Home Bài tập ngữ pháp Bài tập Collocation có đáp án PDF – Ôn thi THPTQG

Bài tập Collocation có đáp án PDF – Ôn thi THPTQG

bài tập collocation

Collocation (tổ hợp từ tự nhiên) là “chìa khóa” giúp câu tiếng Anh tự nhiên, đúng ngữ pháp và ghi điểm cao trong đề thi. Bài viết này tổng hợp bài tập collocation đa dạng, bài tập về collocations bám sát thi đại học, kèm đáp án chi tiết và link tải PDF.

I. Bài tập Collocation có đáp án

Hãy cùng Học Ngữ Pháp hoàn thành các bài tập và đối chiếu với đáp án xem được bao nhiêu điểm bạn nhé!

Bài tập Collocation có đáp án

Bài tập Collocation có đáp án

Bài 1: Chọn động từ tạo collocation tự nhiên (A. make B. do C. take D. have)

  1. _____ a decision
  2. _____ homework
  3. _____ a break
  4. _____ breakfast
  5. _____ notes
  6. _____ progress
  7. _____ research
  8. _____ responsibility
  9. _____ a look
  10. _____ advantage of (this chance)

Đáp án: 1.A 2.B 3.C 4.D 5.C 6.A 7.B 8.C 9.D 10.C

Bài 2: Chọn tính từ đi với danh từ (A–D)

  1. _____ rain (mưa lớn)
    A. strong B. heavy C. big D. hard
  2. _____ coffee (cà phê đậm)
    A. strong B. heavy C. deep D. rich
  3. _____ sleep (giấc ngủ say)
    A. strong B. deep C. heavy D. tight
  4. _____ food (đồ ăn nhanh)
    A. quick B. fast C. rapid D. speedy
  5. _____ probability (xác suất cao)
    A. big B. great C. high D. tall
  6. _____ argument (lập luận thuyết phục)
    A. powerful B. heavy C. strong D. hard
  7. _____ traffic (giao thông đông)
    A. crowded B. strong C. heavy D. big
  8. _____ breath (hít sâu)
    A. deep B. strong C. heavy D. long
  9. _____ influence (ảnh hưởng mạnh)
    A. heavy B. strong C. deep D. great
  10. _____ introduction (phần giới thiệu ngắn gọn)
    A. short B. quick C. brief D. fast

Đáp án: 1.B 2.A 3.B 4.B 5.C 6.C 7.C 8.A 9.B 10.C

Bài 3: Điền giới từ thích hợp (in / on / at / by / under / out of / in / by / in / at)

  1. do something ___ purpose (cố ý)
  2. meet ___ time (đúng giờ)
  3. pay ___ card (trả bằng thẻ)
  4. be ___ pressure (chịu áp lực)
  5. be ___ charge ___ (chịu trách nhiệm về)
  6. be ___ trouble (gặp rắc rối)
  7. book ___ advance (đặt trước)
  8. be ___ risk (gặp nguy cơ)
  9. go ___ business (phá sản)
  10. happen ___ accident (tình cờ)

Đáp án: 1. on 2. on 3. 4. by 5. in / of 6. in 7. in 8. at 9. out of 10. by

Bộ 4: Collocation học thuật (chọn từ thích hợp nhất A–D)

  1. _____ a threat to public health
    A. pose B. make C. do D. take
  2. _____ the requirements
    A. meet B. face C. touch D. pass
  3. _____ awareness among students
    A. raise B. lift C. push D. grow
  4. _____ a vital role in education
    A. play B. do C. take D. make
  5. _____ the issue promptly
    A. address B. ignore C. avoid D. delay
  6. _____ an initiative to reduce waste
    A. launch B. throw C. push D. boost
  7. _____ a consensus after long talks
    A. reach B. touch C. catch D. approach
  8. _____ an experiment in the lab
    A. conduct B. operate C. implement D. arrange
  9. _____ the risk before investing
    A. mitigate B. trigger C. cause D. increase
  10. _____ productivity with automation
    A. boost B. explode C. elevate D. expand

Đáp án: 1.A 2.A 3.A 4.A 5.A 6.A 7.A 8.A 9.A 10.A

Bài 5: Chọn cụm hoàn chỉnh nhất cho câu (A–D)

  1. We must _____ to finish the project on time.
    A. make an effort B. do an effort C. take an effort D. have an effort
  2. She _____ after running for an hour.
    A. took a rest B. did a rest C. made a rest D. had rest
  3. He _____ of the opportunity to study abroad.
    A. took advantage B. made advantage C. did advantage D. had advantage
  4. Please _____ while I’m speaking.
    A. pay attention B. take attention C. make attention D. have attention
  5. The company aims to _____ market share this year.
    A. gain B. win C. take D. earn
  6. Don’t _____ your breath; the bus already left.
    A. hold B. keep C. save D. reserve
  7. She _____ her promise and helped us move.
    A. kept B. held C. saved D. retained
  8. The plan didn’t _____ our expectations.
    A. meet B. reach C. catch D. make
    He _____ a presentation to the board yesterday.
    A. gave B. made C. did D. presented
  9. Try to _____ eye contact when you present.
    A. maintain B. keep up C. preserve D. sustain

Đáp án: 1.A 2.A 3.A 4.A 5.A 6.A 7.A 8.A 9.A 10.A

Tham khảo thêm các bài tập ngữ pháp hay khác bạn nhé!

Bài tập phrasal verb
Bài tập modal verb
Bài tập so sánh kép

II. Link tải bài tập Collocation PDF

Bạn muốn in ra để luyện hằng ngày? Mình có thể đóng gói toàn bộ bài tập collocation có đáp án ở trên thành file PDF đẹp, có mục lục và đáp án cuối.

Link tải bài tập Collocation PDF

Link tải bài tập Collocation PDF

File PDF bao gồm:

  • 50 câu collocation chọn lọc (make/do/take/have; adj+noun; giới từ; học thuật; hỗn hợp).
  • Đáp án tổng hợp và bảng tham chiếu nhanh collocation thường gặp.
  • Phù hợp ôn bài tập collocation thi đại học/THPTQG.

DOWNLOAD BÀI TẬP COLLOCATION PDF CÓ ĐÁP ÁN

III. Tóm tắt lý thuyết về Collocation trong tiếng Anh

Để đạt được điểm 10 khi làm bài tập Collocation, việc nắm khái niệm và nhóm collocation cơ bản sẽ giúp bạn chọn từ tự nhiên như người bản ngữ.

1. Khái niệm

Collocation là những tổ hợp từ đi cùng nhau một cách tự nhiên, người bản ngữ thường dùng, ví dụ:

  • make a decision → đưa ra quyết định
  • do homework → làm bài tập về nhà
  • heavy rain → mưa to
  • pay attention (to) → chú ý (tới)

2. Các dạng Collocation thông dụng

Verb + Noun:

  • make progress (tiến bộ), take notes (ghi chép), have breakfast (ăn sáng).

Adjective + Noun:

  • strong coffee (cà phê đậm), heavy traffic (giao thông đông đúc), deep sleep (giấc ngủ sâu).

Adverb + Adjective:

  • highly successful (cực kỳ thành công), deeply concerned (rất lo ngại), fully aware (nhận thức đầy đủ).

Verb + Preposition / Fixed phrases:

  • rely on (dựa vào), deal with (xử lý), on purpose (cố ý), by chance (tình cờ), in advance (trước).

Noun + Noun (kết hợp cố định):

  • traffic jam (kẹt xe), job interview (phỏng vấn xin việc), language barrier (rào cản ngôn ngữ).

Academic collocations (thi THPTQG/IELTS):

  • pose a threat (gây ra mối đe dọa), reach a consensus (đạt đồng thuận), meet the requirements (đáp ứng yêu cầu).
Tóm tắt lý thuyết về Collocation trong tiếng Anh

Tóm tắt lý thuyết về Collocation trong tiếng Anh

IV. Cách ghi nhớ và làm bài tập Collocation hiệu quả

Áp dụng các mẹo dưới đây để tăng tốc ghi nhớ và tránh “dịch từng từ” bạn nhé!

  • Học theo cụm – không học lẻ: Ghi “make a decision (đưa ra quyết định)”, “take responsibility (chịu trách nhiệm)” thay vì học từng từ.
  • Nhóm theo “gia đình”: make/do/take/have; nhóm adj+noun (heavy rain/traffic), nhóm giới từ (on purpose/in time/in advance).
  • Flashcards 2 mặt: Mặt A: collocation → Mặt B: nghĩa + 1 câu ví dụ của bạn.
  • Shadowing 5 phút/ngày: đọc to câu mẫu có collocation → ghi âm → đối chiếu.
  • Sai ở đâu, note ở đó: Tạo mục “confusing pairs”: make a mistake (không do a mistake), do research (không make research).
  • Thi cử: Ưu tiên đáp án tự nhiên nhất, tránh dịch từng chữ. Nếu 2 đáp án đều đúng nghĩa, chọn cụm phổ biến hơn (e.g., conduct an experiment thay vì do an experiment trong văn phong học thuật).

Bài tập collocation là “đường tắt” để câu tiếng Anh tự nhiên, chuẩn xác và bứt tốc điểm số trong các kỳ thi, đặc biệt THPTQG. Với bộ bài tập collocation có đáp án và lý thuyết tóm tắt kèm mẹo ghi nhớ ở trên, bạn đã có đủ hành trang để luyện từ cơ bản đến nâng cao. Hãy duy trì thói quen mỗi ngày 15–20 phút: học theo cụm, làm bài tập về collocations theo chủ đề, ghi chú lỗi hay nhầm (make/do/take/have, adj+noun, giới từ), rồi tự đặt câu để “khóa” kiến thức.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment