Trong tiếng Anh, tính từ đuôi -ing và -ed thường gây nhầm lẫn cho người học. Đây là dạng bài tập xuất hiện nhiều trong đề thi, đặc biệt là IELTS. Bài viết này sẽ mang đến cho bạn bộ bài tập tính từ đuôi ing và ed đa dạng, link tải PDF miễn phí, lý thuyết chi tiết và ứng dụng trong IELTS Speaking.
I. Bài tập tính từ đuôi ing và ed có đáp án
Trước khi đi sâu vào lý thuyết, hãy cùng luyện tập các dạng bài tập về tính từ đuôi ing và ed dưới đây.

Bài tập tính từ đuôi ing và ed có đáp án
1. Bài tập trắc nghiệm chọn đáp án đúng
- The film was really ___ (bored/boring).
- She felt ___ after the long trip. (tired/tiring)
- His new job is very ___. (interested/interesting)
- The students were ___ by the teacher’s joke. (amused/amusing)
- The lesson was so ___ that nobody wanted to listen. (bored/boring)
- He was ___ when he failed the exam. (disappointed/disappointing)
- This book is so ___. (fascinated/fascinating)
- The children were ___ after playing all day. (exhausted/exhausting)
- The news was really ___. (shocked/shocking)
- We were ___ with the service. (satisfied/satisfying)
Đáp án: 1. boring 2. tired 3. interesting 4. amused 5. boring 6. disappointed 7. fascinating 8. exhausted 9. shocking 10. satisfied
2. Điền dạng đúng của tính từ trong ngoặc.
- The movie was really ___ (excite).
- She is ___ about the new project. (interest)
- I was ___ when I heard the bad news. (shock)
- His explanation was very ___. (confuse)
- They felt ___ after the long journey. (exhaust)
- It is such an ___ story. (amaze)
- He looks so ___ with his exam results. (please)
- The noise outside is really ___. (annoy)
- We were ___ at her sudden decision. (surprise)
- That match was so ___. (bore)
Đáp án: 1. exciting 2. interested 3. shocked 4. confusing 5. exhausted 6. amazing 7. pleased 8. annoying 9. surprised 10. boring
3. Bài tập tìm lỗi sai và sửa lại
- The children were boring during the lesson.
- She felt very exciting when she passed the exam.
- The weather was depressed yesterday.
- He gave us a very interested story.
- They were tiring after working all day.
- This is the most amazed film I’ve ever seen.
- I am really exhausting today.
- The teacher looked very confusing.
- We had a satisfying time because the trip was so satisfied.
- His performance was very embarrassing, he felt embarrassed.
Đáp án:
- boring → bored
- exciting → excited
- depressed → depressing
- interested → interesting
- tiring → tired
- amazed → amazing
- exhausting → exhausted
- confusing → confused
- satisfied → satisfying
- embarrassing → embarrassing (câu đúng, không cần sửa)
4. Bài tập viết lại câu dùng tính từ đuôi -ing hoặc -ed
- The story is very interesting. → We are …
- This movie is boring. → I feel …
- The news is shocking. → We were …
- His speech was confusing. → The students felt …
- This match is exciting. → They are …
- The lesson was disappointing. → She felt …
- The book is amazing. → He was …
- The results are satisfying. → We were …
- The trip is tiring. → They felt …
- The music is relaxing. → We are …
Đáp án:
- We are interested in the story.
- I feel bored with this movie.
- We were shocked at the news.
- The students felt confused.
- They are excited about this match.
- She felt disappointed with the lesson.
- He was amazed by the book.
- We were satisfied with the results.
- They felt tired after the trip.
- We are relaxed with the music.
5. Điền dạng đúng của từ trong ngoặc.
Yesterday, I watched a very ___ (interest) film. I was so ___ (excite) that I couldn’t stop watching. The ending was really ___ (surprise), and my friends were also ___ (amaze). After that, we had dinner at a restaurant. The food was ___ (satisfy), but the service was ___ (disappoint). We were a bit ___ (annoy) because the waiter was slow. However, it was still an ___ (enjoy) evening.
Đáp án:
- interesting
- excited
- surprising
- amazed
- satisfying
- disappointing
- annoyed
- enjoyable
Tham khảo thêm nhiều bài tập cấu trúc ngữ pháp khác dưới đây bạn nhé!
Bài tập some any
Bài tập tính từ sở hữu
Bài tập câu hỏi đuôi
II. Link tải bài tập tính từ đuôi ing và ed PDF
Nếu bạn muốn luyện thêm nhiều dạng, hãy tải trọn bộ tài liệu tổng hợp. File PDF gồm hơn 100+ câu bài tập tính từ đuôi ed và ing từ cơ bản đến nâng cao, kèm đáp án chi tiết.
DOWNLOAD BÀI TẬP TÍNH TỪ ĐUÔI ING VÀ ED PDF CÓ ĐÁP ÁN TẠI ĐÂY
III. Cách phân biệt tính từ đuôi ing và ed
Để làm tốt bài tập về tính từ đuôi ing và ed, cần hiểu rõ bản chất:
1. Tính từ đuôi “-ing”
- Dùng để miêu tả sự vật, sự việc gây ra cảm xúc.
- Công thức: N (vật/sự việc) + be + adj-ing
- Ví dụ:
- This book is interesting. (Cuốn sách này thú vị.)
- The movie was boring. (Bộ phim thật chán.)
2. Tính từ đuôi “-ed”
- Dùng để diễn tả cảm xúc của con người khi chịu tác động từ sự việc.
- Công thức: S (người) + be + adj-ed
- Ví dụ:
- I am interested in this book. (Tôi thấy cuốn sách này thú vị.)
- She was bored with the movie. (Cô ấy thấy chán với bộ phim.)

Cách phân biệt tính từ đuôi ing và ed
IV. Một số cặp tính từ đuôi “-ing” và “-ed” phổ biến
Để làm tốt bài tập về tính từ đuôi ing và ed, bạn nên ghi nhớ các cặp tính từ thường gặp dưới đây. Mỗi cặp có sự khác nhau rõ ràng: -ing mô tả tính chất của sự vật, sự việc; còn -ed diễn tả cảm xúc của con người.
| Đuôi -ing (miêu tả vật/việc) | Đuôi -ed (chỉ cảm xúc người) | Ví dụ |
| interesting | interested |
|
| boring | bored |
|
| exciting | excited |
|
| amazing | amazed |
|
| disappointing | disappointed |
|
| confusing | confused |
|
| satisfying | satisfied |
|
| tiring | tired |
|
| surprising | surprised |
|
| annoying | annoyed |
|

Một số cặp tính từ đuôi “-ing” và “-ed” phổ biến
V. Ứng dụng tính từ đuôi “-ing”, “-ed” trong IELTS Speaking Part 1
Trong IELTS Speaking, bạn có thể sử dụng tính từ đuôi -ing và -ed để diễn đạt cảm xúc tự nhiên:
- Question: Do you like reading books?
- Answer: Yes, I do. I think books are really interesting (thú vị), and I often feel relaxed (thoải mái) after reading.
- Question: How do you feel after studying for a long time?
- Answer: Honestly, I feel tired (mệt mỏi) but sometimes it’s also satisfying (thỏa mãn) when I finish my homework.
Tính từ đuôi -ing và -ed là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng, thường xuyên xuất hiện trong đề kiểm tra và kỳ thi IELTS. Việc nắm vững quy tắc phân biệt, kết hợp cùng luyện tập qua nhiều dạng bài tập tính từ đuôi ing và ed có đáp án, sẽ giúp bạn tránh nhầm lẫn và sử dụng linh hoạt hơn trong cả viết và nói.
Đừng quên tải về tài liệu PDF miễn phí để có thêm hơn 100+ câu hỏi luyện tập. Hãy duy trì thói quen thực hành hằng ngày, bạn sẽ thấy các cặp tính từ này trở nên đơn giản và dễ áp dụng, đặc biệt trong phần IELTS Speaking Part 1.