Trong tiếng Anh, quy tắc thêm ing vào động từ không chỉ giúp diễn tả hành động đang diễn ra mà còn dùng để tạo danh động từ (gerund) hoặc cấu trúc đặc biệt khác. Hiểu rõ khi nào cần thêm ing vào động từ, cùng các quy tắc chính tả khi thêm đuôi này sẽ giúp bạn viết câu đúng ngữ pháp và tự nhiên hơn. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn nắm vững các trường hợp cần thêm ing, quy tắc viết và bài tập thực hành có đáp án.
I. Trường hợp cần thêm V ing
Để sử dụng đúng quy tắc thêm ing, người học cần hiểu rõ khi nào phải thêm ing vào động từ. Có hai trường hợp chính: khi sử dụng các thì tiếp diễn và khi thành lập danh động từ.

Trường hợp cần thêm V ing
1. Trường hợp 1: Sử dụng thì
Khi động từ mang đuôi -ing, nó thể hiện hành động đang diễn ra trong thời điểm nói. Đây là dấu hiệu nhận biết của các thì tiếp diễn (Continuous Tenses).
Cấu trúc chung:
be (am/is/are/was/were) + V-ing
Ví dụ:
- She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.)
- They were playing football yesterday. (Họ đã chơi bóng hôm qua.)
- I am studying English now. (Tôi đang học tiếng Anh bây giờ.)
2. Trường hợp 2: Thành lập danh động từ
Danh động từ (Gerund) là động từ thêm đuôi -ing để biến thành danh từ, diễn tả một hành động như một sự việc hoặc khái niệm.
Cấu trúc:
V-ing = danh từ
Ví dụ:
- Swimming is good for your health. (Bơi lội rất tốt cho sức khỏe.)
- Reading helps you learn faster. (Việc đọc giúp bạn học nhanh hơn.)
- Watching TV is my favorite hobby. (Xem TV là sở thích của tôi.)
Ghi nhớ:
- Sau một số động từ (như enjoy, mind, suggest, avoid, admit, finish, consider, practice…) luôn dùng quy tắc thêm ing.
- Sau giới từ (như in, on, about, for, at…) cũng phải dùng quy tắc thêm ing. Ví dụ: She is interested in learning English. (Cô ấy hứng thú với việc học tiếng Anh.)
II. Những quy tắc thêm ing trong tiếng Anh
Khi thêm ing vào động từ, bạn cần nắm rõ quy tắc chính tả để không viết sai. Dưới đây là các quy tắc quan trọng nhất.

Những quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh
1. Quy tắc 1: Thêm “-ing” trực tiếp
Áp dụng với hầu hết các động từ.
Ví dụ:
- play → playing
- read → reading
- work → working
2. Quy tắc 2: Động từ tận cùng bằng “-e” → bỏ “e” rồi thêm “-ing”
Ví dụ:
- make → making
- write → writing
- dance → dancing
Lưu ý: Nếu động từ kết thúc bằng “-ee”, “-ye”, “-oe” thì giữ nguyên “e”. Ví dụ: see → seeing, dye → dyeing.
3. Quy tắc 3: Động từ kết thúc bằng “-ie” → đổi “ie” thành “y” rồi thêm “-ing”
Ví dụ:
- die → dying
- lie → lying
4. Quy tắc 4: Động từ có một nguyên âm, kết thúc bằng một phụ âm (ngoại trừ “w”, “x”, “y”) → nhân đôi phụ âm rồi thêm “-ing”
Ví dụ:
- run → running
- sit → sitting
- get → getting
5. Quy tắc 5: Động từ hai âm tiết, nhấn trọng âm ở âm tiết cuối → nhân đôi phụ âm trước khi thêm “-ing”
Ví dụ:
- begin → beginning
- prefer → preferring
III. Phân biệt V-ing, V (infinitive) và to V
Nhiều người học dễ nhầm giữa quy tắc thêm ing, V nguyên thể (V-inf) và to V (to-infinitive). Dưới đây là cách phân biệt nhanh ba dạng này.
| Dạng | Đặc điểm | Ví dụ | Nghĩa |
| V-ing | Hành động đang diễn ra / Danh động từ | She is cooking. / I like reading. | Cô ấy đang nấu ăn. / Tôi thích đọc sách. |
| V (inf) | Động từ nguyên thể không “to” | I can swim. / We must go. | Tôi có thể bơi. / Chúng ta phải đi. |
| to V | Động từ nguyên thể có “to” | I want to learn English. | Tôi muốn học tiếng Anh. |
Ghi nhớ nhanh:
- V-ing: hành động đang xảy ra hoặc được xem như danh từ.
- to V: hành động chưa xảy ra hoặc mang ý định, mục tiêu.
- V (inf): dùng sau động từ khuyết thiếu (can, must, should…)

Phân biệt V-ing, V (infinitive) và to V
IV. Bài tập vận dụng quy tắc thêm đuôi ing trong tiếng Anh
Hãy làm bài tập sau để củng cố kiến thức về các quy tắc thêm đuôi ing và cách phân biệt V-ing – V – to V.
1. Bài tập
Bài tập 1: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc:
- She enjoys (read) ______ books every night.
- I can (swim) ______ very fast.
- He decided (go) ______ abroad next year.
- They are (play) ______ football in the yard.
- We avoid (make) ______ noise in the library.
- It’s hard (learn) ______ Chinese.
- I saw him (run) ______ across the street.
- Not until midnight did he start (work) ______.
- She is interested in (dance) ______.
- He finished (do) ______ his homework before dinner.
Bài tập 2: Viết lại câu sử dụng V-ing
- To learn English well is important.
→ ________________________________ - He likes when he plays football.
→ ________________________________ - I think it’s a good idea to go out tonight.
→ ________________________________ - It’s difficult to understand this lesson.
→ ________________________________ - To read books helps you relax.
→ ________________________________ - He started to work here last year.
→ ________________________________ - They stopped to talk when the teacher came.
→ ________________________________ - To travel around the world is my dream.
→ ________________________________ - She is afraid to speak in public.
→ ________________________________ - To listen to music makes me happy.
→ ________________________________
2. Đáp án
Bài tập 1:
- reading
- swim
- to go
- playing
- making
- to learn
- run
- working
- dancing
- Doing
Bài tập 2:
- Learning English well is important.
- He likes playing football.
- I think going out tonight is a good idea.
- Understanding this lesson is difficult.
- Reading books helps you relax.
- He started working here last year.
- They stopped talking when the teacher came.
- Travelling around the world is my dream.
- She is afraid of speaking in public.
- Listening to music makes me happy.
Kết luận
Việc hiểu rõ các quy tắc thêm ing vào động từ sẽ giúp bạn tránh lỗi chính tả và sử dụng chính xác trong các thì tiếp diễn hoặc danh động từ. Hãy luyện tập thường xuyên để phân biệt nhanh V-ing, V, và to V, từ đó viết câu chuẩn và tự nhiên hơn trong mọi ngữ cảnh.