Home Ngữ pháp cơ bản Thì quá khứ tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng, và bài tập

Thì quá khứ tiếng Anh: Cấu trúc, cách dùng, và bài tập

thì quá khứ

Trong tiếng Anh, thì quá khứ là nhóm thì quan trọng giúp bạn kể lại sự việc đã xảy ra, mô tả hành động đang diễn ra trong quá khứ hay nhấn mạnh một quá trình đã hoàn tất. Học Ngữ Pháp tổng hợp chi tiết 4 thì quá khứ gồm cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, ví dụ minh họa và bài tập kèm đáp án để bạn nắm vững ngữ pháp và ứng dụng hiệu quả trong giao tiếp cũng như làm bài thi.

I. Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Thì quá khứ đơn là dạng cơ bản nhất trong nhóm thì quá khứ, dùng để mô tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

Thì quá khứ đơn (Past Simple Tense)

1. Khái niệm

Thì quá khứ đơn diễn tả hành động, sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường đi kèm mốc thời gian xác định.

Ví dụ: I visited my grandparents yesterday. (Tôi đã thăm ông bà tôi vào hôm qua.)

2. Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + V2/ed + O She played tennis last Sunday. (Cô ấy đã chơi tennis vào chủ nhật tuần trước.)
Phủ định S + did not (didn’t) + V-inf + O They didn’t go to the party. (Họ đã không đi dự tiệc.)
Nghi vấn Did + S + V-inf + O? Did you see him yesterday? (Bạn đã gặp anh ấy hôm qua à?)

3. Cách dùng

  • Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ.
    • He bought a new car last year. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi năm ngoái.)
  • Kể lại các chuỗi sự kiện trong quá khứ.
    • She came home, cooked dinner, and went to bed. (Cô ấy về nhà, nấu bữa tối và đi ngủ.)
  • Diễn tả thói quen trong quá khứ (không còn tiếp diễn).
    • We often played football after school. (Chúng tôi thường chơi bóng sau giờ học.)

4. Dấu hiệu nhận biết

  • yesterday, last night/week/year, in 2000, two days ago, a long time ago, when I was a child…

II. Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Tiếp nối quá khứ đơn, thì quá khứ tiếp diễn giúp mô tả hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ hoặc làm nền cho hành động khác xen vào.

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous Tense)

1. Khái niệm

Thì quá khứ tiếp diễn dùng để diễn tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.

Ví dụ: At 8 p.m. last night, I was watching TV. (Lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang xem TV.)

2. Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + was/were + V-ing + O She was reading a book at 9 p.m. (Cô ấy đang đọc sách lúc 9 giờ tối.)
Phủ định S + was/were + not + V-ing + O They weren’t sleeping at that time. (Họ không ngủ vào lúc đó.)
Nghi vấn Was/Were + S + V-ing + O? Were you working yesterday evening? (Bạn có đang làm việc tối hôm qua không?)

3. Cách dùng

  • Hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
    • He was cooking at 6 p.m. yesterday. (Anh ấy đang nấu ăn lúc 6 giờ tối hôm qua.)
  • Hành động bị hành động khác xen vào.
    • I was reading when he called. (Tôi đang đọc sách thì anh ấy gọi.)
  • Hai hành động diễn ra song song trong quá khứ.
    • While I was studying, my brother was watching TV. (Khi tôi đang học, anh trai tôi đang xem TV.)

4. Dấu hiệu nhận biết

  • At + giờ + thời điểm quá khứ
  • While, when
  • At that moment, at that time…

III. Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Thì quá khứ hoàn thành giúp thể hiện rõ hành động nào xảy ra trước hành động khác trong quá khứ – rất hữu ích trong kể chuyện hoặc thi cử.

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense)

1. Khái niệm và cấu trúc

Thì quá khứ hoàn thành dùng để diễn tả hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ.

Ví dụ: She had left before I arrived. (Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)

2. Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + had + V3/ed + O She had finished the work before 8 p.m. (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước 8 giờ tối.)
Phủ định S + had not (hadn’t) + V3/ed + O They hadn’t left when we arrived. (Họ chưa rời đi khi chúng tôi đến.)
Nghi vấn Had + S + V3/ed + O? Had you ever seen him before that day? (Bạn đã từng gặp anh ấy trước ngày hôm đó chưa?)

3. Cách dùng

  • Hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ.
    • She had left before I arrived. (Cô ấy đã rời đi trước khi tôi đến.)
  • Nhấn mạnh kết quả của một hành động trong quá khứ.
    • I was tired because I had worked all day. (Tôi mệt vì tôi đã làm việc cả ngày.)
  • Dùng trong câu điều kiện loại III.
    • If he had studied harder, he would have passed the exam. (Nếu anh ấy học chăm hơn, anh ấy đã đậu kỳ thi.)

4. Dấu hiệu nhận biết

  • before, after, by the time, until then, as soon as, already, never…

IV. Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Cuối cùng, thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn giúp nhấn mạnh quá trình hành động kéo dài cho đến một thời điểm trong quá khứ.

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past Perfect Continuous)

1. Khái niệm

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn diễn tả hành động đã bắt đầu và tiếp diễn đến một thời điểm nhất định trong quá khứ.

Ví dụ: She had been working for 3 hours before he arrived. (Cô ấy đã làm việc được 3 tiếng trước khi anh ấy đến.)

2. Cấu trúc

Loại câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định S + had been + V-ing + O They had been waiting for two hours before the bus came. (Họ đã chờ 2 tiếng trước khi xe buýt đến.)
Phủ định S + had not been + V-ing + O He hadn’t been studying before the test. (Anh ấy đã không học trước bài kiểm tra.)
Nghi vấn Had + S + been + V-ing + O? Had she been sleeping before you called? (Cô ấy đã ngủ trước khi bạn gọi à?)

3. Cách dùng

  • Nhấn mạnh quá trình của hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ.
  • Giải thích nguyên nhân của một kết quả trong quá khứ.
    • He was tired because he had been running. (Anh ấy mệt vì đã chạy.)

4. Dấu hiệu nhận biết

  • for, since, how long, before, until then…

V. Bài tập về các thì quá khứ

Phần này giúp bạn củng cố kiến thức về thì quá khứ qua các dạng bài cơ bản thường gặp trong đề thi.

Bài tập 1: Chia động từ đúng thì quá khứ đơn / tiếp diễn / hoàn thành / hoàn thành tiếp diễn

  1. I (watch) __________ TV when he (come) __________.
  2. She (finish) __________ her homework before 8 p.m. yesterday.
  3. They (play) __________ football at 4 p.m. yesterday.
  4. When I (arrive) __________, he already (leave) __________.
  5. We (live) __________ in Hanoi two years ago.
  6. He (be) __________ tired because he (run) __________ for two hours.
  7. While they (talk) __________, the teacher (enter) __________ the room.
  8. By the time she (call) __________, I (leave) __________.
  9. She (not/see) __________ him since 2010.
  10. What (you/do) __________ at 9 p.m. last night?

Đáp án:

  1. was watching / came
  2. finished
  3. were playing
  4. arrived / had left
  5. lived
  6. was / had been running
  7. were talking / entered
  8. called / had left
  9. hadn’t seen
  10. were you doing

Bài tập 2: Viết lại câu (phủ định & nghi vấn)

  1. She visited London last summer. (Phủ định)
  2. They were playing football at 5 p.m. (Nghi vấn)
  3. He had finished the work before 7 p.m. (Phủ định)
  4. She was reading a book when he arrived. (Nghi vấn)
  5. They had been studying for 3 hours. (Phủ định)
  6. I saw him yesterday. (Nghi vấn)
  7. She was cooking dinner at that time. (Phủ định)
  8. They had left before we came. (Nghi vấn)
  9. He watched TV last night. (Phủ định)
  10. She had been working there since 2015. (Nghi vấn)

Đáp án:

  1. She didn’t visit London last summer.
  2. Were they playing football at 5 p.m.?
  3. He hadn’t finished the work before 7 p.m.
  4. Was she reading a book when he arrived?
  5. They hadn’t been studying for 3 hours.
  6. Did you see him yesterday?
  7. She wasn’t cooking dinner at that time.
  8. Had they left before we came?
  9. He didn’t watch TV last night.
  10. Had she been working there since 2015?

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. They _______ dinner when I arrived.
    A. had
    B. have had
    C. were having
    D. have
  2. She _______ to London in 2010.
    A. goes
    B. went
    C. was going
    D. had gone
  3. I _______ here for two hours before you came.
    A. had been waiting
    B. waited
    C. was waiting
    D. have waited
  4. While he _______ TV, she _______ dinner.
    A. watched / cooked
    B. watched / was cooking
    C. was watching / cooked
    D. was watching / was cooking
  5. By the time we arrived, they _______.
    A. left
    B. had left
    C. were leaving
    D. leave
  6. He _______ in Paris last year.
    A. lives
    B. lived
    C. was living
    D. had lived
  7. She _______ all day before she took a rest.
    A. worked
    B. had worked
    C. had been working
    D. was working
  8. They _______ football when it started to rain.
    A. played
    B. had played
    C. were playing
    D. play
  9. I _______ this film before.
    A. saw
    B. was seeing
    C. had seen
    D. had been seeing
  10. He _______ English for 5 years before he moved to the UK.
    A. studied
    B. was studying
    C. had studied
    D. had been studying

Đáp án: 1C – 2B – 3A – 4D – 5B – 6B – 7C – 8C – 9C – 10C

Tham khảo thêm bài viết:

Nắm vững thì quá khứ là nền tảng để bạn kể chuyện, miêu tả sự việc và viết bài luận tiếng Anh chính xác. Qua bài viết này, bạn đã có cái nhìn toàn diện về 4 thì quá khứ gồm cấu trúc, cách dùng, dấu hiệu nhận biết và cách áp dụng qua bài tập thực tế. Hãy luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo trong giao tiếp và đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment