Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là kiến thức ngữ pháp trọng tâm trong tiếng Anh, thường gặp trong giao tiếp và các kỳ thi IELTS, TOEIC, THPT Quốc gia. Đây là dạng câu giúp nối các mệnh đề, bổ sung thông tin cho danh từ đứng trước. Việc nắm chắc công thức mệnh đề quan hệ, cách sử dụng who, whom, which, that, where… sẽ giúp bạn viết câu mạch lạc, tự nhiên và chính xác. Bài viết này cung cấp lý thuyết chi tiết, ví dụ minh họa dễ hiểu, và bộ bài tập bám sát đề thi có đáp án.
I. Định nghĩa mệnh đề quan hệ (Relative Clause)
Mệnh đề quan hệ là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho danh từ/đại từ đứng trước, giúp câu văn rõ ràng, giàu thông tin hơn. Mệnh đề quan hệ thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose) hoặc trạng từ quan hệ (when, where, why).
Ví dụ:
- The man who is standing there is my father. (Người đàn ông đang đứng kia là bố tôi.)
- The book that you gave me is very interesting. (Cuốn sách mà bạn tặng tôi rất thú vị.)

Mệnh đề quan hệ là gì
II. Các loại từ dùng trong mệnh đề quan hệ
Nhanh tay tìm hiểu các loại từ dùng trong mệnh đề quan hệ dưới đây nhé!
2.1. Các loại đại từ quan hệ (Relative Pronouns)
Đại từ quan hệ thay thế cho danh từ đứng trước.
| Đại từ | Chức năng | Ví dụ |
| who | chủ ngữ chỉ người | The boy who plays football is my friend. (Cậu bé chơi bóng là bạn tôi.) |
| whom | tân ngữ chỉ người | The man whom I met yesterday is a teacher. (Người đàn ông mà tôi gặp hôm qua là giáo viên.) |
| whose | chỉ sở hữu | The girl whose father is a doctor is my classmate. (Cô gái có bố là bác sĩ là bạn cùng lớp tôi.) |
| which | chỉ vật/động vật | The car which is parked outside is mine. (Chiếc xe đỗ ngoài kia là của tôi.) |
| that | thay thế who/which trong mệnh đề xác định | The house that we bought is new. (Ngôi nhà mà chúng tôi mua là mới.) |
2.2. Các loại trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)
Trạng từ quan hệ thay thế cho cụm từ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do.
| Trạng từ | Nghĩa | Ví dụ |
| when | khi, vào lúc | I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày mà chúng tôi gặp nhau lần đầu.) |
| where | nơi mà | This is the place where I was born. (Đây là nơi tôi sinh ra.) |
| why | lý do | Tell me the reason why you are late. (Hãy nói cho tôi lý do tại sao bạn muộn.) |

Cách dyfng đại từ quan hệ
III. Các loại mệnh đề quan hệ
Có 2 loại mệnh đề quan hệ bạn cần nắm chắc:
3.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)
Định nghĩa: Cung cấp thông tin cần thiết để xác định danh từ đứng trước.
Cấu trúc: Danh từ + đại từ quan hệ + mệnh đề.
Ví dụ:
- The student who studies hard will succeed. (Học sinh học chăm chỉ sẽ thành công.)
- The car that I bought is very cheap. (Chiếc xe mà tôi mua rất rẻ.)
3.2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)
Định nghĩa: Cung cấp thông tin thêm, có dấu phẩy ngăn cách.
Cấu trúc: Danh từ, + đại từ quan hệ + mệnh đề,
Ví dụ:
- My father, who is 50 years old, is a doctor. (Bố tôi, người 50 tuổi, là một bác sĩ.)
- Paris, which is the capital of France, is very beautiful. (Paris, thủ đô của Pháp, rất đẹp.)

Mệnh đề quan hệ xác định và không xác định
IV. Cách rút gọn mệnh đề quan hệ
Cùng Học Ngoại Ngữ tìm hiểu các bước rút gọn mệnh đề quan hệ dưới đây nhé!
4.1. Nếu đại từ quan hệ đóng vai trò là tân ngữ
Có thể lược bỏ đại từ.
Ví dụ:
- The book (which) I read was interesting. (Cuốn sách tôi đọc rất thú vị.)
4.2. Nếu đại từ quan hệ đóng vai trò là chủ ngữ
Có thể rút gọn bằng V-ing hoặc V3.
Ví dụ:
- Students who want to join must register now. → Students wanting to join must register now. (Học sinh muốn tham gia phải đăng ký ngay.)
- The house which was built in 1990 is old. → The house built in 1990 is old. (Ngôi nhà xây năm 1990 đã cũ.)
Tham khảo thêm:
V. Bài tập mệnh đề quan hệ có đáp án
Để hiểu hơn về các dùng mệnh đề quan hệ, nhanh tay hoàn thành phần bài tập dưới đây bạn nhé!

Bài tập mệnh đề quan hệ
1. Bài tập
Dạng 1: Trắc nghiệm chọn đáp án đúng
- The man ______ is talking to my father is my teacher.
A. which B. who C. whom D. where - The book ______ you gave me is very interesting.
A. who B. which C. whose D. whom - The girl ______ father is a doctor studies very hard.
A. which B. whose C. who D. that - This is the place ______ we met last year.
A. which B. where C. when D. what - The reason ______ he was late is not clear.
A. why B. when C. where D. which
Dạng 2: Viết lại câu dùng mệnh đề quan hệ
- The woman is my aunt. She is standing next to my mother.
- The man is a doctor. I met him yesterday.
- The student is very intelligent. His father is a teacher.
- I remember the day. We first met on that day.
- The book is very interesting. You gave it to me.
Dạng 3: Điền đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, which, that, whose, where, when, why)
- The man ______ lives next door is very friendly.
- The film ______ we saw yesterday was boring.
- The woman ______ son is my classmate is very kind.
- The reason ______ she didn’t come is unknown.
- That’s the restaurant ______ we often go.
2. Đáp án
Dạng 1: 1B, 2B, 3B, 4B, 5A.
Dạng 2:
- The woman who is standing next to my mother is my aunt.
- The man whom I met yesterday is a doctor.
- The student whose father is a teacher is very intelligent.
- I remember the day when we first met.
- The book which you gave me is very interesting.
Dạng 3:
- Who
- Which
- Whose
- Why
- where
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) giúp câu văn gọn gàng, súc tích và tự nhiên. Bạn cần nắm chắc đại từ quan hệ (who, whom, which, that, whose), trạng từ quan hệ (when, where, why), phân biệt rõ mệnh đề quan hệ xác định và không xác định, và luyện tập thêm phần rút gọn. Làm nhiều dạng bài tập từ cơ bản đến nâng cao sẽ giúp bạn sử dụng thành thạo trong giao tiếp và bài thi.