Tính từ là một trong những từ loại cơ bản nhất trong tiếng Anh, giúp mô tả người, vật, sự việc và làm cho câu trở nên sinh động hơn. Hiểu rõ cách dùng tính từ sẽ giúp bạn giao tiếp tự nhiên, viết câu chuẩn ngữ pháp và nâng cao kỹ năng tiếng Anh. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu toàn diện về tính từ trong tiếng Anh, từ định nghĩa, vị trí, cách sử dụng, thứ tự sắp xếp đến các bài tập có đáp án chi tiết.
I. Tính từ trong tiếng Anh là gì?
Trước hết, hãy cùng làm rõ khái niệm cơ bản nhất.
Tính từ (Adjective) là từ dùng để miêu tả tính chất, đặc điểm, trạng thái, số lượng, tính cách, hình dáng, màu sắc, nguồn gốc… của danh từ hoặc đại từ. Nhờ có tính từ, câu văn trở nên cụ thể và sinh động hơn.
Ví dụ:
- She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.)
- The weather is cold today. (Thời tiết hôm nay lạnh.)
Tính từ có thể đứng trước danh từ để bổ nghĩa, hoặc sau động từ liên kết (linking verb) để mô tả chủ ngữ.

Tính từ tiếng Anh là gì?
II. Vị trí của các tính từ trong tiếng Anh
Tính từ có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trong câu. Dưới đây là 5 vị trí phổ biến nhất mà bạn cần nắm vững.
2.1. Tính từ đứng trước danh từ
Đây là vị trí phổ biến nhất của tính từ – đứng ngay trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Cấu trúc:
Tính từ + Danh từ
Ví dụ:
- a red apple (một quả táo đỏ)
- an interesting story (một câu chuyện thú vị)
2.2. Tính từ đứng sau động từ tình thái (linking verb)
Tính từ có thể đứng sau các động từ liên kết như: be, seem, look, feel, taste, smell, sound, become… để mô tả chủ ngữ.
Cấu trúc:
S + linking verb + tính từ
Ví dụ:
- She is beautiful. (Cô ấy xinh đẹp.)
- The soup tastes delicious. (Món súp ngon.)
2.3. Tính từ đứng sau danh từ
Một số tính từ đặc biệt có thể đứng sau danh từ mà chúng bổ nghĩa, đặc biệt là khi danh từ đi với đại từ bất định như something, anything, nothing, someone…
Ví dụ:
- There is nothing interesting here. (Không có gì thú vị ở đây.)
- I want to eat something sweet. (Tôi muốn ăn thứ gì đó ngọt.)
2.4. Tính từ đứng sau trạng từ
Khi được bổ nghĩa bởi trạng từ (như very, so, too, extremely, quite…), tính từ sẽ đứng ngay sau trạng từ.
Cấu trúc:
Trạng từ + tính từ
Ví dụ:
- She is very smart. (Cô ấy rất thông minh.)
- The exam was too difficult. (Bài kiểm tra quá khó.)
2.5. Tính từ đứng sau “to be”
Khi tính từ mô tả chủ ngữ, nó thường đi ngay sau động từ “to be”.
Cấu trúc:
S + to be + tính từ
Ví dụ:
- The weather is cold. (Thời tiết lạnh.)
- He is tired. (Anh ấy mệt mỏi.)

Vị trí của tính từ tiếng Anh
III. Cách sử dụng các tính từ trong tiếng Anh
Tính từ có rất nhiều vai trò khác nhau trong câu. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất mà người học cần ghi nhớ.
3.1. Tính từ dùng riêng (descriptive adjectives)
Là loại tính từ dùng để miêu tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của danh từ.
Ví dụ:
- a tall man (một người đàn ông cao)
- a beautiful flower (một bông hoa đẹp)
3.2. Tính từ dùng để phân loại (classifying adjectives)
Dùng để phân loại danh từ theo nhóm, loại hoặc chức năng.
Ví dụ:
- an electric car (một chiếc xe điện)
- a wooden table (một cái bàn gỗ)
3.3. Tính từ dùng để biểu thị tình trạng, trạng thái (stative adjectives)
Miêu tả tình trạng cảm xúc, thể chất hoặc trạng thái tồn tại.
Ví dụ:
- She is hungry. (Cô ấy đói.)
- I feel tired. (Tôi cảm thấy mệt.)
3.4. Tính từ dùng để biểu thị quan điểm, đánh giá (opinion adjectives)
Thể hiện ý kiến, đánh giá chủ quan của người nói.
Ví dụ:
- a boring movie (một bộ phim nhàm chán)
- an amazing experience (một trải nghiệm tuyệt vời)
3.5. Tính từ dùng để diễn tả sự sở hữu (possessive adjectives)
Dùng để chỉ sự sở hữu và luôn đứng trước danh từ.
Ví dụ:
- my book (quyển sách của tôi)
- their house (ngôi nhà của họ)
3.6. Tính từ dùng để so sánh (comparative & superlative adjectives)
Dùng để so sánh hai hay nhiều người/vật.
- So sánh hơn: adj + -er + than hoặc more + adj + than
- So sánh nhất: the + adj + -est hoặc the most + adj
Ví dụ:
- She is taller than her sister. (Cô ấy cao hơn chị gái.)
- This is the most interesting book. (Đây là quyển sách thú vị nhất.)
3.7. Tính từ dùng để chỉ số đếm (numeral adjectives)
Dùng để chỉ số lượng, số thứ tự.
Ví dụ:
- two apples (hai quả táo)
- the first lesson (bài học đầu tiên)
3.8. Tính từ chỉ thị (demonstrative adjectives)
Dùng để chỉ định người, vật cụ thể.
Ví dụ:
- this book (cuốn sách này)
- those shoes (những đôi giày kia)
IV. Thứ tự tính từ trong tiếng Anh
Khi có nhiều tính từ cùng bổ nghĩa cho một danh từ, ta cần tuân thủ thứ tự sắp xếp chuẩn sau:

Trật tự tính từ
| Thứ tự | Loại tính từ | Ví dụ |
| 1 | Opinion (ý kiến) | beautiful |
| 2 | Size (kích thước) | big |
| 3 | Age (tuổi, niên đại) | old |
| 4 | Shape (hình dáng) | round |
| 5 | Color (màu sắc) | red |
| 6 | Origin (xuất xứ) | French |
| 7 | Material (chất liệu) | wooden |
| 8 | Purpose (mục đích) | cooking |
Cấu trúc:
Opinion + Size + Age + Shape + Color + Origin + Material + Purpose + Noun
Ví dụ:
- a beautiful big old round red French wooden cooking table. (Một cái bàn nấu ăn đẹp, to, cổ, tròn, đỏ, của Pháp, bằng gỗ.)
V. Cách nhận biết tính từ
Bạn có thể nhận biết tính từ thông qua một số đặc điểm sau:
- Đứng trước danh từ để bổ nghĩa. a small dog (một con chó nhỏ)
- Đứng sau động từ liên kết để mô tả chủ ngữ. She is happy. (Cô ấy vui vẻ.)
- Có hậu tố đặc trưng của tính từ: -ful (beautiful), -less (hopeless), -ous (famous), -ive (active), -al (natural), -ic (economic)
VI. Cách thành lập tính từ
Tính từ có thể được hình thành theo nhiều cách khác nhau, giúp người học mở rộng vốn từ nhanh chóng.
6.1. Thêm hậu tố
Thêm hậu tố vào danh từ hoặc động từ để tạo tính từ.
| Hậu tố | Nghĩa | Ví dụ |
| -ful | đầy, nhiều | beauty → beautiful (đẹp) |
| -less | không có | hope → hopeless (vô vọng) |
| -ous | có tính chất | fame → famous (nổi tiếng) |
| -ive | có tính cách | act → active (năng động) |
| -al | thuộc về | nation → national (quốc gia) |
6.2. Thêm tiền tố
Thêm tiền tố để tạo nghĩa phủ định hoặc nghĩa mới.
| Tiền tố | Nghĩa | Ví dụ |
| un- | không | happy → unhappy (không vui) |
| in- | không | correct → incorrect (sai) |
| im- | không | possible → impossible (không thể) |
| dis- | không | honest → dishonest (không trung thực) |
6.3. Danh từ + quá khứ phân từ
Kết hợp danh từ và quá khứ phân từ để tạo tính từ ghép.
Ví dụ:
- hand-made (làm bằng tay)
- sun-dried (phơi nắng)
6.4. Well/ill + quá khứ phân từ
Ví dụ:
- well-known (nổi tiếng)
- ill-prepared (chuẩn bị kém)
VII. Phân từ dùng như tính từ
Trong tiếng Anh, cả hiện tại phân từ (V-ing) và quá khứ phân từ (V-ed) đều có thể dùng như tính từ.
- V-ing: diễn tả bản chất, tính chất của người/vật.
- V-ed: diễn tả cảm xúc, trạng thái của người/vật.
Ví dụ:
- The film is interesting. (Bộ phim thú vị.)
- I am interested in the film. (Tôi quan tâm đến bộ phim.)
Mẹo ghi nhớ:
- V-ing → chủ thể gây ra cảm xúc.
- V-ed → chủ thể cảm thấy cảm xúc đó.
VIII. Một số tính từ tiếng Anh theo chủ đề thông dụng nhất
Để học tính từ hiệu quả hơn, bạn nên học theo chủ đề. Dưới đây là các nhóm tính từ phổ biến nhất trong giao tiếp và học tập.
8.1. Tính từ miêu tả ngoại hình và tính cách
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| tall | cao | He is a tall boy. (Cậu ấy là một cậu bé cao.) |
| short | thấp | She is short and slim. (Cô ấy thấp và mảnh mai.) |
| beautiful | xinh đẹp | She is a beautiful girl. (Cô ấy là một cô gái xinh đẹp.) |
| handsome | đẹp trai | He is very handsome. (Anh ấy rất đẹp trai.) |
| kind | tốt bụng | She is a kind person. (Cô ấy là người tốt bụng.) |
| lazy | lười biếng | He is lazy and never studies. (Anh ấy lười và không bao giờ học.) |
| clever | thông minh | That student is very clever. (Học sinh đó rất thông minh.) |
8.2. Tính từ miêu tả môi trường và cảnh quan
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| beautiful | đẹp | It’s a beautiful park. (Đó là một công viên đẹp.) |
| quiet | yên tĩnh | This is a quiet village. (Đây là một ngôi làng yên tĩnh.) |
| noisy | ồn ào | The street is noisy. (Con phố rất ồn ào.) |
| crowded | đông đúc | The city is crowded. (Thành phố đông đúc.) |
| clean | sạch sẽ | The beach is clean. (Bãi biển sạch sẽ.) |
| polluted | ô nhiễm | The river is polluted. (Con sông bị ô nhiễm.) |
8.3. Tính từ miêu tả cảm xúc và tâm trạng
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| happy | hạnh phúc | She is happy today. (Hôm nay cô ấy vui.) |
| sad | buồn | He feels sad. (Anh ấy cảm thấy buồn.) |
| excited | hào hứng | I am excited about the trip. (Tôi rất hào hứng về chuyến đi.) |
| bored | chán nản | He is bored with the film. (Anh ấy chán bộ phim.) |
| surprised | ngạc nhiên | She was surprised by the news. (Cô ấy ngạc nhiên với tin tức đó.) |
| angry | tức giận | He is angry with me. (Anh ấy tức giận với tôi.) |
8.4. Tính từ miêu tả sức khỏe và tình trạng
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| healthy | khỏe mạnh | She is healthy and active. (Cô ấy khỏe mạnh và năng động.) |
| ill | ốm yếu | He is ill today. (Hôm nay anh ấy bị ốm.) |
| sick | bệnh | I feel sick. (Tôi cảm thấy mệt.) |
| tired | mệt mỏi | I am tired after work. (Tôi mệt sau giờ làm việc.) |
| strong | mạnh mẽ | He is strong enough to lift it. (Anh ấy đủ mạnh để nâng nó lên.) |
| weak | yếu | She is too weak to run. (Cô ấy quá yếu để chạy.) |
8.5. Tính từ miêu tả vật liệu và chất liệu
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| wooden | bằng gỗ | This is a wooden chair. (Đây là một chiếc ghế gỗ.) |
| plastic | bằng nhựa | It’s a plastic bag. (Đó là một túi nhựa.) |
| metal | bằng kim loại | A metal spoon. (Một cái thìa kim loại.) |
| glass | bằng thủy tinh | A glass bottle. (Một chai thủy tinh.) |
| paper | bằng giấy | A paper box. (Một chiếc hộp giấy.) |
8.6. Tính từ miêu tả kích thước và hình dáng
| Tính từ | Nghĩa | Ví dụ |
| big | to | It’s a big house. (Đó là một ngôi nhà to.) |
| small | nhỏ | I have a small dog. (Tôi có một con chó nhỏ.) |
| long | dài | It’s a long road. (Đó là một con đường dài.) |
| short | ngắn | It’s a short story. (Đó là một câu chuyện ngắn.) |
| round | tròn | A round table. (Một chiếc bàn tròn.) |
| square | vuông | A square box. (Một chiếc hộp vuông.) |
IX. Các cấu trúc thông dụng với tính từ
Tính từ thường đi kèm trong một số cấu trúc ngữ pháp cố định, giúp câu văn tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn.
- S + to be + tính từ + to V
- It is difficult to learn English. (Học tiếng Anh thì khó.)
- It is easy to understand. (Điều đó dễ hiểu.)
- S + to be + tính từ + for + O + to V
- It is important for us to study. (Việc học là quan trọng đối với chúng ta.)
- S + to be + tính từ + that + mệnh đề
- I am happy that you passed the exam. (Tôi vui vì bạn đã vượt qua kỳ thi.)
- S + to be + tính từ + enough + to V
- He is strong enough to lift the box. (Anh ấy đủ mạnh để nâng chiếc hộp.)
- too + tính từ + to V
- It is too late to go now. (Bây giờ quá muộn để đi rồi.)
X. Bài tập về tính từ trong tiếng Anh
Hãy làm các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức đã học về tính từ tiếng Anh bạn nhé!
11.1. Bài tập

Bài tập tính từ
Bài 1: Chọn tính từ thích hợp để hoàn thành câu
- She is a very __________ girl. (beauty / beautiful)
- The soup tastes __________. (delicious / deliciously)
- This is a __________ story. (interest / interesting)
- My father is __________ than my mother. (old / older)
- It is __________ to learn English. (easy / easily)
- These flowers are very __________. (color / colorful)
- He is __________ enough to run fast. (strong / strongly)
- That building is __________. (high / highly)
- She looks __________ in that dress. (beautiful / beautifully)
- This lesson is too __________ to understand. (difficult / difficulty)
Bài 2: Viết lại câu sử dụng tính từ đúng
- This car is (fast) __________ than that one.
- She is (good) __________ student in the class.
- It was a very (bore) __________ film.
- He seems (happy) __________ about the result.
- Your bag is (heavy) __________ than mine.
- That was the (bad) __________ day of my life.
- The weather is (cold) __________ today.
- This cake is (sweet) __________ than the one we made yesterday.
- They are (busy) __________ with their work.
- The exam was (easy) __________ than I expected.
Bài 3: Điền tính từ phù hợp vào chỗ trống
- It’s a __________ day. (sun)
- He is a very __________ person. (care)
- This is a __________ story. (excite)
- My mom is a __________ cook. (wonder)
- I feel __________ today. (tire)
- That was a __________ decision. (wisdom)
- He is a __________ player. (skill)
- We live in a __________ city. (peace)
- She is very __________ about the trip. (enthusiasm)
- It’s a __________ problem. (danger)
11.2. Đáp án
Bài 1:
- beautiful
- delicious
- interesting
- older
- easy
- colorful
- strong
- high
- beautiful
- difficult
Bài 2:
- faster
- the best
- boring
- happy
- heavier
- worst
- cold
- sweeter
- busy
- easier
Bài 3:
- sunny
- careful
- exciting
- wonderful
- tired
- wise
- skillful
- peaceful
- enthusiastic
- dangerous
Tham khảo thêm các bài tập ngữ pháp tiếng Anh hay dưới đây nhé!
Tính từ trong tiếng Anh là một trong những phần kiến thức nền tảng mà người học cần nắm vững để sử dụng ngôn ngữ chính xác và sinh động hơn. Qua bài viết này, bạn đã biết được định nghĩa, vị trí, cách dùng, thứ tự, cách thành lập tính từ, các nhóm tính từ thông dụng và cấu trúc thường gặp. Hãy luyện tập thường xuyên với các bài tập ở trên để sử dụng tính từ linh hoạt trong cả giao tiếp và bài viết nhé!