Trong tiếng Anh, dấu nháy đơn (’) xuất hiện thường xuyên trong văn viết – từ việc rút gọn động từ, thể hiện sở hữu cách, đến ghi năm, số hoặc chữ cái viết tắt. Tuy nhiên, không ít người học vẫn nhầm lẫn giữa cách dùng dấu nháy đơn và dấu nháy kép. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ dấu nháy đơn là gì, cách sử dụng chính xác và những lưu ý khi viết tiếng Anh học thuật.
I. Dấu nháy đơn (’) trong tiếng Anh là gì?
Dấu nháy đơn (apostrophe – ’) là dấu câu dùng để rút gọn, thể hiện quyền sở hữu, hoặc lược bỏ chữ cái / con số trong từ. Nó đóng vai trò quan trọng trong ngữ pháp và phong cách viết của tiếng Anh hiện đại.
Ví dụ:
- It’s raining. (Trời đang mưa.)
- John’s book. (Cuốn sách của John.)
- The class of ’99. (Khóa học năm 1999.)

Dấu nháy đơn là gì?
II. Cách dùng dấu nháy đơn trong tiếng Anh
Dấu nháy đơn có nhiều chức năng khác nhau tùy theo vị trí và loại từ mà nó đi kèm. Dưới đây là 5 cách sử dụng phổ biến nhất.
1. Dấu nháy đơn dùng để kết nối 2 từ (rút gọn)
Dấu nháy đơn thường thay thế cho một hoặc vài chữ cái bị lược bỏ, đặc biệt trong các dạng rút gọn của động từ tobe, to have, hoặc trợ động từ.
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn với dấu nháy đơn | Nghĩa tiếng Việt |
| it is | it’s | nó là / trời đang… |
| I am | I’m | tôi là / tôi đang… |
| you are | you’re | bạn là / bạn đang… |
| they are | they’re | họ là / họ đang… |
| do not | don’t | không làm |
| cannot | can’t | không thể |
| will not | won’t | sẽ không |
Ví dụ:
- It’s cold today. (Hôm nay trời lạnh.)
- I’m studying English. (Tôi đang học tiếng Anh.)
- They’re not ready yet. (Họ vẫn chưa sẵn sàng.)
2. Dấu nháy đơn dùng để chỉ sở hữu cách
Một trong những cách dùng quan trọng nhất của dấu nháy đơn là thể hiện quyền sở hữu (possessive case).
a. Danh từ số ít
Cấu trúc: Danh từ + ’s
Ví dụ:
- John’s car. (Chiếc xe của John.)
- The teacher’s desk. (Bàn làm việc của giáo viên.)
b. Danh từ số nhiều có s
Cấu trúc: Danh từ số nhiều + ’
Ví dụ:
- The students’ books. (Sách của các học sinh.)
- The girls’ room. (Phòng của các cô gái.)
c. Danh từ số nhiều không có s
Cấu trúc: Danh từ + ’s
Ví dụ:
- Children’s toys. (Đồ chơi của trẻ em.)
- Men’s shoes. (Giày của nam giới.)
3. Dấu nháy đơn dùng để chỉ thời gian
Dấu nháy đơn có thể được dùng để thay thế cho chữ số bị lược bỏ trong năm tháng.
Ví dụ:
- The class of ’99. (Khóa học năm 1999.)
- Summer of ’22. (Mùa hè năm 2022.)
4. Dấu nháy đơn dùng trong chữ cái và con số
Khi viết chữ cái hoặc con số ở dạng số nhiều, ta thêm ’s để tránh nhầm lẫn về ý nghĩa.
Ví dụ:
- Mind your p’s and q’s. (Hãy cẩn thận lời ăn tiếng nói của bạn.)
- There are two 7’s in my phone number. (Có hai số 7 trong số điện thoại của tôi.)
5. Dấu nháy đơn với dấu chấm, phẩy
Trong tiếng Anh – đặc biệt là Anh – Mỹ, dấu nháy đơn và dấu câu đi kèm có một số quy tắc nhỏ cần chú ý:
| Trường hợp | Cách viết đúng (Anh – Mỹ) | Cách viết (Anh – Anh) |
| Khi kết thúc câu bằng dấu nháy đơn | He said, ‘It’s fine.’ | He said, ‘It’s fine’. |
| Khi trích dẫn trong trích dẫn | ‘I heard her say, “I’m okay.”’ | ‘I heard her say, “I’m okay”.’ |

Dấu nháy đơn là gì?
III. Những lưu ý khi dùng dấu nháy đơn
Dù dấu nháy đơn là dấu câu nhỏ bé, nhưng người học tiếng Anh rất dễ mắc lỗi nếu không hiểu rõ quy tắc. Đặc biệt, việc nhầm giữa it’s và its, hoặc dùng sai khi viết danh từ số nhiều, là lỗi phổ biến ngay cả với người học nâng cao.
- Không dùng dấu nháy đơn trong danh từ số nhiều thông thường.
❌ apple’s → ✅ apples (“apple’s” nghĩa là của quả táo, không phải nhiều quả táo.) - Phân biệt “its” và “it’s”:
- it’s = it is / it has
- its = sở hữu cách của “it” (không có dấu nháy đơn)
- → It’s raining. (Trời đang mưa.)
- → The dog wagged its tail. (Con chó vẫy đuôi của nó.)
- Không dùng dấu nháy đơn để thay cho dấu nháy kép.
Dấu nháy đơn dùng trong từ, không dùng để trích dẫn lời nói trừ khi theo phong cách Anh – Anh.
IV. Bài tập về dấu nháy đơn
Luyện tập giúp bạn phân biệt chính xác khi nào cần – và khi nào không nên – sử dụng dấu nháy đơn trong câu tiếng Anh.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
Chọn câu dùng dấu nháy đơn đúng:
- a. Its raining outside. b. It’s raining outside.
- a. The students’s books are on the desk. b. The students’ books are on the desk.
- a. The boy’s are playing. b. The boys are playing.
- a. I cant go today. b. I can’t go today.
- a. The class of ‘99 b. The class of ’99
Đáp án
- b
- b
- b
- b
- b
Bài tập 2: Điền dấu nháy đơn vào chỗ thích hợp
- She said (It is) cold. → ______
- The dog wagged (it) tail. → ______
- This is (John) pen. → ______
- They (are) ready now. → ______
- (Do not) worry about it. → ______
Đáp án
- She said it’s cold.
- The dog wagged its tail.
- This is John’s pen.
- They are → They’re ready now.
- Don’t worry about it.
Kết luận
Dấu nháy đơn tuy nhỏ nhưng đóng vai trò quan trọng trong tiếng Anh — giúp câu văn rút gọn, rõ nghĩa và đúng ngữ pháp. Hãy luyện tập thường xuyên để phân biệt rõ giữa it’s / its, cách viết sở hữu và cách dùng trong năm, chữ cái, con số.