Home Ngữ pháp cơ bản Đại từ sở hữu: Cách dùng, ví dụ & bài tập có đáp án

Đại từ sở hữu: Cách dùng, ví dụ & bài tập có đáp án

Đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu (possessive pronouns) là một phần ngữ pháp quan trọng giúp người học tiếng Anh thể hiện quyền sở hữu một cách ngắn gọn và tự nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, cách dùng, vị trí, sự khác biệt giữa đại từ sở hữu và tính từ sở hữu, cùng bài tập có đáp án chi tiết để ghi nhớ sâu.

I. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) là gì?

Đại từ sở hữu là những đại từ dùng để thay thế cho danh từ đã được xác định trước đó nhằm chỉ quyền sở hữu của ai đó đối với người, vật hay sự việc mà không cần lặp lại danh từ.

Ví dụ:

  • This book is mine. (Cuốn sách này là của tôi.)
  • That house is theirs. (Ngôi nhà đó là của họ.)

Thay vì nói “This is my book” (tính từ sở hữu + danh từ), ta có thể rút gọn thành “This is mine” (đại từ sở hữu).

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) là gì?

Đại từ sở hữu (Possessive pronouns) là gì?

II. Phân loại đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Dưới đây là bảng tổng hợp các đại từ sở hữu tương ứng với các ngôi:

Ngôi Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu Nghĩa tiếng Việt
I my mine của tôi
You your yours của bạn / các bạn
He his his của anh ấy
She her hers của cô ấy
It its its của nó (hiếm dùng)
We our ours của chúng tôi
They their theirs của họ / của chúng

Lưu ý: Đại từ sở hữu không đứng trước danh từ mà đứng độc lập, thay thế hoàn toàn cho cụm danh từ sở hữu.

Ví dụ:

  • That car is ours. (Chiếc xe đó là của chúng tôi.)
  • This pen is his. (Cây bút này là của anh ấy.)
Phân loại đại từ sở hữu trong tiếng Anh

Phân loại đại từ sở hữu trong tiếng Anh

III. Vị trí của đại từ sở hữu trong câu

Đại từ sở hữu có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Dưới đây là các vị trí phổ biến:

Vị trí Cấu trúc Ví dụ + Dịch nghĩa
Sau động từ “to be” S + to be + Possessive Pronoun This house is mine. (Ngôi nhà này là của tôi.)
Sau “of” để nhấn mạnh quyền sở hữu S + of + Possessive Pronoun A friend of mine is coming. (Một người bạn của tôi đang tới.)
Cuối câu để thay thế danh từ S + V + Possessive Pronoun That umbrella is hers. (Chiếc ô đó là của cô ấy.)

Ghi nhớ: Đại từ sở hữu không bao giờ đi kèm danh từ phía sau. Nếu có danh từ → đó là tính từ sở hữu.

  • Sai: This is mine book.
  • Đúng: This is my book. / This is mine.

Tham khảo thêm các bài viết thuộc chuyên đề đại từ dưới đây bạn nhé!

Đại từ tương hỗ trong tiếng Anh

IV. Cách sử dụng đại từ sở hữu

Đại từ sở hữu được dùng trong các trường hợp sau:

1. Thay thế cho cụm danh từ sở hữu đã biết

  • This bag is mine. (Chiếc túi này là của tôi.)
  • Is that jacket yours? (Chiếc áo khoác đó là của bạn phải không?)

Ở đây, mine thay cho “my bag” và yours thay cho “your jacket”.

2. Tránh lặp danh từ đã đề cập

  • My phone is black. Yours is white. (Điện thoại của tôi màu đen. Của bạn màu trắng.)
  • Her house is big, but ours is bigger. (Nhà cô ấy lớn, nhưng nhà của chúng tôi lớn hơn.)

3. Dùng sau giới từ “of” để diễn đạt “một trong số”

  • A friend of mine lives in London. (Một người bạn của tôi sống ở London.)
  • That idea of theirs is brilliant. (Ý tưởng của họ thật tuyệt vời.)

4. Dùng để nhấn mạnh quyền sở hữu

  • The victory is ours. (Chiến thắng là của chúng ta.)
  • The decision was his. (Quyết định đó là của anh ấy.)

V. So sánh đại từ sở hữu và tính từ sở hữu

Hai loại này đều dùng để thể hiện quyền sở hữu, nhưng có sự khác biệt rõ rệt về vị trí và chức năng.

Tiêu chí Tính từ sở hữu Đại từ sở hữu
Vị trí Đứng trước danh từ Đứng một mình, thay thế cho danh từ
Chức năng Bổ nghĩa cho danh từ Thay thế cho cụm danh từ sở hữu
Ví dụ This is my book. (Đây là quyển sách của tôi.) This book is mine. (Quyển sách này là của tôi.)

Ví dụ đối chiếu:

  • Sai: This is mine book. (Không bao giờ dùng đại từ sở hữu trước danh từ.)
  • Đúng: This is my book. / This is mine.

VI. Bài tập đại từ sở hữu có đáp án

Hãy luyện tập phần kiến thức đã học qua 5 dạng bài tập dưới đây. Mỗi dạng gồm 5 câu, có đáp án và giải thích ngắn.

Bài tập đại từ sở hữu có đáp án

Bài tập đại từ sở hữu có đáp án

Bài tập 1: Hoàn thành câu bằng đại từ sở hữu phù hợp

  1. This pen is not mine. It’s __________.
  2. Is this car __________ or theirs? 
  3. That beautiful garden is __________.
  4. This dog is __________. We bought it yesterday.
  5. This house is __________, not ours.

Đáp án:

  1. yours
  2. yours
  3. hers
  4. ours
  5. theirs

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. This bike is _______.
    A. my
    B. mine
    C. me
    D. I
  2. These books are _______.
    A. them
    B. theirs
    C. their
    D. they
  3. Is this pencil _______?
    A. you
    B. yours
    C. your
    D. yourself
  4. That house is _______.
    A. our
    B. ours
    C. we
    D. us
  5. The victory is _______.
    A. hers
    B. her
    C. she
    D. she’s

Đáp án:

  1. B
  2. B
  3. B
  4. B
  5. A

Bài tập 3: Viết lại câu dùng đại từ sở hữu

  1. This is my car.
    → This car is __________.
  2. That is their house.
    → That house is __________.
  3. These are our books.
    → These books are __________.
  4. This is his umbrella.
    → This umbrella is __________.
  5. Those are her cats.
    → Those cats are __________.

Đáp án:

  1. mine
  2. theirs
  3. ours
  4. his
  5. hers

Bài tập 4: Sửa lỗi sai trong câu

  1. This pen is my.
  2. That book is hers’s.
  3. Is this umbrella your?
  4. That car is their’s.
  5. This cat is ours’.

Đáp án:

  1. ❌ my → ✅ mine (đại từ sở hữu không cần danh từ sau)
  2. ❌ hers’s → ✅ hers (không thêm ‘s)
  3. ❌ your → ✅ yours
  4. ❌ their’s → ✅ theirs
  5. ❌ ours’ → ✅ ours

Hiểu và sử dụng thành thạo đại từ sở hữu (possessive pronouns) giúp bạn giao tiếp tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn, tránh lặp từ và diễn đạt gọn gàng. Hãy nhớ rằng đại từ sở hữu đứng độc lập, thay thế cho cụm danh từ sở hữu đã biết, và đừng nhầm lẫn với tính từ sở hữu – vốn phải đứng trước danh từ.

2.9/5 - (8 bình chọn)

Leave a Comment