So, Too, Either, Neither là bốn từ thường gặp khi thể hiện sự đồng tình hoặc phủ định trong tiếng Anh, nhưng lại dễ bị nhầm lẫn trong cách dùng. Cùng Học Ngữ Pháp tìm hiểu chi tiết cách phân biệt và sử dụng chính xác từng từ, kèm bài tập luyện tập có đáp án.
I. So Too Either Neither là gì?

Phân biệt 4 từ So Too Either Neither
Nhóm từ So Too Either Neither được dùng để diễn đạt sự đồng tình hoặc phản đối với một ý kiến trong câu trước. Tuy nhiên, mỗi từ có cách dùng khác nhau tùy theo nghĩa khẳng định hoặc phủ định.
| Từ | Nghĩa | Dùng trong câu | Ví dụ |
| So | Cũng vậy | Khẳng định | I love English. So do I. (Tôi cũng vậy.) |
| Too | Cũng vậy | Khẳng định | I love English too. (Tôi cũng vậy.) |
| Either | Cũng vậy | Phủ định | I don’t like coffee either. (Tôi cũng không thích cà phê.) |
| Neither | Cũng không | Phủ định | I don’t like coffee. Neither do I. (Tôi cũng không.) |
Như vậy, “So” và “Too” đi với câu khẳng định, còn “Either” và “Neither” đi với câu phủ định.
II. Phân biệt “Too” và “So”
Hãy cùng phân biệt 2 cặp trong 4 từ So Too Either Neither nhé! Cả Too và So đều diễn đạt sự đồng ý trong câu khẳng định, nhưng cấu trúc ngữ pháp của chúng khác nhau.
1. Dùng “Too” trong câu khẳng định
Đặt cuối câu và không cần đảo trợ động từ.
S + V + O + too
Ví dụ:
- She likes traveling, and I do too. (Cô ấy thích du lịch, tôi cũng vậy.)
- They are happy, and we are too. (Họ hạnh phúc, chúng tôi cũng vậy.)
2. Dùng “So” trong câu khẳng định
Đặt đầu câu, đảo trợ động từ hoặc động từ to be trước chủ ngữ.
So + trợ động từ/to be + S
Ví dụ:
- She is tired. So am I. (Cô ấy mệt. Tôi cũng vậy.)
- He can play the piano. So can I. (Anh ấy biết chơi piano. Tôi cũng vậy.)
Mẹo:
- “So” → Đảo trợ động từ.
- “Too” → Giữ nguyên trật tự câu.
III. Phân biệt “Either” và “Neither”
Hai từ này đều diễn đạt sự đồng tình trong câu phủ định, nhưng có điểm khác biệt tương tự như “So” và “Too”.
1. Dùng “Either” trong câu phủ định
Dùng ở cuối câu, không đảo ngữ.
S + don’t/doesn’t/didn’t… + V + either
Ví dụ: I don’t like spicy food. She doesn’t like it either. (Tôi không thích đồ cay. Cô ấy cũng không.)
2. Dùng “Neither” trong câu phủ định
Dùng ở đầu câu, đảo trợ động từ.
Neither + trợ động từ/to be + S
Ví dụ:
- I don’t like spicy food. Neither does she. (Tôi không thích đồ cay. Cô ấy cũng không.)
- They aren’t ready. Neither are we. (Họ chưa sẵn sàng. Chúng tôi cũng vậy.)
IV. Bài tập về So Too Either Neither
Để phân biệt rõ So Too Either Neither, hãy cùng Học Ngữ Pháp hoàn thành các bài tập dưới đây nhé!
Bài 1: Chọn từ thích hợp So Too Either Neitherđể hoàn thành câu.
- He is a doctor, and his wife is a doctor ______.
- She can’t speak Japanese. I can’t speak Japanese ______.
- I love listening to music. ______ do I.
- They didn’t go to the meeting. ______ did we.
- My parents are teachers, and my uncle is a teacher ______.
Đáp án:
- too
- either
- So
- Neither
- too
Bài 2: Viết lại câu sử dụng So Too Either Neither
- I like ice cream. → She _______________________.
- I don’t have a car. → My brother _______________________.
- We are late. → They _______________________.
- He isn’t interested in politics. → I _______________________.
Đáp án:
- She likes ice cream too / So does she.
- My brother doesn’t have a car either / Neither does my brother.
- They are late too / So are they.
- I am not interested in politics either / Neither am I.
Kết luận
Việc hiểu rõ cách dùng So Too Either Neither giúp bạn diễn đạt tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn trong hội thoại tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên qua các ví dụ và bài tập để hình thành phản xạ sử dụng đúng cấu trúc nhé!