Home Ngữ pháp nâng cao Động từ ghép tiếng Anh: Cấu trúc, ví dụ và bài tập chi tiết

Động từ ghép tiếng Anh: Cấu trúc, ví dụ và bài tập chi tiết

Động từ ghép tiếng Anh

Trong tiếng Anh, động từ ghép (phrasal verbs) là nhóm từ quen thuộc nhưng cũng khiến người học dễ nhầm lẫn vì nghĩa thường khác với từng từ riêng lẻ. Hiểu rõ cấu trúc động từ ghép giúp bạn nói và viết tự nhiên như người bản ngữ. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn nắm vững động từ ghép là gì, các cấu trúc thường gặp, kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập có đáp án để ghi nhớ nhanh chóng.

I. Động từ ghép trong tiếng Anh là gì?

Động từ ghép (Phrasal verb) là sự kết hợp giữa một động từ và một hoặc nhiều tiểu từ (giới từ hoặc trạng từ), tạo nên nghĩa mới hoàn toàn khác so với động từ gốc.

Verb + Adverb / Preposition

Ví dụ:

  • Look after your sister. (Trông nom em gái của bạn.)
  • Give up smoking. (Từ bỏ việc hút thuốc.)
  • Turn on the light. (Bật đèn lên.)

Mỗi cụm động từ ghép thường có nghĩa đặc biệt, không thể dịch từng từ đơn lẻ mà phải học theo cụm.

II. Cấu trúc của động từ ghép

Các cấu trúc động từ ghép trong tiếng Anh được chia thành 4 dạng chính tùy theo số lượng và vị trí của tiểu từ đi kèm.

Cấu trúc của động từ ghép

Cấu trúc của động từ ghép

1. Verb + Adverb

Cấu trúc đơn giản nhất – động từ + trạng từ, tạo thành một cụm mang nghĩa mới.

Ví dụ:

  • She woke up late. (Cô ấy thức dậy muộn.)
  • Please sit down. (Làm ơn ngồi xuống.)
  • He stood up quickly. (Anh ấy đứng dậy nhanh chóng.)

2. Verb + Adverb + Object

Khi động từ ghép có tân ngữ (object), trạng từ có thể đứng trước hoặc sau tân ngữ, tùy từng trường hợp.

Ví dụ:

  • She turned off the light. / She turned the light off. (Cô ấy tắt đèn.)
  • I picked up the phone. / I picked the phone up. (Tôi nhấc điện thoại lên.)

Lưu ý: Nếu tân ngữ là đại từ (me, him, it, them) → trạng từ phải đặt sau tân ngữ. Ví dụ: She turned it off. (Cô ấy tắt nó đi.)

3. Verb + Preposition + Object

Cấu trúc gồm động từ + giới từ + tân ngữ. Khác với loại trên, giới từ không thể tách rời khỏi động từ.

Ví dụ:

  • She looked after her little brother. (Cô ấy chăm em trai.)
  • We listen to music every day. (Chúng tôi nghe nhạc mỗi ngày.)
  • He belongs to that club. (Anh ấy thuộc câu lạc bộ đó.)

4. Verb + Adverb + Preposition + Object

Dạng phức tạp nhất: động từ + trạng từ + giới từ + tân ngữ, thường gặp trong ngữ pháp nâng cao.

Ví dụ:

  • I get along with my colleagues. (Tôi hòa hợp với đồng nghiệp.)
  • She came up with a great idea. (Cô ấy nảy ra một ý tưởng hay.)
  • He put up with his noisy neighbors. (Anh ấy chịu đựng hàng xóm ồn ào.)

III. Các động từ ghép thường gặp trong tiếng Anh

Để ghi nhớ nhanh, bạn nên học theo nhóm nghĩa thay vì học rời rạc từng từ. Dưới đây là bảng tổng hợp các động từ ghép phổ biến:

Các động từ ghép thường gặp trong tiếng Anh

Các động từ ghép thường gặp trong tiếng Anh

Động từ ghép Nghĩa tiếng Việt Ví dụ
look for tìm kiếm I’m looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa.)
look after chăm sóc She looks after her grandmother. (Cô ấy chăm bà.)
turn on/off bật / tắt Please turn off the TV. (Hãy tắt TV đi.)
give up từ bỏ He gave up smoking. (Anh ấy bỏ hút thuốc.)
get up thức dậy I get up at 6 a.m. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng.)
take off cởi ra / cất cánh The plane took off at 8. (Máy bay cất cánh lúc 8 giờ.)
put on mặc vào She put on her jacket. (Cô ấy mặc áo khoác.)
run out of hết / cạn kiệt We ran out of milk. (Chúng tôi hết sữa rồi.)
come across tình cờ gặp I came across an old photo. (Tôi tình cờ thấy tấm ảnh cũ.)
bring up nuôi nấng / đề cập She was brought up by her aunt. (Cô ấy được dì nuôi lớn.)

IV. Bài tập về động từ ghép tiếng Anh

Luyện tập giúp bạn ghi nhớ nhanh và phản xạ tự nhiên hơn khi gặp phrasal verbs trong hội thoại.

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng

  1. Please ______ the TV before you go to bed.
    a. turn up b. turn off c. turn away
  2. I’m looking ______ my glasses.
    a. after b. for c. up
  3. She ______ her shoes before entering the room.
    a. took off b. took on c. took away
  4. The plane ______ at 7 a.m.
    a. got off b. took off c. went off
  5. Don’t worry! I’ll ______ your cat while you’re away.
    a. look at b. look after c. look for
  6. He ______ his old friend at the supermarket.
    a. came across b. ran over c. went through
  7. You should ______ smoking.
    a. give up b. give in c. give away
  8. Please ______ your coat.
    a. put on b. take on c. get on
  9. We’ve ______ milk. Let’s buy some.
    a. run out of b. gone out c. made up
  10. She ______ a great idea for the project.
    a. put up with b. came up with c. went up with

Đáp án bài tập 1

  1. b 2. b 3. a 4. b 5. b 6. a 7. a 8. a 9. a 10. b

Bài tập 2: Điền động từ ghép thích hợp

(look for, turn off, give up, put on, run out of, get up, take off, come across, bring up, go on)

  1. I ______ early every morning.
  2. Don’t ______ the TV, I’m watching it.
  3. She ______ her jacket before going out.
  4. He finally ______ smoking after ten years.
  5. I ______ an interesting article yesterday.
  6. Please ______ the light before you leave.
  7. They ______ of money during the trip.
  8. The plane ______ late due to bad weather.
  9. We should ______ this topic in our meeting.
  10. I can’t ______ my keys anywhere.

Đáp án bài tập 2

  1. get up
  2. turn off
  3. put on
  4. gave up
  5. came across
  6. turn off
  7. ran out
  8. took off
  9. bring up
  10. look for

Kết luận

Hiểu và sử dụng động từ ghép trong tiếng Anh giúp bạn nói tự nhiên, tránh dịch từng từ và hiểu sâu ý nghĩa trong hội thoại. Hãy học theo nhóm nghĩa và luyện tập qua câu ví dụ thực tế mỗi ngày để ghi nhớ nhanh và phản xạ tốt hơn trong giao tiếp.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment