Home Ngữ pháp nâng cao Câu bị động không ngôi (Impersonal passive): 2 cấu trúc, cách chuyển thì và cách dùng

Câu bị động không ngôi (Impersonal passive): 2 cấu trúc, cách chuyển thì và cách dùng

Cấu trúc câu bị động không ngôi (It is said that) trong tiếng Anh

Những điểm chính:

  • Câu bị động không ngôi (impersonal passive) dùng để nói lại một ý kiến hay tin đồn mà không nêu rõ ai thực hiện, thường mở đầu bằng “It is said that…” hoặc “He is said to…”.
  • Cấu trúc có 2 dạng: Dạng 1 dùng chủ ngữ giả “it” (It + be + P.P + that-clause), Dạng 2 đưa chủ thể lên đầu rồi rút gọn về to-V / to have V3.
  • Quy tắc chuyển thì: so mốc thời gian của hành động trong mệnh đề “that” — cùng thời dùng to-V, xảy ra trước dùng to have V3; thì của động từ tường thuật KHÔNG quyết định điều này.
  • Phân biệt với câu bị động thường (có “by + O”) và câu tường thuật (giữ người nói ở đầu câu) chỉ bằng một câu hỏi: người thực hiện / người nói có xuất hiện không?
  • Lỗi hay gặp: sai thì to-V/to have V3, quên “it” ở Dạng 1, lẫn Dạng 1 với Dạng 2, và thêm tác nhân “by” thừa.

Câu bị động không ngôi (impersonal passive) là cách nói lại một ý kiến hay tin đồn mà không nêu rõ ai là người thực hiện, thường bắt đầu bằng “It is said that…” hoặc “He is said to…”. Nhiều người học chỉ quen dạng “It is said that” mà lẫn hoặc bỏ sót dạng “He is said to” cùng cách chuyển thì — bài này sẽ đi qua đủ 2 dạng, cách chuyển thì, cách phân biệt và các lỗi hay gặp.

I. Câu bị động không ngôi là gì?

1. Định nghĩa nhanh (answer-first)

Câu bị động không ngôi (impersonal passive) là cấu trúc bị động dùng để nêu một ý kiến, tin đồn hay thông tin chung mà không nêu rõ người thực hiện hành động; thay vào đó, ngữ cảnh hoặc động từ tường thuật (say, think, believe, report…) đưa ra thông tin về hành động. Cấu trúc này thường bắt đầu bằng chủ ngữ giả “it” (It is said/believed/reported that…) hoặc chuyển chủ ngữ của mệnh đề lên đầu câu (He is said to…).

Ví dụ: It is said that he is rich. — Người ta nói rằng anh ấy giàu.

Cụ thể, cấu trúc này có 2 dạng — cùng tìm hiểu công thức chi tiết ở phần dưới.

Ví dụ:

  • It is expected that the project will be completed on time. (Dự kiến rằng dự án sẽ hoàn thành đúng tiến độ.)
  • It is known that the painting was stolen from the museum. (Được biết rằng bức tranh đã bị đánh cắp từ bảo tàng.)
  • It is required that all forms be filled out completely. (Yêu cầu rằng tất cả các biểu mẫu phải được điền đầy đủ.)
Câu bị động không ngôi là gì?

II. Cấu trúc câu bị động không ngôi: 2 dạng và cách chuyển thì

Câu bị động không ngôi: 2 dạng cấu trúc và cách chuyển thì
Hai dạng câu bị động không ngôi và cách chọn to-V / to have V3

1. Dạng 1: It + be + P.P + that-clause

Dạng 1 dùng chủ ngữ giả “it” làm đầu câu, giữ nguyên mệnh đề “that” phía sau. Đây là dạng cơ bản và thông dụng nhất của câu bị động không ngôi.

Công thức: It + is/are/was/were + said/believed/reported/… (P.P) + that + mệnh đề

Câu chủ động Câu bị động không ngôi (dạng 1) Ví dụ + dịch
S + say/think/believe… + that + mệnh đề It + is/are/was + said/thought/believed… + that + mệnh đề People say that he is honest. ➡ It is said that he is honest. (Người ta nói rằng anh ấy trung thực.)
Someone + report/claim… + that + mệnh đề It + is/was + reported/claimed… + that + mệnh đề Someone reported that the report had been sent. ➡ It is reported that the report had been sent. (Có người đưa tin rằng báo cáo đã được gửi.)
People + believe… + that + mệnh đề It + is/was + believed… + that + mệnh đề People believe that the plan will work. ➡ It is believed that the plan will work. (Người ta tin rằng kế hoạch sẽ thành công.)
They + expect… + that + mệnh đề It + is/was + expected… + that + mệnh đề They expect that prices will rise. ➡ It is expected that prices will rise. (Người ta dự kiến rằng giá sẽ tăng.)

2. Dạng 2: S + be + said/believed + to-V / to have V3

Khi muốn nhấn mạnh vào chính người hoặc vật được nói tới thay vì dùng chủ ngữ giả “it”, bạn chuyển chủ ngữ của mệnh đề “that” lên làm chủ ngữ chính rồi rút gọn phần còn lại về to-infinitive. Công thức chuẩn là:

S + is/are/was/were + said/believed/thought/… + to-V / to have V3

Nói cách khác, dạng 2 không phải một công thức mới phải học thuộc — nó chỉ là cách viết lại dạng 1 khi bạn muốn đặt trọng tâm vào chủ thể; điều duy nhất cần để ý là chọn to-V hay to have V3 cho đúng mốc thời gian.

Câu gốc (report/dạng 1) Dạng 2 (S + be + P.P + to-V / to have V3) Ví dụ + dịch
It is said that he is rich. He is said to be rich. He is said to be rich. — Người ta nói anh ấy giàu. (hành động cùng thời → to-V)
It is believed that she left. She is believed to have left. She is believed to have left. — Người ta tin cô ấy đã rời đi. (hành động trước → to have V3)
It is thought that they know the truth. They are thought to know the truth. They are thought to know the truth. — Người ta cho rằng họ biết sự thật.
It was reported that the CEO resigned. The CEO was reported to have resigned. The CEO was reported to have resigned. — Người ta đưa tin giám đốc đã từ chức.

Như vậy, cùng một câu gốc có thể diễn đạt bằng cả hai cách tương đương nhau: It is said that he is rich = He is said to be rich. Chúng chỉ khác nhau ở trọng tâm — dạng 1 mở đầu bằng “it”, dạng 2 đưa thẳng chủ thể lên đầu. Điểm dễ sai nhất ở dạng 2 là chọn thì cho to-infinitive — quy tắc chuyển thì dưới đây sẽ làm rõ.

3. Quy tắc chuyển thì khi rút gọn về to-infinitive

Nguyên tắc gốc rất đơn giản: bạn so mốc thời gian của hành động trong mệnh đề “that” với thời điểm tường thuật, chứ không nhìn vào thì của động từ tường thuật. Lỗi chọn thì sai gần như luôn xuất phát từ việc gắn nhầm to-infinitive vào thì của reporting verb, trong khi to-V / to have V3 thật ra chỉ phản ánh hành động đó xảy ra cùng lúc hay trước lúc tường thuật.

Quan hệ thời gian Dạng rút gọn Ví dụ (It…that → S…to)
Hành động cùng thời với động từ tường thuật to-V (present infinitive) It is said that he is rich → He is said to be rich. — Người ta nói anh ấy giàu.
Hành động xảy ra trước thời điểm tường thuật to have V3 (perfect infinitive) It is said that he was rich → He is said to have been rich. — Người ta nói anh ấy đã từng giàu.
Động từ tường thuật ở quá khứ (giữ ở reporting verb, không dồn vào infinitive) was/were said to + to-V/to have V3 It was said that she worked here → She was said to work here. — Người ta đã nói cô ấy làm việc ở đây.

Mẹo nhận diện nhanh: nếu mệnh đề gốc có dấu hiệu quá khứ hoặc hiện tại hoàn thành (was, had, already, before, yesterday…), bạn nên dùng to have V3. Lưu ý thì quá khứ của động từ tường thuật (was said) chỉ cho biết lời tường thuật xảy ra trong quá khứ, không quyết định to-V hay to have V3. Nắm được 2 dạng và cách chuyển thì rồi, phần tiếp theo sẽ chỉ khi nào nên dùng cấu trúc này và cách tránh nhầm với các cấu trúc gần giống.

III. Cách dùng, phân biệt và lỗi thường gặp

Qua thực tế biên soạn nội dung ngữ pháp tại Hocnguphap.com, lỗi phổ biến nhất là học viên gắn nhầm thì của to-V vào động từ tường thuật — nên hãy ghi nhớ mẹo dưới đây.

1. Ngữ cảnh sử dụng và dấu hiệu nhận biết

  • Trong tiếng Anh, câu bị động không ngôi đóng vai trò như một câu tường thuật, dùng để diễn đạt lại ý kiến của người khác hoặc khi người nói/người viết muốn đưa thông tin về một sự vật, sự việc, hiện tượng bất kỳ.
  • Câu bị động không ngôi thường được sử dụng khi người viết/người nói muốn tập trung vào người hoặc vật bị ảnh hưởng bởi hành động, thay vì người thực hiện hành động. Điều này thường xảy ra khi không biết người thực hiện hành động hoặc không quan trọng ai là người thực hiện.
  • Để nhận biết câu bị động không ngôi, bạn có thể dựa vào dấu hiệu trong câu có chứa các động từ tường thuật như believe, expect, report, claim, say, think, understand, know và hope.

Ví dụ:

  • It is believed that the suspect was apprehended by the police. (Người ta tin rằng tên tình nghi đã bị cảnh sát bắt giữ.)
  • It is known that the book was written by a famous author. (Được biết rằng cuốn sách đã được viết bởi một tác giả nổi tiếng.)
  • It is said that the concert tickets have been sold out. (Người ta nói rằng vé cho buổi hòa nhạc đã được bán hết.)

Tham khảo: 9 cấu trúc câu bị động đặc biệt trong tiếng Anh

2. Phân biệt với câu bị động thường và reported speech

Ba cấu trúc dưới đây dễ lẫn vì đều là cách “nói lại lời hoặc ý của người khác”, nhưng bạn chỉ cần một câu hỏi để tách chúng ra: người thực hiện / người nói có xuất hiện trong câu không? Câu bị động không ngôi xoá cả hai, reported speech giữ lại người nói, còn câu bị động thường có thể giữ tác nhân bằng “by”.

Cấu trúc Đặc điểm nhận biết Ví dụ + dịch Khi nào dùng
Câu bị động không ngôi (impersonal passive) Bắt đầu bằng “It is said/believed that…” hoặc “He is said to…”; không nêu ai nói, không có “by” It is said that he is honest. / He is said to be honest. — Người ta nói anh ấy trung thực. Nêu ý kiến/tin đồn chung, văn phong trang trọng, cố ý giữ khoảng cách với nguồn tin
Câu bị động thường Có động từ “be + P.P”, thường kèm tác nhân “by + O” He is considered honest by everyone. — Mọi người coi anh ấy trung thực. Khi muốn nêu rõ (hoặc vẫn có thể nêu) người/vật thực hiện hành động
Câu tường thuật (reported speech) Giữ nguyên người nói ở đầu câu: “S + say/said + that…” People say (that) he is honest. — Mọi người nói anh ấy trung thực. Khi muốn thuật lại lời nói và vẫn cho biết ai là người nói

Điểm mấu chốt: câu bị động không ngôi dùng khi bạn không muốn/không cần nêu người nói (khác reported speech vẫn giữ chủ thể tường thuật) và không thêm tác nhân “by” (khác câu bị động thường). Hiểu khác biệt rồi, dưới đây là những lỗi người học hay mắc khi tự chuyển câu — tránh được là bạn dùng chuẩn ngay.

3. Lỗi thường gặp khi chuyển đổi

Hầu hết lỗi khi chuyển sang câu bị động không ngôi đều quy về một gốc: người học chuyển câu theo trí nhớ máy móc từng mẫu, thay vì bám hai câu hỏi kiểm soát — “đang dùng dạng 1 hay dạng 2?”“hành động xảy ra cùng thời hay trước thời điểm tường thuật?”. Dưới đây là 4 lỗi phổ biến nhất và cách sửa:

  • Sai thì to-V / to have V3.He is said to be rich last year. → ✅ He is said to have been rich last year. Có “last year” nghĩa là hành động xảy ra trước, phải dùng to have V3.
  • Quên chủ ngữ giả “it”.Is said that he is rich. → ✅ It is said that he is rich. Dạng 1 luôn bắt buộc mở đầu bằng “it”.
  • Lẫn dạng 1 và dạng 2.It is said that he to be rich. (trộn “It…that” với “to-V”) → ✅ It is said that he is rich. HOẶC He is said to be rich. Chọn một dạng, đừng ghép nửa nọ nửa kia.
  • Thêm tác nhân “by” thừa.It is said that he is rich by people. → ✅ It is said that he is rich. Impersonal passive không nêu chủ thể, nên bỏ hẳn “by people”.

Mẹo tự kiểm tra trước khi chốt câu: đọc lại và tự hỏi câu của bạn đang theo dạng 1 hay dạng 2 (không được lẫn), rồi kiểm tra mốc thời gian của hành động để chọn đúng to-V hay to have V3. Nắm lý thuyết và tránh được các lỗi trên rồi, hãy tự kiểm tra bằng bài tập có đáp án ngay dưới đây.

Cách dùng, phân biệt và lỗi thường gặp

IV. Bài tập câu bị động không ngôi có đáp án

Như vậy là bạn đã tìm hiểu về cấu trúc câu bị động không ngôi rồi, tiếp theo hãy cùng luyện tập với một bài tập nhỏ dưới đây để ghi nhớ kiến thức nhé!

Bài tập 1: Hãy viết lại các câu sau với cấu trúc “It is said that”

1. They will launch a new product next month.
➤ It is said that ___________________________.

2. The film received mixed reviews from critics.
➤ It is said ___________________________

3. They believe that Anna stole the money.
➤ It is said that ___________________________

4. People think that the company will announce layoffs.
➤ It is said that ___________________________.

5. They say that the project has been completed.
➤ It is said that ___________________________.

6. Some believe that the treasure was found by archaeologists.
➤ It is said that ___________________________.

7. People say that the bridge will be repaired next month.
➤ It is said that ___________________________.

Bài tập 2: Viết lại các câu sau đây với cấu trúc bị động không ngôi

1. People believe that the new law will improve public safety.
➤ ___________________________.

2. They expect that she will break the world record.
➤ ___________________________

3. Experts say that climate change affects the entire planet.
➤ ___________________________

4. It is reported that the museum has acquired a rare artifact.
➤ ___________________________.

5. People claim that he invented the first electric car.
➤ ___________________________.

6. Scientists believe that this experiment will yield significant results.
➤ ___________________________.

7. It is known that the author has written several bestsellers.
➤ ___________________________.

8. They say that the government is considering new tax policies.
➤ ___________________________.

9. It is believed that the company will expand its operations overseas.
➤ ___________________________.

10. People think that she solved the puzzle in record time.
➤ ___________________________.


Đáp án bài tập câu bị động không ngôi

Đáp án bài tập 1:

  1. It is said that a new product will be launched next month.
  2. It is said that the film received mixed reviews from critics.
  3. It is said that the money was stolen by Anna.
  4. It is said that layoffs will be announced by the company.
  5. It is said that the project has been completed.
  6. It is said that the treasure was found by archaeologists.
  7. It is said that the bridge will be repaired next month.

Đáp án bài tập 2:

  1. It is believed that the new law will improve public safety.
  2. It is expected that she will break the world record.
  3. It is said that climate change affects the entire planet.
  4. It is reported that the museum has acquired a rare artifact.
  5. It is claimed that he invented the first electric car.
  6. It is believed that this experiment will yield significant results.
  7. It is known that the author has written several bestsellers.
  8. It is said that the government is considering new tax policies.
  9. It is believed that the company will expand its operations overseas.
  10. It is thought that she solved the puzzle in record time.

Câu bị động không ngôi là một cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững cấu trúc và cách sử dụng câu bị động không ngôi sẽ giúp bạn hiểu và sử dụng tiếng Anh một cách linh hoạt và chính xác hơn. Cùng học thêm nhiều kiến thức ngữ pháp hay ho khác bởi Hocnguphap.com nhé!

5/5 - (1 bình chọn)

Leave a Comment