Home Ngữ pháp cơ bản Đại từ quan hệ: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Đại từ quan hệ: Cấu trúc, cách dùng và bài tập

Đại từ quan hệ

Đại từ quan hệ là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và thường gặp trong tiếng Anh. Nó giúp nối hai mệnh đề lại với nhau, tránh lặp từ và làm câu văn tự nhiên hơn. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu đầy đủ về đại từ quan hệ (Relative pronouns), cách dùng từng loại, các dạng mệnh đề quan hệ, cách lược bỏ đại từ quan hệ và luyện tập với bài tập có đáp án chi tiết.

1. Khái niệm đại từ quan hệ (Relative pronouns)

Đại từ quan hệ là từ dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau và thay thế cho danh từ hoặc đại từ đứng trước nó. Nó giúp tạo thành một câu phức mà không cần lặp lại danh từ.

Ví dụ:

  • The man who is standing there is my teacher. (Người đàn ông đang đứng kia là thầy giáo của tôi.)
  • This is the book that I bought yesterday. (Đây là cuốn sách mà tôi đã mua hôm qua.)

Trong hai ví dụ trên:

  • who và that là đại từ quan hệ nối mệnh đề phụ vào mệnh đề chính.
  • Đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

2. Cấu trúc và cách dùng đại từ quan hệ

Các đại từ quan hệ phổ biến trong tiếng Anh bao gồm: who, whom, whose, which, that. Mỗi từ có cách dùng khác nhau tùy thuộc vào chức năng và danh từ mà nó thay thế.

Các đại từ quan hệ

Các đại từ quan hệ

2.1. Who – dùng cho người (chủ ngữ)

Who dùng để thay thế cho danh từ chỉ người và làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ người + who + V + …

Ví dụ:

  • The girl who is singing is my sister. (Cô gái đang hát là chị gái tôi.)
  • The man who lives next door is a doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là bác sĩ.)

2.2. Whom – dùng cho người (tân ngữ)

Whom dùng để thay thế cho người, đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. Trong văn nói, “who” thường được dùng thay cho “whom”.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ người + whom + S + V

Ví dụ:

  • The man whom you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn gặp hôm qua là chú tôi.)
  • The woman whom I saw was very beautiful. (Người phụ nữ mà tôi đã gặp rất đẹp.)

2.3. Whose – dùng chỉ sở hữu

Whose dùng để chỉ sự sở hữu của người hoặc vật.

Cấu trúc:

Danh từ + whose + danh từ + V

Ví dụ:

  • The boy whose bike was stolen is crying. (Cậu bé mà chiếc xe đạp bị đánh cắp đang khóc.)
  • This is the house whose roof is red. (Đây là ngôi nhà mà mái nhà có màu đỏ.)

2.4. Which – dùng cho vật, sự việc

Which dùng để thay thế cho vật, sự vật hoặc động vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

Cấu trúc:

Danh từ chỉ vật + which + V + …

Ví dụ:

  • The book which is on the table is mine. (Cuốn sách ở trên bàn là của tôi.)
  • The car which I bought is very fast. (Chiếc xe mà tôi đã mua rất nhanh.)

2.5. That – dùng cho người và vật (chủ ngữ hoặc tân ngữ)

That có thể thay thế who, whom, which trong nhiều trường hợp, đặc biệt trong văn nói, và dùng được cho cả người và vật.

Cấu trúc:

Danh từ + that + V + …

Ví dụ:

  • The man that helped us is my friend. (Người đàn ông đã giúp chúng tôi là bạn tôi.)
  • The book that you gave me is very interesting. (Cuốn sách mà bạn đưa tôi rất thú vị.)

3. Cấu trúc và cách dùng trạng từ quan hệ

Ngoài đại từ quan hệ, còn có các trạng từ quan hệ giúp nối mệnh đề: when, where, why.

Các trạng từ quan hệ

Các trạng từ quan hệ

3.1. When – chỉ thời gian

When dùng để thay thế cho danh từ chỉ thời gian, nối hai mệnh đề lại với nhau.

Ví dụ: I remember the day when we first met. (Tôi nhớ ngày khi chúng ta gặp nhau lần đầu tiên.)

3.2. Where – chỉ nơi chốn

Where dùng để thay thế cho danh từ chỉ địa điểm.

Ví dụ: This is the house where I was born. (Đây là ngôi nhà nơi tôi sinh ra.)

3.3. Why – chỉ lý do

Why dùng để thay thế cho danh từ chỉ lý do (reason).

Ví dụ: I don’t know the reason why he left. (Tôi không biết lý do tại sao anh ấy rời đi.)

4. Các loại mệnh đề quan hệ

Trong tiếng Anh, có 3 loại mệnh đề quan hệ chính, mỗi loại có cách dùng và dấu hiệu riêng biệt.

4.1. Mệnh đề quan hệ xác định (Restrictive Relative Clause)

Là mệnh đề bắt buộc phải có để làm rõ nghĩa cho danh từ đứng trước. Nếu bỏ đi, câu sẽ không đủ nghĩa.

Ví dụ: The man who lives next door is a teacher. (Người đàn ông sống cạnh nhà tôi là giáo viên.)

4.2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-restrictive Relative Clause)

Là mệnh đề không bắt buộc, chỉ thêm thông tin phụ. Nếu bỏ đi, câu vẫn đủ nghĩa.
Mệnh đề này phải có dấu phẩy ngăn cách.

Ví dụ: My father, who is 50 years old, is a doctor. (Bố tôi, người 50 tuổi, là bác sĩ.)

4.3. Mệnh đề quan hệ nối tiếp

Dùng để nối hai câu thành một câu phức, thể hiện sự bổ sung thông tin hoặc hệ quả.

Ví dụ: He failed the exam, which made his parents disappointed. (Anh ấy trượt kỳ thi, điều đó làm bố mẹ anh thất vọng.)

Tham khảo thêm các bài viết cùng chuyên đề dưới đây nhé!

5. Lược bỏ đại từ quan hệ

Trong một số trường hợp, đại từ quan hệ có thể được lược bỏ mà câu vẫn đúng ngữ pháp.

Lược bỏ đại từ quan hệ

Lược bỏ đại từ quan hệ

5.1. Khái niệm

Lược bỏ đại từ quan hệ là bỏ từ who, whom, which, that khi nó đóng vai trò tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.

5.2. Cách lược bỏ đại từ quan hệ trong câu

Điều kiện:

  • Đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ.
  • Không có dấu phẩy ngăn cách mệnh đề.

Ví dụ:

  • The book (which) I bought is interesting. (Cuốn sách mà tôi mua rất thú vị.)
  • The man (who) you met yesterday is my uncle. (Người đàn ông mà bạn gặp hôm qua là chú tôi.)

6. Một số lưu ý khi sử dụng đại từ quan hệ

  • That không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (không có dấu phẩy).
  • Không dùng giới từ trước that.
  • Có thể chuyển giới từ ra cuối mệnh đề khi dùng whom/which.
    • The person to whom I spoke = The person whom I spoke to.
  • Không lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó làm chủ ngữ trong mệnh đề.

7. Bài tập và đáp án

Hãy luyện tập các dạng bài sau để nắm chắc cách dùng đại từ quan hệ.

7.1. Bài tập

Bài 1: Điền đại từ quan hệ thích hợp (who, whom, whose, which, that)

  1. The man _______ lives next door is very friendly.
  2. This is the book _______ I told you about.
  3. The woman _______ you met yesterday is my aunt.
  4. I know a boy _______ father is a famous singer.
  5. The car _______ is parked outside is mine.
  6. The teacher _______ teaches us English is very kind.
  7. The film _______ we watched yesterday was exciting.
  8. The man _______ car was stolen went to the police.
  9. The girl _______ is reading a book is my sister.
  10. The cake _______ she made was delicious.

Bài 2: Viết lại câu sử dụng đại từ quan hệ

  1. I met a girl. She is very beautiful.
    → I met a girl _______________________________.
  2. This is the house. My parents were born here.
    → This is the house _______________________________.
  3. The man is a doctor. He lives next door.
    → The man _______________________________.
  4. I know the reason. He left because of it.
    → I know the reason _______________________________.
  5. The student is very clever. I spoke to him yesterday.
    → The student _______________________________.

Bài 3: Chọn đáp án đúng

  1. The man _______ helped me is a teacher.
    a) which
    b) who
    c) whose
  2. The house _______ we bought is very old.
    a) which
    b) who
    c) whose
  3. The girl _______ I met yesterday is my cousin.
    a) which
    b) whom
    c) whose
  4. The book _______ cover is red is mine.
    a) which
    b) whose
    c) who
  5. The place _______ we first met is not far from here.
    a) where
    b) when
    c) why

7.2. Đáp án

Bài 1:

  1. who
  2. that/which
  3. whom
  4. whose
  5. that/which
  6. who
  7. that/which
  8. whose
  9. who
  10. that/which

Bài 2:

  1. I met a girl who is very beautiful.
  2. This is the house where my parents were born.
  3. The man who lives next door is a doctor.
  4. I know the reason why he left.
  5. The student whom I spoke to yesterday is very clever.

Bài 3:

  1. b
  2. a
  3. b
  4. b
  5. a

Đại từ quan hệ là một phần ngữ pháp không thể thiếu trong tiếng Anh, giúp câu văn trở nên ngắn gọn, mạch lạc và tự nhiên hơn. Hãy ghi nhớ cách dùng các đại từ quan hệ cơ bản như who, whom, whose, which, that và trạng từ quan hệ when, where, why, đồng thời luyện tập thường xuyên với các bài tập trên để nắm vững cách sử dụng trong mọi ngữ cảnh.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment