Câu bị động trong tiếng Anh (Passive Voice) giúp bạn nhấn mạnh hành động hoặc đối tượng chịu tác động thay vì người thực hiện. Đây là mảng ngữ pháp xuất hiện dày đặc trong đề thi THPT, IELTS, TOEIC với nhiều biến thể: bị động theo thì, bị động hai tân ngữ, động từ tri giác, mệnh lệnh, sai khiến, bị động kép, động từ khiếm khuyết, cấu trúc với say/think/believe/know/report/consider/expect… Bài viết này hệ thống hóa định nghĩa – công thức – ví dụ có dịch theo từng tiểu mục, kèm bộ bài tập bám sát đề thi để bạn luyện ngay.
I. Câu bị động là gì? (Passive Voice)
Trong câu bị động, chủ ngữ là đối tượng nhận tác động của hành động. Khi người nói muốn tập trung vào kết quả/hậu quả, hoặc không cần/không biết “ai làm”, ta ưu tiên dùng bị động.
Cấu trúc.
S + be + V3/V-ed (+ by + O)
Ví dụ:
- A letter is written (by her). (Một bức thư được viết bởi cô ấy.)
- This house was built in 1990. (Ngôi nhà này được xây vào năm 1990.)
II. Công thức câu bị động trong tiếng Anh
Phần này giải quyết hai tình huống thực tế: khi chủ ngữ là nhóm từ chung chung (people/they/someone…) và khi chủ ngữ là thực thể cụ thể.

1) Chủ ngữ chung chung: they/people/everyone/someone/anyone…
Khi chủ thể hành động không quan trọng hoặc quá chung chung, câu bị động thường lược bỏ “by + …” hoặc chuyển sang cấu trúc tường thuật.
Cấu trúc 1 – Tường thuật với “It is said/ believed/ reported that …”
It + be + V3 (said/thought/believed/reported/… ) + that + clause
Cấu trúc 2 – Chủ ngữ là người được nhắc đến:
“S + be + V3 + to V/ to have V3” (He is said to be… / She is believed to have …)
Ví dụ:
- It is said that the road is dangerous. (Người ta nói con đường này nguy hiểm.)
- He is believed to be innocent. (Người ta tin rằng anh ấy vô tội.)
2) Chủ ngữ là người hoặc vật cụ thể
Áp dụng quy tắc chung, giữ nguyên tân ngữ làm chủ ngữ mới, chia be theo thì của câu gốc, chuyển động từ chính về V3.
Công thức:
Active: S + V + O (+ …) → Passive: O + be (theo thì) + V3 (+ by + S)
Ví dụ:
- They built this bridge in 2010. → This bridge was built in 2010. (Cây cầu này được xây năm 2010.)
- The chef is preparing the dishes. → The dishes are being prepared (by the chef). (Các món ăn đang được chuẩn bị.)
III. Cấu trúc câu bị động theo thì
Để không nhầm lẫn, hãy nhìn nhanh “bảng chia be” theo thì → thêm V3; riêng thì tiếp diễn/hoàn thành thêm being/been.

Câu bị động 12 thì
1) Nhóm thì hiện tại
- Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3
- The tasks are checked every day. (Các nhiệm vụ được kiểm tra mỗi ngày.)
- English is taught here. (Tiếng Anh được dạy ở đây.)
- Hiện tại tiếp diễn: S + am/is/are + being + V3
- The room is being cleaned now. (Căn phòng đang được dọn.)
- A new road is being built. (Một con đường mới đang được xây.)
- Hiện tại hoàn thành: S + have/has + been + V3
- The report has been finished. (Báo cáo đã được hoàn thành.)
- Many trees have been planted this month. (Nhiều cây đã được trồng tháng này.)
2) Nhóm thì quá khứ
- Quá khứ đơn: S + was/were + V3
- The letter was sent yesterday. (Bức thư đã được gửi hôm qua.)
- The tickets were sold out quickly. (Vé đã được bán hết nhanh chóng.)
- Quá khứ tiếp diễn: S + was/were + being + V3
- The car was being repaired when I arrived. (Xe đang được sửa khi tôi đến.)
- Dinner was being served at 7 p.m. (Bữa tối đang được dọn lúc 7 giờ.)
- Quá khứ hoàn thành: S + had + been + V3
- The project had been completed before the deadline. (Dự án đã hoàn thành trước hạn.)
- The letters had been delivered by noon. (Những bức thư đã được phát trước trưa.)
3) Nhóm thì tương lai & các cấu trúc thường gặp
- Tương lai đơn: S + will + be + V3
- The meeting will be held tomorrow. (Cuộc họp sẽ được tổ chức vào ngày mai.)
- Results will be announced soon. (Kết quả sẽ sớm được công bố.)
- Be going to: S + am/is/are + going to + be + V3
- The contract is going to be signed. (Hợp đồng sắp được ký.)
- A new policy is going to be introduced. (Một chính sách mới sắp được giới thiệu.)
- Modal verbs: S + can/should/must/may… + be + V3
- The form must be submitted today. (Biểu mẫu phải được nộp hôm nay.)
- This rule can be applied in all cases. (Quy tắc này có thể áp dụng cho mọi trường hợp.)
IV. Các dạng đặc biệt của câu bị động
Tìm hiểu nhanh các trường hợp đặc biệt của câu bị động bạn nhé!
1) Bị động với hai tân ngữ (ditransitive verbs: give/send/lend/show/offer…)
Active: S + V + O1 (gián tiếp) + O2 (trực tiếp)
→ Passive 1: O1 + be + V3 + O2
→ Passive 2: O2 + be + V3 + (to/for) + O1
Ví dụ:
- They gave me a gift. → I was given a gift. (Tôi được tặng một món quà.)
- They gave me a gift. → A gift was given to me. (Một món quà được tặng cho tôi.)
2) Bị động với V + V-ing (nhận xét hành động đang diễn ra)
Active: People saw him playing football. → Passive: He was seen playing football. (Anh ấy bị thấy đang chơi bóng.)
Ví dụ:
- They found her waiting at the gate. → She was found waiting at the gate. (Cô ấy bị thấy đang đợi ở cổng.)

Câu bị động đặc biệt
3) Bị động với động từ tri giác (see/hear/notice/watch/feel…)
Active: They saw her cross the street. → Passive: She was seen to cross the street. (Cô ấy bị thấy băng qua đường.)
Ví dụ:
- I heard him sing a song. → He was heard to sing a song. (Anh ấy bị nghe thấy hát một bài.)
4) Bị động của câu mệnh lệnh (Imperatives)
Active: Open the door! → Let the door be opened. (Hãy để cánh cửa được mở.)
Active (Don’t …): Don’t smoke here! → Let smoking not be allowed here. (Không được phép hút thuốc ở đây.)
5) Bị động của câu sai khiến (Causative: have/get something done)
Cấu trúc: S + have/get + O + V3 (nhờ/thuê ai làm gì cho mình)
Ví dụ:
- She had her hair cut yesterday. (Cô ấy đi cắt tóc hôm qua.)
- We got the car repaired last week. (Chúng tôi đem xe đi sửa tuần trước.)
6) Câu bị động kép (reporting verbs)
Mẫu 1: It + be + V3 + that + clause
Mẫu 2: S (người) + be + V3 + to V / to have V3
Ví dụ:
- It is reported that the CEO will resign. (Người ta đưa tin CEO sẽ từ chức.)
- The CEO is reported to resign next month. (CEO được đưa tin sẽ từ chức tháng tới.)
7) Bị động với make & let/allow
- make + O + V → O + be made + to V
- They made me do it. → I was made to do it. (Tôi bị bắt phải làm điều đó.)
- let/allow + O + V → O + be allowed + to V
- They let him go. → He was allowed to go. (Anh ấy được phép đi.)
8) Bị động với 7 động từ đặc biệt (say/think/believe/know/report/consider/expect)
Cấu trúc: như mục D6 (It is said that… / He is believed to…)
Ví dụ:
- She is known to be talented. (Cô ấy được biết là tài năng.)
- It is expected that sales will rise. (Người ta kỳ vọng doanh số sẽ tăng.)
9) Bị động với chủ ngữ giả “It”
Dùng khi mệnh đề sau dài hoặc cần trung hòa chủ thể.
Ví dụ:
- It is thought that the plan is feasible. (Người ta cho rằng kế hoạch khả thi.)
- It was agreed that the meeting be postponed. (Người ta đã thống nhất hoãn họp.)
10) Bị động với động từ khiếm khuyết (can/may/must/should/ought to/has to…)
Cấu trúc: Modal + be + V3
Ví dụ:
- The report must be submitted by noon. (Báo cáo phải được nộp trước trưa.)
- The rules should be followed strictly. (Quy định nên được tuân thủ nghiêm.)
11) Các cấu trúc khác dễ gặp
- be to + V → be to be + V3: The exam is to be held next week. (Kỳ thi sẽ được tổ chức tuần tới.)
- need + V-ing (mang nghĩa bị động): The windows need cleaning. (Cửa sổ cần được lau.)
Tham khảo thêm:
V. Lưu ý khi chuyển câu chủ động sang câu bị động
Để chuyển câu bị động thành câu bị động thành công, bạn cần lưu ý những điểm dưới đây nhé!
1) Đại từ tân ngữ ↔ đại từ chủ ngữ
me → I; him → he; her → she; us → we; them → they.
Ví dụ: They gave me a book. → I was given a book. (Tôi được tặng một cuốn sách.)
2) Crowd/Fill/Cover và giới từ “with” thay vì “by”
Ví dụ: The wall was covered with posters. (Bức tường được phủ bởi áp phích.)
3) Trật tự “by…”, nơi chốn, thời gian
“by + tác nhân” thường đặt sau nơi chốn/thời gian nếu có xung đột thông tin; trong thực tế, by… hay bị lược bỏ nếu không cần thiết.
Ví dụ: The concert was held at the stadium last night (by the city council). (Buổi hòa nhạc được tổ chức ở sân vận động tối qua (bởi hội đồng thành phố).)
4) Khi không dùng được bị động
Động từ nội động không có tân ngữ (happen, occur, flourish, sleep…) không chuyển sang bị động.
Ví dụ: It happened yesterday. (Không có dạng bị động tự nhiên.)
VI. Bài tập câu bị động có đáp án
Để thành tạo phần lý thuyết, nhanh tay hoàn thành bài tập câu bị động dưới đây bạn nhé!

Bài tập câu bị động
Dạng 1. Trắc nghiệm chọn đáp án đúng (10 câu)
- The new policy ______ next month.
A. is introduced B. is being introduce C. will be introduced D. introduced - The room ______ when I arrived.
A. was cleaned B. was being cleaned C. is cleaned D. had cleaned - This rule ______ in all departments.
A. can be applying B. can apply C. can be applied D. is applied to - He ______ to have left the country.
A. is say B. is said C. said D. says - The letter ______ yesterday.
A. has sent B. sent C. was sent D. is sending - They made me do it. → I ______ to do it.
A. was made B. made C. am made D. was made to - The windows need ______.
A. to clean B. cleaning C. be cleaned D. cleaned - You may ______ the form online.
A. be submit B. submitted C. submit D. be submitted - A gift ______ to me yesterday.
A. was given B. gave C. is giving D. has gave - The meeting ______ at 9 a.m. tomorrow.
A. is held B. is being held C. will be held D. was held
Đáp án: 1C, 2B, 3C, 4B, 5C, 6D, 7B, 8D, 9A, 10C.
Dạng 2. Viết lại câu sang bị động phủ định và bị động nghi vấn (10 câu)
(Chuyển từ câu chủ động khẳng định → 2 câu bị động: phủ định và nghi vấn)
- They clean the classrooms every day.
- Someone has stolen my wallet.
- They will announce the results soon.
- People say she is very humble.
- They are repairing the bridge now.
- The teacher gave us extra homework.
- They must finish the report today.
- They made him leave early.
- Someone saw her enter the building.
- They are going to open a new branch.
Đáp án (mỗi câu 2 phiên bản):
- The classrooms are not cleaned every day. / Are the classrooms cleaned every day?
- My wallet has not been stolen. / Has my wallet been stolen?
- The results will not be announced soon. / Will the results be announced soon?
- She is not said to be very humble. / Is she said to be very humble?
- The bridge is not being repaired now. / Is the bridge being repaired now?
- We were not given extra homework. / Were we given extra homework?
- The report must not be finished today. / Must the report be finished today?
- He was not made to leave early. / Was he made to leave early?
- She was not seen to enter the building. / Was she seen to enter the building?
- A new branch is not going to be opened. / Is a new branch going to be opened?
Dạng 3. Điền dạng bị động đúng (10 câu)
(Chia “be” đúng thì + V3; chú ý being/been, modal + be + V3, cấu trúc đặc biệt)
- The documents (sign) ______ tomorrow.
- The hall (decorate) ______ when guests arrived.
- This song (play) ______ on the radio every morning.
- The suspect (report) ______ to be hiding abroad.
- The road (repair) ______ right now.
- The new system (implement) ______ by next month.
- He (make) ______ to apologize in public.
- Extra seats (add) ______ for the event last week.
- All applications (submit) ______ online.
- The kids (see) ______ playing in the yard.
Đáp án:
- will be signed
- was being decorated
- is played
- is reported
- is being repaired
- will be implemented
- was made
- were added
- must/should be submitted
- were seen
Bạn vừa có một “sổ tay” bị động đầy đủ: từ cách chia theo thì, đến các dạng đặc biệt (hai tân ngữ, mệnh lệnh, sai khiến, tri giác, bị động kép, modal…), cùng lưu ý chuyển đổi thường sai. Hãy luyện kỹ 3 dạng bài tập ở trên (trắc nghiệm – viết lại câu bị động phủ định & nghi vấn – điền dạng bị động), sau đó tự chế thêm ví dụ từ bối cảnh của bạn để biến kiến thức thành phản xạ.