Home Ngữ pháp cơ bản Thì hiện tại đơn (Present Simple) – Công thức, cách dùng, bài tập

Thì hiện tại đơn (Present Simple) – Công thức, cách dùng, bài tập

thì hiện tại đơn

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là thì cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Anh. Nắm vững công thức thì hiện tại đơn, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng sẽ giúp bạn tự tin trong giao tiếp hàng ngày cũng như đạt điểm cao trong các kỳ thi như IELTS, TOEIC, TOEFL. Bài viết này sẽ mang đến kiến thức đầy đủ và dễ hiểu nhất kèm bài tập có đáp án.

I. Thì hiện tại đơn là gì?

Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu khái niệm cơ bản để hiểu rõ nền tảng của thì này.

Thì hiện tại đơn (Present Simple) được dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc những hành động lặp lại thường xuyên. Đây là thì đầu tiên mà bất cứ ai học tiếng Anh cũng cần nắm chắc.

Ví dụ:

  • She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
  • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

II. Công thức hiện tại đơn

Để sử dụng thành thạo thì hiện tại đơn, bạn cần nắm chắc công thức trong câu khẳng định, phủ định và nghi vấn. Phần này sẽ giúp bạn hệ thống lại đầy đủ và dễ nhớ nhất.

cấu trúc thì hiện tại đơn

cấu trúc thì hiện tại đơn

1. Câu khẳng định

Cấu trúc khẳng định trong thì hiện tại đơn khá đơn giản, nhưng bạn cần lưu ý sự khác biệt giữa các chủ ngữ.

Công thức:

S + V(s/es) + O (với He/She/It)

S + V + O (với I/You/We/They)

Ví dụ:

  • He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.)
  • They study English. (Họ học tiếng Anh.)

2. Câu phủ định

Với câu phủ định, bạn chỉ cần thêm trợ động từ “do/does” kết hợp “not” để phủ định hành động.

Công thức:

S + do/does + not + V + O

Ví dụ:

  • She does not (doesn’t) like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
  • We do not (don’t) watch TV in the morning. (Chúng tôi không xem TV vào buổi sáng.)

3. Câu nghi vấn

Khi đặt câu hỏi, thì hiện tại đơn yêu cầu đảo trợ động từ “do/does” lên trước chủ ngữ.

Công thức:

Do/Does + S + V + O ?

Ví dụ:

  • Do you play the guitar? (Bạn có chơi đàn ghi-ta không?)
  • Does he go to school on Sundays? (Anh ấy có đi học vào Chủ nhật không?)

4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn

Muốn nhanh chóng phát hiện thì hiện tại đơn trong câu, bạn hãy chú ý đến các trạng từ tần suất và cụm từ chỉ thời gian. Một số từ/cụm từ thường gặp:

  • Trạng từ tần suất: always, usually, often, sometimes, rarely, never.
  • Cụm từ chỉ thời gian: every day, every week, once a week, in the morning…

Ví dụ:

  • I usually get up at 6 a.m. (Tôi thường thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
  • She never eats fast food. (Cô ấy không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.)

III. Cách dùng thì hiện tại đơn

Không chỉ xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày, thì hiện tại đơn còn đóng vai trò quan trọng trong các kỳ thi tiếng Anh. Hãy cùng xem những tình huống cụ thể.

cách dùng thì hiện tại đơn

cách dùng thì hiện tại đơn

1. Cách dùng trong trường hợp thường

Đây là những ứng dụng cơ bản nhất, thường xuyên gặp trong đời sống và học tập.

  • Diễn tả thói quen, hành động lặp lại: She walks to school every morning. (Cô ấy đi bộ đến trường mỗi sáng.)
  • Sự thật hiển nhiên: Water boils at 100°C. (Nước sôi ở 100°C.)
  • Lịch trình, thời gian biểu: The train leaves at 8 a.m. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng.)

2. Một số cụm từ thay thế hay để sử dụng trong bài thi IELTS

Để ghi điểm trong IELTS, bạn có thể thay thế những từ quen thuộc bằng cụm từ học thuật và “sang” hơn. Thay thế từ vựng quen thuộc bằng cụm nâng cao hơn:

  • Every day → on a daily basis (hàng ngày)
  • Usually → more often than not (thường xuyên)
  • Sometimes → on occasion (thỉnh thoảng)

Ví dụ: I go jogging on a daily basis to stay healthy. (Tôi chạy bộ hàng ngày để giữ sức khỏe.)

3. Cách sử dụng của thì hiện tại đơn trong bài thi IELTS

  • Task 1 Writing: mô tả xu hướng, biểu đồ.
  • Speaking Part 1: nói về thói quen, sở thích.
  • Listening & Reading: thường gặp trong câu hỏi về lịch trình, thông tin chung.

Ví dụ: The chart shows that the number of students increases every year. (Biểu đồ cho thấy số lượng sinh viên tăng lên mỗi năm.)

IV. Bài tập hiện tại đơn có đáp án

Lý thuyết sẽ dễ nhớ hơn khi được thực hành ngay. Dưới đây là 3 dạng bài tập thì hiện tại đơn điển hình về thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết để bạn tự luyện tập.

bài tập thì hiện tại đơn

bài tập thì hiện tại đơn

 

Bài 1: Chia động từ trong ngoặc

  1. She usually (go) ___ to school by bike.
  2. They (not/play) ___ football on Sundays.
  3. (Do) ___ you like reading books?
  4. My father (work) ___ in a factory.
  5. The train (leave) ___ at 7 a.m. every morning.
  6. He (watch) ___ TV in the evening.
  7. I (not/like) ___ fast food.
  8. We (study) ___ English every day.
  9. The sun (rise) ___ in the east.
  10. (Does) ___ your mother cook dinner every day?

Đáp án:

  1. goes
  2. don’t play
  3. Do
  4. works
  5. leaves
  6. watches
  7. don’t like
  8. study
  9. rises
  10. Does

Bài 2: Viết lại câu ở dạng phủ định / nghi vấn

  1. He drinks milk every morning.
  2. They study English at night.
  3. She goes to the library.
  4. We play football every weekend.
  5. Tom likes coffee.
  6. They visit their grandparents on Sundays.
  7. My brother reads books every day.
  8. She cooks dinner every evening.
  9. They travel to work by bus.
  10. He watches TV at night.

Đáp án:

Phủ định Nghi vấn
  1. He doesn’t drink milk every morning.
  2. They don’t study English at night.
  3. She doesn’t go to the library.
  4. We don’t play football every weekend.
  5. Tom doesn’t like coffee.
  6. They don’t visit their grandparents on Sundays.
  7. My brother doesn’t read books every day.
  8. She doesn’t cook dinner every evening.
  9. They don’t travel to work by bus.
  10. He doesn’t watch TV at night.
  1. Does he drink milk every morning?
  2. Do they study English at night?
  3. Does she go to the library?
  4. Do we play football every weekend?
  5. Does Tom like coffee?
  6. Do they visit their grandparents on Sundays?
  7. Does your brother read books every day?
  8. Does she cook dinner every evening?
  9. Do they travel to work by bus?
  10. Does he watch TV at night?

Bài 3: Đặt câu hỏi với từ để hỏi

  1. She goes to the library. (Where)
  2. They watch TV in the evening. (When)
  3. He plays football every Sunday. (What)
  4. They study English at night. (What)
  5. She eats breakfast at 7 a.m. (When)
  6. He drives to work. (How)
  7. They live in Hanoi. (Where)
  8. She teaches English. (What)
  9. He reads newspapers every morning. (When)
  10. They go to school by bus. (How)

Đáp án:

  1. Where does she go?
  2. When do they watch TV?
  3. What does he play every Sunday?
  4. What do they study at night?
  5. When does she eat breakfast?
  6. How does he drive to work?
  7. Where do they live?
  8. What does she teach?
  9. When does he read newspapers?
  10. How do they go to school?

Xem thêm các bài tập về các thì trong tiếng Anh ngay dưới đây bạn nhé!

Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh là nền tảng quan trọng giúp bạn tự tin trong giao tiếp và làm bài thi. Hãy luyện tập nhiều qua bài tập để ghi nhớ công thức hiện tại đơn, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và áp dụng thành thạo trong thực tế.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment