Home Ngữ pháp cơ bản 13 thì tiếng Anh : Công thức, cách dùng, ví dụ & bài tập

13 thì tiếng Anh : Công thức, cách dùng, ví dụ & bài tập

13 thì tiếng Anh

Thì tiếng Anh là nền tảng quan trọng trong học ngữ pháp. Bài viết này tổng hợp chi tiết 13 thì tiếng Anh, bảng công thức – ví dụ – dấu hiệu nhận biết, phương pháp học nhớ nhanh, plus 5 dạng bài tập với đáp án chi tiết, giúp bạn nắm chắc và áp dụng trong giao tiếp lẫn viết

I. Các thì trong tiếng Anh cơ bản

Trước khi đi vào chi tiết từng thì, bạn có thể nhìn bảng tổng hợp dưới đây – mỗi thì gồm: loại câu – công thức – ví dụ (có dịch nghĩa). Sau bảng là phần cách dùng + dấu hiệu nhận biết cho mỗi thì.

Các thì trong tiếng Anh cơ bản

Các thì trong tiếng Anh cơ bản

1. Thì hiện tại đơn (Simple Present)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + V(s/es) She plays tennis every Sunday. (Cô ấy chơi tennis mỗi chủ nhật.)
Phủ định S + do/does + not + V She does not play tennis every Sunday. (Cô ấy không chơi tennis mỗi chủ nhật.)
Nghi vấn Do/Does + S + V ? Does she play tennis every Sunday? (Cô ấy có chơi tennis mỗi chủ nhật không?)

Cách dùng thì hiện tại đơn:

  • Diễn tả thói quen / hành động lặp lại
    • I take a shower every morning. (Tôi tắm mỗi sáng.)
  • Diễn tả sự thật hiển nhiên / chân lý
    • The earth revolves around the sun. (Trái đất quay quanh mặt trời.)
  • Diễn tả lịch trình / thời gian biểu (đã lên kế hoạch chắc chắn)
    • The train leaves at 6 p.m. tomorrow. (Chuyến tàu khởi hành lúc 6 giờ tối mai.)

Dấu hiệu nhận biết: always, often, usually, sometimes, every day, always, seldom, never, on Mondays, once a week, etc.

2. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + am/is/are + V-ing They are playing football now. (Họ đang chơi bóng đá ngay bây giờ.)
Phủ định S + am/is/are + not + V-ing They are not playing football now. (Họ không đang chơi bóng đá giờ này.)
Nghi vấn Am/Is/Are + S + V-ing ? Are they playing football now? (Họ có đang chơi bóng đá không?)

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói
    • She is reading a novel now. (Cô ấy đang đọc một cuốn tiểu thuyết bây giờ.)
  • Diễn tả kế hoạch / dự định trong tương lai gần
    • We are meeting them tonight. (Chúng tôi sẽ gặp họ tối nay.)
  • Diễn tả hành động tạm thời, không mang tính thường xuyên
    • He is working in London this month. (Anh ấy đang làm việc ở London tháng này.)

Dấu hiệu nhận biết: now, at the moment, right now, currently, tonight, this week, these days, at present

3. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + have/has + V3/ed I have visited London. (Tôi đã từng thăm London.)
Phủ định S + have/has + not + V3/ed I have not visited London. (Tôi chưa từng thăm London.)
Nghi vấn Have/Has + S + V3/ed ? Have you visited London? (Bạn đã từng thăm London chưa?)

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành:

  • Hành động xảy ra trong quá khứ, kết quả ảnh hưởng đến hiện tại
    • She has lost her keys. (Cô ấy đã mất chìa khóa.)
  • Hành động bắt đầu trong quá khứ & kéo dài đến hiện tại
    • We have lived here for five years. (Chúng tôi đã sống ở đây được 5 năm.)
  • Hành động trong khoảng thời gian không xác định (không nói rõ khi nào)
    • I have seen that movie before. (Tôi đã xem phim đó rồi.)

Dấu hiệu nhận biết: already, yet, just, never, ever, so far, up to now, since, for, recently

4. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + have/has + been + V-ing They have been studying for three hours. (Họ đã học trong 3 giờ.)
Phủ định S + have/has + not + been + V-ing They have not been studying for three hours. (Họ không học trong 3 giờ.)
Nghi vấn Have/Has + S + been + V-ing ? Have they been studying for three hours? (Họ đã học được 3 giờ chưa?)

Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:

  • Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động từ quá khứ đến hiện tại
    • She has been waiting since 7 a.m. (Cô ấy đã chờ từ 7 giờ sáng.)
  • Diễn tả hành động vừa dừng trước khi nói hoặc vẫn tiếp diễn
    • I’m tired because I have been running. (Tôi mệt vì tôi đã chạy [liên tục].)

Dấu hiệu nhận biết: for, since, all day, all morning, how long, recently

5. Thì quá khứ đơn (Simple Past)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + V2/ed He studied English last year. (Anh ấy học tiếng Anh năm ngoái.)
Phủ định S + did + not + V He did not study English last year. (Anh ấy không học tiếng Anh năm ngoái.)
Nghi vấn Did + S + V ? Did he study English last year? (Anh ấy có học tiếng Anh năm ngoái không?)

Cách dùng thì quá khứ đơn:

  • Hành động xảy ra & kết thúc trong quá khứ
    • She visited her grandmother yesterday. (Cô ấy thăm bà hôm qua.)
  • Diễn tả chuỗi hành động quá khứ
    • I woke, had breakfast, and left for work. (Tôi dậy, ăn sáng, rồi đi làm.)
  • Hành động trong quá khứ mà không liên quan đến hiện tại
    • They lived in Paris in 2010. (Họ đã sống ở Paris năm 2010.)

Dấu hiệu nhận biết: yesterday, last week/month/year, ago, in 1990, when, then, once

6. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + was/were + V-ing I was studying at 8 p.m. last night. (Tối qua lúc 8 giờ tôi đang học.)
Phủ định S + was/were + not + V-ing I was not studying at 8 p.m. last night. (Tối qua lúc 8 giờ tôi không đang học.)
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing ? Was you studying at 8 p.m. last night? (Bạn có đang học lúc 8 giờ tối qua?)

Cách dùng thì quá khứ tiếp diễn:

  • Hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong quá khứ
    • They were watching TV at 9 p.m. (Họ đang xem TV lúc 9 giờ.)
  • Hành động nghịch cảnh / hành động kép trong quá khứ
    • While I was reading, he was sleeping. (Khi tôi đang đọc thì anh ấy đang ngủ.)
  • Hành động bị ngắt quãng bởi hành động khác
    • I was cooking when the phone rang. (Tôi đang nấu ăn khi điện thoại reo.)

Dấu hiệu nhận biết: at that moment, while, when, as, all day yesterday, at 8 o’clock

7. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + had + V3/ed She had left before I arrived. (Cô ấy đã đi trước khi tôi đến.)
Phủ định S + had + not + V3/ed She had not left before I arrived. (Cô ấy chưa đi khi tôi đến.)
Nghi vấn Had + S + V3/ed ? Had she left before you arrived? (Cô ấy có đã đi trước khi bạn đến không?)

Cách dùng thì quá khứ hoàn thành:

  • Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ
    • By the time he arrived, we had eaten. (Khi anh ấy đến, chúng tôi đã ăn rồi.)
  • Diễn tả giả thuyết quá khứ
    • If I had known, I would have helped. (Nếu tôi biết, tôi đã giúp.)

Dấu hiệu nhận biết: before, by the time, already, after, when

8. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + had + been + V-ing They had been working for two hours. (Họ đã làm việc được hai giờ.)
Phủ định S + had + not + been + V-ing They had not been working for two hours. (Họ chưa làm việc hai giờ.)
Nghi vấn Had + S + been + V-ing ? Had they been working for two hours? (Họ đã làm việc hai giờ chưa?)

Cách dùng:

  • Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động trước một thời điểm trong quá khứ
    • She had been waiting for an hour when he arrived. (Cô ấy đã chờ một giờ khi anh ấy đến.)
  • Hành động kéo dài nhưng đã kết thúc khi hành động khác xảy ra
    • I had been reading before she came. (Tôi đã đọc trước khi cô ấy đến.)

Dấu hiệu nhận biết: for, since, how long, before, by the time

9. Thì tương lai đơn (Simple Future)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + will + V I will help you tomorrow. (Tôi sẽ giúp bạn vào ngày mai.)
Phủ định S + will + not + V I will not help you tomorrow. (Tôi sẽ không giúp bạn ngày mai.)
Nghi vấn Will + S + V ? Will you help me tomorrow? (Bạn sẽ giúp tôi ngày mai chứ?)

Cách dùng thì tương lai đơn:

  • Diễn tả dự đoán, quyết định tại thời điểm nói
    • It will rain later. (Trời sẽ mưa sau.)
  • Diễn tả lời hứa, đề nghị
    • I will call you tonight. (Tôi sẽ gọi bạn tối nay.)
  • Diễn tả sự kiện tương lai không thể thay đổi
    • The sun will rise at 6 a.m. tomorrow.

Dấu hiệu nhận biết: will, shall, perhaps, maybe, I think, I hope

10. Thì tương lai gần (Be Going To)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + am/is/are + going to + V They are going to travel next month. (Họ sẽ đi du lịch tháng tới.)
Phủ định S + am/is/are + not + going to + V They are not going to travel next month.
Nghi vấn Am/Is/Are + S + going to + V ? Are they going to travel next month?

Cách dùng:

  • Diễn tả dự định / kế hoạch đã được lên sẵn
    • I am going to buy a car next year. (Tôi sẽ mua xe năm sau.)
  • Dựa vào dấu hiệu rõ ràng trước mắt
    • Look at those clouds! It’s going to rain. (Nhìn mây kìa! Trời sẽ mưa.)

Dấu hiệu nhận biết: going to, about to, plan, intend, going to + V

11. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + will + be + V-ing This time tomorrow I will be flying to New York. (Vào lúc này ngày mai tôi sẽ đang bay tới New York.)
Phủ định S + will + not + be + V-ing This time tomorrow I will not be flying to New York.
Nghi vấn Will + S + be + V-ing ? Will you be working at 8 p.m. tonight? (Bạn sẽ đang làm việc lúc 8 giờ tối nay chứ?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm trong tương lai
    • At 10 a.m. tomorrow, she will be taking her exam.
  • Diễn tả hành động lịch trình trong tương lai
    • Don’t call me at 9 p.m.; I will be having dinner.

Dấu hiệu nhận biết: at that time, this time, future, will be + V-ing

12. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + will + have + V3/ed By next week, I will have finished the project. (Đến tuần tới, tôi sẽ hoàn thành dự án.)
Phủ định S + will + not + have + V3/ed By next week, I will not have finished the project.
Nghi vấn Will + S + have + V3/ed ? Will you have finished by tomorrow? (Bạn có hoàn thành trước ngày mai không?)

Cách dùng:

  • Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai
    • She will have left when you arrive.
  • Diễn tả sự việc đã hoàn tất trong tương lai
    • By 2025, he will have worked here for 20 years.

Dấu hiệu nhận biết: by, by the time, by then, before, in + thời gian tương lai

13. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)

Loại câu Công thức Ví dụ + dịch nghĩa
Khẳng định S + will + have + been + V-ing By next year, she will have been teaching here for a decade. (Đến năm sau, cô ấy sẽ đã dạy ở đây được một thập kỷ.)
Phủ định S + will + not + have + been + V-ing By next year, she will not have been teaching here for a decade.
Nghi vấn Will + S + have + been + V-ing ? Will you have been waiting long when I arrive?

Cách dùng:

  • Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động đến một thời điểm trong tương lai
    • By 6 p.m., they will have been working for 8 hours.
  • Diễn tả quá trình xảy ra đến một mốc trong tương lai
    • In December, I will have been living here for five years.

Dấu hiệu nhận biết: for, since, by then, by + thời điểm, how long

II. Cách học nhớ nhanh 13 thì tiếng Anh (và hơn thế nữa)

Biết lý thuyết thôi chưa đủ — bạn cần chiến lược học để ghi nhớ sâu và áp dụng linh hoạt. Dưới đây là các phương pháp đã được chứng minh hiệu quả dành cho học sinh, sinh viên lẫn người học nghiêm túc:

Cách học nhớ nhanh 13 thì tiếng Anh (và hơn thế nữa)

Cách học nhớ nhanh 13 thì tiếng Anh (và hơn thế nữa)

1. Lập bảng hệ thống các thì – bảng tổng hợp cá nhân

  • Từ kiến thức bảng 3 cột cho mỗi thì, bạn tự tạo bảng tổng hợp cá nhân (tổng hợp công thức, cách dùng, dấu hiệu)
  • Thêm cột ghi chú cá nhân: “Em hay nhầm với thì nào / mình nhớ mẹo gì”
  • Khi ôn tập, bạn chỉ việc nhìn bảng để nhớ nhanh

2. Vẽ trục thời gian (timeline)

  • Kẻ một đường thời gian và đặt các thì lên theo vị trí: quá khứ – hiện tại – tương lai
  • Vẽ các mũi tên hoặc đoạn thẳng thể hiện kéo dài (continuous) hay hoàn thành (perfect)
  • Kỹ thuật hình ảnh giúp não ghi nhớ theo trực giác, không chỉ lý thuyết khô khan

3. Phân loại theo cách chia động từ

  • Nhóm các thì chung quy luật chia động từ giống nhau (ví dụ: tất cả thì hoàn thành đều dùng “have + V3/ed”)
  • Nhóm các thì tiếp diễn (Present Continuous, Past Continuous, …) để nhớ “be + V-ing”
  • Khi gặp một động từ, bạn liền xác định nó thuộc nhóm nào → rút ngắn thời gian quyết định thì

4. Sơ đồ tư duy các thì

  • Bắt đầu từ trung tâm “thì tiếng Anh”, tỏa ra 3 nhánh: hiện tại / quá khứ / tương lai
  • Mỗi nhánh chia tiếp thành các thì: simple / continuous / perfect / perfect continuous
  • Gan mapping (liên kết giữa các nhánh) giúp bạn thấy mối quan hệ giữa các thì (ví dụ: quá khứ hoàn thành – hiện tại hoàn thành – tương lai hoàn thành)

5. Mẹo tránh nhầm lẫn giữa các thì tương đồng

  • Hiện tại hoàn thành vs hiện tại hoàn thành tiếp diễn: nếu nhấn mạnh thời gian kéo dài → dùng continuous
  • Quá khứ đơn vs quá khứ hoàn thành: nếu hành động xảy ra trước một mốc trong quá khứ → dùng past perfect
  • Will vs be going to: nếu quyết định tại lúc nói → “will”; nếu dự định từ trước / có dấu hiệu rõ ràng → “be going to”

6. Ôn tập định kỳ & áp dụng thực tế

  • Dành 10–15 phút mỗi ngày làm 2–3 câu tập vận dụng
  • Viết nhật ký/ văn bản nhỏ sử dụng các thì khác nhau
  • Tự nói: “Hôm nay tôi đã làm gì?” “Từ năm ngoái tôi đã học tiếng Anh bao lâu rồi?” để thực hành liên tục

Những phương pháp này nếu bạn áp dụng đều đặn, sẽ biến kiến thức các thì trong tiếng Anh từ “cảm giác khó nhớ” thành “hiểu sâu & nhớ lâu”.

III. Bài tập 12 thì tiếng Anh có đáp án

Dưới đây 5 dạng bài bạn có thể dùng để kiểm tra và luyện tập – mỗi dạng 10 câu, tổng cộng 50 câu.

Bài tập thì tiếng Anh có đáp án

Bài tập thì tiếng Anh có đáp án

Bài tập 1: Chia động từ (Fill in the blank)

  1. She usually ______ (go) to school by bus.
  2. Right now, they ______ (play) a video game.
  3. I ______ (finish) my homework already.
  4. He ______ (work) here since 2015.
  5. We ______ (visit) Spain last year.
  6. While I ______ (read), he ______ (sleep).
  7. She ______ (leave) before he came.
  8. They ______ (study) for two hours when I arrived.
  9. I ______ (call) you tomorrow.
  10. She ______ (be) going to start next week. 

Đáp án:

  1. goes — present simple (thói quen)
  2. are playing — present continuous
  3. have finished — present perfect
  4. has been working — present perfect continuous
  5. visited — past simple
  6. was reading — was sleeping — past continuous
  7. had left — past perfect
  8. had been studying — past perfect continuous
  9. will call — future simple
  10. is going to be — future near (be going to)

Bài tập 2: Viết lại câu phủ định & nghi vấn

  1. She plays football.
  2. They are studying English.
  3. He has worked here for 5 years.
  4. We visited Paris last summer.
  5. I will help you tomorrow.

Phủ định:

  1. She does not play football.
  2. They are not studying English.
  3. He has not worked here for 5 years.
  4. We did not visit Paris last summer.
  5. I will not help you tomorrow.

Nghi vấn:

  1. Does she play football?
  2. Are they studying English?
  3. Has he worked here for 5 years?
  4. Did we visit Paris last summer
  5. Will you help me tomorrow?

Bài tập 3: Hoàn thành câu với thì đúng

  1. By next week, he ______ (finish) the assignment.
  2. I ______ (study) English for 4 years.
  3. She ______ (watch) TV at 9 p.m. yesterday.
  4. They ______ (live) here since 2008.
  5. When I arrived, she ______ (cook).
  6. By this time tomorrow, I ______ (fly) to Tokyo.
  7. He ______ (play) tennis now.
  8. We ______ (go) to the cinema tonight.
  9. She ______ (read) for two hours when I called.
  10. By 2027, they ______ (be) married for 10 years.

Đáp án:

  1. will have finished — future perfect
  2. have been studying — present perfect continuous
  3. was watching — past continuous
  4. have lived — present perfect
  5. was cooking — past continuous
  6. will be flying — future continuous
  7. is playing — present continuous
  8. are going to go / will go — tùy ngữ cảnh (dự định)
  9. had been reading — past perfect continuous
  10. will have been — future perfect continuous

Bài tập 4: Multiple Choice (Chọn đáp án đúng)

  1. She ____ (lives / is living / has lived) here since 2010.
  2. They ____ (will go / are going to go / go) to the concert tomorrow.
  3. By the time you arrive, we ____ (will have eaten / will eat / eat).
  4. He ____ (was drinking / drank / had been drinking) coffee when she came.
  5. I ____ (have known / have been knowing / knew) him for years.
  6. While I ____ (was reading / read / had been reading), the lights went off.
  7. She ____ (will be working / works / is working) at 8 p.m. tonight.
  8. He ____ (had finished / has finished / finished) before I got home.
  9. They ____ (have been traveling / traveled / had traveled) across Asia last year.
  10. By next month, she ____ (will have been living / will have live / will be living) here for five years.

Đáp án:

  1. has lived
  2. are going to go
  3. will have eaten
  4. was drinking
  5. have known
  6. was reading
  7. will be working
  8. had finished
  9. traveled
  10. will have been living

Bài tập 5: Xác định thì trong câu

  1. They have lived here since 2012.
  2. He will have finished by tomorrow.
  3. While she was sleeping, he read a book.
  4. I had been working for hours before she called.
  5. She is going to travel to Japan next month.
  6. At this time next year, I will be studying abroad.
  7. We visited the museum yesterday.
  8. He has just eaten breakfast.
  9. They have been waiting since noon.
  10. I will call you when I arrive.

Đáp án & giải thích:

  1. Thì hiện tại hoàn thành
  2. Thì tương lai hoàn thành
  3. Thì quá khứ tiếp diễn + quá khứ đơn
  4. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn
  5. Cấu trúc be going to (tương lai gần)
  6. Thì tương lai tiếp diễn
  7. Thì quá khứ đơn
  8. Thì hiện tại hoàn thành
  9. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
  10. Thì tương lai đơn

Tham khảo thêm bài tập thì tiếng Anh dưới đây bạn nhé!

Việc nắm vững các thì trong tiếng Anh không chỉ giúp bạn nói và viết chính xác hơn mà còn là nền tảng để chinh phục các kỹ năng nâng cao như viết học thuật, giao tiếp chuyên nghiệp và làm bài thi quốc tế. Hãy bắt đầu từ bảng tổng hợp thì tiếng Anh với công thức – cách dùng – dấu hiệu nhận biết để ghi nhớ sâu, sau đó áp dụng ngay vào các bài tập thì tiếng Anh có đáp án để rèn luyện mỗi ngày.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment