Khi học tiếng Anh, bạn chắc chắn sẽ bắt gặp nhiều dạng câu nghi vấn khác nhau — từ những câu hỏi “Yes – No” đơn giản đến những câu hỏi tu từ phức tạp. Hiểu rõ câu nghi vấn tiếng Anh là gì, các loại câu và cách đặt câu hỏi đúng sẽ giúp bạn giao tiếp tự tin hơn. Học Ngữ Pháp sẽ hướng dẫn chi tiết cách sử dụng từng loại câu hỏi trong tiếng Anh, kèm ví dụ minh họa dễ hiểu.
I. Câu nghi vấn tiếng Anh (Interrogative Sentence) là gì?
Trước hết, cần hiểu khái niệm cơ bản để nắm được bản chất của dạng câu này.
Câu nghi vấn tiếng Anh (Interrogative Sentence) là loại câu được dùng để hỏi thông tin, xác nhận, hoặc thể hiện sự nghi ngờ. Khi viết, câu nghi vấn luôn kết thúc bằng dấu hỏi (?) và đảo trợ động từ hoặc động từ To be lên đầu câu.
Ví dụ:
- Are you ready? (Bạn đã sẵn sàng chưa?)
- What is your name? (Tên bạn là gì?)
- Did he go to school yesterday? (Anh ấy có đi học hôm qua không?)
II. Các loại câu nghi vấn tiếng Anh
Câu nghi vấn có nhiều dạng khác nhau, tùy thuộc vào mục đích của người nói. Dưới đây là 6 loại phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững.
1. Câu hỏi Có – Không (Yes – No questions)
Đây là loại câu hỏi đơn giản nhất, thường yêu cầu câu trả lời “Yes” hoặc “No”.
(Auxiliary verb / To be) + S + V…?
Ví dụ:
- Do you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
- Is she a teacher? (Cô ấy là giáo viên à?)
Khi trả lời:
- Yes, I do. / No, I don’t.
- Yes, she is. / No, she isn’t.

Bài tập câu nghi vấn tiếng Anh Yes No question
2. Câu hỏi Wh- (Wh- questions)
Câu hỏi bắt đầu bằng từ để hỏi (Wh-word) như What, Where, When, Why, Who, How… dùng để hỏi thông tin cụ thể.
Wh-word + Auxiliary verb / To be + S + V…?
Ví dụ:
- What are you doing? (Bạn đang làm gì?)
- Where do you live? (Bạn sống ở đâu?)
- How did he get there? (Anh ấy đến đó bằng cách nào?)
Khi trả lời, không dùng Yes/No mà cung cấp thông tin chi tiết: I’m studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)

Bài tập câu nghi vấn tiếng Anh WH question
3. Câu hỏi đuôi (Tag questions)
Câu hỏi đuôi được thêm ở cuối câu trần thuật nhằm xác nhận thông tin hoặc tìm sự đồng tình.
Statement + , + auxiliary verb (đảo ngược) + pronoun…?
Ví dụ:
- You’re a student, aren’t you? (Bạn là học sinh, đúng không?)
- She can swim, can’t she? (Cô ấy biết bơi, phải không?)
Nếu mệnh đề chính khẳng định → phần đuôi phủ định. Ngược lại, nếu mệnh đề chính phủ định → phần đuôi khẳng định.
4. Câu hỏi trần thuật (Declarative questions)
Câu hỏi trần thuật có hình thức như một câu khẳng định, nhưng được dùng để hỏi hoặc xác nhận nhẹ nhàng (thường trong văn nói).
Ví dụ:
- You’re coming tonight? (Bạn sẽ đến tối nay à?)
- He’s your brother? (Anh ta là anh trai bạn sao?)
Loại câu này thường dùng ngữ điệu lên giọng ở cuối câu khi nói.
5. Câu hỏi đáp lại (Reply questions)
Đây là câu lặp lại một phần của câu trước nhằm xác nhận, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc kiểm tra lại thông tin.
Ví dụ:
- A: I met Lisa yesterday.
B: You met who? (Bạn gặp ai cơ?) - A: She got married.
B: She did what? (Cô ấy đã làm gì cơ?)
6. Câu hỏi tu từ (Rhetorical questions)
Câu hỏi tu từ là loại không yêu cầu câu trả lời — mục đích là nhấn mạnh hoặc biểu đạt cảm xúc.
Ví dụ:
- Who doesn’t love weekends? (Ai mà chẳng thích cuối tuần chứ?)
- Why bother trying? (Hà cớ gì phải cố gắng?)
Thường dùng trong bài viết nghị luận, văn nói hùng biện, hoặc giao tiếp cảm xúc.
III. Bài tập câu nghi vấn tiếng Anh
Phần bài tập dưới đây giúp bạn ôn lại cấu trúc và cách dùng các loại câu nghi vấn. Hãy hoàn thành trước khi xem đáp án để kiểm tra khả năng ghi nhớ của mình nhé!

Bài tập câu nghi vấn tiếng Anh
Bài tập: Viết lại câu thành câu nghi vấn
- She is a doctor.
- You can speak English.
- They went to school yesterday.
- He likes watching movies.
- She has finished her homework.
- They are from Japan.
- She was at the party last night.
- You will go to London next week.
- He studies French every day.
- We have met before.
Đáp án
- Is she a doctor?
- Can you speak English?
- Did they go to school yesterday?
- Does he like watching movies?
- Has she finished her homework?
- Are they from Japan?
- Was she at the party last night?
- Will you go to London next week?
- Does he study French every day?
- Have we met before?
Dạng 2: Chọn câu hỏi đúng cho các câu trả lời dưới đây
- ___? – I’m fine, thank you.
a. Who are you b. How are you c. What are you - ___? – It’s on the table.
a. Where is your book b. What is your book c. Who is your book - ___? – Yes, I am.
a. Are you ready b. Do you ready c. Did you ready - ___? – Because I’m tired.
a. When are you going b. Why are you leaving c. How are you leaving - ___? – I live in Hanoi.
a. What do you live b. Where do you live c. Who do you live - ___? – She’s a teacher.
a. What is she b. Who is she c. How is she - ___? – I go to school by bus.
a. How do you go to school b. What do you go c. When do you go - ___? – No, he can’t.
a. Can he swim b. Does he swim c. Is he swim - ___? – On Sunday.
a. When do you play football b. What do you play c. Where do you play - ___? – Yes, I do.
a. Do you like English b. Are you like English c. Will you like English
Đáp án
- b
- a
- a
- b
- b
- a
- a
- a
- a
- a
Kết luận
Câu nghi vấn tiếng Anh là một phần nền tảng trong ngữ pháp mà bạn cần nắm chắc để giao tiếp hiệu quả. Khi hiểu rõ từng loại câu hỏi — từ Yes/No đến Wh- và Tag question — bạn sẽ dễ dàng đặt câu hỏi đúng ngữ pháp và phản xạ nhanh hơn trong giao tiếp hàng ngày.