Home Ngữ pháp cơ bản Manage to V hay Ving? Cách dùng động từ manage chi tiết

Manage to V hay Ving? Cách dùng động từ manage chi tiết

Manage to V hay Ving? Cách dùng động từ manage chi tiết

Manage là một động từ quen thuộc mà bạn sẽ thường xuyên bắt gặp và sử dụng trong quá trình học tiếng Anh. Tuy thông dụng nhưng cách sử dụng động từ này lại không đơn giản bởi nó có thể diễn đạt các nét nghĩa riêng biệt tùy theo từng cấu trúc và ngữ cảnh. Với bài viết dưới đây hãy cùng Hocnguphap tìm hiểu tất tần tật kiến thức về cấu trúc manage trong tiếng Anh cũng như nắm được cách dùng manage to V hay Ving chính xác nhất nhé!

I. Manage là gì?

Trước khi tìm hiểu về cấu trúc và cách sử dụng “Manage to V hay Ving” trong tiếng Anh, hãy cùng mình tìm  hiểu rõ ý nghĩa của từ manage là gì trước nhé. 

Manage là gì?

Manage vừa là một nội động từ vừa là một ngoại động từ trong câu. Với mỗi vai trò manage sẽ thể hiện những nét nghĩa riêng, cụ thể như sau:

  • Manage là ngoại động từ: Manage là ngoại động từ mang ý nghĩa quản lý, kiểm soát một cái gì đó như thời gian, tiền bạc hay đội nhóm,… một cách hợp lý.
    • Manage cũng mang ý nghĩa kiểm soát ai, cái gì đó nhằm có thể đối phó với một điều gì đó.
    • He manages a successful restaurant in the city center. (Anh ấy quản lý một nhà hàng thành công ở trung tâm thành phố.)The project manager is responsible for managing the construction project from start to finish. (Người quản lý dự án chịu trách nhiệm quản lý dự án xây dựng từ đầu đến cuối.)
  • Manage là  nội động từ: Manage với vai trò là một nội động từ mang ý nghĩa là thành công việc đạt được một điều gì đó hoặc sản xuất thành công cái gì. Ngoài ra nó cũng có thể mang ý nghĩa là giải quyết vấn đề, thành công đối phó với một tình huống nan giải nào đó.
    • Mina is learning to manage her stress levels through meditation. (Mina đang học cách quản lý mức độ căng thẳng của mình thông qua thiền định.)
    • Tom struggles to manage his time effectively between work and personal commitments. (Tom gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian hiệu quả giữa công việc và những cam kết cá nhân.)

II. Manage to V hay Ving?

Không giống như nhiều động từ có thể đi cùng với cả to V và Ving thì Manage chỉ đi cùng với to V được dùng để diễn tả ý nghĩa chủ để hành động xoay sở để thực hiện một điều gì đó. Đối với trường hợp này manage vừa là nội động từ và vừa là ngoại động từ. Cấu trúc manage to V cũng là cấu trúc với manage được sử dụng thông dụng nhất trong tiếng Anh.

Cấu trúc:

S + manage + to V + O

Ví dụ:

  • Julia managed to convince her parents to let her travel abroad. (Julia đã thuyết phục được bố mẹ cho phép cô ấy đi du lịch nước ngoài.)
  • My team managed to finish the project ahead of schedule. (Nhóm chúng tôi đã hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • The team managed to secure a large funding for their startup. (Nhóm đã thành công trong việc đảm bảo một nguồn vốn lớn cho công ty khởi nghiệp của họ.)

Manage to V hay Ving?

Tham khảo thêm: Admit to V hay Ving?

III. Các cấu trúc với manage

Ngoài cấu trúc manage to V được chúng tôi giới thiệu ở trên thì trong tiếng Anh còn có một số cấu trúc khác với manage cũng được sử dụng khá phổ biến. Cụ thể về một số cấu trúc manage như sau:

1. Manage + something

Cấu trúc này diễn tả khả năng hoặc thành công trong việc xử lý, điều khiển hoặc quản lý một vấn đề, tình huống.

Ví dụ: Kate managed the difficult situation with grace. (Kate đã xử lý tình huống khó khăn một cách lịch thiệp.)

2. Manage + somebody:

Cấu trúc này diễn tả việc quản lý, điều hành hoặc đối phó một ai đó.

Ví dụ: Robert manages a team of talented professionals. (Robert quản lý một nhóm chuyên gia tài năng.)

3. Manage on something:

Cấu trúc “manage on something” được sử dụng để diễn tả việc xoay sở để có thể sống mà không phải tốn đến quá nhiều tiền hay những công cụ khác.

Ví dụ: We managed on limited resources to complete the project. (Chúng tôi đã tiếp tục với tài nguyên hạn chế để hoàn thành dự án.)

4. Manage with/without somebody/something

Cấu trúc manage with/without somebody/something diễn tả khả năng hoặc thành công trong việc làm việc hoặc tồn tại với ai đó hoặc cái gì đó, có hoặc không có sự hỗ trợ hoặc tài nguyên.

Ví dụ: Jessica managed with the help of her supportive colleagues. (Jessica đã làm việc nhờ sự giúp đỡ của đồng nghiệp hỗ trợ.)

5. Manage dùng với Information, Money và Time

Cấu trúc manage này diễn tả việc quản lý, tiếp nhận hoặc sử dụng thông tin, tiền bạc và thời gian một cách hiệu quả.

Ví dụ: He managed the information effectively to make informed decisions. (Anh ấy đã quản lý thông tin một cách hiệu quả để đưa ra những quyết định có căn cứ.)

IV. Tổng hợp từ đồng nghĩa với manage

Ngoài ra chúng tôi đã tổng hợp thêm những từ đồng nghĩa với manage trong tiếng Anh để bạn học có thể tham khảo để nâng cao vốn từ vựng của bản thân và sử dụng linh hoạt trong giao tiếp nhé!

Từ đồng nghĩa Ý nghĩa Ví dụ
Arrange Sắp xếp, tổ chức Jenny arranged a meeting with the clients. (Jenny sắp xếp một cuộc họp với khách hàng.)
Prepare Chuẩn bị, sửa soạn He prepared a detailed report for the presentation. (Anh ấy chuẩn bị một báo cáo chi tiết cho buổi thuyết trình.)
Carry out Tiến hành, thực hiện They carried out a survey to gather feedback. (Họ tiến hành một cuộc khảo sát để thu thập phản hồi.)
Conduct Tiến hành, thực hiện The teacher conducted an experiment in the lab. (Giáo viên tiến hành một cuộc thí nghiệm trong phòng thí nghiệm.)
Control Kiểm soát, quản lý The manager controls the production process. (Người quản lý kiểm soát quy trình sản xuất.)
Cope Đối phó, ứng phó She coped with the stressful situation calmly. (Cô ấy đối phó với tình huống căng thẳng một cách bình tĩnh.)
Deal with Đối phó, xử lý They need to deal with customer complaints effectively. (Họ cần xử lý khiếu nại của khách hàng một cách hiệu quả.)
Handle Xử lý, điều khiển The team handled the complex project successfully. (Nhóm đã xử lý dự án phức tạp một cách thành công.)
Operate Vận hành, điều hành Robert operates the machinery in the factory. (Robert vận hành máy móc trong nhà máy.)
Take over Tiếp quản, đảm nhận Jane took over the management of the department. (Jane tiếp quản quản lý bộ phận.)

V. Bài tập luyện tập Manage to v hay ving

Để ghi nhớ kiến thức về manage to V hay Ving cũng như cách dùng cấu trúc manage hãy cùng luyện tập với một bài tập nhỏ dưới đây nhé!

Bài tập: Sử dụng từ thích hợp dưới đây để điền vào chỗ trống trong câu: management- manager – managership – managerial – manageability –  manageable –  managing – manage

  1. The new CEO brought in fresh ____________ to improve the company’s performance.
  2. She has excellent ____________ skills and can handle complex projects effectively.
  3. The ____________ of the team played a crucial role in its success.
  4. The company offers a ____________ training program for aspiring leaders.
  5. The ____________ skills of the supervisor helped resolve conflicts within the team.
  6. The project’s ____________ was questioned due to its unrealistic goals.
  7. The task seemed overwhelming at first, but it turned out to be ____________.
  8. Effective ____________ involves setting clear goals and providing guidance to the team.

Đáp án

  1. management
  2. managerial
  3. managership
  4. manageable
  5. managerial
  6. manageability
  7. manageable
  8. management

Trên đây là tổng hợp kiến thức ngữ pháp về cách dùng từ manage trong tiếng Anh và giúp bạn trả lời cho câu hỏi manage to V hay Ving. Hy vọng qua bài viết giúp bạn sử dụng thành thạo cấu trúc manage trong giao tiếp và làm chính xác các bài tập ngữ pháp có liên quan tới động từ này.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment