Home Bài tập ngữ pháp Bài tập giới từ – Lý thuyết & bài tập có đáp án

Bài tập giới từ – Lý thuyết & bài tập có đáp án

bài tập giới từ

Giới từ (Prepositions) là một trong những phần ngữ pháp quan trọng nhưng dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh. Để sử dụng thành thạo, bạn cần kết hợp giữa việc học lý thuyết và luyện tập thường xuyên. Bài viết này sẽ tổng hợp đầy đủ kiến thức cơ bản về giới từ cùng hệ thống bài tập giới từ đa dạng, có đáp án chi tiết, giúp bạn củng cố và nâng cao kỹ năng ngữ pháp một cách hiệu quả.

I. Bài tập giới từ có đáp án

Hãy cùng Học Ngữ Pháp hoàn thành phần bài tập và đối chiếu đáp án dưới đây nhé!

Bài tập giới từ có đáp án

Bài tập giới từ có đáp án

2.1. Bài tập giới từ chỉ thời gian (in/on/at)

Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống.

  1. I was born ___ 2000.
  2. He arrived ___ 7 o’clock.
  3. They usually go shopping ___ Sundays.
  4. My birthday is ___ June 15th.
  5. We stayed in Paris ___ two weeks.
  6. He came back home late ___ night.
  7. The train leaves ___ noon.
  8. She studied English ___ 3 hours yesterday.
  9. We will go on holiday ___ next summer.
  10. They always have a party ___ Christmas.

Đáp án: 1. in 2. at 3. on 4. on 5. for 6. at 7. at 8. for 9. in 10. at

2.2. Bài tập giới từ chỉ nơi chốn

Điền giới từ đúng (in/on/at/under/between/among/behind/in front of):

  1. The book is ___ the table.
  2. She is waiting ___ the bus stop.
  3. There is a cat ___ the box.
  4. The pen is ___ the bag.
  5. He sat ___ me and my friend.
  6. The sun is ___ the clouds.
  7. The shop is ___ the bank and the school.
  8. My house is ___ front of the park.
  9. The ball is ___ the chair.
  10. She is standing ___ her classmates.

Đáp án: 1. on 2. at 3. in 4. in 5. between 6. behind 7. between 8. in 9. under 10. among

2.3. Bài tập về giới từ kết hợp với động từ

Chọn giới từ đúng đi kèm động từ trong ngoặc:

  1. She is listening ___ (to/for) music.
  2. Don’t worry ___ (about/of) the exam.
  3. I’m looking ___ (at/for) my keys.
  4. He believes ___ (in/on) God.
  5. We depend ___ (on/in) our teachers.
  6. She is waiting ___ (for/to) her friend.
  7. He smiled ___ (to/at) me.
  8. Please pay attention ___ (to/on) the lesson.
  9. I’m thinking ___ (about/of) changing jobs.
  10. He apologized ___ (for/of) being late.

Đáp án: 1. to 2. about 3. for 4. in 5. on 6. for 7. at 8. to 9. about 10. for

2.4. Bài tập về giới từ kết hợp với tính từ

Hoàn thành câu với giới từ phù hợp:

  1. She is afraid ___ spiders.
  2. They are interested ___ learning English.
  3. He is good ___ playing football.
  4. She is proud ___ her achievements.
  5. My town is famous ___ its traditional food.
  6. I’m bad ___ mathematics.
  7. We are excited ___ the trip.
  8. She is worried ___ her exam.
  9. He is bored ___ watching TV.
  10. The teacher is angry ___ the students.

Đáp án: 1. of 2. in 3. at 4. of 5. for 6. at 7. about 8. about 9. with 10. With

II. Link tải bài tập giới từ PDF

Dưới đây Học Ngữ Pháp đã sưu tầm giúp bạn file 100+ bài tập giới từ có đáp án, nhanh tay tải xuống và luyện tập ngay bạn nhé!

DOWNLOAD 100+ BÀI TẬP GIỚI TỪ PDF CÓ ĐÁP ÁN

Link tải bài tập giới từ PDF

Link tải bài tập giới từ PDF

III. Kiến thức lý thuyết về giới từ

Để hoàn thành bài tập giới từ chính xác, hãy cùng Học Ngữ Pháp ôn tập lại kiến thức lý thuyết về giới từ ngay dưới đây bạn nhé!

1.1. Khái niệm giới từ là gì?

Giới từ (Preposition) là từ dùng để nối danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ với các thành phần khác trong câu, giúp thể hiện mối quan hệ về thời gian, nơi chốn, nguyên nhân, mục đích, cách thức… Ví dụ:

  • She is at school. (Cô ấy ở trường.)
  • They arrived on Monday. (Họ đến vào thứ Hai.)

1.2. Giới từ kết hợp với những từ loại nào?

  • Danh từ/Đại từ: at school, with him
  • Động từ: listen to, depend on, look at
  • Tính từ: interested in, afraid of, good at

1.3. Phân loại giới từ

  • Giới từ chỉ thời gian: in, on, at, since, for, during…
  • Giới từ chỉ nơi chốn/không gian: in, on, at, under, above, between, among…
  • Giới từ chỉ nguyên nhân/mục đích: because of, due to, for…
  • Giới từ đi kèm động từ/tính từ: look at, believe in, proud of, famous for…
Kiến thức lý thuyết về giới từ

Kiến thức lý thuyết về giới từ

1.4. Vị trí giới từ trong câu

  • Đứng trước danh từ/đại từ: She sat on the chair. (Cô ấy ngồi trên chiếc ghế.)
  • Trong cụm động từ: I am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.)
  • Sau tính từ: She is afraid of dogs. (Cô ấy sợ chó.)

Thông qua lý thuyết cơ bản và hệ thống bài tập giới từ đa dạng kèm đáp án, bạn có thể ôn tập và ghi nhớ cách dùng giới từ chính xác hơn. Hãy luyện tập đều đặn với nhiều dạng bài khác nhau để dùng giới từ tự nhiên, đúng ngữ cảnh trong cả giao tiếp và viết học thuật.

5/5 - (1 bình chọn)

Leave a Comment