Home Ngữ pháp cơ bản Tân ngữ là gì? Phân loại, cách dùng, ví dụ & bài tập có đáp án

Tân ngữ là gì? Phân loại, cách dùng, ví dụ & bài tập có đáp án

Tân ngữ tiếng Anh

Tân ngữ là gì? Tân ngữ trong tiếng Anh (object) là thành phần không thể thiếu trong câu, giúp diễn đạt ý nghĩa đầy đủ và chính xác. Việc nắm vững khái niệm, các loại tân ngữ, hình thức thường gặp và cách sử dụng sẽ giúp bạn viết câu tự nhiên và đúng ngữ pháp hơn. Bài viết này tổng hợp toàn bộ kiến thức về tân ngữ, kèm ví dụ dễ hiểu và bài tập có đáp án chi tiết.

I. Tân ngữ trong tiếng Anh là gì?

Tân ngữ (Object) là từ, cụm từ hoặc mệnh đề nhận tác động của hành động do chủ ngữ thực hiện, thường đứng sau động từ trong câu.

Ví dụ:

  • She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
  • He loves her. (Anh ấy yêu cô ấy.)

Trong các ví dụ trên:

  • “a book” và “her” là tân ngữ, vì chúng nhận hành động “reads” và “loves”.

Vai trò của tân ngữ:

  • Bổ sung ý nghĩa cho động từ.
  • Giúp câu văn hoàn chỉnh, tránh sai ngữ pháp.
  • Một số động từ bắt buộc phải có tân ngữ mới hoàn chỉnh nghĩa (want, see, read, love…).

II. Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

Tân ngữ được chia thành 2 loại chính:

Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

Phân loại tân ngữ trong tiếng Anh

Loại tân ngữ Đặc điểm Ví dụ + Dịch nghĩa
Tân ngữ trực tiếp (Direct object) Nhận tác động trực tiếp từ động từ, không cần giới từ She reads a book. (Cô ấy đọc một cuốn sách.)
Tân ngữ gián tiếp (Indirect object) Chỉ người/vật hưởng lợi từ hành động, thường đứng trước tân ngữ trực tiếp He gave me a gift. (Anh ấy tặng tôi một món quà.)

Công thức tổng quát:

S + V + O (trực tiếp)

S + V + O (gián tiếp) + O (trực tiếp)

Ví dụ:

  • She sent him a letter. (Cô ấy gửi cho anh ấy một lá thư.)
  • He bought his mother some flowers. (Anh ấy mua cho mẹ mình vài bông hoa.)

III. Một số hình thức của tân ngữ trong tiếng Anh bạn nên biết

Tân ngữ có thể xuất hiện dưới nhiều dạng khác nhau. Cùng tìm hiểu chi tiết từng dạng để sử dụng chính xác trong câu.

1. Tân ngữ là danh từ hoặc cụm danh từ

Đây là dạng phổ biến nhất của tân ngữ, đứng sau động từ để chỉ đối tượng chịu tác động.

Ví dụ:

  • I read a book. (Tôi đọc một cuốn sách.)
  • She bought some new clothes. (Cô ấy mua vài bộ quần áo mới.)

Cụm danh từ cũng có thể làm tân ngữ:

  • He likes playing football on weekends. (Anh ấy thích chơi bóng đá vào cuối tuần.)

2. Tân ngữ là đại từ nhân xưng

Đại từ nhân xưng dạng tân ngữ thường thay thế cho danh từ đã đề cập, giúp câu văn tránh lặp lại.

Chủ ngữ Tân ngữ
I me
you you
he him
she her
it it
we us
they them

Ví dụ:

  • I love her. (Tôi yêu cô ấy.)
  • They invited us to the party. (Họ mời chúng tôi đến bữa tiệc.)

3. Tân ngữ là tính từ

Trong một số cấu trúc đặc biệt, tính từ có thể đóng vai trò là bổ ngữ cho tân ngữ, thường gặp sau các động từ như make, find, keep, consider…

Ví dụ:

  • They made me happy. (Họ làm cho tôi vui.)
  • I found the lesson difficult. (Tôi thấy bài học khó.)

Trong cấu trúc này, “happy” và “difficult” tuy là tính từ nhưng bổ nghĩa cho tân ngữ, vì vậy nó thuộc về thành phần bổ ngữ của tân ngữ (object complement).

4. Tân ngữ là danh động từ hoặc động từ nguyên thể

Tân ngữ có thể là một danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên thể (to + V).

Sự lựa chọn phụ thuộc vào động từ đứng trước.

a. Danh động từ (Gerund – V-ing)

Một số động từ bắt buộc theo sau là V-ing: enjoy, like, dislike, admit, avoid, finish…

Ví dụ:

  • She enjoys reading. (Cô ấy thích đọc sách.)
  • He admitted stealing the money. (Anh ấy thừa nhận đã ăn trộm tiền.)

b. Động từ nguyên thể có “to”

Một số động từ đi với to + V: want, decide, hope, plan, refuse…

Ví dụ:

  • I want to go home. (Tôi muốn về nhà.)
  • She decided to study abroad. (Cô ấy quyết định du học.)

5. Tân ngữ là cụm từ hoặc mệnh đề

Cụm từ hoặc mệnh đề có thể đóng vai trò là tân ngữ, đặc biệt khi bạn muốn diễn đạt thông tin phức tạp.

Ví dụ:

  • I know that he is right. (Tôi biết rằng anh ấy đúng.)
  • She believes what he said. (Cô ấy tin vào những gì anh ấy nói.)

Khi dùng mệnh đề làm tân ngữ, mệnh đề thường bắt đầu bằng các từ nối như that, what, whether, if…

IV. Bài tập về tân ngữ trong tiếng Anh

Luyện tập là cách tốt nhất để ghi nhớ kiến thức. Dưới đây là 5 dạng bài tập giúp bạn làm chủ cách dùng tân ngữ.

Bài tập về tân ngữ trong tiếng Anh

Bài tập về tân ngữ trong tiếng Anh

Bài tập 1: Hoàn thành câu bằng tân ngữ thích hợp

  1. She loves _______ (he).
  2. I don’t know _______ (they).
  3. He gave _______ (we) some advice.
  4. Can you help _______ (I)?
  5. They invited _______ (she) to dinner.

Đáp án: him, them, us, me, her

Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng đại từ tân ngữ

  1. I like John. → I like _______.
  2. They saw Mary. → They saw _______.
  3. He invited you and me. → He invited _______.
  4. We love our teacher. → We love _______.
  5. She helped Tom and Anna. → She helped _______.

Đáp án:

  1. him
  2. her
  3. us
  4. her
  5. them

Bài tập 3: Chọn đáp án đúng

  1. I know _______.
    A. she
    B. her
    C. he
    D. they
  2. Can you see _______?
    A. him
    B. he
    C. they
    D. she
  3. They invited _______ to the meeting.
    A. we
    B. our
    C. us
    D. ours
  4. He told _______ the truth.
    A. I
    B. me
    C. my
    D. mine
  5. We like _______.
    A. they
    B. them
    C. their
    D. theirs

Đáp án: 1. B, 2. A, 3. C, 4. B, 5. B

Bài tập 4: Sửa lỗi sai

  1. I love he.
  2. She gave we a gift.
  3. Can you help I?
  4. They invited she to the party.
  5. He saw they yesterday.

Đáp án:

  1. he → him
  2. we → us
  3. I → me
  4. she → her
  5. they → them

Tham khảo thêm bài viết về bài tập ngữ pháp tiếng Anh bạn nhé!

Tân ngữ trong tiếng Anh là thành phần thiết yếu giúp câu có nghĩa đầy đủ và chính xác. Việc hiểu rõ khái niệm Tân ngữ là gì, phân loại, các hình thức thường gặp và cách dùng của tân ngữ sẽ giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment