Khi học tiếng Anh, bạn sẽ bắt gặp nhiều từ như well-known, good-looking hay high-speed — đó chính là tính từ ghép. Đây là nhóm từ giúp câu văn sinh động, tự nhiên và diễn tả chính xác hơn. Học Ngữ Pháp sẽ cùng bạn khám phá tính từ ghép là gì, cách thành lập, quy tắc trọng âm và bài tập giúp bạn ghi nhớ nhanh.
I. Tính từ ghép (Compound adjective) là gì?
Tính từ ghép là từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp với nhau để bổ nghĩa cho danh từ. Thông thường, các phần của tính từ ghép được nối bằng dấu gạch ngang (-).
Ví dụ:
- a well-known singer (một ca sĩ nổi tiếng)
- a high-speed train (tàu cao tốc)
- a part-time job (công việc bán thời gian)
Tính từ ghép giúp miêu tả cụ thể và súc tích hơn so với việc dùng nhiều từ riêng biệt.
II. Cách thành lập tính từ ghép và cách sử dụng
Đây là phần quan trọng nhất, giúp bạn biết được các cấu trúc phổ biến để tự tạo và hiểu nghĩa của các tính từ ghép trong câu.

Các thành lập tính từ ghép
1. Tính từ + Danh từ + -ed
Dạng này thường diễn tả tính chất hoặc đặc điểm của người/vật.
Cấu trúc: Adjective + Noun + ed
Ví dụ:
- kind-hearted (tốt bụng, nhân hậu)
- narrow-minded (thiển cận)
- cold-blooded (máu lạnh)
Ví dụ: She is a kind-hearted girl. (Cô ấy là một cô gái nhân hậu.)
2. Tính từ + Quá khứ phân từ (V3/ed)
Cấu trúc này thường mang nghĩa bị động, mô tả trạng thái mà ai đó hoặc cái gì đó phải chịu tác động.
Cấu trúc: Adjective + V3/ed
Ví dụ:
- old-fashioned (lỗi thời)
- short-sighted (cận thị)
- ready-made (làm sẵn)
Ví dụ: He always wears old-fashioned clothes. (Anh ấy luôn mặc quần áo lỗi thời.)
3. Trạng từ + Quá khứ phân từ (V3/ed)
Khi một trạng từ (adverb) đứng trước phân từ, tính từ ghép này cũng mang nghĩa bị động hoặc trạng thái.
Cấu trúc: Adverb + V3/ed
Ví dụ:
- well-known (nổi tiếng)
- highly-respected (được tôn trọng cao)
- densely-populated (đông dân cư)
Ví dụ: Paris is a well-known city. (Paris là một thành phố nổi tiếng.)
4. Các cách thành lập khác
Ngoài những dạng cố định, tiếng Anh còn có rất nhiều tính từ ghép linh hoạt, phản ánh cách nói súc tích của người bản ngữ.
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
| Noun + Adjective | world-famous | nổi tiếng thế giới |
| Adjective + Adjective | blue-green | xanh ngọc |
| Noun + V3/ed | home-made | tự làm, nhà làm |
| Number + Noun | five-star | năm sao |
| Noun + Present participle (V-ing) | time-consuming | tốn thời gian |
Ví dụ:
- It’s a five-star hotel. (Đó là khách sạn 5 sao.)
- Cooking for a big family is time-consuming. (Nấu ăn cho một gia đình đông người rất tốn thời gian.)
III. Các tính từ ghép đặc biệt không theo quy tắc
Không phải tất cả tính từ ghép đều tuân theo cấu trúc cố định. Một số từ có nghĩa chuyển hoặc đặc biệt, bạn cần học thuộc để sử dụng chính xác.
| Tính từ ghép | Nghĩa tiếng Việt |
| go-getting | năng nổ, quyết đoán |
| stuck-up | tự cao, kiêu ngạo |
| run-down | xuống cấp |
| all-out | toàn lực, hết mình |
| worn-out | kiệt sức, cũ rách |
Ví dụ:
- He is a go-getting manager. (Anh ấy là một quản lý năng nổ.)
- The building looks old and run-down. (Tòa nhà trông cũ kỹ và xuống cấp.)
IV. Quy tắc nhấn trọng âm của tính từ ghép
Phát âm đúng giúp bạn nói tự nhiên và dễ hiểu hơn. Trong hầu hết các tính từ ghép, trọng âm rơi vào phần đầu tiên của từ — đây là quy tắc quan trọng bạn nên luyện thường xuyên.
Ví dụ:
- WELL-known
- OLD-fashioned
- BLUE-eyed
Tuy nhiên, vẫn có một số ngoại lệ, nhất là khi tính từ ghép có yếu tố self- hoặc -free, thì trọng âm rơi vào phần thứ hai:
- self-made
- sugar-free

Các cặp tính từ ghép phổ biến
V. Bài tập và đáp án
Sau khi đã hiểu lý thuyết, đây là lúc bạn vận dụng kiến thức về tính từ ghép để củng cố ghi nhớ. Các bài tập dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện và dùng đúng cấu trúc trong từng ngữ cảnh.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng cho câu sau
- He is a ______ teacher who cares deeply about his students.
a. kind-hearted b. heart-kind c. kindly-heart - This is a ______ story that everyone knows.
a. know-well b. well-known c. known-well - I prefer to buy ______ products.
a. home-make b. home-made c. made-home - She lives in a ______ area.
a. high-populated b. dense-populated c. densely-populated - They stayed in a ______ hotel.
a. five-star b. star-five c. five-stars - He wore an ______ suit to the meeting.
a. old-fashion b. old-fashioned c. fashion-old - This book gives ______ advice on studying abroad.
a. well-meaning b. well-meant c. well-meanted - We watched a ______ movie last night.
a. heart-breaking b. breaking-heart c. heart-break - She works for a ______ company.
a. world-famous b. famous-world c. worldly-famous - They bought a ______ table for the dining room.
a. round-wood b. wooden-round c. round-wooden
Đáp án
- a
- b
- b
- c
- a
- b
- a
- a
- a
- c
Bài tập 2: Điền tính từ ghép thích hợp vào chỗ trống
- She is a ______ (nổi tiếng) actress.
- He gave me a ______ (tốt bụng) smile.
- The meeting was very ______ (tốn thời gian).
- They live in a ______ (đông dân cư) city.
- This is a ______ (tự làm) cake.
- My grandfather wears ______ (lỗi thời) clothes.
- It’s a ______ (năm sao) restaurant.
- He is a ______ (năng nổ) businessman.
- We walked through a ______ (xuống cấp) neighborhood.
- She looked ______ (kiệt sức) after the long trip.
Đáp án
- well-known
- kind-hearted
- time-consuming
- densely-populated
- home-made
- old-fashioned
- five-star
- go-getting
- run-down
- worn-out
Kết luận
Tính từ ghép giúp câu văn trở nên rõ ràng, sinh động và chuyên nghiệp hơn. Việc nắm vững cách hình thành, cách phát âm và trọng âm sẽ giúp bạn tự tin khi viết và nói tiếng Anh chuẩn ngữ pháp.