Home Ngữ pháp nâng cao Trạng từ quan hệ: Định nghĩa, cấu trúc và bài tập có đáp án

Trạng từ quan hệ: Định nghĩa, cấu trúc và bài tập có đáp án

trạng từ quan hệ

Trong các mệnh đề quan hệ, trạng từ quan hệ đóng vai trò quan trọng giúp nối hai mệnh đề lại với nhau một cách tự nhiên và mạch lạc. Việc hiểu rõ trạng từ quan hệ là gì, cách dùng và cách phân biệt với đại từ quan hệ sẽ giúp bạn viết câu phức chính xác và chuyên nghiệp hơn. Học Ngữ Pháp sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về trạng từ quan hệ trong tiếng Anh, cấu trúc, cách dùng và bài tập thực hành.

I. Trạng từ quan hệ (Relative adverbs) là gì?

Để sử dụng đúng, trước hết cần hiểu rõ trạng từ quan hệ là gì trong tiếng Anh.

Trạng từ quan hệ (Relative adverbs) là từ dùng để nối mệnh đề phụ với mệnh đề chính, thể hiện quan hệ về thời gian, nơi chốn hoặc lý do. Chúng thay thế cho cụm từ gồm giới từ + đại từ quan hệ để làm cho câu ngắn gọn, tự nhiên hơn.

Ba trạng từ quan hệ thông dụng nhất là:

  • When – chỉ thời gian
  • Where – chỉ địa điểm
  • Why – chỉ lý do

Ví dụ:

  • This is the place where I was born. (Đây là nơi tôi sinh ra.)
  • I remember the day when we met. (Tôi nhớ ngày mà chúng ta gặp nhau.)
  • Tell me the reason why you were late. (Hãy nói cho tôi lý do vì sao bạn đến muộn.)

II. Cách dùng trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

Sau khi hiểu trạng từ quan hệ là gì, bạn cần nắm được cách dùng trong từng ngữ cảnh cụ thể. Mỗi trạng từ thể hiện một loại quan hệ khác nhau giữa hai mệnh đề.

Cách dùng trạng từ quan hệ

Cách dùng trạng từ quan hệ

1. Trạng từ quan hệ “when”

Dùng để thay thế cho “in/on/at + which”, chỉ thời gian.

Cấu trúc:

N (chỉ thời gian) + when + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • I’ll never forget the day when we first met. (Tôi sẽ không bao giờ quên ngày chúng ta gặp nhau lần đầu.)
  • Do you remember the year when you started this job? (Bạn có nhớ năm bạn bắt đầu công việc này không?)

2. Trạng từ quan hệ “where”

Dùng để thay thế cho “in/at + which”, chỉ địa điểm.

Cấu trúc:

N (chỉ nơi chốn) + where + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • That’s the restaurant where we had dinner. (Đó là nhà hàng nơi chúng ta ăn tối.)
  • The town where I grew up is very quiet. (Thị trấn nơi tôi lớn lên rất yên bình.)

3. Trạng từ quan hệ “why”

Dùng để thay thế cho “for which”, chỉ lý do.

Cấu trúc:

Reason + why + mệnh đề phụ

Ví dụ:

  • I don’t know the reason why she left. (Tôi không biết lý do tại sao cô ấy rời đi.)
  • That’s the reason why I can’t go with you. (Đó là lý do tôi không thể đi cùng bạn.)

III. Cấu trúc trạng từ quan hệ (Relative adverbs)

Để ghi nhớ nhanh, hãy xem bảng tổng hợp dưới đây về cấu trúc của các trạng từ quan hệ và cách chúng rút gọn từ các cụm giới từ.

Cấu trúc trạng từ quan hệ

Cấu trúc trạng từ quan hệ

Trạng từ quan hệ Thay cho cụm Nghĩa Ví dụ
When in/on/at + which khi, vào lúc The day when we met was special. (Ngày mà chúng ta gặp nhau thật đặc biệt.)
Where in/at + which nơi mà This is the house where I live. (Đây là ngôi nhà nơi tôi đang sống.)
Why for + which lý do tại sao I know the reason why he cried. (Tôi biết lý do vì sao anh ấy khóc.)

IV. Các trạng từ quan hệ trong tiếng Anh

Ngoài when, where, why, một số tài liệu mở rộng còn đề cập đến how (mặc dù hiếm hơn), dùng trong văn nói tự nhiên.

Ví dụ:

  • I don’t know how he solved the problem. (Tôi không biết anh ấy đã giải quyết vấn đề như thế nào.)

Tuy nhiên, trong ngữ pháp chính thống, ba trạng từ quan hệ chính vẫn là when, where, why – được dùng phổ biến nhất trong mọi kỳ thi tiếng Anh.

V. Phân biệt trạng từ quan hệ và đại từ quan hệ

Người học thường nhầm lẫn giữa trạng từ quan hệ (relative adverbs) và đại từ quan hệ (relative pronouns). Dưới đây là cách phân biệt rõ ràng nhất:

Đặc điểm Trạng từ quan hệ Đại từ quan hệ
Loại từ thay thế Cụm “giới từ + which” Danh từ hoặc đại từ
Vị trí trong câu Bắt đầu mệnh đề phụ chỉ thời gian, nơi chốn, lý do Bắt đầu mệnh đề phụ chỉ người, vật
Từ thường gặp when, where, why who, whom, whose, which, that
Ví dụ The place where I met him is lovely. (Nơi tôi gặp anh ấy thật đáng yêu.) The man who helped me is kind. (Người đàn ông đã giúp tôi là một người tốt bụng.)

Ghi nhớ nhanh:

  • Dùng trạng từ quan hệ cho thời gian – nơi chốn – lý do.
  • Dùng đại từ quan hệ cho người – vật – sở hữu.

VI. Bài tập trạng từ quan hệ

Rèn luyện kiến thức bằng bài tập dưới đây để ghi nhớ cách dùng trạng từ quan hệ trong câu phức.

Bài tập trạng từ quan hệ

Bài tập trạng từ quan hệ

1. Bài tập

Bài tập 1: Điền when, where hoặc why vào chỗ trống thích hợp:

  1. I still remember the day ______ we first met.
  2. That’s the reason ______ he didn’t come.
  3. The school ______ I studied is very famous.
  4. Tell me the reason ______ you cried yesterday.
  5. Do you remember the year ______ you graduated?
  6. This is the house ______ I grew up in.
  7. The day ______ he was born is a holiday.
  8. I don’t understand the reason ______ she left so suddenly.
  9. The restaurant ______ we had lunch was crowded.
  10. That’s the moment ______ I realized my mistake.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau, sử dụng when, where, why thay cho cụm từ được in đậm.

  1. This is the reason for which she didn’t come to class.
  2. I will never forget the day on which we first met.
  3. The restaurant in which we had dinner was very crowded.
  4. The year in which I was born was 2000.
  5. I don’t know the reason for which he was angry.
  6. That’s the house in which my grandparents used to live.
  7. The time at which the meeting starts is 9 a.m.
  8. The day on which he arrived was rainy.
  9. Tell me the reason for which you are late.
  10. The hotel in which we stayed was expensive.

Đáp án

Bài tập 1:

  1. when
  2. why
  3. where
  4. why
  5. when
  6. where
  7. when
  8. why
  9. where
  10. When

Bài tập 2:

  1. This is the reason why she didn’t come to class.
  2. I will never forget the day when we first met.
  3. The restaurant where we had dinner was very crowded.
  4. The year when I was born was 2000.
  5. I don’t know the reason why he was angry.
  6. That’s the house where my grandparents used to live.
  7. The time when the meeting starts is 9 a.m.
  8. The day when he arrived was rainy.
  9. Tell me the reason why you are late.
  10. The hotel where we stayed was expensive.

Kết luận

Nắm vững trạng từ quan hệ là gì và cách sử dụng giúp bạn viết câu phức tiếng Anh tự nhiên, logic và giàu tính liên kết hơn. Hãy ghi nhớ ba trạng từ quan hệ cơ bản when – where – why, đồng thời phân biệt rõ với đại từ quan hệ để tránh nhầm lẫn trong bài thi và giao tiếp thực tế.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment