Home Ngữ pháp cơ bản Giới từ chỉ thời gian: Cách dùng, vị trí và bài tập có đáp án

Giới từ chỉ thời gian: Cách dùng, vị trí và bài tập có đáp án

Giới từ chỉ thời gian

“Giới từ chỉ thời gian” là kiến thức cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn diễn tả thời điểm, khoảng thời gian và mối quan hệ thời gian giữa các sự việc. Bài viết này của Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn nắm vững cách dùng, phân biệt và luyện tập hiệu quả.

I. Giới từ chỉ thời gian là gì?

Giới từ chỉ thời gian (prepositions of time) là những từ được dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà hành động xảy ra, ví dụ như in, on, at, for, since, before, after,…

Ví dụ:

  • I go to school at 7 a.m. (Tôi đi học lúc 7 giờ sáng.)
  • She was born in 2000. (Cô ấy sinh năm 2000.)
Giới từ chỉ thời gian là gì?

Giới từ chỉ thời gian là gì?

II. Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Các giới từ chỉ thời gian được sử dụng khác nhau tùy vào thời điểm, ngày, tháng, hoặc khoảng thời gian được nói đến. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết từng giới từ.

Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

Cách dùng giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh

1. Giới từ In

Dùng cho tháng, năm, mùa, buổi trong ngày hoặc khoảng thời gian dài.

Cấu trúc: In + tháng / năm / mùa / buổi trong ngày

Ví dụ:

  • in 2020 (vào năm 2020)
  • in July (vào tháng Bảy)
  • in the morning (vào buổi sáng)
  • in the 21st century (vào thế kỷ 21)

Câu mẫu: I usually study in the evening. (Tôi thường học vào buổi tối.)

2. Giới từ On

Dùng cho ngày, ngày cụ thể, hoặc các dịp đặc biệt.

Cấu trúc: On + ngày / thứ / dịp

Ví dụ:

  • on Monday (vào thứ Hai)
  • on March 8th (vào ngày 8 tháng 3)
  • on my birthday (vào sinh nhật tôi)

Câu mẫu: She met him on Christmas Day. (Cô ấy gặp anh ấy vào ngày Giáng Sinh.)

3. Giới từ At

Dùng cho thời điểm chính xác.

Cấu trúc: At + giờ / thời điểm cụ thể / dịp đặc biệt

Ví dụ:

  • at 7 o’clock (vào lúc 7 giờ)
  • at midnight (vào nửa đêm)
  • at lunchtime (vào giờ ăn trưa)

Câu mẫu: The meeting starts at 9 a.m. (Cuộc họp bắt đầu lúc 9 giờ sáng.)

4. Giới từ For

Dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài.

Cấu trúc: For + khoảng thời gian

Ví dụ:

  • for two hours (trong 2 giờ)
  • for a week (trong một tuần)

Câu mẫu:

  • I have studied English for five years. (Tôi đã học tiếng Anh được 5 năm.)

5. Giới từ Since

Dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu (đi với thì hoàn thành).

Cấu trúc: Since + mốc thời gian

Ví dụ:

  • since 2010 (từ năm 2010)
  • since last month (từ tháng trước)

Câu mẫu: She has lived here since 2015. (Cô ấy đã sống ở đây từ năm 2015.)

6. Giới từ Until / Till

Dùng để chỉ hành động kéo dài đến một thời điểm nhất định.

Cấu trúc: Until / till + mốc thời gian

Ví dụ:

  • until 10 p.m. (đến 10 giờ tối)
  • till next week (đến tuần sau)

Câu mẫu:

  • I will wait until you come back. (Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn quay lại.)

7. Giới từ Before

Dùng để chỉ thời điểm trước một mốc nào đó.

Ví dụ:

  • before lunch (trước bữa trưa)
  • before 1990 (trước năm 1990)

Câu mẫu: She arrived before me. (Cô ấy đến trước tôi.)

8. Giới từ After

Dùng để chỉ thời điểm sau một mốc nào đó.

Ví dụ:

  • after dinner (sau bữa tối)
  • after the meeting (sau cuộc họp)

Câu mẫu: We’ll go shopping after class. (Chúng ta sẽ đi mua sắm sau giờ học.)

9. Giới từ From … to

Dùng để chỉ khoảng thời gian bắt đầu và kết thúc.

Cấu trúc: From + mốc bắt đầu + to / till + mốc kết thúc

Ví dụ:

  • from 8 a.m. to 5 p.m. (từ 8 giờ sáng đến 5 giờ chiều)

Câu mẫu: I work from Monday to Friday. (Tôi làm việc từ thứ Hai đến thứ Sáu.)

10. Giới từ During

Dùng để chỉ hành động diễn ra trong suốt một khoảng thời gian hoặc sự kiện.

Cấu trúc: During + danh từ chỉ khoảng thời gian / sự kiện

Ví dụ:

  • during summer (trong mùa hè)
  • during the meeting (trong cuộc họp)

Câu mẫu:

  • We stayed home during the storm. (Chúng tôi ở nhà trong suốt cơn bão.)

11. Giới từ Ago

Dùng để chỉ thời gian trong quá khứ tính đến hiện tại.

Cấu trúc: S + V (quá khứ) + time + ago

Ví dụ:

  • two years ago (hai năm trước)
  • a few days ago (vài ngày trước)

Câu mẫu:

  • He left here two hours ago. (Anh ấy rời đi hai giờ trước.)

12. Giới từ Between

Dùng để chỉ khoảng thời gian giữa hai mốc cụ thể.

Cấu trúc: Between + time A + and + time B

Ví dụ:

  • between 9 and 10 a.m. (giữa 9 giờ và 10 giờ sáng)

Câu mẫu: The shop is open between 8 a.m. and 6 p.m. (Cửa hàng mở cửa từ 8 giờ sáng đến 6 giờ tối.)

13. Giới từ By

Dùng để chỉ thời điểm “trước hoặc đúng lúc” một mốc thời gian.

Cấu trúc: By + mốc thời gian

Ví dụ:

  • by 5 p.m. (trước 5 giờ chiều)
  • by tomorrow (trước ngày mai)

Câu mẫu: You must finish the report by Monday. (Bạn phải hoàn thành báo cáo trước thứ Hai.)

III. Vị trí của giới từ chỉ thời gian trong câu

Giới từ chỉ thời gian thường đứng cuối câu hoặc trước danh từ thời gian.

Ví dụ:

  • I go jogging in the morning. (Tôi chạy bộ vào buổi sáng.)
  • She was born in 2001. (Cô ấy sinh năm 2001.)

Lưu ý:

  • Không đặt hai giới từ thời gian liền nhau (ví dụ: at on Monday ❌).
  • Có thể đặt cụm giới từ thời gian đầu câu để nhấn mạnh:  → In the evening, I often read books. (Vào buổi tối, tôi thường đọc sách.)

Các giới từ chỉ thời gian thông dụng

IV. Một số loại giới từ thông dụng trong tiếng Anh

Ngoài giới từ chỉ thời gian, bạn nên biết thêm các nhóm giới từ khác như:

Nhóm giới từ Ví dụ Nghĩa
Giới từ chỉ nơi chốn in, on, at, under, next to, behind chỉ vị trí
Giới từ chỉ nguyên nhân because of, due to, thanks to chỉ lý do
Giới từ chỉ mục đích for, to, in order to chỉ mục đích
Giới từ chỉ phương tiện by, with chỉ cách thức / công cụ
Giới từ chỉ sự so sánh like, as so sánh tương đồng

V. Bài tập giới từ chỉ thời gian có đáp án

Cùng làm bài tập giới từ dưới đây để củng cố kiến thức.

Bài tập 1: Chọn giới từ thích hợp (in / on / at)

  1. He was born ___ 1995.
  2. I always get up ___ 6 a.m.
  3. My birthday is ___ April 2nd.
  4. We usually go to the beach ___ summer.
  5. The meeting is ___ Monday morning.
  6. They often play football ___ the afternoon.
  7. The train leaves ___ 9:30.
  8. She came here ___ 2010.
  9. I have English class ___ Tuesday.
  10. The shop closes ___ midnight.

Đáp án:

  1. in
  2. at
  3. on
  4. in
  5. on
  6. in
  7. at
  8. in
  9. on
  10. at

Bài tập 2: Điền giới từ thích hợp (for, since, before, after, during)

  1. She has lived here ___ 2015.
  2. I waited for you ___ two hours.
  3. We have lunch ___ class.
  4. He always takes a nap ___ lunch.
  5. They studied English ___ the summer.
  6. I haven’t seen her ___ last month.
  7. He worked here ___ five years.
  8. The lights went out ___ the movie.
  9. She always prays ___ going to bed.
  10. I called you ___ the meeting.

Đáp án:

  1. since
  2. for
  3. after
  4. after
  5. during
  6. since
  7. for
  8. during
  9. before
  10. during

Bài tập 3: Viết lại câu dùng đúng giới từ

  1. I go to bed on 10 p.m. → __________
  2. She was born at 2000. → __________
  3. The meeting will start in Monday. → __________
  4. I have lived here for 2010. → __________
  5. He always calls me at the morning. → __________
  6. We met since two years ago. → __________
  7. They often play soccer at Sunday. → __________
  8. He left the office from 6 p.m. → __________
  9. The film ends on midnight. → __________
  10. She went abroad since 2020. → __________

Đáp án:

  1. I go to bed at 10 p.m.
  2. She was born in 2000.
  3. The meeting will start on Monday.
  4. I have lived here since 2010.
  5. He always calls me in the morning.
  6. We met two years ago.
  7. They often play soccer on Sunday.
  8. He left the office at 6 p.m.
  9. The film ends at midnight.
  10. She went abroad in 2020.

Kết luận

Qua bài học này, bạn đã hiểu rõ cách dùng và phân biệt các giới từ chỉ thời gian trong tiếng Anh, cùng vị trí và cấu trúc phổ biến trong câu. Việc luyện tập thường xuyên sẽ giúp bạn dùng giới từ tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp.

Hãy tiếp tục học thêm các chủ điểm ngữ pháp khác tại Học Ngữ Pháp để hoàn thiện kỹ năng ngữ pháp tiếng Anh của mình nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment