Đại từ quan hệ (relative pronouns) là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp nối các mệnh đề trong câu một cách mạch lạc. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn tổng hợp kiến thức lý thuyết về đại từ quan hệ, kèm theo các bài tập thực hành phong phú như bài tập who, whom, which, that và các bài tập trắc nghiệm nâng cao, giúp bạn nắm vững cách sử dụng đại từ quan hệ hiệu quả trong giao tiếp và viết bài.
I. Bài tập đại từ quan hệ (relative pronouns)
Cùng Học Ngữ Pháp hoàn thành các bài tập đại từ quan hệ và check đáp án phía dưới bạn nhé!

Bài tập đại từ quan hệ (relative pronouns)
1. Bài tập đại từ quan hệ who, whom, which, that
- The woman ___ is sitting next to me is my aunt.
- The book ___ you gave me is interesting.
- The people ___ I met yesterday were very friendly.
- This is the place ___ we met for the first time.
- The man ___ I spoke to is very kind.
- The movie ___ we watched last night was great.
- The restaurant ___ we ate at last night was amazing.
- The teacher ___ you asked about is not available today.
- The car ___ he drives is very expensive.
- The city ___ we visited last summer was beautiful.
Đáp án: 1. who 2. which 3. whom 4. where 5. whom 6. which 7. where 8. whom 9. that 10. which
2. Nối các câu sau bằng đại từ quan hệ thích hợp.
- She is my friend. She lives next door.
- The car is very expensive. It is parked outside.
- The girl is very smart. I spoke to her yesterday.
- He is the teacher. He teaches math.
- I met a man. He was wearing a red shirt.
- The restaurant is great. We had dinner there.
- The man is a doctor. He is helping the patient.
- The book is interesting. I borrowed it from the library.
- The movie was boring. We watched it last night.
- The house is big. We are planning to buy it.
Đáp án:
- She is my friend who lives next door.
- The car that is parked outside is very expensive.
- The girl whom I spoke to yesterday is very smart.
- He is the teacher who teaches math.
- I met a man who was wearing a red shirt.
- The restaurant where we had dinner is great.
- The man who is helping the patient is a doctor.
- The book which I borrowed from the library is interesting.
- The movie which we watched last night was boring.
- The house which we are planning to buy is big.
3. Bài tập lược bỏ đại từ quan hệ dạng trắc nghiệm
Chọn câu đúng trong các lựa chọn dưới đây.
- The house ___ we are living in is very old.
a. which
b. that
c. whom - The woman ___ I talked to is my aunt.
a. whom
b. who
c. which - The movie ___ we watched last night was exciting.
a. which
b. whom
c. that - The people ___ we met at the party are very friendly.
a. who
b. whom
c. which - The book ___ you lent me is very helpful.
a. which
b. whom
c. that - The girl ___ he is dating is very kind.
a. whom
b. who
c. whose - The teacher ___ we love the most is Mr. Smith.
a. whom
b. who
c. that - The book ___ you gave me is very interesting.
a. whom
b. that
c. which - The restaurant ___ we went to was amazing.
a. that
b. which
c. whom - The man ___ I met yesterday was very nice.
a. whom
b. who
c. that
Đáp án: 1. b 2. a 3. a 4. a 5. c 6. a 7. b 8. c 9. a 10. a
4. Bài tập trắc nghiệm đại từ quan hệ
Chọn đại từ quan hệ đúng để điền vào các câu sau:
- The students ___ passed the test are my friends.
a. whom
b. who
c. that - The book ___ I am reading is very interesting.
a. that
b. which
c. whom - The man ___ I saw yesterday was very tall.
a. who
b. that
c. which - The movie ___ you recommended was amazing.
a. which
b. whom
c. that - The people ___ work here are very helpful.
a. who
b. whom
c. that - The place ___ we visited last summer is beautiful.
a. that
b. whom
c. where - The book ___ is on the table belongs to my friend.
a. that
b. who
c. whom - The girl ___ is sitting next to me is my sister.
a. that
b. who
c. whom - The house ___ we live in is very old.
a. who
b. that
c. where - The boy ___ she talked to is my classmate.
a. whom
b. who
c. which
Đáp án: 1. b 2. a 3. a 4. a 5. a 6. a 7. a 8. b 9. b 10. a
5. Bài tập hỗn hợp các dạng đề nâng cao
Điền vào chỗ trống bằng các đại từ quan hệ thích hợp.
- The teacher ___ taught me English is very kind.
- The restaurant ___ we ate at last night was fantastic.
- The book ___ I am reading now is very helpful.
- The movie ___ we watched was boring.
- The person ___ you were looking for is not here.
- The dog ___ was barking loudly is now quiet.
- The company ___ I work for is very successful.
- The project ___ you are working on is due next week.
- The woman ___ house we stayed at was very hospitable.
- The students ___ passed the final exam are congratulated.
Đáp án:
- who
- where
- that
- which
- whom
- that
- for
- that
- whose
- who
II. Link tải bài tập đại từ quan hệ PDF
Dưới đây Học Ngữ Pháp đã sưu tầm giúp bạn file 100+ bài tập đại từ quan hệ có đáp án, nhanh tay tải xuống và luyện tập ngay bạn nhé!

Link tải bài tập đại từ quan hệ PDF
III. Ôn tập lý thuyết về đại từ quan hệ
Để có thể làm đúng các bài tập đại từ quan hệ, hãy cùng Học Ngữ Pháp ôn tập lại phần kiến thức lý thuyết ngay dưới đây bạn nhé!
1. Cách dùng các đại từ quan hệ
Đại từ quan hệ (relative pronouns) là các từ dùng để nối mệnh đề quan hệ với một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Các đại từ quan hệ phổ biến trong tiếng Anh bao gồm who, whom, which, that, whose và where. Mỗi đại từ quan hệ có cách sử dụng riêng tùy thuộc vào vai trò của nó trong câu.
- Who: Dùng cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The man who is talking to my mother is my uncle. (Người đàn ông đang nói chuyện với mẹ tôi là chú tôi.)
- Whom: Dùng cho người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The woman whom I met yesterday is a teacher. (Người phụ nữ mà tôi gặp hôm qua là giáo viên.)
- Which: Dùng cho vật, động vật hoặc sự việc, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ: The book which you gave me is interesting. (Cuốn sách mà bạn đưa tôi thật thú vị.)
- That: Dùng cho người, vật hoặc sự việc, có thể thay thế who, whom, which trong câu không xác định. Ví dụ: The car that he drives is very expensive. (Chiếc xe mà anh ấy lái rất đắt tiền.)
- Whose: Dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật. Ví dụ: The girl whose father is a doctor is my friend. (Cô gái có cha là bác sĩ là bạn tôi.)
2. Cách viết lại câu dùng đại từ quan hệ
- Khi viết lại câu dùng đại từ quan hệ, bạn cần thay thế các đại từ quan hệ sao cho phù hợp với câu. Ví dụ, khi thay thế “who” trong câu:
- Original: The man who is sitting there is my father. (Người đàn ông đang ngồi ở đó là cha tôi.)
- Rewritten: The man sitting there is my father.
- Để tránh lặp lại từ, bạn có thể lược bỏ một số thành phần không cần thiết trong mệnh đề quan hệ.
3. Các cách lược bỏ đại từ quan hệ
- Trong nhiều trường hợp, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ nếu nó là tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Ví dụ:
- Original: The book that I read is good. (Cuốn sách tôi đọc rất hay.)
- Lược bỏ: The book I read is good.
- Lưu ý: Không thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó là chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Hy vọng qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng đại từ quan hệ và các bài tập thực hành giúp cải thiện khả năng sử dụng đại từ quan hệ trong tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên với các dạng bài khác nhau để sử dụng đại từ quan hệ một cách tự nhiên và chính xác trong cả giao tiếp và viết học thuật.