Home Ngữ pháp cơ bản Câu tường thuật (Reported Speech) & Bài tập có đáp án

Câu tường thuật (Reported Speech) & Bài tập có đáp án

câu tường thuật

Câu tường thuật (Reported Speech) là một trong những phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn thuật lại lời nói của người khác một cách gián tiếp và tự nhiên. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết định nghĩa, cấu trúc, cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, các dạng đặc biệt và bài tập có đáp án giúp bạn luyện tập hiệu quả.

I. Câu tường thuật là gì?

Trước khi học cách sử dụng, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm cơ bản.

Câu tường thuật (Reported Speech) là câu dùng để thuật lại lời nói của người khác theo cách gián tiếp, không lặp lại nguyên văn như trong lời nói trực tiếp. Khi chuyển từ câu trực tiếp (Direct Speech) sang câu tường thuật, bạn cần thay đổi thì, đại từ, trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn cho phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • Direct speech: He said, “I am tired.” (Anh ấy nói, “Tôi mệt.”)
  • Reported speech: He said that he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy mệt.)
Câu tường thuật là gì?

Câu tường thuật là gì?

II. 3 dạng câu tường thuật thường gặp nhất trong Tiếng Anh

Câu tường thuật trong tiếng Anh có thể chia thành 3 dạng chính, tương ứng với kiểu câu gốc mà bạn cần thuật lại.

1. Câu tường thuật ở dạng câu kể

Đây là dạng phổ biến nhất, dùng để thuật lại lời nói mang tính khẳng định hoặc phủ định.

Cấu trúc:

S + said (that) + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • She said, “I like music.” → She said (that) she liked music.
  • (Cô ấy nói rằng cô ấy thích âm nhạc.)
  • He said, “I don’t eat meat.” → He said (that) he didn’t eat meat. (Anh ấy nói rằng anh ấy không ăn thịt.)

2. Câu tường thuật ở dạng câu hỏi

Câu tường thuật dạng câu hỏi cần chú ý đến cấu trúc và từ để hỏi.

  • Với câu hỏi Yes/No, dùng if hoặc whether
  • Với câu hỏi Wh-, giữ nguyên từ để hỏi (what, where, when, why, how…)

Ví dụ:

  • He asked, “Are you busy?” → He asked if I was busy. (Anh ấy hỏi liệu tôi có bận không.)
  • She asked, “Where do you live?” → She asked where I lived. (Cô ấy hỏi tôi sống ở đâu.)

3. Câu tường thuật ở dạng câu mệnh lệnh

Dùng động từ tell, ask, order, advise, invite, warn… + tân ngữ + to V (hoặc not to V nếu là phủ định).

Ví dụ:

  • He said, “Close the door.” → He told me to close the door. (Anh ấy bảo tôi đóng cửa.)
  • She said, “Don’t go out.” → She told me not to go out. (Cô ấy bảo tôi đừng ra ngoài.)
Các dạng câu tường thuật

Các dạng câu tường thuật

III. Cách chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Để chuyển chính xác từ Direct Speech sang Reported Speech, bạn cần tuân theo 3 bước quan trọng dưới đây.

1. Bước 1: Thay đổi thì

Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ, thì của mệnh đề trong câu gốc thường lùi một thì.

Câu trực tiếp Câu tường thuật
Present simple → Past simple “I play football.” → He said he played football. (“Tôi chơi bóng đá.” → Anh ấy nói rằng anh ấy đã chơi bóng đá.)
Present continuous → Past continuous “I am reading.” → She said she was reading. (“Tôi đang đọc sách.” → Cô ấy nói rằng cô ấy đang đọc sách.)
Present perfect → Past perfect “I have finished.” → He said he had finished. (“Tôi đã hoàn thành.” → Anh ấy nói rằng anh ấy đã hoàn thành.)
Past simple → Past perfect “I bought a car.” → She said she had bought a car. (“Tôi đã mua một chiếc xe hơi.” → Cô ấy nói rằng cô ấy đã mua một chiếc xe hơi.)
Will → Would “I will help you.” → He said he would help me. (“Tôi sẽ giúp bạn.” → Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ giúp tôi.)
Can → Could “I can swim.” → She said she could swim. (“Tôi có thể bơi.” → Cô ấy nói rằng cô ấy có thể bơi.)
May → Might “I may come.” → He said he might come. (“Tôi có thể sẽ đến.” → Anh ấy nói rằng anh ấy có thể sẽ đến.)

Lưu ý: Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại (say, tell ở hiện tại), thì có thể không cần lùi thì.

2. Bước 2: Thay đổi đại từ

Khi chuyển sang câu tường thuật, đại từ phải thay đổi để phù hợp với ngữ cảnh.

Ví dụ:

  • She said, “I am hungry.” → She said she was hungry. (Cô ấy nói: “Tôi đói.” → Cô ấy nói rằng cô ấy đói.)
  • He told me, “You should work harder.” → He told me I should work harder. (Anh ấy nói với tôi: “Bạn nên làm việc chăm chỉ hơn.” → Anh ấy nói với tôi rằng tôi nên làm việc chăm chỉ hơn.)

3. Bước 3: Thêm từ tường thuật

Thông thường, “that” được dùng để nối câu tường thuật dạng câu kể, nhưng có thể lược bỏ trong văn nói.

Ví dụ:

  • He said (that) he was tired. (Anh ấy nói rằng anh ấy đã mệt.)
  • She told me (that) she liked coffee. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy thích cà phê.)
Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

Cách chuyển câu trực tiếp sang câu gián tiếp

IV. Câu tường thuật cho câu hỏi

Câu hỏi trong câu tường thuật chia thành hai loại: Yes/No questions và Wh- questions.

1. Yes/No questions

Cấu trúc:

S + asked + (O) + if/whether + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • He asked, “Do you like coffee?” → He asked if I liked coffee. (Anh ấy hỏi: “Bạn có thích cà phê không?” → Anh ấy hỏi liệu tôi có thích cà phê hay không.)
  • She asked me, “Will you go with me?” → She asked me if I would go with her. (Cô ấy hỏi tôi: “Bạn sẽ đi với tôi chứ?” → Cô ấy hỏi tôi liệu tôi có đi với cô ấy hay không.)

2. Wh- questions

Cấu trúc:

S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • He asked, “Where do you live?” → He asked where I lived.
  • She asked, “What time will you arrive?” → She asked what time I would arrive.

V. Một số mẫu câu tường thuật đặc biệt

Có nhiều dạng câu đặc biệt trong câu tường thuật, đòi hỏi bạn phải chú ý thêm một số quy tắc.

1. Câu tường thuật cảm thán

Dùng exclaim that hoặc cấu trúc tương tự.

Ví dụ:

  • He said, “What a beautiful day!” → He exclaimed that it was a beautiful day. (Anh ấy cảm thán rằng hôm đó là một ngày đẹp trời.)

2. Chuyển câu trả lời Yes/No trong câu tường thuật

Dùng động từ tường thuật như say, reply, answer + that + S + trợ động từ (lùi thì).

Ví dụ:

  • She said, “Yes, I will go.” → She said that she would go. (Cô ấy nói: “Vâng, tôi sẽ đi.” → Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi.)
  • He answered, “No, I can’t.” → He answered that he couldn’t. (Anh ấy trả lời: “Không, tôi không thể.” → Anh ấy trả lời rằng anh ấy không thể.)

3. Câu tường thuật đặc biệt dạng to V

Một số động từ có thể theo sau bởi to V để diễn tả hành động.

Ví dụ:

  • He said, “Please wait here.” → He asked me to wait there. (Anh ấy nói: “Làm ơn hãy đợi ở đây.” → Anh ấy yêu cầu tôi đợi ở đó.)
  • She said, “Don’t touch it.” → She told me not to touch it. (Cô ấy nói: “Đừng chạm vào nó.” → Cô ấy bảo tôi không được chạm vào nó.)

4. Câu tường thuật đặc biệt dạng V-ing

Một số động từ như admit, deny, suggest, recommend, consider… theo sau là V-ing.

Ví dụ:

  • He said, “I stole the money.” → He admitted stealing the money. (Anh ấy nói: “Tôi đã lấy trộm số tiền.” → Anh ấy thừa nhận đã lấy trộm số tiền.)
  • She said, “Let’s go out.” → She suggested going out. (Cô ấy nói: “Hãy ra ngoài đi.” → Cô ấy gợi ý việc ra ngoài.)

5. Câu tường thuật ước nguyện

Sử dụng wish + S + V (lùi thì)

Ví dụ:

  • He said, “I want to be taller.” → He wished he were taller. (Anh ấy nói: “Tôi muốn cao hơn.” → Anh ấy ước rằng mình cao hơn.)

6. Câu tường thuật với Let

Cấu trúc: S + suggested + V-ing / that + S + should + V

Ví dụ:

  • He said, “Let’s stay here.” → He suggested staying there. (Anh ấy nói: “Hãy ở lại đây.” → Anh ấy gợi ý việc ở lại đó.)

7. Câu tường thuật với câu điều kiện

Khi tường thuật câu điều kiện, nhớ lùi thì cho cả hai mệnh đề.

Ví dụ:

  • He said, “If I have money, I will buy a car.” → He said that if he had money, he would buy a car. (Anh ấy nói: “Nếu tôi có tiền, tôi sẽ mua một chiếc ô tô.” → Anh ấy nói rằng nếu anh ấy có tiền, anh ấy sẽ mua một chiếc ô tô.)

8. Câu tường thuật với Needn’t

Nếu trong lời nói gốc có “needn’t”, có thể chuyển thành didn’t have to trong câu tường thuật.

Ví dụ:

  • He said, “You needn’t do it.” → He said that I didn’t have to do it. (Anh ấy nói: “Bạn không cần phải làm điều đó.” → Anh ấy nói rằng tôi không phải làm điều đó.)

VI. Lưu ý khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật

Có một số trường hợp ngoại lệ mà bạn cần đặc biệt chú ý khi sử dụng câu tường thuật.

1. Nếu động từ tường thuật ở thì hiện tại

Không cần lùi thì trong mệnh đề sau.

Ví dụ:

  • He says, “I am hungry.” → He says he is hungry. (Anh ấy nói: “Tôi đói.” → Anh ấy nói rằng anh ấy đói.)

2. Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ

Thông thường cần lùi thì một bậc như đã trình bày ở trên.

3. Các động từ đặc biệt

Một số động từ thường dùng trong câu tường thuật: say, tell, ask, advise, order, promise, suggest, admit, deny, warn, invite…

  • say + that + clause
  • tell + O + that + clause
  • ask + O + to V
  • advise + O + to V

4. Chuyển đổi trạng từ thời gian và nơi chốn

Khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật, bạn cần thay đổi trạng từ như sau:

Trực tiếp Tường thuật
today that day
tomorrow the next day / the following day
yesterday the previous day / the day before
now then
here there
this that
these those
next week the following week
last week the previous week / the week before

Ví dụ:

  • He said, “I will go tomorrow.” → He said that he would go the next day. (Anh ấy nói: “Tôi sẽ đi vào ngày mai.” → Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi vào ngày hôm sau.)

VIII. Bài tập các cấu trúc câu tường thuật có đáp án

Hãy luyện tập các dạng bài tập câu tường thuật dưới đây để củng cố kiến thức.

Bài tập câu tường thuật

Bài tập câu tường thuật

Bài tâp 1: Chuyển các câu sau từ trực tiếp sang câu tường thuật:

  1. She said, “I am tired.”
  2. He said, “We will go to the park.”
  3. They said, “We bought a new car.”
  4. He said, “I don’t like coffee.”
  5. She said, “I have finished my homework.”
  6. He said, “I can swim.”
  7. They said, “We are watching TV.”
  8. She said, “I will visit you tomorrow.”
  9. He said, “I may come.”
  10. She said, “I went to London.”

Đáp án:

  1. She said that she was tired.
  2. He said that they would go to the park.
  3. They said that they had bought a new car.
  4. He said that he didn’t like coffee.
  5. She said that she had finished her homework.
  6. He said that he could swim.
  7. They said that they were watching TV.
  8. She said that she would visit me the next day.
  9. He said that he might come.
  10. She said that she had gone to London.

Bài tập 2 – Câu hỏi Yes/No

Chuyển các câu hỏi sau sang câu tường thuật:

  1. He asked, “Are you a student?”
  2. She asked, “Do you like English?”
  3. They asked, “Will you come tomorrow?”
  4. He asked, “Can you help me?”
  5. She asked, “Did you see him yesterday?”

Đáp án:

  1. He asked if I was a student.
  2. She asked if I liked English.
  3. They asked if I would come the next day.
  4. He asked if I could help him.
  5. She asked if I had seen him the day before.

Bài tập 3 – Câu mệnh lệnh

Chuyển các câu sau sang câu tường thuật:

  1. He said, “Close the door.”
  2. She said, “Don’t touch it.”
  3. They said, “Study harder.”
  4. He said, “Be quiet.”
  5. She said, “Don’t go out.”

Đáp án:

  1. He told me to close the door.
  2. She told me not to touch it.
  3. They told me to study harder.
  4. He told me to be quiet.
  5. She told me not to go out.

Câu tường thuật là một phần quan trọng trong ngữ pháp tiếng Anh, giúp bạn thuật lại lời nói của người khác một cách tự nhiên và chính xác. Luyện tập nhiều dạng bài tập câu trực tiếp gián tiếp để thành thạo cách sử dụng trong mọi tình huống bạn nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment