Home Ngữ pháp cơ bản Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) trong tiếng Anh

Mệnh đề phụ thuộc (dependent clause) trong tiếng Anh

Mệnh đề phụ thuộc: Khái niệm, phân loại, cách tạo câu phức

Mệnh đề phụ thuộc là một phần quan trọng trong cấu trúc ngữ pháp của một câu. Tuy nhiên khá nhiều bạn học thường nhầm lẫn giữa mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề độc lập khi tạo câu phức trong tiếng Anh. Với bài viết dưới đây hãy cùng Học ngữ pháp tìm hiểu trọn bộ kiến thức về mệnh đề phụ thuộc và cách để tạo một câu phức nhé!

I. Mệnh đề phụ thuộc là gì?

Mệnh đề phụ thuộc, còn được gọi là mệnh đề phụ (dependent clause), là một phần câu không thể tồn tại một mình mà phải kết hợp với một mệnh đề khác để tạo thành một câu hoàn chỉnh và ý nghĩa. Mệnh đề phụ thuộc không thể tồn tại độc lập vì nó thiếu một phần thông tin cần thiết để truyền đạt ý nghĩa hoàn chỉnh.

Một mệnh đề phụ thuộc và một mệnh đề độc lập khi kết hợp với nhau sẽ tạo thành một câu phức trong tiếng Anh. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Although it was raining, Timmy decided to go for a walk. (Mặc dù trời mưa nhưng Timmy vẫn quyết định đi dạo.). Trong ví dụ này, mệnh đề phụ thuộc “Although it was raining” cung cấp thông tin về tình trạng thời tiết và đóng vai trò như một điều kiện. Mệnh đề độc lập “Timmy decided to go for a walk” thể hiện hành động của Timmy dù trời đang mưa.
  • Because Julia studied hard, she passed the IELTS exam. (Vì Julia học chăm chỉ nên cô ấy đã vượt qua kỳ thi IELTS.). Trong ví dụ này, mệnh đề phụ thuộc “Because Julia studied hard” cho biết lý do tại sao Julia đã đỗ kỳ thi IELTS. Mệnh đề độc lập “she passed the IELTS exam” diễn tả kết quả của việc học tập chăm chỉ.

Mệnh đề phụ thuộc là gì?

II. Các loại mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh

1. Mệnh đề danh từ

Mệnh đề danh từ (noun clause) thường thay thế cho một danh từ trong câu. Mệnh đề danh từ thường bắt đầu bằng những từ như that, how, who, whoever, whom, whomever, whose, what, whatever, which, whichever, where, when, why, whether hoặc if.

Ví dụ: 

  • I believe that education is the key to success. (Tôi tin rằng giáo dục là chìa khóa thành công.) Trong ví dụ này, mệnh đề danh từ “that education is the key to success” đóng vai trò như một đối tượng của động từ “believe”. Nó thể hiện ý nghĩa chung về giá trị của giáo dục trong việc đạt được thành công.
  • Mina knows what she wants. (Mina biết cô ấy muốn gì.) Trong ví dụ này, mệnh đề danh từ “what she wants” đóng vai trò như một đối tượng của động từ “knows”. Nó chỉ ra rằng cô ấy có sự quyết đoán và biết rõ những gì mình muốn.

2. Mệnh đề tính từ 

Mệnh đề tính từ (adjective clause) thường được sử dụng để mô tả, bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ trong câu chính. Chúng thường bắt đầu bằng các từ quan hệ như ho, whom, whose, which, what hoặc that, hoặc bằng một trạng từ quan hệ, như when, why hoặc where và có thể thay thế cho một cụm danh từ. 

Ví dụ:

  • I have a dog that loves to play with yarn. (Tôi có một con mèo rất thích chơi cuộn len.). Trong ví dụ này, mệnh đề tính từ “that loves to play with yarn” mô tả tính cách của chú mèo. Nó đóng vai trò như một tính từ để mô tả mèo.
  • The girl who won the singing competition is my young sister. (Cô gái chiến thắng cuộc thi ca hát là em gái tôi.). Trong ví dụ này, mệnh đề tính từ “who won the singing competition” mô tả cô gái đã chiến thắng cuộc thi hát. Nó đóng vai trò như một tính từ để mô tả người con gái đó.

Mệnh đề tính từ 

3. Mệnh đề trạng từ

Mệnh đề trạng từ (adverbial clause) thường mang chức năng như một trạng từ, được sử dụng để bổ sung thông tin về thời gian, địa điểm, nguyên nhân, mục đích, điều kiện, kết quả hoặc cách thức của một hành động trong câu chính. Mệnh đề trạng từ thường liên kết với các mệnh đề khác thông qua các liên từ phụ thuộc như:

  • Mệnh đề trạng từ chỉ thời gian: thường bắt đầu bằng những từ như When, While, as, until,…
  • Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ thường sẽ bắt đầu bằng Although, Though, Even though, in spite of, despite…
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ mục đích bắt đầu bằng in order to, so as to hoặc so that hay in order that…
  • Mệnh đề trạng ngữ chỉ nguyên nhân thường bắt đầu bằng những từ như because, as, since, seeing that, due to the fact that, now that…

Ví dụ:

  • Tom ran faster so that he could catch the bus. (Tom chạy nhanh hơn để có thể bắt kịp xe buýt.). Trong ví dụ này, mệnh đề trạng từ “so that he could catch the bus” chỉ ra mục đích của việc chạy nhanh của anh ấy. Nó đóng vai trò như một trạng từ trình bày thông tin về mục đích.
  • Julia spoke softly because the baby was sleeping. (Julia nói nhỏ vì đứa bé đang ngủ.). Trong ví dụ này, mệnh đề trạng từ “because the baby was sleeping” giải thích lý do tại sao cô ấy nói nhẹ nhàng. Nó đóng vai trò như một trạng từ trình bày thông tin về nguyên nhân.

Mệnh đề trạng từ

III. Cách tạo câu phức dựa vào mệnh đề độc lập và mệnh đề phụ thuộc

Để tạo thành câu phức, chúng ta kết hợp một mệnh đề độc lập (independent clause) và một hoặc nhiều mệnh đề phụ thuộc với nhau u bằng các liên từ phụ thuộc ( như” when, while, because, although, since, unless, etc.) hoặc các đại từ quan hệ ( như: who, whom, which, that..). Mệnh đề độc lập có thể đứng một mình và mang ý nghĩa đầy đủ, hoàn chỉnh, trong khi mệnh đề phụ thuộc cần phụ thuộc vào mệnh đề khác để có ý nghĩa hoàn chỉnh. 

Công thức chung:

Mệnh đề độc lập + mệnh đề phụ thuộc 

Theo lý thuyết bạn có thể xây dựng một câu phức đơn giản với 1 mệnh đề độc lập  cùng với 1 mệnh đề phụ thuộc, hoặc một câu phức phức tạp hơn với nhiều mệnh đề phụ thuộc.

Ví dụ:

  • Although it was raining, Anna still went for a walk in the park. (Mặc dù trời mưa nhưng Anna vẫn đi dạo trong công viên.). Trong ví dụ này, mệnh đề phụ thuộc “Although it was raining” diễn tả một điều kiện hoặc tình huống (mưa), trong khi mệnh đề độc lập “Anna still went for a walk in the park” diễn tả hành động của Anna (đi dạo trong công viên). Mệnh đề phụ thuộc cung cấp một ngữ cảnh hoặc điều kiện cho mệnh đề độc lập.
  • Mary studied hard for her exams, but she still didn’t get good grades because the questions were very difficult. (Mary học tập chăm chỉ cho kỳ thi nhưng cô ấy vẫn không đạt điểm cao vì các câu hỏi rất khó.). Trong ví dụ này, mệnh đề độc lập “Mary studied hard for her exams” diễn tả một hành động (Mary học hành chăm chỉ). Mệnh đề phụ thuộc 1 “she still didn’t get good grades” diễn tả kết quả không tốt (cô ấy không đạt được điểm số tốt). Mệnh đề phụ thuộc 2 “because the questions were very difficult” giải thích nguyên nhân (vì câu hỏi rất khó).

IV. Bài tập mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh

Tiếp theo hãy cùng luyện tập với bài tập dưới đây để nắm chắc kiến thức về mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh nhé!

Bài tập 1: Hãy xác các định mệnh đề phụ thuộc có trong các câu sau:

  1. I will go to the library after I finish my housework.
  2. She couldn’t find her keys because she misplaced them.
  3. Although it was raining, Robert decided to have a picnic.
  4. Jackson always carries an umbrella in case it rains.
  5. My team went to the beach even though it was cold.
  6. I’ll go for a walk once I finish my dinner.
  7. Because he missed the bus, he had to take a taxi to work.
  8. Unless you study hard, you won’t pass the exam.
  9. After I eat breakfast, I will go for a run.
  10. Since it’s your birthday, we bought you a present.

Đáp án:

  1. Mệnh đề phụ thuộc: after I finish my housework.
  2. Mệnh đề phụ thuộc: because she misplaced them.
  3. Mệnh đề phụ thuộc: Although it was raining.
  4. Mệnh đề phụ thuộc: in case it rains.
  5. Mệnh đề phụ thuộc: even though it was cold.
  6. Mệnh đề phụ thuộc: once I finish my dinner.
  7. Mệnh đề phụ thuộc: Because he missed the bus.
  8. Mệnh đề phụ thuộc: Unless you study hard.
  9. Mệnh đề phụ thuộc: After I eat breakfast.
  10. Mệnh đề phụ thuộc: Since it’s your birthday.

Mệnh đề phụ thuộc trong tiếng Anh là một phần ngữ pháp cơ bản. Bằng cách kết hợp mệnh đề phụ thuộc và mệnh đề độc lập, chúng ta có thể tạo ra câu phức phong phú và linh hoạt trong việc truyền đạt ý nghĩa. Ngoài ra hãy tham khảo thêm nhiều bài học ngữ pháp khác để nâng cao kiến thức ngữ pháp của mình nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment