Home Bài tập ngữ pháp Lý thuyết và bài tập some any trong tiếng Anh

Lý thuyết và bài tập some any trong tiếng Anh

Lý thuyết và bài tập some any trong tiếng Anh

Some và any là cặp từ hạn định thường xuyên xuất hiện trong tiếng Anh. Khá nhiều bạn học thường nhầm lẫn trong cách sử dụng 2 từ này. Để không bị nhầm lẫn khi làm dạng bài tập some và any, hãy cùng Hocnguphap.com tìm hiểu về sự phân biệt giữa some và any và luyện tập các bài tập some any để ghi nhớ kiến thức nhé!

I. Lý thuyết về cách dùng some và any

Some và any đều mang nghĩa là “một chút, một vài” thường được sử dụng khi người nói không biết chính xác số lượng hoặc không chắc chắn bao nhiêu. Some và any được sử dụng với danh từ số nhiều và danh từ không đếm được.

1. Cách dùng Some

Some thường đứng trước danh từ để biểu thị số lượng nhiều nhưng không rõ cụ thể là bao nhiêu. Thường được sử dụng trong câu khẳng định, đứng trước danh từ đếm được (cần phải ở dạng số nhiều) hoặc danh từ không đếm được.

  • I bought some mangoes at the grocery store. (Tôi đã mua một số quả xoài ở cửa hàng tạp hóa.)
  • Kate found some interesting books at the library. (Kate tìm thấy một số cuốn sách thú vị ở thư viện.)

Cách dùng Some trong tiếng Anh

Ngoài ra some cũng được sử dụng trong câu nghi vấn để diễn tả sự đề xuất, mời mọc hoặc yêu cầu lịch sự:

  • Would you like some milk? (Bạn có muốn uống một chút sữa không?)
  • Could you give her some advice? (Bạn có thể cho cô ấy một số lời khuyên không?)

Diễn tả khẳng định không chắc chắn:

  • I think there are some books on the shelf. (Tôi nghĩ có một số quyển sách trên kệ.)
  • There must be some mistake in the calculations. (Chắc chắn có một số lỗi trong các phép tính.)

2. Cách dùng Any

Any cũng là một từ chỉ số lượng không xác định trong tiếng Anh được sử dụng chủ yếu trong câu phủ định có “not” hoặc chứa yếu tố phủ định như never (chưa từng), scarcely (hiếm khi), without (mà không có), hardly (hầu như không),…

  • I don’t have any siblings. (Tôi không có anh chị em nào.)
  • I don’t have any money left. (Tôi không còn tiền nào.)

Ngoài ra any còn được sử dụng trong các câu hỏi để diễn tả một sự yêu cầu, đề nghị hoặc lời mời:

  • Is there any chance you could lend me your car for the weekend? (Có thể cho tôi mượn xe của bạn vào cuối tuần được không?)
  • Would you like any help with that? (Bạn có muốn giúp đỡ gì không?)

Cách dùng any trong tiếng Anh

3. Phân biệt giữa some và any

Dưới đây là một số điểm phân biệt giữa some và any trong tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo để tránh việc sử dụng sai 2 từ hạn định này:

Some Any
Ý nghĩa Mang nghĩa một số, một vài để nói đến một số lượng người hoặc vật nhiều nhưng không rõ số lượng cụ thể là bao nhiêu. Any mang nghĩa “không…nào” sử dụng để đề cập đến việc không có phần tử nào của đối tượng được nhắc đến. Ngoài ra any cũng biểu thị sự bất kỳ và không giới hạn lựa chọn.
Cách dùng Sử dụng trong câu khẳng định.  Sử dụng trong câu phủ định hoặc câu nghi vấn.
Danh từ đứng sau Danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Danh từ số nhiều/số ít và danh từ không đếm được.  

Luyện tập thêm:

II. Bài tập some any có đáp án

Để ghi nhớ cách dùng some và any hãy cùng luyện tập với một số bài tập some any dưới đây cùng Hocnguphap.com nhé!

1. Bài tập 1: Lựa chọn đáp án chính xác điền vào chỗ trống để hoàn thành câu

1. Can you lend me _____ money? I forgot to bring my wallet.
A. any
B. some

2. I don’t have _____ free time this weekend. I have a lot of work to do.
A. any
B. some

3. Would you like _____ dessert with your meal?
A. any
B. some

4. Is there _____ tea left in the pot? I could use a cup.
A. any
B. some

5. I need to buy _____ groceries on my way to work.
A. any
B. some

6. Are there _____ good movies playing at the theater tonight?
A. any
B. some

7. She doesn’t have _____ experience in this field.
A. any
B. some

8. Can I ask you _____ questions about your trip?
A. any
B. some

9. I can’t find _____ clean towels in the bathroom. Can you bring me one?
A. any
B. some

10. Are there _____ chairs available for the meeting?
A. any
B. some

11. I need to buy _____ new clothes for the year end party.
A. any
B. some

12. Do you have _____ spare pens that I can borrow?
A. any
B. some

13. Are there _____ good restaurants in this area?
A. any
B. some

14. I don’t have _____ friends who live in this city.
A. any
B. some

15. Can you give me _____ information about the party?
A. any
B. some

Đáp án:

  1. A. any
  2. A. any
  3. B. some
  4. A. any
  5. B. some
  6. A. any
  7. B. some
  8. A. any
  9. A. any
  10. B. some
  11. B. some
  12. A. any
  13. B. some
  14. A. any
  15. A. any

2. Bài tập 2: Điền some, any thích hợp vào chỗ trống

  1. I need to buy groceries. Do we have _____ eggs left in the fridge?
  2. Could you lend me _____ money? I left my wallet at home.
  3. John doesn’t have _____ free time this evening. 
  4. Can you bring me _____ water, please? I’m feeling thirsty.
  5. Is there _____ bread left? I want to make a sandwich.
  6. I need to find _____ information about this topic for my research paper.
  7. We don’t have _____ milk for the recipe. We should buy some.
  8. Could you pass me _____ salt? This dish needs a little more seasoning.
  9. I’m going to the store. Do you need me to pick up _____ snacks?
  10. There aren’t _____ chairs available for the meeting. We need to bring more.

Đáp án:

  1. any
  2. some
  3. any
  4. some
  5. any
  6. some
  7. any
  8. some
  9. any
  10. any

3. Bài tập 3: Hoàn thành câu với some– or any- + -body/-thing/-where

  1. Does _____ know the answer to this question? I need help.
  2. I can’t find my keys _____! I’ve looked everywhere.
  3. Did _____ call for me while I was out? I was expecting a phone call.
  4. I don’t have _____ plans for the weekend. I’m open to suggestions.
  5. Please let me know if you see _____ suspicious. We need to be cautious.
  6. I’m sorry, I can’t find _____ to cover my shift at work tomorrow.
  7. Can you bring _____ to drink at the party? We’re running low on beverages.
  8. I need to buy _____ for dinner. 
  9. Is there _____ nearby where we can grab a bite to eat?
  10. I have _____ important to discuss with you. Can we talk later?

Đáp án:

  1. anybody
  2. anywhere
  3. anybody
  4. any
  5. anything
  6. anybody
  7. something
  8. something
  9. anywhere
  10. something

4. Bài tập 4: Điền anything, anywhere, anyone, anything vào chỗ trống cho phù hợp

  1. I’m feeling hungry. Is there _____ to eat in the kitchen?
  2. Have you seen my keys? I can’t find them _____.
  3. We should go out for dinner tonight. Is there _____ you’d like to try?
  4. I can’t remember _____ mentioning that they were coming to the party.
  5. Let’s go on a vacation. I don’t have _____ planned for the next week.
  6. Did _____ call for me while I was out? I might have missed a phone call.
  7. I need to buy a gift for Sarah’s birthday. Is there _____ she mentioned wanting?
  8. I’m open to _____ for dinner. What do you feel like eating?
  9. Is _____ available to help me with this project? I could use some assistance.
  10. I want to relax this weekend. Is there _____ peaceful we can go?

Đáp án:

  1. anything
  2. anywhere
  3. anywhere
  4. anyone
  5. anything
  6. anyone
  7. anything
  8. anything
  9. anyone
  10. anywhere

5. Bài tập 5: Điền someone, something, somewhere vào chỗ trống cho phù hợp

  1. I need to go _____ this weekend. I haven’t decided on a specific destination yet.
  2. Can you hear that noise? There must be _____ in the bushes.
  3. I have a surprise for you. Close your eyes and I’ll give you _____ special.
  4. I’m feeling restless. I want to do _____ exciting and adventurous.
  5. _____ left their umbrella in the office. It’s hanging on the coat rack.
  6. Let’s go out for dinner tonight. I’m in the mood for trying _____ new.
  7. I misplaced my phone. I can’t find it _____ in the house.
  8. Did you hear _____ knocking on the door? I think someone is here.
  9. I can’t remember the name of the restaurant, but it’s _____ in the city center.
  10. Could you bring me _____ to drink? I’m feeling thirsty.

Đáp án:

  1. somewhere
  2. someone
  3. something
  4. something
  5. someone
  6. something
  7. anywhere
  8. someone
  9. somewhere
  10. something

Việc nắm chắc cách dùng some là một chủ điểm ngữ pháp quan trọng mà bạn cần ghi nhớ. Các bài tập some và any cũng thường xuyên xuất hiện trong các bài tập ngữ pháp. Trên đây Hocnguphap.com đã tổng hợp những bài tập some any cơ bản kèm đáp án chi tiết mà bạn học có thể tham khảo. Hy vọng bài viết giúp bạn nắm chắc được cách sử dụng 2 từ hạn định này.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment