Home Ngữ pháp cơ bản Động từ trong tiếng Anh: Khái niệm, cách chia, phân loại

Động từ trong tiếng Anh: Khái niệm, cách chia, phân loại

động từ trong tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ là thành phần không thể thiếu trong mọi câu, giúp diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình xảy ra. Nắm vững kiến thức về động từ trong tiếng Anh giúp bạn xây dựng câu chuẩn ngữ pháp, cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp hiệu quả hơn. Học Ngữ Pháp sẽ tổng hợp toàn bộ kiến thức về động từ: khái niệm, vị trí, cách chia, phân loại chi tiết và bài tập ứng dụng có đáp án để bạn học nhanh – nhớ lâu – dùng chuẩn.

I. Động từ trong tiếng Anh là gì? (Verb là gì?)

Động từ (verb) là từ dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc quá trình xảy ra của chủ ngữ trong câu. Đây là thành phần bắt buộc để tạo nên một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh.

Ví dụ:

  • She runs every morning. (Cô ấy chạy mỗi sáng.)
  • They are happy. (Họ đang hạnh phúc.)

Trong các ví dụ trên, runs và are là động từ – lần lượt thể hiện hành động và trạng thái của chủ ngữ.

Động từ trong tiếng Anh là gì? (Verb là gì?)

Động từ trong tiếng Anh là gì? (Verb là gì?)

II. Vị trí của các động từ trong tiếng Anh

Động từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu, tùy thuộc vào vai trò của nó. Dưới đây là các vị trí phổ biến nhất:

  • Sau chủ ngữ (Subject): Đây là vị trí thông dụng nhất của động từ.
    • She studies English. (Cô ấy học tiếng Anh.)
  • Sau các trợ động từ (Auxiliary verbs): Khi câu có trợ động từ, động từ chính sẽ đi sau chúng.
    • They have finished the project. (Họ đã hoàn thành dự án.)
  • Sau giới từ (Prepositions): Nếu động từ theo sau giới từ, nó thường ở dạng V-ing.
    • She is good at singing. (Cô ấy giỏi hát.)
  • Làm chủ ngữ của câu (Gerund hoặc To-infinitive):
    • Learning English is fun. (Học tiếng Anh rất thú vị.)
    • To travel around the world is my dream. (Đi du lịch vòng quanh thế giới là ước mơ của tôi.)
Vị trí của các động từ trong tiếng Anh

Vị trí của các động từ trong tiếng Anh

III. Cách chia động từ trong tiếng Anh

Chia động từ là việc thay đổi hình thức của động từ để phù hợp với ngôi, thì và số lượng trong câu. Nếu chia sai, câu sẽ sai ngữ pháp.

1. Chia động từ theo ngôi

  • Ngôi thứ 3 số ít (he, she, it) → thêm -s/-es vào động từ ở thì hiện tại đơn.
  • Các ngôi còn lại → giữ nguyên động từ gốc.

Ví dụ:

  • I play football. (Tôi chơi bóng đá.)
  • He plays football. (Anh ấy chơi bóng đá.)

2. Chia động từ theo thì

Mỗi thì sẽ có cách chia động từ khác nhau. Dưới đây là ví dụ với 3 thì tiếng Anh cơ bản:

Thì Cấu trúc Ví dụ
Hiện tại đơn S + V(s/es) She goes to school. (Cô ấy đi học.)
Quá khứ đơn S + V2/ed They watched a movie. (Họ đã xem phim.)
Tương lai đơn S + will + V-inf I will call you. (Tôi sẽ gọi cho bạn.)

3. Chia động từ theo dạng

  • To V: sau các động từ chỉ mong muốn, dự định (want, decide, plan…)
    • I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
  • V-ing: sau giới từ hoặc một số động từ (enjoy, mind…)
    • She enjoys reading books. (Cô ấy thích đọc sách.)
  • V3/ed: dùng trong thể bị động hoặc thì hoàn thành
    • The book was written by Hemingway. (Cuốn sách được viết bởi Hemingway.)
Cách chia động từ trong tiếng Anh

Cách chia động từ trong tiếng Anh

IV. Phân loại động từ trong tiếng Anh

Động từ trong tiếng Anh được chia thành nhiều loại khác nhau dựa theo vai trò, đặc điểm và cách sử dụng.

1. Phân loại theo vai trò

Loại động từ Đặc điểm Ví dụ
Động từ chính (Main verb) Mang ý nghĩa chính của hành động He eats breakfast. (Anh ấy ăn sáng.)
Trợ động từ (Auxiliary verb) Hỗ trợ chia thì, tạo câu phủ định, nghi vấn She is working. (Cô ấy đang làm việc.)
Động từ khiếm khuyết (Modal verb) Biểu thị khả năng, sự cho phép, dự đoán He can swim. (Anh ấy có thể bơi.)

2. Nội động từ và ngoại động từ

  • Nội động từ (Intransitive verb): Không cần tân ngữ đi kèm.
    • He sleeps. (Anh ấy ngủ.)
  • Ngoại động từ (Transitive verb): Cần tân ngữ để hoàn thành ý nghĩa.
    • She reads a book. (Cô ấy đọc sách.)

3. Phân loại theo đặc điểm

Loại Đặc điểm Ví dụ
Động từ có quy tắc Thêm -ed ở quá khứ work → worked
Động từ bất quy tắc Thay đổi dạng không theo quy tắc go → went → gone

V. Sau động từ là gì?

Việc xác định từ loại theo sau động từ giúp bạn tránh sai ngữ pháp trong câu. Một số dạng thường gặp:

  • To V (to-infinitive):
    • I decided to go. (Tôi đã quyết định đi.)
  • V-ing:
    • She suggested going out. (Cô ấy gợi ý đi ra ngoài.)
  • Danh từ (Noun):
    • He likes music. (Anh ấy thích âm nhạc.)
  • Mệnh đề:
    • I know that she is right. (Tôi biết rằng cô ấy đúng.)
Phân loại động từ trong tiếng Anh

Phân loại động từ trong tiếng Anh

VI. Bài tập ứng dụng về động từ trong tiếng Anh

Luyện tập là cách tốt nhất để ghi nhớ và sử dụng chính xác các loại động từ. Hãy thử sức với các bài tập sau nhé!

Bài tập 1: Chia động từ trong ngoặc đúng dạng

  1. She (go) __________ to school every day.
  2. They (watch) __________ TV yesterday.
  3. I (not see) __________ him last week.
  4. He (be) __________ a doctor.
  5. We (finish) __________ our homework already.
  6. She (can) __________ swim very well.
  7. They (study) __________ English for 5 years.
  8. The book (write) __________ by J.K. Rowling.
  9. I (want) __________ to go home now.
  10. He (suggest) __________ going out tonight.

Đáp án:

  1. goes
  2. watched
  3. did not see
  4. is
  5. have finished
  6. can
  7. have studied
  8. was written
  9. want
  10. suggested

Bài tập 2: Phân loại động từ in đậm trong các câu sau

  1. She can sing very well.
  2. They played football yesterday.
  3. He is reading a book.
  4. We have finished the project.
  5. The dog barks loudly.

Đáp án:

  1. Modal verb (động từ khiếm khuyết)
  2. Main verb (động từ chính)
  3. Auxiliary verb + main verb (trợ động từ + động từ chính)
  4. Auxiliary verb + main verb
  5. Main verb

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. He ________ a book now.
    A. read
    B. reads
    C. is reading
    D. reading
  2. They ________ football yesterday.
    A. plays
    B. played
    C. play
    D. playing
  3. She ________ English since 2010.
    A. has studied
    B. studied
    C. studies
    D. study
  4. The letter ________ by Mary.
    A. wrote
    B. writes
    C. was written
    D. written

  5. He suggested ________ by taxi.
    A. go
    B. going
    C. to go
    D. gone

Đáp án: 1C – 2B – 3A – 4C – 5B

Động từ trong tiếng Anh là nền tảng của mọi câu, giúp thể hiện hành động, trạng thái và suy nghĩ một cách rõ ràng. Qua bài viết này, bạn đã nắm được khái niệm, vị trí, cách chia, cách phân loại và cách sử dụng động từ trong từng ngữ cảnh cụ thể. Đừng quên luyện tập thường xuyên với các bài tập để biến kiến thức thành kỹ năng sử dụng thành thạo trong giao tiếp và học tập.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment