Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững công thức thì quá khứ đơn, cách chia động từ, dấu hiệu nhận biết và cách dùng sẽ giúp bạn tự tin hơn trong giao tiếp và làm bài thi. Bài viết dưới đây cung cấp kiến thức đầy đủ, ví dụ cụ thể và bài tập có đáp án.
1. Khái niệm thì quá khứ đơn (Past Simple)
Trước hết, hãy cùng tìm hiểu thì quá khứ đơn là gì và khi nào cần sử dụng nó.
Thì quá khứ đơn (Past Simple) được dùng để diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
Ví dụ:
- She visited her grandmother yesterday. (Cô ấy đã thăm bà ngày hôm qua.)
- They watched a movie last night. (Họ đã xem phim tối qua.)
2. Công thức thì quá khứ đơn
Để sử dụng đúng thì quá khứ đơn, bạn cần nắm công thức của cả động từ “to be” và động từ thường.

Công thức thì quá khứ đơn
2.1. Thì quá khứ đơn với “to be”
- Khẳng định: S + was/were + O
- Phủ định: S + was/were + not + O
- Nghi vấn: Was/Were + S + O ?
Ví dụ:
- She was a student. (Cô ấy đã từng là học sinh.)
- They were not at home last night. (Họ đã không ở nhà tối qua.)
- Were you at school yesterday? (Bạn có ở trường hôm qua không?)
2.2. Thì quá khứ đơn với động từ thường
- Khẳng định: S + V2/ed + O
- Phủ định: S + did not + V + O
- Nghi vấn: Did + S + V + O ?
Ví dụ:
- He played football yesterday. (Anh ấy đã chơi bóng đá hôm qua.)
- She didn’t go to the party. (Cô ấy đã không đi dự tiệc.)
- Did you watch TV last night? (Bạn có xem TV tối qua không?)
3. Cách dùng thì quá khứ đơn (Past Simple)
Thì quá khứ đơn được áp dụng trong nhiều tình huống quen thuộc.
- Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ: I visited Paris in 2020. (Tôi đã đến Paris vào năm 2020.)
- Diễn tả chuỗi hành động nối tiếp trong quá khứ: She came home, cooked dinner, and watched TV. (Cô ấy về nhà, nấu ăn rồi xem TV.)
- Diễn tả thói quen trong quá khứ: He always walked to school. (Anh ấy thường đi bộ đến trường.)
4. Cách chia động từ thì quá khứ đơn
Để sử dụng thành thạo, bạn cần nắm cách chia động từ trong thì quá khứ đơn.

Chia động từ thì quá khứ đơn
4.1. Đối với động từ “to be”
- was dùng cho I/he/she/it.
- were dùng cho we/you/they.
4.2. Đối với động từ thường (V2)
Thêm –ed với động từ có quy tắc. Ví dụ: work → worked (làm việc → đã làm việc)
4.3. Các động từ bất quy tắc khác trong thì quá khứ đơn
Với động từ bất quy tắc, bạn cần học thuộc bảng động từ.
Ví dụ: go → went, eat → ate, buy → bought.
5. Dấu hiệu thì quá khứ đơn
Những từ/cụm từ thường gặp giúp bạn dễ dàng nhận biết thì quá khứ đơn:
- yesterday (hôm qua)
- last night, last week, last year (tối qua, tuần trước, năm ngoái)
- ago (cách đây)
- in 2000, in 1995…
Ví dụ: I met him two days ago. (Tôi đã gặp anh ấy cách đây hai ngày.)
6. 20 câu ví dụ về thì quá khứ đơn
Dưới đây là các ví dụ đa dạng giúp bạn hình dung rõ hơn.
- I watched TV yesterday. (Tôi đã xem TV hôm qua.)
- She studied English last night. (Cô ấy đã học tiếng Anh tối qua.)
- They played football in the park. (Họ đã chơi bóng ở công viên.)
- He went to school yesterday. (Anh ấy đã đi học hôm qua.)
- We cooked dinner last weekend. (Chúng tôi đã nấu ăn cuối tuần trước.)
- She didn’t like the movie. (Cô ấy đã không thích bộ phim.)
- Did you call your mom yesterday? (Bạn có gọi cho mẹ hôm qua không?)
- He was at home last night. (Anh ấy đã ở nhà tối qua.)
- They were in London last year. (Họ đã ở London năm ngoái.)
- I bought a new book yesterday. (Tôi đã mua một cuốn sách mới hôm qua.)
- She cleaned her room yesterday. (Cô ấy đã dọn phòng hôm qua.)
- We visited our grandparents last Sunday. (Chúng tôi đã thăm ông bà chủ nhật trước.)
- He studied very hard last night. (Anh ấy đã học rất chăm tối qua.)
- They didn’t go to school yesterday. (Họ đã không đi học hôm qua.)
- Did he watch the football match? (Anh ấy có xem trận bóng không?)
- I was tired yesterday. (Hôm qua tôi đã mệt.)
- She was a nurse 5 years ago. (Cô ấy từng là y tá 5 năm trước.)
- They were not happy with the result. (Họ đã không hài lòng với kết quả.)
- I had dinner at 7 p.m. last night. (Tôi đã ăn tối lúc 7 giờ tối qua.)
- Did you see him yesterday? (Bạn có gặp anh ấy hôm qua không?)
7. Các dạng bài tập thì quá khứ đơn và đáp án
Để nắm chắc lý thuyết, bạn hãy luyện tập qua 3 dạng bài phổ biến dưới đây.

Bài tập thì quá khứ đơn
7.1. Bài tập
Dạng 1 – Chia động từ trong ngoặc (10 câu):
- She (visit) her aunt yesterday.
- They (not/go) to the cinema last night.
- (Do) you (watch) the game yesterday?
- He (buy) a new car last month.
- We (be) in Da Nang last summer.
- She (study) English last night.
- They (not/play) football yesterday.
- He (see) a doctor two days ago.
- I (work) hard last week.
- (Be) you at school yesterday?
Dạng 2 – Viết lại câu ở dạng phủ định và nghi vấn (10 câu):
- She cleaned the house yesterday.
- They watched TV last night.
- He went to school yesterday.
- We were in Hanoi last year.
- Tom played football last Sunday.
- They visited their grandparents.
- My brother studied English.
- She cooked dinner last night.
- They were at the cinema yesterday.
- He had breakfast at 7 a.m.
Dạng 3 – Đặt câu hỏi với từ để hỏi (10 câu):
- She visited her grandmother. (Who)
- They went to the park. (Where)
- He studied English yesterday. (What)
- We were at school yesterday. (Where)
- She bought a new dress. (What)
- They traveled to Da Lat last summer. (Where)
- He was a teacher 10 years ago. (What)
- I had lunch at 12. (When)
- They played football yesterday. (What)
- She saw him yesterday. (When)
7.2. Đáp án
Dạng 1:
- visited
- didn’t go
- Did … watch
- bought
- were
- studied
- didn’t play
- saw
- worked
- Were
Dạng 2 – Phủ định:
- She didn’t clean the house yesterday.
- They didn’t watch TV last night.
- He didn’t go to school yesterday.
- We weren’t in Hanoi last year.
- Tom didn’t play football last Sunday.
- They didn’t visit their grandparents.
- My brother didn’t study English.
- She didn’t cook dinner last night.
- They weren’t at the cinema yesterday.
- He didn’t have breakfast at 7 a.m.
Dạng 2 – Nghi vấn:
- Did she clean the house yesterday?
- Did they watch TV last night?
- Did he go to school yesterday?
- Were we in Hanoi last year?
- Did Tom play football last Sunday?
- Did they visit their grandparents?
- Did your brother study English?
- Did she cook dinner last night?
- Were they at the cinema yesterday?
- Did he have breakfast at 7 a.m.?
Dạng 3:
- Who did she visit?
- Where did they go?
- What did he study yesterday?
- Where were we yesterday?
- What did she buy?
- Where did they travel last summer?
- What was he 10 years ago?
- When did you have lunch?
- What did they play yesterday?
- When did she see him?
Xem thêm các bài tập về các thì trong tiếng Anh ngay dưới đây bạn nhé!
Thì quá khứ đơn trong tiếng Anh là thì quan trọng để kể lại sự việc đã qua. Chỉ cần ghi nhớ công thức thì quá khứ đơn, cách chia động từ, dấu hiệu nhận biết và cách dùng, bạn sẽ dễ dàng áp dụng trong giao tiếp và các kỳ thi.