Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là một chủ điểm ngữ pháp mà bạn không thể bỏ qua trong quá trình học tiếng Anh. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ về khái niệm modal verbs là gì, công thức và cách sử dụng các Modal Verbs thường gặp một cách dễ dàng và hiệu quả. Ngoài ra hãy cùng luyện tập một số bài tập mà Hocnguphap cung cấp ở cuối bài để ghi nhớ kiến thức nhé!
I. Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs) là gì?
Động từ khuyết thiếu là một loại động từ đặc biệt trong tiếng Anh được sử dụng để bổ nghĩa cho động từ chính, diễn đạt ý nghĩa khác nhau như khả năng, lời khuyên, nghĩa vụ, chắc chắn và khả năng. Một số động từ khuyết thiếu thông dụng bao gồm: can, could, may might, have to, must, need, should, ought to,…
Các động từ khuyết thiếu không thể tồn tại một mình mà luôn đi kèm với động từ nguyên mẫu (base form) của động từ chính.
Ví dụ:
- You must follow the rules in the laboratory for your safety. (Bạn phải tuân thủ các quy định trong phòng thí nghiệm để đảm bảo an toàn.)
- Students should study regularly to improve their grades. (Học sinh nên học đều đặn để cải thiện điểm số của mình.)
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs): Khái niệm, công thức, cách dùng
II. Công thức động từ khuyết thiếu
1. Công thức Modal Verb chung
- Câu khẳng định: Modal Verb + Subject + Infinitive (nguyên thể)
- Câu phủ định: Modal Verb + not + Subject + Infinitive (nguyên thể)
- Câu hỏi: Modal Verb + Subject + Infinitive (nguyên thể)?
2. Câu bị động của động từ khiếm khuyết
Công thức chung: Subject + Modal Verb + be + Past Participle (phân từ quá khứ)
Ví dụ: You must be helped. (Bạn cần được giúp đỡ.)
III. Phân loại và cách dùng các động từ khuyết thiếu thường gặp
1. Modal verbs để thể hiện Ability: can/ could/ be able to
| Modal verbs | Cách dùng | Ví dụ |
| Can | sử dụng để diễn tả khả năng ai đó có thể làm gì đó ở hiện tại hoặc trong tương lai. | John can speak three languages fluently. (John có thể nói ba ngôn ngữ lưu loát.) |
| Could | Đây là quá khứ của can, được sử dụng để diễn tả khả năng trong quá khứ hoặc trong tình huống không chắc chắn. | Anna could play the piano when she was five years old. (Anna có thể chơi piano khi cô ấy chỉ mới năm tuổi.) |
| Be able to | sử dụng khi cần diễn tả khả năng ai đó có thể làm gì trong trường hợp mà bạn không muốn sử dụng “can” hoặc “could”. Tuy nhiên so với can và could thì be able to có khả năng diễn đạt hẹp và cụ thể hơn. | After weeks of practice, Jenny was able to solve the difficult math problem. (Sau vài tuần luyện tập, Jenny đã có thể giải quyết bài toán toán học khó.) |
2. Modal verbs để thể hiện Advice: must/ should/ ought to/ could
| Modal verbs | Cách dùng | Ví dụ |
| Must | diễn tả sự cần thiết và bắt buộc phải thực hiện ở hiện tại hoặc trong tương lai.
Ngoài ra must cũng được sử dụng để diễn đạt một lời khuyên mạnh mẽ. |
The baby girl must be careful while crossing the road. (Bé gái phải cẩn thận khi băng qua đường.) |
| Should | Should là một động từ khuyết thiếu được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh. Diễn tả nhiều ý nghĩa khác nhau, bao gồm:
|
You should eat more fruits and vegetables for a healthy diet. (Bạn nên ăn nhiều trái cây và rau để có một chế độ ăn lành mạnh.)
You should apply for that job opportunity. It seems perfect for you. (Bạn nên nộp đơn xin việc đó. Nó có vẻ hoàn hảo cho bạn.) People should respect each other’s opinions, even if they disagree. (Mọi người nên tôn trọng ý kiến của nhau, ngay cả khi họ không đồng ý.) Kate has been studying very hard, so she should do well on the exam. (Kate đã học rất chăm chỉ, nên cô ấy nên làm tốt trong kỳ thi.) We should have a meeting to discuss the project’s progress. (Chúng ta nên có một cuộc họp để thảo luận về tiến độ dự án.) |
| Ought to | sử dụng để diễn đạt một lời khuyên nhưng mang tính trách nhiệm | Jack ought to arrive on time for the meeting. (Jack nên đến đúng giờ cho cuộc họp.) |
| Could | sử dụng để diễn đạt một lời khuyên không cam kết | You could try asking for help if you’re unsure.
(Bạn có thể thử xin giúp đỡ nếu bạn không chắc chắn.) |
3. Modal verbs để thể hiện Obligation & Necessity: must/ have to/ need
| Modal verbs | Cách dùng | Ví dụ |
| Must | sử dụng để diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc mạnh mẽ | They must wear safety helmets in the construction area. (Họ phải đội mũ bảo hiểm trong khu vực xây dựng.) |
| Have to | sử dụng để diễn đạt nghĩa vụ hoặc sự bắt buộc thông thường | Anna has to take her medication every day. (Anna phải uống thuốc hàng ngày.) |
| Need | sử dụng để diễn đạt nhu cầu hoặc sự cần thiết | We need to buy groceries for the weekend. (Chúng ta cần mua đồ tạp hóa cho cuối tuần.) |
4. Modal verbs để thể hiện Certainty and possibility: will/ would/ may/ might/ can/ could
| Modal verbs | Cách dùng | Ví dụ |
| Will | sử dụng để diễn đạt hành động tương lai chắc chắn | She will probably arrive late due to traffic. (Cô ấy có thể sẽ đến trễ do giao thông.) |
| Would | sử dụng để diễn đạt mong muốn, lời đề nghị hoặc hành động trong quá khứ không thực hiện | Robert would always bring flowers for his mother on her birthday. (Robert luôn mang hoa cho mẹ vào ngày sinh nhật.) |
| May | May được sử dụng để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép | She may be busy with work and unable to attend the party. (Cô ấy có thể bận với công việc và không thể tham gia buổi tiệc.) |
| Might | sử dụng để diễn đạt khả năng không chắc chắn hơn so với “may” | Jenny might come to the party if she finishes her work early.
(Jenny có thể sẽ đến buổi tiệc nếu cô ấy hoàn thành công việc sớm.) |
IV. Bài tập động từ khuyết thiếu
Cùng luyện tập một số bài tập modal verbs dưới đây để ghi nhớ cách dùng của các động từ khuyết thiếu nhé!
Bài tập 1: Điền động từ khuyết thiếu phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành các câu sau:
- You __________ eat too much sugar. It’s bad for your teeth.
- She __________ speak to her boss about the issue.
- They __________ study harder if they want to pass the exam.
- He __________ be tired after working all day.
- We __________ go to the grocery store. We’re out of milk.
- __________ I borrow your laptop for a few hours?
- You __________ try the new restaurant next to the station.. The food is amazing.
- They __________ arrive at the airport at least two hours before the flight.
- Kate __________ have forgotten her keys at home.
- We have a party tonight. You __________ wear something nice.
Đáp án
- shouldn’t
- needs to
- have to
- must
- need to
- Can
- should
- have to
- might
- should
Bài tập 2: Viết lại những câu dưới đây sao sử dụng modal verbs cho nghĩa không đổi
- It is possible that John will arrive late. (might)
→ John might _______________________
- It is necessary for them to submit the application by tomorrow. (have to)
→ They have to _______________________
- It is advisable for us to bring an umbrella. (should)
→ We should _______________________
- It is forbidden to smoke in this area. (mustn’t)
→ You mustn’t _______________________
- It is optional for students to join the after-school club. (can)
→ Students can _______________________
- It is recommended that she study harder for the exam. (ought to)
→ She ought to _______________________
- It is necessary for Nam to pay the bill immediately. (have to)
→ Nam has to _______________________
- It is advisable for you to double-check your work. (should)
→ You should _______________________
Đáp án
- John might arrive late.
- They have to submit the application by tomorrow.
- We should bring an umbrella.
- You mustn’t smoke in this area.
- Students can join the after-school club.
- She ought to study harder for the exam.
- Nam has to pay the bill immediately.
- You should double-check your work.
Trên đây là trọn bộ kiến thức ngữ pháp nâng cao về Modal verbs trong tiếng Anh giúp bạn trả lời cho câu hỏi modal verbs là gì và cách dùng những động từ khuyết thiếu này ra sao. Hãy ghi nhớ chính xác kiến thức ngữ pháp này để làm tốt các bài tập tiếng Anh về động từ khuyết thiếu nhé!