Home Ngữ pháp nâng cao Phân biệt must và have to: Cấu trúc, cách dùng, bài tập

Phân biệt must và have to: Cấu trúc, cách dùng, bài tập

Phân biệt must và have to: Cấu trúc, cách dùng, bài tập

Must và have to là 2 cấu trúc ngữ pháp đều mang ý nghĩa là phải làm gì đó, tuy nhiên tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng thì 2 cấu trúc này sẽ có cách dùng khác nhau. Với bài viết dưới đây hãy cùng Hocnguphap.com tìm hiểu chi tiết về hai cấu trúc ngữ pháp này cũng như phân biệt must và have to nhé!

I. Cách dùng cấu trúc must

Trước khi tìm hiểu về cấu trúc cũng như cách dùng must hãy cùng tìm hiểu nghĩa của từ này trước nhé. Must là một động từ modal mang ý nghĩa là phải làm gì, được sử dụng để diễn tả sự bắt buộc dựa trên ý chí hoặc quy tắc nội tại của người nói. Ngoài ra must cũng đóng vai trò là danh từ với ý nghĩa là điều bắt buộc hay điều phải làm.

  • They must follow company rules. (Họ phải tuân theo các quy tắc của công ty.)
  • I must finish this report tomorrow. (Tôi phải hoàn thành báo cáo này ngày mai.)

Các cấu trúc must trong tiếng Anh:

Thể khẳng định: 

Must + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

Các cấu trúc must trong tiếng Anh

  • Anna must study for the exam if she wants to pass. (Anna phải học cho kỳ thi nếu cô ấy muốn qua môn.)
  • She must finish her work before she leaves the office. (Cô ấy phải hoàn thành công việc trước khi rời văn phòng.)

Thể phủ định:  

Must not/mustn’t + V (nguyên mẫu)

Ví dụ:

  • They must not smoke in this area. (Họ không được hút thuốc ở khu vực này.)
  • He mustn’t forget to submit his report by Friday. (Anh ấy không được quên nộp báo cáo vào thứ Sáu.)

Cách sử dụng cấu trúc must trong tiếng Anh:

Cấu trúc must mang nghĩa tiếng Anh là phải làm gì đó nhưng ngoài ra bạn có thể sử dụng cấu trúc must để diễn đạt nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là một số cách dùng cấu trúc must thông dụng:

  • Cấu trúc must được dùng để nói về một điều vô cùng quan trọng mà bắt buộc phải làm, không thể không làm trong hiện tại hoặc ở tương lai. 
    • My sister must submit your assignment by tomorrow. (Em gái tôi phải nộp bài tập vào ngày mai.)
    • Nam must arrive at the airport two hours before the flight. (Nam phải đến sân bay hai giờ trước chuyến bay.)
  • Cấu trúc must được sử dụng khi bạn muốn nhấn mạnh 1 ý kiến mà mình đưa ra.
    • This novel must be the best one I’ve ever read. ( Cuốn tiểu thuyết này chắc chắn là tốt nhất mà tôi từng đọc.)
    • He must be joking. That’s impossible! (Anh ta chắc chắn đang nói đùa. Điều đó không thể xảy ra!)
  • Cấu trúc must được sử dụng để đưa ra một lời mời hay đề nghị ai đó làm gì.
    • You must come to my birthday party. It will be a lot of fun. (Bạn hãy đến tiệc sinh nhật của tôi đi. Sẽ rất vui đấy.)
    • We must have dinner together sometime. (Chúng ta hãy ăn tối cùng nhau một lần nào đó.)
  • Ngoài ra cấu trúc must dùng để đưa ra phỏng đoán trong quá khứ hoặc hiện tại, tuy nhiên trường hợp này khá ít sử dụng.
    • James must have forgotten about the meeting. (James chắc chắn đã quên cuộc họp.)
    • Julia must be very tired after working all day. (Julia chắc chắn rất mệt sau một ngày làm việc.)

II. Cách dùng cấu trúc have to

“Have to” mang ý nghĩa là phải làm gì đó gần nghĩa với must tuy nhiên nó sẽ không mang ý nghĩa bắt buộc như must mà chỉ ra một việc cần phải làm, được sử dụng để diễn tả sự bắt buộc dựa trên một quy định, luật lệ, hoặc yêu cầu từ bên ngoài.

Cấu trúc dạng khẳng định: 

S + have to + Verb (infinitive)

Ví dụ: 

Cách dùng cấu trúc have to

  • Students have to study hard to pass their exams. (Học sinh phải học tập chăm chỉ để vượt qua kỳ thi của họ.)
  • Employees have to arrive at work on time every day. (Nhân viên phải đến làm việc đúng giờ mỗi ngày.)

Cấu trúc dạng phủ định: 

S + do/does/did + not + have to + V

Ví dụ: 

  • Employees don’t have to work on weekends unless there is an important project deadline. (Nhân viên không phải làm việc vào cuối tuần trừ khi có thời hạn quan trọng của dự án.)
  • She did not have to work overtime last night. (Cô ấy không cần phải làm thêm giờ tối qua.)

III. Phân biệt must và have to

Tiếp theo hãy cùng phân biệt giữa must và have to để sử dụng chính xác những cấu trúc này trong giao tiếp cũng như trong văn viết nhé:

1. Sự giống nhau giữa must và have to

Must và have to là hai cấu trúc ngữ pháp khác biệt, tuy nhiên giữa chúng vẫn có một vài điểm chung: 

  • Cả hai cấu trúc must và have to đều được sử dụng để diễn tả sự bắt buộc và có thể dịch nghĩa “phải làm gì”.
  • Theo sau must và have to sẽ là động từ ở dạng nguyên thể. Cấu trúc: Must/Have to + V.
  • Cả Must và Have to đều là động từ khuyết thiếu trong tiếng Anh cùng nhóm với các từ như: can, may, ought to,…

2. Sự khác nhau giữa must và have to

Tiếp theo hãy cùng phân biệt điểm khác nhau giữa must và have to nhé:

Cấu trúc Must Cấu trúc Have to
Must thường được sử dụng dựa trên ý chí hoặc quyết định của người nói nhận thấy việc gì đó là cần thiết được thực hiện. Have to được sử dụng khi nói nói nhận thấy việc thực hiện một hành động nào đó dựa trên quy định, luật lệ, hoặc yêu cầu từ bên ngoài.
Cấu trúc must được sử dụng với thì hiện tại hoặc tương lai, không dùng với thì quá khứ. Have to có thể sử dụng với mọi thì trong tiếng Anh.
“Must” thường mang tính chất cá nhân và ý chí. Have to thường mang tính chất khách quan và dựa trên quy tắc hoặc yêu cầu từ bên ngoài.

Tham khảo thêm: Phân biệt may và might: Công thức, cách dùng, bài tập

IV. Bài tập phân biệt must và have to trong tiếng Anh

Tiếp theo để ghi nhớ về cách sử dụng và phân biệt must và have to hãy cùng luyện tập với bài tập dưới đây nhé!

Bài tập: Điền must hoặc have to phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu.

  1. I ___________ finish this report by tomorrow. It’s a requirement.
  2. He ___________ be very tired after working for 12 hours straight.
  3. We ___________ be on time for the meeting. It’s important.
  4. You ___________ be careful when crossing the road. It’s dangerous.
  5. They ___________ not bring their own food to the party. It’s not allowed.
  6. She ___________ study if she wants to pass the exam.
  7. We ___________ not forget to lock the door before leaving the house.
  8. You ___________ not make so much noise. People are trying to sleep.

Đáp án:

  1. have to
  2. must
  3. have to
  4. must
  5. must not/mustn’t
  6. must
  7. must not/mustn’t
  8. must not/mustn’t

Trên đây là trọn bộ kiến thức về phân biệt must và have to trong tiếng Anh cũng như bài tập luyện tập để bạn học phân biệt must và have to. Tham khảo thêm nhiều bài viết chia sẻ kiến thức ngữ pháp nâng cao hữu ích khác được chia sẻ trên Hocnguphap.com nhé!

Đánh giá bài viết

Leave a Comment