng có chứa động từ “to be”
Câu khẳng định: S + am/is/are/was/were + N/Adj/Prep.Phrase
- She is at home. (Cô ấy ở nhà.)
Câu phủ định: S + am/is/are/was/were + not + N/Adj/Prep.Phrase
- She is not (isn’t) at home. (Cô ấy không ở nhà.)
Câu nghi vấn: Am/Is/Are/Was/Were + S + N/Adj/Prep.Phrase?
- Is she at home? (Cô ấy có ở nhà không?)
2. Dạng có chứa động từ thường
Câu khẳng định: S + V(s/es) + O
- He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.)
Câu phủ định: S + do/does/did + not + V (nguyên mẫu)
- He doesn’t play football. (Anh ấy không chơi bóng đá.)
Câu nghi vấn: Do/Does/Did + S + V (nguyên mẫu)?
- Does he play football? (Anh ấy có chơi bóng đá không?)
Lưu ý:
- do/does dùng cho thì hiện tại đơn.
- did dùng cho thì quá khứ đơn.
3. Dạng có chứa động từ khuyết thiếu
Câu khẳng định: S + Modal Verb + V-infinitive
- She can swim. (Cô ấy có thể bơi.)
Câu phủ định: S + Modal Verb + not + V-infinitive
- She cannot (can’t) swim. (Cô ấy không thể bơi.)
Câu nghi vấn: Modal Verb + S + V-infinitive?
- Can she swim? (Cô ấy có thể bơi không?)
IV. Bài tập về câu khẳng định trong tiếng Anh
Phần bài tập sau sẽ giúp bạn luyện tập nhận biết và chuyển đổi giữa câu khẳng định trong tiếng Anh, phủ định và nghi vấn.
Bài tập 1: Viết lại câu
- (He / be / tall) → Viết thành câu khẳng định.
- (They / play / football) → Viết câu phủ định.
- (She / can / sing) → Viết câu nghi vấn.
- (I / like / coffee) → Viết câu khẳng định.
- (We / be / students) → Viết câu phủ định.
- (He / should / study) → Viết câu nghi vấn.
- (She / go / to school) → Viết câu phủ định.
- (They / are / tired) → Viết câu nghi vấn.
- (You / have / a car) → Viết câu khẳng định.
- (He / can / play piano) → Viết câu phủ định.
Đáp án
- He is tall.
- They don’t play football.
- Can she sing?
- I like coffee.
- We aren’t students.
- Should he study?
- She doesn’t go to school.
- Are they tired?
- You have a car.
- He can’t play piano.
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng nhất
- She ______ very friendly.
a. is b. are c. am - They ______ like watching movies.
a. doesn’t b. don’t c. aren’t - I ______ coffee every morning.
a. drinks b. drink c. drinking - He ______ play the guitar.
a. cans b. can c. coulds - We ______ at home yesterday.
a. was b. were c. are - ______ she study English every day?
a. Does b. Do c. Is - He ______ not go out last night.
a. did b. didn’t c. don’t - They ______ students.
a. is b. are c. am - She ______ to the gym twice a week.
a. go b. goes c. going - You ______ speak louder, please.
a. must b. can c. should
Đáp án
- a 2. b 3. b 4. b 5. b 6. a 7. b 8. b 9. b 10. c
Kết luận
Hiểu rõ câu khẳng định trong tiếng Anh giúp bạn xây nền vững chắc trước khi học các cấu trúc nâng cao hơn như câu phủ định, nghi vấn hoặc điều kiện. Ghi nhớ ba điểm quan trọng:
- Dùng to be khi diễn tả trạng thái hoặc đặc điểm.
- Dùng động từ thường để mô tả hành động.
- Dùng động từ khuyết thiếu khi nói về khả năng, sự cần thiết hoặc lời khuyên.
Luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn viết và nói tiếng Anh chính xác, tự nhiên hơn trong mọi tình huống giao tiếp.