Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh là một phần không thể thiếu trong giao tiếp hàng ngày, và việc sử dụng đúng từ vựng tiếng Anh chỉ cảm xúc giúp bạn thể hiện bản thân tự nhiên, chân thật và sinh động hơn. Trong bài học này, Học Ngữ Pháp sẽ cùng bạn khám phá những từ vựng cảm xúc tích cực và tiêu cực phổ biến nhất, cách đặt câu hỏi – trả lời với chúng, cùng các cụm từ quen thuộc trong giao tiếp. Cuối bài, bạn có thể luyện tập qua bài tập thực hành có đáp án để củng cố kiến thức.
I. Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh thông dụng
Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh rất đa dạng, có thể chia thành tích cực (positive emotions) và tiêu cực (negative emotions). Học theo nhóm giúp bạn ghi nhớ nhanh và áp dụng dễ hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh
1.Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh tích cực
Những tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh giúp bạn thể hiện niềm vui, sự hài lòng và hứng khởi. Dưới đây là một số Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh phổ biến kèm ví dụ:
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Happy | Vui, hạnh phúc | I feel happy today. (Hôm nay tôi cảm thấy vui.) |
| Excited | Hào hứng | She is excited about her new job. (Cô ấy hào hứng với công việc mới.) |
| Proud | Tự hào | He is proud of his son. (Anh ấy tự hào về con trai.) |
| Relaxed | Thư giãn | I feel relaxed after the vacation. (Tôi cảm thấy thư giãn sau kỳ nghỉ.) |
| Confident | Tự tin | She feels confident in her English. (Cô ấy tự tin vào khả năng tiếng Anh của mình.) |
| Delighted | Vui mừng | We are delighted to see you. (Chúng tôi rất vui được gặp bạn.) |
| Grateful | Biết ơn | I’m grateful for your help. (Tôi biết ơn sự giúp đỡ của bạn.) |
| Hopeful | Đầy hy vọng | She is hopeful about the future. (Cô ấy đầy hy vọng về tương lai.) |
2. Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh tiêu cực
Những Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh này giúp bạn diễn tả nỗi buồn, sự lo lắng, tức giận hoặc thất vọng trong các tình huống thực tế.
| Từ vựng | Nghĩa tiếng Việt | Ví dụ |
| Sad | Buồn | She looks sad today. (Cô ấy trông buồn hôm nay.) |
| Angry | Tức giận | He was angry because of the noise. (Anh ấy tức giận vì tiếng ồn.) |
| Nervous | Lo lắng | I’m nervous before the exam. (Tôi lo lắng trước kỳ thi.) |
| Disappointed | Thất vọng | They were disappointed with the result. (Họ thất vọng với kết quả.) |
| Bored | Chán nản | I feel bored during the meeting. (Tôi thấy chán trong cuộc họp.) |
| Embarrassed | Xấu hổ | He felt embarrassed after the mistake. (Anh ấy thấy xấu hổ sau khi mắc lỗi.) |
| Afraid | Sợ hãi | The little boy is afraid of the dark. (Cậu bé sợ bóng tối.) |
| Tired | Mệt mỏi | I’m too tired to go out. (Tôi quá mệt để ra ngoài.) |
II. Hỏi và trả lời sử dụng từ vựng về cảm xúc trong tiếng Anh
Để diễn tả cảm xúc hiệu quả, bạn cần biết cách hỏi người khác về cảm xúc và trả lời tự nhiên bằng các tính từ cảm xúc đã học.
1. Mẫu câu hỏi
Một số mẫu câu hỏi phổ biến dùng để hỏi cảm xúc:
- How are you feeling today? (Hôm nay bạn cảm thấy thế nào?)
- How do you feel about that? (Bạn cảm thấy thế nào về điều đó?)
- Are you okay? (Bạn ổn chứ?)
- What makes you happy/sad/angry? (Điều gì khiến bạn vui/buồn/tức giận?)
- Do you feel nervous before exams? (Bạn có cảm thấy lo lắng trước kỳ thi không?)
2. Mẫu câu trả lời
Bạn có thể dùng các tính từ cảm xúc để trả lời linh hoạt hơn:
- I feel happy today. (Hôm nay tôi thấy vui.)
- I’m a bit tired after work. (Tôi hơi mệt sau giờ làm.)
- I’m so excited about the trip! (Tôi rất háo hức về chuyến đi!)
- I feel nervous when speaking in public. (Tôi thấy lo lắng khi nói trước đám đông.)
- I’m really disappointed with my score. (Tôi thực sự thất vọng với điểm số của mình.)
III. Tổng hợp những cụm từ vựng chỉ cảm xúc trong tiếng Anh hay gặp
Ngoài Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh, người bản ngữ thường dùng cụm từ (phrases) để diễn tả cảm xúc tự nhiên hơn.

Cụm từ chỉ cảm xúc tiếng Anh
| Cụm từ cảm xúc | Nghĩa tiếng Việt |
| Be on cloud nine | Vô cùng hạnh phúc |
| Feel under the weather | Cảm thấy mệt hoặc không khỏe |
| Be over the moon | Sung sướng tột độ |
| In high spirits | Tâm trạng phấn chấn |
| Be down in the dumps | Buồn, thất vọng |
| Lose one’s temper | Mất bình tĩnh, tức giận |
| Be scared to death | Sợ chết khiếp |
| Cry one’s eyes out | Khóc nức nở |
Ví dụ:
- She was over the moon when she got the job. (Cô ấy sung sướng tột độ khi nhận được công việc.)
- He felt under the weather yesterday. (Hôm qua anh ấy thấy không khỏe.)
IV. Học Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh bằng hình ảnh
Việc học bằng hình ảnh giúp người học nhớ từ lâu hơn và dễ liên tưởng đến tình huống thực tế. Bạn có thể tìm tranh minh họa các khuôn mặt thể hiện cảm xúc như: happy, sad, angry, tired, surprised, scared,…
Ví dụ:
- A smiling face → Happy (Vui vẻ)
- A crying face → Sad (Buồn)
- A shouting face → Angry (Tức giận)
- A yawning face → Bored (Chán nản)
Bài tập luyện tập
Phần bài tập giúp bạn áp dụng những gì đã học về Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh một cách tự nhiên.
Bài 1: Chọn tính từ thích hợp trong các từ sau để điền vào chỗ trống
(happy, tired, angry, nervous, sad, excited, bored, proud, afraid, disappointed)
- She felt ______ when she saw her exam result.
- I am very ______ to meet my old friends again.
- He was ______ because his phone was stolen.
- The child is ______ of the dark.
- I feel ______ after running for an hour.
- They looked ______ at the party.
- My mother is ______ of my success.
- He seems ______ when talking in front of people.
- The students are ______ with online classes.
- She felt ______ when her team lost.
Đáp án
- disappointed
- excited
- angry
- afraid
- tired
- happy
- proud
- nervous
- bored
- sad
Bài 2: Tìm từ có trọng âm khác với những từ còn lại
- A. happy B. nervous C. excited D. tired
- A. angry B. afraid C. boring D. hopeful
- A. relaxed B. delighted C. careful D. annoyed
- A. excited B. surprised C. pleasant D. afraid
- A. boring B. tired C. relaxed D. nervous
Đáp án
- C 2. B 3. C 4. C 5. C
Kết luận
Học Tính từ chỉ cảm xúc tiếng Anh không chỉ giúp bạn mở rộng vốn từ mà còn khiến giao tiếp trở nên sinh động và tự nhiên hơn. Để ghi nhớ lâu, bạn nên:
- Học theo nhóm chủ đề (tích cực – tiêu cực).
- Kết hợp hình ảnh và tình huống thực tế.
- Luyện đặt câu và trò chuyện hàng ngày.
Kiên trì áp dụng, bạn sẽ sử dụng tiếng Anh linh hoạt hơn và tự tin thể hiện cảm xúc của mình trong mọi tình huống