Home Ngữ pháp cơ bản Đuôi danh từ tiếng Anh: Cách nhận biết, danh sách thông dụng và bài tập

Đuôi danh từ tiếng Anh: Cách nhận biết, danh sách thông dụng và bài tập

Đuôi danh từ

Hiểu rõ đuôi danh từ (noun suffixes) giúp bạn dễ dàng nhận biết và hình thành danh từ từ các loại từ khác. Bài viết sau từ Học Ngữ Pháp sẽ tổng hợp các đuôi danh từ phổ biến nhất, hướng dẫn cách thành lập danh từ và cung cấp bài tập thực hành có đáp án.

I. Đuôi danh từ là gì?

Đuôi danh từ (noun suffix) là phần thêm vào cuối từ gốc (gốc là động từ, tính từ hoặc danh từ khác) để tạo thành một danh từ mới. Việc nắm vững các đuôi này giúp người học xác định loại từ dễ dàng khi đọc – viết tiếng Anh.

Ví dụ:

  • create → creation (tạo ra → sự sáng tạo)
  • happy → happiness (vui vẻ → niềm hạnh phúc)
  • friend → friendship (bạn → tình bạn)
Đuôi danh từ là gì?

Đuôi danh từ là gì?

II. Danh sách 15 đuôi danh từ phổ biến nhất

Dưới đây là 15 đuôi danh từ thường gặp nhất trong tiếng Anh mà bạn nên ghi nhớ:

Đuôi danh từ Ý nghĩa chung Ví dụ
-tion / -sion hành động, quá trình information (thông tin), decision (quyết định)
-ment trạng thái, kết quả của hành động enjoyment (sự thích thú), development (sự phát triển)
-ness trạng thái, phẩm chất happiness (niềm hạnh phúc), darkness (bóng tối)
-ity / -ty tính chất, trạng thái ability (khả năng), activity (hoạt động)
-er / -or người / vật thực hiện hành động teacher (giáo viên), actor (diễn viên)
-ist người theo nghề / niềm tin artist (nghệ sĩ), scientist (nhà khoa học)
-ship mối quan hệ / trạng thái friendship (tình bạn), leadership (khả năng lãnh đạo)
-ance / -ence hành động, trạng thái importance (tầm quan trọng), difference (sự khác biệt)
-hood giai đoạn, mối quan hệ childhood (tuổi thơ), neighborhood (khu vực lân cận)
-age tập hợp, trạng thái, hành động baggage (hành lý), usage (việc sử dụng)
-al hành động, quá trình refusal (sự từ chối), arrival (sự đến)
-dom trạng thái, lĩnh vực freedom (tự do), kingdom (vương quốc)
-cy tính chất, trạng thái accuracy (sự chính xác), efficiency (hiệu quả)
-ure kết quả hành động failure (sự thất bại), closure (sự đóng lại)
-ism học thuyết, niềm tin optimism (chủ nghĩa lạc quan), realism (chủ nghĩa hiện thực)
Danh sách 15 đuôi danh từ phổ biến nhất

Danh sách 15 đuôi danh từ phổ biến nhất

III. Cách thành lập danh từ trong tiếng Anh

Các danh từ trong tiếng Anh có thể được thành lập từ nhiều loại từ gốc khác nhau: động từ, tính từ hoặc thậm chí là danh từ khác.

1. Động từ đi với đuôi danh từ

Khi thêm các đuôi như -tion, -ment, -ance, -al, -ure, -age, ta biến động từ thành danh từ.

Động từ gốc Đuôi danh từ Danh từ mới Nghĩa
achieve -ment achievement thành tựu
develop -ment development sự phát triển
decide -sion decision quyết định
inform -ation information thông tin
arrive -al arrival sự đến
close -ure closure sự kết thúc
marry -age marriage hôn nhân

Ví dụ:

  • His achievement impressed everyone. (Thành tựu của anh ấy khiến mọi người ấn tượng.)

2. Tính từ đi với đuôi danh từ

Thêm các đuôi -ness, -ity, -cy, -dom, -hood, -ship để biến tính từ thành danh từ.

Tính từ gốc Đuôi danh từ Danh từ mới Nghĩa
happy -ness happiness niềm hạnh phúc
active -ity activity hoạt động
efficient -cy efficiency hiệu quả
free -dom freedom tự do
friendly -ship friendship tình bạn
likely -hood likelihood khả năng

Ví dụ:

  • Everyone deserves freedom and happiness. (Mọi người đều xứng đáng có tự do và hạnh phúc.)

3. Danh từ đi với đuôi danh từ

Một số danh từ có thể kết hợp với đuôi khác để tạo danh từ mang nghĩa mở rộng.

Danh từ gốc Đuôi danh từ Danh từ mới Nghĩa
friend -ship friendship tình bạn
child -hood childhood tuổi thơ
king -dom kingdom vương quốc
leader -ship leadership khả năng lãnh đạo
neighbor -hood neighborhood khu vực lân cận

Ví dụ:

  • Their friendship has lasted for years. (Tình bạn của họ đã kéo dài nhiều năm.)
Cách thành lập danh từ trong tiếng Anh

Cách thành lập danh từ trong tiếng Anh

IV. Bài tập về đuôi danh từ có đáp án

Phần luyện tập này giúp bạn củng cố khả năng nhận biết và sử dụng đuôi danh từ đúng ngữ pháp.

Bài tập 1: Thêm đuôi thích hợp để tạo danh từ

  1. decide → __________
  2. happy → __________
  3. develop → __________
  4. free → __________
  5. friend → __________
  6. inform → __________
  7. act → __________
  8. arrive → __________
  9. child → __________
  10. efficient → __________

Đáp án:

  1. decision
  2. happiness
  3. development
  4. freedom
  5. friendship
  6. information
  7. action
  8. arrival
  9. childhood
  10. efficiency

Bài tập 2: Chọn từ đúng dạng danh từ

  1. His (decide / decision) surprised everyone.
  2. I felt great (happy / happiness) after hearing the news.
  3. We need more (inform / information) about the project.
  4. Their (friend / friendship) is very strong.
  5. The company focuses on (develop / development).
  6. She shows good (leader / leadership).
  7. The (arrive / arrival) was delayed
  8. (Free / Freedom) is important for everyone.
  9. He was proud of his (achieve / achievement).
  10. I admire her (create / creation).

Đáp án:

  1. decision
  2. happiness
  3. information
  4. friendship
  5. development
  6. leadership
  7. arrival
  8. freedom
  9. achievement
  10. creation

Bài tập 3: Viết lại câu bằng danh từ tương ứng

  1. She decided to go. → Her __________ to go was clear.
  2. He developed a new plan. → His new plan was a great __________.
  3. They informed us about the rule. → We got the __________ about the rule.
  4. The child is happy. → The child feels great __________.
  5. The king rules the land. → The king’s __________ is big.
  6. He achieved his goal. → His __________ made his family proud.
  7. She is free now. → Her __________ brings her peace.
  8. They are friends. → Their __________ is strong.
  9. He is efficient at work. → His __________ helps the team a lot.
  10. She acts well. → Her __________ is excellent.

Đáp án:

  1. decision
  2. development
  3. information
  4. happiness
  5. kingdom
  6. achievement
  7. freedom
  8. friendship
  9. efficiency
  10. action

Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã nắm rõ đuôi danh từ trong tiếng Anh, cách nhận biết, cách hình thành danh từ từ các loại từ khác và luyện tập với bài tập có đáp án. Hãy ghi nhớ các đuôi -tion, -ment, -ness, -ity… để dễ dàng phân biệt từ loại khi làm bài thi hoặc viết tiếng Anh học thuật.

Đón đọc thêm nhiều bài học ngữ pháp hữu ích tại Học Ngữ Pháp  để củng cố nền tảng tiếng Anh vững chắc hơn nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment