Home Bài tập ngữ pháp Luyện tập bài tập sắp xếp câu tiếng Anh kèm đáp án chi tiết

Luyện tập bài tập sắp xếp câu tiếng Anh kèm đáp án chi tiết

Tổng hợp 50 câu bài tập sắp xếp câu tiếng Anh có đáp án

Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh là một dạng bài cơ bản giúp rèn luyện ngữ pháp và cấu trúc câu hiệu quả. Đây cũng được đánh giá là dạng bài khó nhằn với nhiều bạn học. Dưới đây Học ngữ pháp đã tổng hợp một số bài tập sắp xếp câu tiếng Anh dưới đây để bạn học có thể tham khảo. 

I. Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao

Bài tập 1: Sắp xếp những từ dưới đây để tạo thành câu có nghĩa

  1. to / the / she / concert / is / going / tonight
  2. love / I / weekends / relaxing / on / spending / and / family / my
  3. movie / last / night / an / we / watched / interesting
  4. studying / she / is / for / her / exams / hard
  5. delicious / dinner / cooked / my / sister / a / yesterday
  6. visit / are / planning / they / to / relatives / their / next / month
  7. the / beach / are / going / weekend / we / to / this
  8. a / bought / new / car / he / yesterday
  9. studying / I / English / am / to/ my / improve / skills
  10. party / is / she / throwing / a / birthday / her / next / week

Đáp án

  1. She is going to the concert tonight.
  2. I love spending weekends relaxing with my family.
  3. We watched an interesting movie last night.
  4. She is studying hard for her exams.
  5. My sister cooked a delicious dinner yesterday.
  6. They are planning to visit their relatives next month.
  7. We are going to the beach this weekend.
  8. He bought a new car yesterday.
  9. I am studying English to improve my skills.
  10. She is throwing a birthday party next week.

Bài tập 2: Sắp xếp những từ sau để tạo thành câu hỏi hoàn chỉnh

  1. your / What / favorite / is / color?
  2. go / last / on / vacation / Where / did / you?
  3. exercise / How often / you / do?
  4. morning / the / up / in / What time / do / you / usually / wake?
  5. author / favorite / your / and / is / Why / who?
  6. free / like / your / you / to / spend / How / time?
  7. country / foreign / a / you / been / Have / to / ever / If / so, / which / one?
  8. cuisine / type / favorite / your / is / What / of?
  9. person / owl / morning / or / Are / you / a / night?
  10. outdoor / your / activity / favorite / What / is?

Đáp án

  1. What is your favorite color?
  2. Where did you go on your last vacation?
  3. How often do you exercise?
  4. What time do you usually wake up in the morning?
  5. Who is your favorite author and why?
  6. Have you ever been to a foreign country? If so, which one?
  7. What is your favorite type of cuisine?
  8. Are you a morning person or a night owl?
  9. What is your favorite outdoor activity?
  10. What is your favorite way to spend your free time?

Bài tập 3: Sắp xếp các cụm từ dưới đây để tạo thành câu văn có nghĩa

  1. on / the beach / we / a picnic / had / last Sunday / beautiful /.
  2. next month / to / they / a / are planning / go / vacation / on /.
  3. in the park / children / were playing / happily / yesterday /.
  4. the movie / tonight / we / are going to / watch / new /.
  5. the concert / enjoyed / last night / we / the / music / at /.
  6. delicious / my mom / cooked / dinner / a / yesterday /.
  7. this weekend / will visit / we / friends / our / in the city /.
  8. on / the students / are working / project / group / a / together /.
  9. the party / is organizing / next week / they / surprise / a / for their friend /.
  10. in the mountains / hiking / we / enjoyed / last summer /.
  11. their new house / decorating / they are / for / excited /.
  12. the museum / visited / last week / we / a / interesting /.
  13. my sister / is studying / for / exams / hard / her /.
  14. the garden / beautifully / flowers / blooming / are / in /.
  15. the restaurant / dinner / we / had / delicious / at / last night /.

Đáp án

  1. Last Sunday, we had a beautiful picnic on the beach.
  2. They are planning to go on a vacation next month.
  3. Yesterday, children were playing happily in the park.
  4. We are going to watch a new movie tonight.
  5. Last night, we enjoyed the music at the concert.
  6. Yesterday, my mom cooked a delicious dinner.
  7. This weekend, we will visit our friends in the city.
  8. The students are working together on a group project.
  9. They are organizing a surprise party for their friend next week.
  10. Last summer, we enjoyed hiking in the mountains.
  11. They are excitedly decorating their new house.
  12. Last week, we visited an interesting museum.
  13. My sister is studying hard for her exams.
  14. The flowers are blooming beautifully in the garden.
  15. Last night, we had a delicious dinner at the restaurant.

Bài tập 4: Sắp xếp các từ dưới đây để tạo thành câu phủ định

  1. I / didn’t / enjoy / the movie / at all /.
  2. She / doesn’t / like / to eat / spicy food /.
  3. They / haven’t / finished / their homework / yet /.
  4. He / isn’t / interested / in playing / video games /.
  5. We / don’t / have / any / plans / for the weekend /.
  6. The weather / isn’t / going to be / sunny / tomorrow /.
  7. My friend / didn’t / invite / me / to the party /.
  8. She / doesn’t / speak / French / fluently /.
  9. They / haven’t / seen / that movie / before /.
  10. I / am not / feeling / well / today /.
  11. We / didn’t / see / any / wildlife / during / our hike /.
  12. He / doesn’t / like / to drink / coffee / in the morning /.
  13. They / haven’t / visited / that museum / before /.
  14. She / isn’t / interested / in learning / how to play / the guitar /.
  15. I / don’t / have / any / siblings /

Đáp án

  1. I didn’t enjoy the movie at all.
  2. She doesn’t like to eat spicy food.
  3. They haven’t finished their homework yet.
  4. He isn’t interested in playing video games.
  5. We don’t have any plans for the weekend.
  6. The weather isn’t going to be sunny tomorrow.
  7. My friend didn’t invite me to the party.
  8. She doesn’t speak French fluently.
  9. They haven’t seen that movie before.
  10. I am not feeling well today.
  11. We didn’t see any wildlife during our hike.
  12. He doesn’t like to drink coffee in the morning.
  13. They haven’t visited that museum before.
  14. She isn’t interested in learning how to play the guitar.
  15. I don’t have any siblings.

II. Gợi ý cách làm bài tập sắp xếp câu tiếng Anh

Gợi ý cách làm bài tập sắp xếp câu tiếng Anh

Bài tập sắp xếp câu tiếng Anh là một trong những bài tập giúp rèn kỹ năng ngữ pháp, từ vựng và cấu trúc câu khá hiệu quả. Để làm dạng bài tập sắp xếp câu tiếng A nh này một cách hiệu quả, bạn có thể tuân thủ các bước sau:

  • Bước 1: Nắm vững kiến thức về từ loại, trật tự từ trong câu

Để sắp xếp lại các từ trong câu một cách chính xác, bạn cần có kiến thức về từ loại và trật tự từ trong câu. Điều này bao gồm việc hiểu và nhận biết các danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ và các loại từ khác trong tiếng Anh. Nắm vững quy tắc trật tự từ trong câu cũng rất quan trọng để xây dựng câu có nghĩa.

  • Về từ loại: Hiểu rõ vai trò và cách sử dụng của các từ loại trong câu như danh từ (nouns), động từ (verbs), tính từ (adjectives), trạng từ (adverbs), giới từ (prepositions), liên từ (conjunctions) và các từ khác.
  • Về trật tự từ trong câu: Biết cách xếp các từ theo trật tự đúng để tạo thành câu có ý nghĩa. Ví dụ: trật tự chủ ngữ – động từ – tân ngữ, trật tự tính từ – danh từ, trật tự trạng từ – động từ, v.v.
  • Bước 2: Hiểu sơ qua ý nghĩa của câu

Trước khi bắt đầu sắp xếp lại các từ, hãy đọc câu gốc một cách cẩn thận và hiểu ý nghĩa chung của câu. Điều này giúp bạn nhận ra quan hệ ý nghĩa giữa các từ và cụm từ trong câu.

  • Bước 3: Sắp xếp từ và cụm từ có ý nghĩa trước, sau đó thêm giới từ và các cụm từ liên quan

Bắt đầu sắp xếp lại câu bằng cách đặt từ hoặc cụm từ quan trọng nhất vào vị trí đúng trong câu. Sau đó, bạn có thể chèn các giới từ, cụm từ liên quan để tạo một câu hoàn chỉnh và có ý nghĩa. Chú ý đến trật tự từ, vị trí của các từ nối, giới từ và các thành phần ngữ pháp khác để đảm bảo câu vẫn đúng về mặt ngữ pháp.

  • Bước 4: Kiểm tra ngữ pháp lại ngữ nghĩa, văn phong, sắc thái của câu hoàn chỉnh

Sau khi đã sắp xếp lại câu, hãy kiểm tra lại ngữ pháp, ngữ nghĩa, văn phong và sắc thái của câu. Chắc chắn rằng câu vẫn giữ được ý nghĩa ban đầu và không gây hiểu lầm cho người đọc hoặc người nghe. Đồng thời, cũng lưu ý đến văn phong và sắc thái của câu để truyền đạt ý nghĩa một cách chính xác và tự nhiên.

Trên đây là một số bài tập sắp xếp câu tiếng Anh kèm gợi ý làm bài mà bạn có thể tham khảo để làm dạng bài ngữ pháp này hiệu quả. Chúc bạn học tập tốt và chinh phục dạng bài sắp xếp câu này đơn giản nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment