Nắm vững đuôi tính từ (adjective suffixes) giúp bạn dễ dàng nhận biết loại từ và mở rộng vốn từ vựng nhanh chóng. Bài viết dưới đây từ Học Ngữ Pháp sẽ hướng dẫn bạn nhận biết đuôi tính từ phổ biến nhất, cách thành lập tính từ từ các loại từ khác và bài tập thực hành chi tiết.
I. Đuôi tính từ là gì?
Đuôi tính từ (adjective suffix) là phần thêm vào cuối từ gốc (danh từ hoặc động từ) để tạo thành một tính từ mới, diễn tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của người hay vật.
Ví dụ:
- beauty → beautiful (vẻ đẹp → xinh đẹp)
- care → careful (quan tâm → cẩn thận)
- interest → interesting (sự quan tâm → thú vị)
Việc nhận diện đúng đuôi tính từ giúp bạn xác định từ loại chính xác trong bài thi đọc – viết và cải thiện kỹ năng nói tự nhiên hơn.

Đuôi tính từ là gì?
II. Danh sách các đuôi tính từ phổ biến nhất
Dưới đây là bảng tổng hợp các đuôi tính từ thông dụng nhất trong tiếng Anh, kèm nghĩa và ví dụ minh họa:
| Đuôi tính từ | Nghĩa thường gặp | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
| -ful | đầy, có nhiều | careful, beautiful | cẩn thận, xinh đẹp |
| -less | không có | careless, hopeless | bất cẩn, vô vọng |
| -ous / -ious | có tính chất, đầy | dangerous, curious | nguy hiểm, tò mò |
| -able / -ible | có thể, dễ | readable, possible | có thể đọc được, có thể xảy ra |
| -al | thuộc về | natural, cultural | tự nhiên, thuộc văn hóa |
| -y | có tính chất | sunny, noisy | nắng, ồn ào |
| -ive | có xu hướng / mang tính | active, creative | năng động, sáng tạo |
| -ic / -ical | thuộc về / liên quan đến | economic, logical | kinh tế, hợp lý |
| -ish | hơi, khá | childish, reddish | trẻ con, hơi đỏ |
| -en | làm bằng / có tính | wooden, golden | bằng gỗ, bằng vàng |
| -ed | cảm xúc của người | bored, interested | chán, cảm thấy thích thú |
| -ing | gây ra cảm xúc | boring, interesting | gây chán, thú vị |
| -ant / -ent | có đặc điểm / tính chất | important, dependent | quan trọng, phụ thuộc |
| -ly | có tính chất / cách thức | friendly, lovely | thân thiện, đáng yêu |
III. Cách thành lập tính từ trong tiếng Anh
Các tính từ có thể được hình thành từ danh từ hoặc động từ, thông qua việc thêm hậu tố (đuôi từ). Việc nắm rõ các quy tắc này giúp bạn dễ dàng đoán nghĩa và tạo từ đúng ngữ pháp.
1. Thêm hậu tố vào sau động từ
Khi thêm các đuôi như -able, -ive, -ing, -ed, -ant, -ent vào sau động từ, ta được tính từ.
| Động từ gốc | Đuôi tính từ | Tính từ mới | Nghĩa |
| use | -ful | useful | hữu ích |
| create | -ive | creative | sáng tạo |
| bore | -ed / -ing | bored / boring | chán / gây chán |
| depend | -ent | dependent | phụ thuộc |
| excite | -ing / -ed | exciting / excited | thú vị / hào hứng |
| tire | -ing / -ed | tiring / tired | mệt mỏi / gây mệt |
| please | -ant | pleasant | dễ chịu |
Ví dụ:
- The movie is interesting. (Bộ phim thật thú vị.)
- She feels tired after work. (Cô ấy cảm thấy mệt sau khi làm việc.)
2. Thêm hậu tố vào sau danh từ
Một số danh từ có thể được biến đổi thành tính từ bằng các hậu tố như -ful, -less, -al, -y, -ous, -ic, -ish, -en.
| Danh từ gốc | Đuôi tính từ | Tính từ mới | Nghĩa |
| care | -ful / -less | careful / careless | cẩn thận / bất cẩn |
| beauty | -ful | beautiful | xinh đẹp |
| danger | -ous | dangerous | nguy hiểm |
| dirt | -y | dirty | bẩn |
| child | -ish | childish | trẻ con |
| gold | -en | golden | bằng vàng |
| friend | -ly | friendly | thân thiện |
| nature | -al | natural | tự nhiên |
Ví dụ:
- He is a friendly person. (Anh ấy là người thân thiện.)
- Don’t be careless when driving. (Đừng bất cẩn khi lái xe.)
3. Phân biệt tính từ đuôi -ing và -ed
Đây là cặp đuôi tính từ gây nhầm lẫn nhất đối với người học tiếng Anh.
| Đuôi | Ý nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
| -ing | gây ra cảm xúc | Dùng để mô tả vật hoặc sự việc gây ra cảm xúc. | The movie is interesting. (Bộ phim thú vị.) |
| -ed | cảm thấy (trạng thái người) | Dùng để mô tả người đang cảm nhận cảm xúc đó. | I am interested in that movie. (Tôi thấy hứng thú với bộ phim đó.) |
Ví dụ mở rộng:
- The lesson is boring. (Bài học thật chán.)
- The students are bored. (Học sinh cảm thấy chán.)
Ghi nhớ nhanh:
- “-ing” → gây ra cảm xúc
- “-ed” → trải nghiệm cảm xúc
Tham khảo thêm bài viết: Đuôi tính từ tiếng Anh
IV. Bài tập về đuôi tính từ có đáp án
Phần luyện tập dưới đây giúp bạn củng cố khả năng nhận biết và sử dụng đúng các đuôi tính từ trong câu.
Bài tập 1: Thêm đuôi thích hợp để tạo tính từ
- care → __________
- beauty → __________
- tire → __________
- interest → __________
- create → __________
- danger → __________
- help → __________
- gold → __________
- child → __________
- excite → __________
Đáp án:
- careful
- beautiful
- tired / tiring
- interesting / interested
- creative
- dangerous
- helpful
- golden
- childish
- excited / exciting
Bài tập 2: Chọn đáp án đúng
- The story is very (interest / interesting / interested).
- She was (bore / boring / bored) during the class.
- He is a (care / careful / carelessly) driver.
- The baby looks (sleepy / sleeping / sleep).
- It was a (beauty / beautiful / beautifully) day.
- He felt (tire / tiring / tired) after work.
- What an (amaze / amazing / amazed) view!
- Don’t be (hope / hopeless / hopefully).
- The test was (difficulty / difficult / difficultly).
- This is an (importance / important / importantly) rule.
Đáp án:
- interesting
- bored
- careful
- sleepy
- beautiful
- tired
- amazing
- hopeless
- difficult
- important
Bài tập 3: Viết lại câu dùng đúng tính từ đuôi -ing hoặc -ed
- The book makes me interest. → ______________________
- The game was very excite. → ______________________
- I felt bore during the meeting. → ______________________
- He looks tire after the trip. → ______________________
- The news is surprise. → ______________________
- They were amaze by the performance. → ______________________
- The lecture was so bore that I fell asleep. → ______________________
- I’m not satisfy with the result. → ______________________
- The children are excite about the picnic. → ______________________
- The film was disappoint. → ______________________
Đáp án:
- The book makes me interested.
- The game was very exciting.
- I felt bored during the meeting.
- He looks tired after the trip.
- The news is surprising.
- They were amazed by the performance.
- The lecture was so boring that I fell asleep.
- I’m not satisfied with the result.
- The children are excited about the picnic.
- The film was disappointing.
Kết luận
Qua bài viết này, bạn đã nắm vững đuôi tính từ trong tiếng Anh, bao gồm cách nhận biết, các loại đuôi thông dụng, cách thành lập và phân biệt đuôi -ing / -ed. Việc hiểu rõ các hậu tố không chỉ giúp bạn đoán nghĩa từ dễ dàng hơn mà còn cải thiện kỹ năng viết và giao tiếp tự nhiên hơn.
Tiếp tục khám phá nhiều bài học ngữ pháp hữu ích khác tại Học Ngữ Pháp để nâng cao trình độ tiếng Anh toàn diện nhé!