Khi học tiếng Anh, bạn không chỉ cần biết cách nói “đồng ý” mà còn phải biết phủ định – từ chối, phản đối hoặc diễn đạt điều gì đó không đúng, không xảy ra hoặc không tồn tại. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ câu phủ định tiếng Anh là gì, nắm vững 11 cách tạo câu phủ định thông dụng, kèm bài tập có đáp án giúp bạn ghi nhớ nhanh chóng.
I. Câu phủ định trong tiếng Anh là gì?
Câu phủ định tiếng Anh (Negative Sentence) là câu được dùng để biểu thị sự phủ nhận hoặc bác bỏ thông tin của một câu khẳng định. Câu này thường chứa từ phủ định “not” hoặc các từ có nghĩa phủ định khác như never, nobody, nothing, no one,…
Ví dụ:
- She does not like coffee. (Cô ấy không thích cà phê.)
- I have never been to Paris. (Tôi chưa từng đến Paris.)

Các loại câu phủ đinh tiếng Anh
II. Cách tạo thành câu phủ định trong tiếng Anh
Có nhiều cách khác nhau để tạo câu phủ định tiếng Anh, tùy thuộc vào động từ hoặc cấu trúc câu. Dưới đây là 11 cách phổ biến nhất.

Cấu trúc câu phủ định tiếng Anh
1. Thêm từ “not” vào câu khẳng định
Đây là cách phổ biến và cơ bản nhất. Chỉ cần thêm “not” sau trợ động từ (auxiliary verb) hoặc động từ to be trong câu khẳng định.
Cấu trúc: S + be/auxiliary + not + V / complement
Ví dụ:
- He is not tired. (Anh ấy không mệt.)
- They do not (don’t) play soccer. (Họ không chơi bóng đá.)
2. Sử dụng các từ phủ định trong tiếng Anh
Một số từ mang nghĩa phủ định hoàn toàn, có thể thay cho “not”.
| Từ phủ định | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| no | không | There is no milk left. (Không còn sữa.) |
| none | không có ai/cái gì | None of them came. (Không ai trong số họ đến.) |
| nobody / no one | không ai | Nobody knows the answer. (Không ai biết câu trả lời.) |
| nothing | không có gì | I have nothing to say. (Tôi không có gì để nói.) |
| nowhere | không nơi nào | We went nowhere last weekend. (Chúng tôi không đi đâu vào cuối tuần trước.) |
3. Sử dụng các trạng từ phủ định
Trạng từ phủ định giúp nhấn mạnh hành động không xảy ra hoặc rất hiếm khi xảy ra.
| Trạng từ | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| never | không bao giờ | I never eat fast food. (Tôi không bao giờ ăn đồ ăn nhanh.) |
| seldom | hiếm khi | She seldom goes out. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài.) |
| hardly | hầu như không | He hardly studies. (Anh ấy hầu như không học.) |
| rarely | hiếm khi | We rarely see him. (Chúng tôi hiếm khi gặp anh ấy.) |
4. Câu phủ định tiếng Anh với “any / no”
Hai từ any và no thường được dùng để diễn đạt nghĩa phủ định trong câu.
| Từ | Cách dùng | Ví dụ |
| any | dùng trong câu phủ định, câu hỏi | I don’t have any money. (Tôi không có tiền.) |
| no | dùng trong câu khẳng định nhưng mang nghĩa phủ định | I have no money. (Tôi không có tiền.) |
Hai câu trên nghĩa giống nhau, chỉ khác về cấu trúc ngữ pháp.
5. Câu phủ định với “no matter…”
Cấu trúc này dùng để diễn tả bất kể điều gì, nghĩa là dù có xảy ra thế nào thì kết quả vẫn không thay đổi.
Cấu trúc: no matter + từ để hỏi (what/where/when/who/how) + S + V
Ví dụ: No matter what you say, I won’t change my mind. (Dù bạn nói gì, tôi cũng không thay đổi ý kiến.)
6. Câu phủ định với “not … at all / at all”
Dùng để nhấn mạnh mức độ phủ định tuyệt đối, nghĩa là “hoàn toàn không”.
Ví dụ:
- I don’t like spicy food at all. (Tôi hoàn toàn không thích đồ cay.)
- She isn’t tired at all. (Cô ấy hoàn toàn không mệt.)
7. Câu phủ định song song
Dạng phủ định này dùng hai yếu tố phủ định trong cùng một câu, thường với neither…nor hoặc not…either.
Ví dụ:
- Neither John nor Mary went to the party. (Cả John và Mary đều không đi dự tiệc.)
- She doesn’t eat meat, and I don’t either. (Cô ấy không ăn thịt, tôi cũng vậy.)
8. Phủ định đi kèm với so sánh
Khi dùng trong câu so sánh, “not as/so … as” được dùng để phủ định sự ngang bằng.
Cấu trúc: S + be + not as/so + adj/adv + as + N/pronoun
Ví dụ: This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
9. Câu phủ định tiếng Anh với một số động từ đặc biệt
Một số động từ như think, believe, suppose, expect thường mang nghĩa phủ định nếu có “not” trước chúng.
Ví dụ:
- I don’t think he will come. (Tôi không nghĩ anh ấy sẽ đến.)
- I don’t believe it’s true. (Tôi không tin điều đó là thật.)
10. Câu phủ định mang nghĩa câu mệnh lệnh
Dùng “don’t / do not + V” để ra lệnh hoặc khuyên nhủ mang nghĩa “đừng” hoặc “không nên làm gì.”
Ví dụ:
- Don’t run in the hallway! (Đừng chạy trong hành lang!)
- Do not touch this button! (Không được chạm vào nút này!)
11. Câu hỏi phủ định
Câu hỏi phủ định thường dùng để xác nhận lại thông tin, hoặc thể hiện cảm xúc bất ngờ.
Cấu trúc: (Auxiliary + not) + S + V…?
Ví dụ:
- Don’t you like coffee? (Bạn không thích cà phê à?)
- Isn’t she your sister? (Cô ấy không phải là chị bạn sao?)
III. Bài tập về câu phủ định tiếng Anh
Hãy luyện tập để ghi nhớ cách dùng các cấu trúc phủ định nhé!

Bài tập câu phủ định tiếng Anh
Bài tập 1: Viết lại câu sau ở dạng phủ định
- She likes coffee.
- They are happy.
- He works every day.
- I can swim.
- We have a car.
- He was at home.
- You must go now.
- She has finished her work.
- They will come soon.
- He speaks English fluently.
Đáp án
- She doesn’t like coffee.
- They aren’t happy.
- He doesn’t work every day.
- I can’t swim.
- We don’t have a car.
- He wasn’t at home.
- You mustn’t go now.
- She hasn’t finished her work.
- They won’t come soon.
- He doesn’t speak English fluently.
Bài tập 2: Điền từ phủ định thích hợp vào chỗ trống
- There is ______ water left in the bottle.
- I have ______ idea about this topic.
- She ______ goes out on weekends.
- He is ______ tired at all.
- ______ of them came to the meeting.
- We saw ______ in the park last night.
- I’m ______ interested in football.
- He has ______ friends at school.
- It’s ______ raining outside.
- The test is ______ as hard as the last one.
Đáp án
- no
- no
- seldom
- not
- none
- nobody
- not
- few
- not
- not
Bài tập 3: Viết lại câu theo nghĩa phủ định tương đương
- She always goes to school on time.
- He likes eating spicy food.
- They finished their homework.
- I have seen that movie.
- She believes his story.
- The weather is nice today.
- We will attend the meeting.
- He bought a new car.
- They can solve this problem.
- She speaks French fluently.
Đáp án
- She never goes to school late.
- He doesn’t like eating spicy food.
- They didn’t finish their homework.
- I haven’t seen that movie.
- She doesn’t believe his story.
- The weather is not nice today.
- We won’t attend the meeting.
- He didn’t buy a new car.
- They can’t solve this problem.
- She doesn’t speak French fluently.
Kết luận
Câu phủ định tiếng Anh giúp bạn diễn đạt rõ ràng ý không đồng ý, không xảy ra hoặc không tồn tại. Hãy ghi nhớ cách dùng “not” cùng các từ phủ định như no, never, nothing… và luyện tập thường xuyên để phản xạ tự nhiên trong giao tiếp.