Muốn “gỡ điểm nhanh” ở phần phát âm và trọng âm? Hãy học cách làm bài phát âm tiếng Anh theo quy tắc rõ ràng, soi đúng bẫy chính tả–âm vị và luyện có hệ thống. Bài viết này hướng dẫn chi tiết từng dạng, kèm mini-bài tập có đáp án để bạn áp dụng ngay.
I. Cách làm bài phát âm tiếng Anh
Cùng Học Ngữ Pháp tham khảo ngay các cách làm bài phát âm tiếng Anh ngay dưới đây bạn nhé!

Dạng bài phát âm trong tiếng Anh
1. Phát âm chuẩn IPA
Cách làm bài phát âm tiếng Anh gồm 3 bước:
- Xác định âm gạch chân thuộc nhóm nào (nguyên âm đơn/đôi, phụ âm).
- So sánh với 3 từ còn lại theo nhóm âm (ví dụ /iː/ ≠ /ɪ/; /uː/ ≠ /ʊ/).
- Chọn từ khác nhóm âm.
Cặp âm dễ nhầm (ví dụ–IPA):
- /iː/–/ɪ/: sheep /ʃiːp/ vs ship /ʃɪp/
- /uː/–/ʊ/: food /fuːd/ vs book /bʊk/
- /e/–/æ/: bed /bed/ vs cat /kæt/
- /ɜː/–/ə/: bird /bɜːd/ vs about /əˈbaʊt/
- /θ/–/ð/: think /θɪŋk/ vs this /ðɪs/
Bẫy phổ biến trong cách làm bài phát âm tiếng Anh:
- Chữ câm: know, climb, listen.
- “ough” đa âm: though /ðəʊ/, through /θruː/, tough /tʌf/, cough /kɒf/.
- ea: bread /e/, speak /iː/.
Bài tập:
- seat – beat – great – meat
- put – push – full – bus
- cough – though – tough – off
- live (/lɪv/) – give – drive – sit
- cat – bad – make – hat
Đáp án: 1. great (/eɪ/) 2. bus (/ʌ/) 3. though (/əʊ/) 4. sit (/ɪ/, khác nhóm vần) 5. make (/eɪ/)
2. Phát âm trọng âm trong tiếng Anh
Vì sao quan trọng? Âm được nhấn giữ nguyên chất (đầy), âm không nhấn dễ rơi về schwa /ə/.
Cách làm nhanh:
- Kiểm tra từ loại & vị trí nhấn (tra IPA nếu cần).
- So xem âm gạch chân có rơi vào âm nhấn hay âm giảm (schwa).
Ví dụ:
- present (n) /ˈprez.ənt/ vs present (v) /prɪˈzent/ → nguyên âm khác vì đổi trọng âm.
- photograph /ˈfəʊ.tə.ɡrɑːf/ vs photography /fəˈtɒ.ɡrə.fi/ (nguyên âm ở âm nhấn thay đổi).
Mini-bài tập: Chọn từ có nguyên âm ở âm nhấn khác các từ còn lại.
- record (n) – desert (n) – present (n) – present (v)
- PHOtograph – phoTOgrapher – phoTOGraphy – phoTOgenic
Đáp án: 1) present (v) 2) PHOtograph (khác vị trí & chất âm nhấn so với nhóm “phoTO-”)
3. Phát âm đuôi -ed trong tiếng Anh
Quy tắc chuẩn trong cách làm bài phát âm tiếng Anh:
- /ɪd/ sau /t, d/: wanted, needed
- /t/ sau vô thanh /p, k, f, s, ʃ, tʃ, θ/: helped, watched, laughed
- /d/ sau hữu thanh còn lại (kể cả nguyên âm, m, n, l, r, g, v, b, z): played, called
Ngoại lệ hay gặp (tính từ): learned /ˈlɜːnɪd/ (học thức), blessed /ˈblesɪd/ (thiêng liêng), aged /eɪdʒd/ (trước danh từ: an aged man).
Bài tập (xác định /t/, /d/ hay /ɪd/):
- Asked
- wanted
- robbed
- watched
- needed
- played
Đáp án: 1)/t/ 2)/ɪd/ 3)/d/ 4)/t/ 5)/ɪd/ 6)/d/
4. Phát âm cho đuôi -s/-es
Quy tắc chuẩn:
- /s/ sau vô thanh /p, k, f, t, θ/: cups, books, months
- /z/ sau hữu thanh & nguyên âm: bags, pens, plays
- /ɪz/ sau s, z, ʃ, ʒ, tʃ, dʒ: buses, watches, dishes, bridges
Bẫy chính tả: “-es” không luôn /ɪz/ (goes /z/, sees /z/).
Bài tập (chọn phát âm đúng):
- watches → A./s/ B./z/ C./ɪz/
- maps → A./s/ B./z/ C./ɪz/
- bags → A./s/ B./z/ C./ɪz/
- buses → A./s/ B./z/ C./ɪz/
Đáp án: 1) C 2) A 3) B 4) C
5. Nối âm trong phát âm tiếng Anh
Phụ âm → nguyên âm: pick up → /pɪkʌp/; turn off → /tɜːnɒf/
Nguyên âm → nguyên âm: chèn /j/ sau âm i, /w/ sau âm u
- I agree → /aɪjəˈɡriː/ ; go on → /ɡəʊwɒn/
II. Cách làm dạng bài trọng âm trong tiếng Anh
Bên cạnh phát âm, dạng bài trọng tâm cũng xuất hiện khá nhiều trong đề thi THPTQG.

Cách làm dạng bài trọng âm trong tiếng Anh
1. Dạng bài trọng âm 2 âm tiết
Quy tắc nhanh (đa số):
- Danh từ/Tính từ → nhấn âm 1: TAble, HAPpy, DOCtor
- Động từ → nhấn âm 2: reLAX, aRRIVE, deCIDE
Ngoại lệ hay thi: hoTEL, maCHINE, poLICE (nhấn âm 2 dù là danh từ).
Chiến lược làm bài:
- Xác định từ loại của từng từ.
- So vị trí nhấn → chọn “từ lạc đàn”.
Bài tập: Chọn từ có trọng âm khác.
- TAble – DOCtor – aRRIVE – STUdent
- HAPpy – PREtty – maCHINE – QUIet
Đáp án: 1) arrive (động từ, nhấn âm 2) 2) machine (nhấn âm 2)
2. Dạng bài trọng âm 3 âm tiết trở lên
Nhóm hậu tố “quyết định” trọng âm:
- Nhấn trước hậu tố: -tion/-sion/-cian, -ic/-ics/-ical, -ity
- eduCAtion /ˌedʒuˈkeɪʃn/ (nhấn trước -tion)
- geoGRAphic /ˌdʒiːəˈɡræfɪk/ (trước -ic)
- electricIty /ɪˌlekˈtrɪsəti/ (trước -ity)
- Nhấn vào hậu tố: -ee, -eer, -ese → employEE, enginEER, JapanESE
- Tiền tố thường không nhấn: reTURN, unKNOWN, disLIKE
- Danh từ ghép: nhấn phần 1 (TOOTHbrush) ; Phrasal verbs: nhấn tiểu từ (turn OFF).
Quy trình 3 bước: bỏ tiền tố → nhìn hậu tố → so với 3 từ còn lại.
Mini-bài tập: Chọn từ có trọng âm khác.
- employEE – mountainous – enginEER – JapanESE
- ecoNOMic – geoGRAPHic – hisTORic – POlitics
Đáp án: 1) mountainous (nhấn sớm, khác nhóm “nhấn hậu tố”) 2) POlitics (nhấn âm 1)
Tham khảo thêm các bài viết liên quan:
III. Bí quyết chinh phục bài phát âm tiếng Anh hiệu quả
Nhanh tay bỏ túi bí quyết chinh phục bài phát âm tiếng Anh hiệu quả ngay dưới đây!

Bí quyết chinh phục bài phát âm tiếng Anh hiệu quả
1. Nắm vững kiến thức nền tảng
- Bảng IPA + cặp âm dễ nhầm (/iː/–/ɪ/, /uː/–/ʊ/, /e/–/æ/, /ʌ/–/ɑː/).
- Quy tắc đuôi -ed/-s (nhận diện âm cuối thực chứ không nhìn chữ).
- Mẫu trọng âm theo hậu tố/tiền tố/danh từ ghép.
- Danh sách bẫy cá nhân: chữ câm, “ough”, “ea”.
2. Luyện tập thường xuyên (kế hoạch 7 ngày lặp)
- Mỗi ngày 20 phút:
- 10’ nghe–nhại (shadowing) các cặp âm;
- 5’ làm 5 câu phát âm + 5 câu trọng âm;
- 5’ so lỗi → ghi “vì sao sai → quy tắc đúng → ví dụ mới”.
- Cuối tuần: làm mini-test 20 câu (trộn phát âm & trọng âm), đặt thời gian 15 phút.
3. Sử dụng các công cụ hỗ trợ
- Từ điển có IPA + audio (tra nhanh để xác thực âm).
- Ứng dụng luyện phát âm có ghi âm – chấm điểm (tập trọng âm từ/câu).
- Nguồn nghe thực tế (video/phỏng vấn ngắn) để quen nối âm & schwa.
Nắm vững cách làm bài phát âm tiếng Anh + luyện đều các mẫu bẫy (-ed/-s, schwa, hậu tố quyết định trọng âm), bạn sẽ “ăn trọn” phần điểm này. Bắt đầu với các mini-bài tập ở trên, sau đó luyện đề PDF trọn bộ để tăng tốc phản xạ trước ngày thi. Chúc bạn học tốt!