Home Ngữ pháp nâng cao Mean to V hay V-ing: Phân biệt, cấu trúc và bài tập chi tiết

Mean to V hay V-ing: Phân biệt, cấu trúc và bài tập chi tiết

Mean to V hay Ving

Cụm Mean to V hay V-ing là điểm ngữ pháp dễ gây nhầm lẫn với người học tiếng Anh vì chỉ khác nhau một chút nhưng mang ý nghĩa hoàn toàn khác. Bài viết từ Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ Mean to V và Mean V-ing khác nhau thế nào, cách dùng đúng trong từng ngữ cảnh, cùng bài tập có đáp án chi tiết.

I. Mean to V hay Ving?

Mean to V hay V-ing? Động từ mean mang nghĩa “có ý định”, “ngĩa là” hoặc “có nghĩa”. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu thay đổi tùy theo cấu trúc theo sau — “to V” hoặc “V-ing”.

1. Mean + to V – có ý định làm gì

Dùng khi người nói có chủ đích hoặc dự định thực hiện một hành động trong tương lai.

Cấu trúc:  S + mean + to V

Ví dụ:

  • I meant to call you yesterday. (Tôi định gọi cho bạn hôm qua.)
  • She means to start a new job next month. (Cô ấy có ý định bắt đầu công việc mới vào tháng tới.)
  • They didn’t mean to hurt you. (Họ không cố ý làm bạn tổn thương.)

Ghi nhớ: “Mean to V” thường được dịch là “định / có ý định / dự định làm gì đó”.

2. Mean + V-ing – có nghĩa là, đồng nghĩa với việc

Dùng khi một hành động dẫn đến, bao hàm hoặc có nghĩa là một hành động khác.

Cấu trúc: S + mean + V-ing

Ví dụ:

  • Being a teacher means working hard. (Làm giáo viên đồng nghĩa với việc phải làm việc chăm chỉ.)
  • This job means travelling a lot. (Công việc này có nghĩa là phải đi lại nhiều.)
  • Failing the test means studying harder next time. (Trượt bài kiểm tra đồng nghĩa với việc phải học chăm hơn lần sau.)

Ghi nhớ: “Mean + V-ing” diễn tả kết quả hoặc hệ quả của hành động.

Mean to V hay V-ing

Mean to V hay V-ing

II. Một số cách diễn đạt khác với Mean

Mean to V hay V-ing? Ngoài hai cấu trúc chính mean to V và mean V-ing, động từ mean còn được sử dụng trong nhiều cụm diễn đạt khác nhau tùy theo ngữ cảnh.

1. Mean + that… – có nghĩa là rằng

Dùng để giải thích, làm rõ hoặc nhấn mạnh ý bạn vừa nói trong câu.

Ví dụ: I mean that you should try again. (Ý tôi là bạn nên thử lại.)

2. Mean something as something – có ý định coi điều gì đó như…

Dùng để thể hiện mục đích hoặc ý định của người nói khi nói / làm điều gì đó.

Ví dụ: I meant my comment as a joke. (Tôi định nói đùa thôi.)

3. Mean something for somebody/something – dành cho ai hoặc cho mục đích gì

Dùng khi một vật hoặc hành động được tạo ra hoặc hướng tới đối tượng cụ thể.

Ví dụ: This gift is meant for you. (Món quà này là dành cho bạn.)

4. Mean something by something – có ý gì khi nói điều đó

Dùng để hỏi hoặc làm rõ nghĩa của một lời nói, hành động hay từ ngữ.

Ví dụ: What do you mean by that? (Bạn có ý gì khi nói vậy?)

5. Mean to somebody – có ý nghĩa đặc biệt với ai đó

Dùng khi một người, vật, hoặc điều gì đó mang ý nghĩa quan trọng với ai đó.

Ví dụ: This song means a lot to me. (Bài hát này có ý nghĩa lớn với tôi.)

6. Mean something – có nghĩa là gì

Dùng để hỏi hoặc giải thích nghĩa của một từ, cụm từ hoặc biểu tượng.

Ví dụ: What does this word mean? (Từ này có nghĩa là gì?)

III. Các thành ngữ, cụm từ hay với “Mean”

Mean to V hay V-ing? Dưới đây là bảng tổng hợp các thành ngữ và cụm phổ biến với “mean”, kèm ý nghĩa và ví dụ minh họa giúp bạn dễ ghi nhớ hơn.

Các thành ngữ, cụm từ hay với Mean

Các thành ngữ, cụm từ hay với Mean

Cụm / Thành ngữ Ý nghĩa Ví dụ minh họa
Mean business Nghiêm túc về điều gì đó The teacher means business when she says no talking. (Cô giáo thật sự nghiêm túc khi nói không được nói chuyện.)
Mean well Có ý tốt He meant well, but his words sounded rude. (Anh ấy có ý tốt, nhưng lời nói lại nghe có vẻ thô lỗ.)
I mean Ý tôi là… (dùng để giải thích hoặc nhấn mạnh) I mean, we could try a different way. (Ý tôi là, chúng ta có thể thử cách khác.)
You mean Ý bạn là…? (dùng để hỏi lại cho rõ) You mean he’s moving abroad? (Ý bạn là anh ấy sắp ra nước ngoài sao?)
Be / Mean nothing Không có ý nghĩa gì Her apology means nothing to me. (Lời xin lỗi của cô ấy chẳng có ý nghĩa gì với tôi.)
Be meant to be something Được cho là / được định sẵn để trở thành This book is meant to be a guide for beginners. (Cuốn sách này được viết cho người mới bắt đầu.)
Mean (somebody) no harm / not mean (somebody) any harm Không có ác ý với ai I didn’t mean you any harm. (Tôi không có ý xấu với bạn.)
Mean to say Có ý định nói rằng… I mean to say that you did a great job. (Ý tôi là bạn đã làm rất tốt.)
Be meant for each other Sinh ra là để dành cho nhau They are meant for each other. (Họ sinh ra là để dành cho nhau.)

IV. Bài tập áp dụng cấu trúc Mean

Mean to V hay V-ing Cùng luyện tập để phân biệt rõ cách dùng Mean to V hay V-ing trong từng ngữ cảnh cụ thể.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Mean to V hay Mean V-ing)

  1. I didn’t ______ hurt your feelings.
  2. Being a parent ______ working hard every day.
  3. She ______ to visit her grandparents this weekend.
  4. This job ______ travelling abroad frequently.
  5. He ______ to call you, but he forgot.
  6. Passing the exam ______ studying very hard.
  7. They ______ to move to a new city next month.
  8. Doing this project ______ learning a lot of new things.
  9. I didn’t ______ say that.
  10. Becoming a teacher ______ being patient.

Đáp án:

  1. mean to
  2. means
  3. means
  4. means
  5. meant
  6. means
  7. mean
  8. means
  9. mean to
  10. means

Bài tập 2: Hoàn thành câu với cấu trúc đúng của Mean

  1. I ______ call you yesterday, but I forgot.
  2. This job ______ dealing with people.
  3. What do you ______ by “hard work”?
  4. He ______ well, but his actions were wrong.
  5. This gift is ______ for my sister.
  6. The teacher ______ business when she says “no talking”.
  7. They are ______ for each other.
  8. I didn’t ______ to offend you.
  9. The word “economy” ______ the system of money and trade.
  10. She ______ to finish the report tomorrow.

Đáp án:

  1. meant to
  2. means
  3. mean
  4. means
  5. meant
  6. means
  7. meant
  8. mean
  9. means
  10. means

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ Mean to V hay V-ing khác nhau như thế nào cùng với các cụm thông dụng khác của mean trong tiếng Anh. Hãy luyện tập với các bài tập trên để sử dụng chính xác hơn trong giao tiếp và bài thi. Truy cập thêm các bài học ngữ pháp hữu ích khác tại Học Ngữ Pháp để nâng cao vốn ngữ pháp và kỹ năng tiếng Anh của bạn.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment