Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous tense) hay còn gọi là HTTD là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững công thức thì hiện tại tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết và cách dùng sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, phản xạ nhanh và làm tốt các kỳ thi quốc tế. Bài viết dưới đây cung cấp kiến thức đầy đủ kèm ví dụ và bài tập có đáp án.
I. Thì hiện tại tiếp diễn là gì?
Trước tiên, bạn cần hiểu rõ khái niệm thì hiện tại tiếp diễn để áp dụng chính xác.
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous tense) diễn tả hành động đang diễn ra ngay tại thời điểm nói, hoặc hành động mang tính tạm thời trong hiện tại.
Ví dụ:
- She is studying English now. (Cô ấy đang học tiếng Anh bây giờ.)
- They are playing football in the park. (Họ đang chơi bóng ở công viên.)
II. Công thức hiện tại tiếp diễn
Công thức của thì hiện tại tiếp diễn xoay quanh động từ “to be” (am/is/are) + V-ing.

Công thức thì hiện tại tiếp diễn
1. Câu khẳng định
Công thức: S + am/is/are + V-ing + O
Ví dụ:
- I am reading a book. (Tôi đang đọc một cuốn sách.)
- She is cooking dinner. (Cô ấy đang nấu bữa tối.)
2. Câu phủ định
Công thức: S + am/is/are + not + V-ing + O
Ví dụ:
- He is not watching TV now. (Anh ấy không đang xem TV lúc này.)
- They are not studying at the moment. (Họ không học vào lúc này.)
3. Câu nghi vấn
Công thức: Am/Is/Are + S + V-ing + O ?
Ví dụ:
- Are you listening to me? (Bạn có đang lắng nghe tôi không?)
- Is she working today? (Cô ấy hôm nay có đang làm việc không?)
III. Dấu hiệu nhận biết
Một số trạng từ/cụm từ thường xuất hiện với thì hiện tại tiếp diễn:
- now (bây giờ), right now (ngay bây giờ)
- at the moment (ngay lúc này), at present (hiện tại)
- currently (hiện nay), today (hôm nay)
Ví dụ:
- I am writing an email now. (Tôi đang viết một email bây giờ.)
- She is currently living in London. (Cô ấy hiện đang sống ở London.)
IV. Cách sử dụng thì hiện tại tiếp diễn
Khi học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp thì hiện tại tiếp diễn ở rất nhiều tình huống. Hãy cùng xem những cách sử dụng phổ biến nhất để áp dụng hiệu quả.

Cách dùng thì hiện tại tiếp diễn
- Diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Ví dụ: She is talking on the phone. (Cô ấy đang nói chuyện điện thoại.)
- Diễn tả hành động mang tính tạm thời. Ví dụ: I am staying with my friend this week. (Tuần này tôi đang ở với bạn.)
- Diễn tả hành động lặp đi lặp lại gây khó chịu (thường dùng với “always”). Ví dụ: He is always forgetting his keys. (Anh ấy lúc nào cũng quên chìa khóa.)
- Diễn tả sự thay đổi, phát triển. Ví dụ: The weather is getting colder. (Thời tiết đang trở nên lạnh hơn.
V. Bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Dưới đây là 3 dạng bài tập cơ bản giúp bạn luyện tập thì hiện tại tiếp diễn.

Bài tập thì hiện tại tiếp diễn
Dạng 1: Chia động từ trong ngoặc (10 câu)
- She (read) a book now.
- They (play) football in the park.
- He (not/watch) TV at the moment.
- I (study) for my exam right now.
- We (cook) dinner today.
- She (write) an email now.
- They (not/listen) to music.
- He (talk) on the phone.
- The children (sleep) in their room.
- (You/do) your homework now?
Đáp án:
- is reading
- are playing
- is not watching
- am studying
- are cooking
- is writing
- are not listening
- is talking
- are sleeping
- Are you doing
Dạng 2: Viết lại câu ở dạng phủ định và nghi vấn (10 câu)
- She is cooking dinner.
- They are playing chess.
- He is reading a book.
- We are studying English now.
- I am working at the moment.
- They are watching TV.
- She is listening to music.
- He is cleaning his room.
- The students are writing.
- I am talking to you.
Đáp án:
Phủ định:
- She is not cooking dinner.
- They are not playing chess.
- He is not reading a book.
- We are not studying English now.
- I am not working at the moment.
- They are not watching TV.
- She is not listening to music.
- He is not cleaning his room.
- The students are not writing.
- I am not talking to you.
Nghi vấn:
- Is she cooking dinner?
- Are they playing chess?
- Is he reading a book?
- Are we studying English now?
- Am I working at the moment?
- Are they watching TV?
- Is she listening to music?
- Is he cleaning his room?
- Are the students writing?
- Am I talking to you?
Dạng 3: Đặt câu hỏi với từ để hỏi (10 câu)
- She is reading a book. (What)
- They are playing football in the park. (Where)
- He is writing an email. (What)
- We are studying English now. (What)
- She is cooking dinner. (What)
- They are listening to music. (What)
- He is talking to his friend. (Who)
- I am working in the office. (Where)
- The children are sleeping now. (When)
- She is wearing a red dress. (What)
Đáp án:
- What is she reading?
- Where are they playing football?
- What is he writing?
- What are we studying now?
- What is she cooking?
- What are they listening to?
- Who is he talking to?
- Where am I working?
- When are the children sleeping?
- What is she wearing?
Xem thêm các bài tập về các thì trong tiếng Anh ngay dưới đây bạn nhé!
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là thì quan trọng giúp bạn diễn đạt hành động đang xảy ra, tạm thời hoặc đang thay đổi. Hãy luyện tập nhiều với ví dụ và bài tập để nắm chắc công thức thì hiện tại tiếp diễn, dấu hiệu nhận biết và cách sử dụng.