Hiểu và nắm vững cách chia động từ là nền tảng quan trọng để sử dụng tiếng Anh chính xác trong giao tiếp và làm bài thi. Học Ngữ Pháp tổng hợp đầy đủ kiến thức về chia động từ theo ngôi, theo thì và theo dạng, kèm ví dụ minh họa và bài tập thực hành có đáp án để giúp bạn học dễ – nhớ lâu – dùng chuẩn.
I. Chia động từ tiếng Anh là gì?
Trước khi tìm hiểu chi tiết các quy tắc, bạn cần nắm rõ khái niệm cơ bản. Chia động từ (verb conjugation) là việc thay đổi hình thức của động từ để phù hợp với ngôi (người thực hiện hành động), thì (thời điểm hành động xảy ra) và dạng câu (thể chủ động, bị động hoặc dạng ngữ pháp khác).
Ví dụ:
- I go to school every day. (Tôi đi học mỗi ngày.)
- She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
Trong ví dụ trên, động từ “go” được chia thành “go” hay “goes” tùy theo chủ ngữ (I / She).
II. Cách chia động từ trong tiếng Anh theo ngôi
Khi chia động từ theo ngôi, bạn cần quan sát chủ ngữ của câu là ngôi thứ nhất (I, we), ngôi thứ hai (you) hay ngôi thứ ba (he, she, it, danh từ số ít) để chia chính xác.
1. Cách chia động từ “to be” theo ngôi

Cách chia động từ trong tiếng Anh theo ngôi
“To be” là động từ đặc biệt và thay đổi hoàn toàn theo ngôi và thì. Ở hiện tại, thì quá khứ và tương lai, nó có các dạng sau:
| Ngôi | Hiện tại | Quá khứ | Tương lai |
| I | am | was | will be |
| He/She/It | is | was | will be |
| You/We/They | are | were | will be |
Ví dụ:
- I am a student. (Tôi là học sinh.)
- She was tired yesterday. (Cô ấy đã mệt vào hôm qua.)
- They will be late. (Họ sẽ đến muộn.)
2. Cách chia động từ khiếm khuyết theo ngôi
Động từ khiếm khuyết (modal verbs) như can, may, must, should, will… không chia theo ngôi và luôn giữ nguyên dạng.
Ví dụ:
- He can swim very well. (Anh ấy có thể bơi rất giỏi.)
- They must finish their homework. (Họ phải hoàn thành bài tập.)
Không cần thêm -s/-es dù chủ ngữ là ngôi thứ ba số ít.
3. Cách chia động từ thường theo ngôi
Với động từ thường ở thì hiện tại đơn, quy tắc chia theo ngôi như sau:
| Chủ ngữ | Cách chia |
| I / You / We / They | Giữ nguyên dạng gốc |
| He / She / It | Thêm -s hoặc -es vào cuối động từ |
Ví dụ:
- They play football. (Họ chơi bóng đá.)
- She plays football. (Cô ấy chơi bóng đá.)
Lưu ý:
- Với động từ kết thúc bằng -ch, -sh, -s, -x, -o → thêm -es: go → goes, watch → watches
- Với động từ tận cùng là phụ âm + y → đổi y → i + es: study → studies
III. Cách chia động từ trong tiếng Anh theo thì
Chia động từ theo thì giúp bạn xác định thời điểm hành động xảy ra. Dưới đây là cách chia cơ bản của 12 thì trong tiếng Anh.

Cách chia động từ trong tiếng Anh theo thì
1. Thì hiện tại đơn (Present Simple)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V(s/es) | She goes to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.) |
| Phủ định | S + do/does + not + V-inf | She does not go to school on Sundays. (Cô ấy không đi học vào Chủ nhật.) |
| Nghi vấn | Do/Does + S + V-inf? | Does she go to school every day? (Cô ấy có đi học mỗi ngày không?) |
2. Thì quá khứ đơn (Past Simple)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + V2/ed | They visited their grandparents last week. (Họ đã thăm ông bà tuần trước.) |
| Phủ định | S + did not + V-inf | They did not visit their grandparents last week. (Họ đã không thăm ông bà tuần trước.) |
| Nghi vấn | Did + S + V-inf? | Did they visit their grandparents last week? (Họ đã thăm ông bà tuần trước à?) |
3. Thì tương lai đơn (Future Simple)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + will + V-inf | I will call you tomorrow. (Tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai.) |
| Phủ định | S + will not + V-inf | I will not call you tomorrow. (Tôi sẽ không gọi cho bạn vào ngày mai.) |
| Nghi vấn | Will + S + V-inf? | Will you call me tomorrow? (Bạn sẽ gọi cho tôi vào ngày mai chứ?) |
4. Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + am/is/are + V-ing | She is reading a book now. (Cô ấy đang đọc sách bây giờ.) |
| Phủ định | S + am/is/are + not + V-ing | She is not reading a book now. (Cô ấy không đang đọc sách bây giờ.) |
| Nghi vấn | Am/Is/Are + S + V-ing? | Is she reading a book now? (Cô ấy có đang đọc sách bây giờ không?) |
5. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + was/were + V-ing | They were watching TV at 7 p.m. (Họ đang xem TV lúc 7 giờ tối.) |
| Phủ định | S + was/were + not + V-ing | They were not watching TV at 7 p.m. (Họ đã không xem TV lúc 7 giờ tối.) |
| Nghi vấn | Was/Were + S + V-ing? | Were they watching TV at 7 p.m.? (Họ đã đang xem TV lúc 7 giờ tối à?) |
6. Thì tương lai tiếp diễn (Future Continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + will be + V-ing | I will be waiting for you at 8. (Tôi sẽ đang đợi bạn lúc 8 giờ.) |
| Phủ định | S + will not be + V-ing | I will not be waiting for you at 8. (Tôi sẽ không đợi bạn lúc 8 giờ.) |
| Nghi vấn | Will + S + be + V-ing? | Will you be waiting for me at 8? (Bạn sẽ đang đợi tôi lúc 8 giờ chứ?) |
7. Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + have/has + V3/ed | She has finished her homework. (Cô ấy đã hoàn thành bài tập.) |
| Phủ định | S + have/has + not + V3/ed | She has not finished her homework. (Cô ấy chưa hoàn thành bài tập.) |
| Nghi vấn | Have/Has + S + V3/ed? | Has she finished her homework? (Cô ấy đã hoàn thành bài tập chưa?) |
8. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + had + V3/ed | They had left before we arrived. (Họ đã rời đi trước khi chúng tôi đến.) |
| Phủ định | S + had not + V3/ed | They had not left before we arrived. (Họ chưa rời đi trước khi chúng tôi đến.) |
| Nghi vấn | Had + S + V3/ed? | Had they left before we arrived? (Họ đã rời đi trước khi chúng tôi đến à?) |
9. Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + will have + V3/ed | I will have completed the project by tomorrow. (Tôi sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai.) |
| Phủ định | S + will not have + V3/ed | I will not have completed the project by tomorrow. (Tôi sẽ chưa hoàn thành dự án vào ngày mai.) |
| Nghi vấn | Will + S + have + V3/ed? | Will you have completed the project by tomorrow? (Bạn sẽ hoàn thành dự án vào ngày mai chứ?) |
10. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + have/has been + V-ing | He has been working all day. (Anh ấy đã làm việc cả ngày.) |
| Phủ định | S + have/has not been + V-ing | He has not been working all day. (Anh ấy đã không làm việc cả ngày.) |
| Nghi vấn | Have/Has + S + been + V-ing? | Has he been working all day? (Anh ấy đã làm việc cả ngày à?) |
11. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + had been + V-ing | She had been studying for 3 hours before the exam. (Cô ấy đã học 3 tiếng trước kỳ thi.) |
| Phủ định | S + had not been + V-ing | She had not been studying for 3 hours before the exam. (Cô ấy đã không học 3 tiếng trước kỳ thi.) |
| Nghi vấn | Had + S + been + V-ing? | Had she been studying for 3 hours before the exam? (Cô ấy đã học 3 tiếng trước kỳ thi à?) |
12. Thì tương lai hoàn thành tiếp diễn (Future Perfect Continuous)
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
| Khẳng định | S + will have been + V-ing | By next month, I will have been living here for 5 years. (Tính đến tháng tới, tôi sẽ đã sống ở đây 5 năm.) |
| Phủ định | S + will not have been + V-ing | By next month, I will not have been living here for 5 years. (Tính đến tháng tới, tôi sẽ chưa sống ở đây đủ 5 năm.) |
| Nghi vấn | Will + S + have been + V-ing? | Will you have been living here for 5 years by next month? (Tính đến tháng tới, bạn sẽ đã sống ở đây 5 năm chưa?) |
IV. Cách chia động từ trong tiếng Anh theo dạng
Ngoài việc chia theo ngôi và theo thì, động từ còn có thể thay đổi dạng để phù hợp với cấu trúc câu.

Cách chia động từ trong tiếng Anh theo dạng
1. Dạng “to V”
Dạng này dùng sau các động từ chỉ mong muốn, dự định như want, hope, decide, plan…
Ví dụ: I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
2. Dạng “V-ing”
Dạng V-ing thường dùng sau giới từ, sau một số động từ nhất định (enjoy, mind, suggest…), hoặc làm chủ ngữ câu.
Ví dụ:
- She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
- Learning English is important. (Học tiếng Anh là quan trọng.)
3. Dạng “V-ed” / “V3”
Dạng quá khứ phân từ thường dùng trong thể bị động và thì hoàn thành.
Ví dụ: The book was written by Hemingway. (Cuốn sách đã được viết bởi Hemingway.)
V. Bài tập cách chia động từ
Hãy củng cố kiến thức qua các bài tập thực hành dưới đây:
Bài tập 1: Chia động từ theo thì
- She (go) _______ to school every day.
- They (visit) _______ Paris last summer.
- I (wait) _______ for you at 7 p.m. tomorrow.
- He (study) _______ English since 2010.
- When we arrived, they (already/leave) _______.
- She (read) _______ a book now.
- They (be) _______ tired because they (work) _______ all day.
- I (not see) _______ him yesterday.
- She (finish) _______ her homework before dinner.
- We (live) _______ here for five years by next June.
Đáp án:
- goes
- visited
- will be waiting
- has studied
- had already left
- is reading
- were / had been working
- did not see
- had finished
- will have lived
Bài tập 2: Viết lại câu (phủ định & nghi vấn)
- He plays football every Sunday. (Phủ định)
- She visited London last year. (Nghi vấn)
- They were studying at 8 p.m. (Phủ định)
- He had finished the test before 9 a.m. (Nghi vấn)
- She has lived here since 2015. (Phủ định)
- They watched TV last night. (Nghi vấn)
- She is reading a book. (Phủ định)
- They had been working for hours. (Nghi vấn)
- He will call you tomorrow. (Phủ định)
- We will have finished the project by Friday. (Nghi vấn)
Đáp án mẫu:
- He doesn’t play football every Sunday.
- Did she visit London last year?
- They weren’t studying at 8 p.m.
- Had he finished the test before 9 a.m.?
- She hasn’t lived here since 2015.
- Did they watch TV last night?
- She isn’t reading a book.
- Had they been working for hours?
- He won’t call you tomorrow.
- Will we have finished the project by Friday?
Bài tập 3: Chọn đáp án đúng
- She _______ English for five years.
A. studies
B. studied
C. has studied
D. had studied - They _______ when it started raining.
A. played
B. were playing
C. had played
D. play - I _______ him since we graduated.
A. don’t see
B. haven’t seen
C. didn’t see
D. hadn’t seen - He _______ to the party yesterday.
A. goes
B. go
C. went
D. has gone - By next year, she _______ here for 10 years.
A. will live
B. will be living
C. will have lived
D. will have been living - While I _______ TV, he _______ dinner.
A. watched / cooked
B. was watching / was cooking
C. watched / was cooking
D. was watching / cooked - He _______ the book before the test.
A. reads
B. read
C. had read
D. has read - She _______ when you called.
A. sleeps
B. slept
C. was sleeping
D. had slept - We _______ to Paris last summer.
A. go
B. goes
C. went
D. going - By 2026, they _______ the bridge.
A. build
B. will build
C. will have built
D. will be building
Đáp án: 1C – 2B – 3B – 4C – 5C – 6B – 7C – 8C – 9C – 10C
Hiểu rõ và vận dụng chính xác cách chia động từ là bước đầu để bạn làm chủ ngữ pháp tiếng Anh. Bài viết đã tổng hợp chi tiết cách chia theo ngôi, theo thì và theo dạng, cùng ví dụ minh họa và bài tập thực hành giúp bạn luyện tập hiệu quả. Hãy thường xuyên ôn luyện để tự tin sử dụng tiếng Anh trong mọi tình huống học tập và giao tiếp.