So sánh bằng là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh, giúp người học diễn tả hai sự vật, sự việc có tính chất ngang bằng nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về định nghĩa, công thức, cách dùng của so sánh bằng và luyện tập với các bài tập có đáp án chi tiết.
I. Cấu trúc so sánh ngang bằng là gì?
Trước tiên, hãy cùng tìm hiểu khái niệm cơ bản.
So sánh bằng (Equality Comparison) là dạng so sánh dùng để chỉ rằng hai người, hai vật hay hai sự việc có cùng một đặc điểm, tính chất, số lượng hoặc mức độ như nhau.
Ví dụ:
- She is as tall as her brother. (Cô ấy cao bằng anh trai của cô ấy.)
- This car is as expensive as that one. (Chiếc xe này đắt bằng chiếc kia.)
Trong cấu trúc này, cụm “as … as” là dấu hiệu đặc trưng giúp nhận diện dạng so sánh bằng.\

So sánh bằng là gì
II. Công thức so sánh bằng trong tiếng Anh
Tùy thuộc vào từ loại được so sánh (tính từ, trạng từ hay danh từ), cấu trúc so sánh bằng có sự thay đổi nhẹ. Hãy lần lượt tìm hiểu từng trường hợp.
2.1. Cấu trúc đối với trạng từ và tính từ
Công thức:
Khẳng định: S + V + as + adj/adv + as + N/pronoun
Phủ định: S + V + not as/so + adj/adv + as + N/pronoun
- S: chủ ngữ
- V: động từ
- adj/adv: tính từ hoặc trạng từ
- N/pronoun: danh từ hoặc đại từ so sánh
Ví dụ:
- She is as beautiful as her sister. (Cô ấy xinh đẹp như chị gái cô ấy.)
- This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
2.2. Cấu trúc đối với danh từ
Khi so sánh danh từ, ta sử dụng cụm “as many/much/few/little … as” tùy theo danh từ là đếm được hay không đếm được.
- many / few → danh từ đếm được số nhiều
- much / little → danh từ không đếm được
Công thức:
S + V + as + many/much/few/little + N + as + …
Ví dụ:
- He has as many books as I do. (Anh ấy có nhiều sách như tôi.)
- He doesn’t have as many books as me. (Anh ấy không có nhiều sách bằng tôi.)
2.3. Cấu trúc so sánh bằng với “the same”
Một cách khác để diễn tả so sánh ngang bằng là sử dụng cấu trúc “the same … as” (nghĩa là “giống như”).
Công thức:
S + V + the same + N + as + N/pronoun
Ví dụ:
- My car is the same color as yours. (Xe của tôi cùng màu với xe của bạn.)
- Her bag is the same size as mine. (Túi của cô ấy kích cỡ giống túi của tôi.)
Lưu ý: Không dùng “as … as” sau “the same” mà chỉ dùng “as” sau danh từ.

Cấu trúc so sánh bằng
Tham khảo thêm các câu so sánh khác dưới đây bạn nhé!
III. Bài tập về cấu trúc so sánh bằng kèm đáp án
Hãy luyện tập với các dạng bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về cấu trúc so sánh bằng.

Bài tập so sánh bằng
Bài tập 1: Sử dụng so sánh bằng để hoàn thiện những câu sau
- My house is __________ (big) yours.
- This test is __________ (easy) the last one.
- He speaks English __________ (fluently) a native speaker.
- Today is __________ (cold) yesterday.
- She sings __________ (beautifully) her mother.
- These shoes are __________ (expensive) those ones.
- This restaurant is __________ (good) the one next to it.
- John is __________ (tall) Peter.
- The film was __________ (interesting) the book.
- This road is __________ (long) that one.
Bài tập 2: Viết lại câu với nghĩa không đổi
- This book is as interesting as that one.
→ That book is ____________________________________________. - My house is not as big as your house.
→ Your house ____________________________________________. - She is younger than her brother.
→ Her brother ____________________________________________. - Today is colder than yesterday.
→ Yesterday ____________________________________________. - Tom is as intelligent as Jim.
→ Jim ____________________________________________.
Bài tập 3: Hoàn thành câu dưới đây sử dụng cấu trúc so sánh ngang bằng
- This bag is not ___________________________ that one. (expensive)
- The weather today is ___________________________ yesterday. (bad)
- Your car is ___________________________ mine. (fast)
- My salary is ___________________________ yours. (high)
- These exercises are ___________________________ the ones we did yesterday. (difficult)
- This book is ___________________________ the previous one. (interesting)
- He doesn’t drive ___________________________ his father. (carefully)
- This city is ___________________________ my hometown. (crowded)
- Their house is ___________________________ ours. (large)
- My job is ___________________________ yours. (stressful)
Bài tập 4: Chọn đáp án đúng
- This book is __________ the one we read yesterday.
a. as interesting as
b. as interesting than
c. more interesting as - He is __________ tall __________ his father.
a. so / as
b. as / as
c. as / than - There are __________ people here __________ yesterday.
a. as much / as
b. as many / as
c. so many / than - This chair is __________ comfortable __________ that one.
a. the same / as
b. as / than
c. same / as - Her car is __________ mine.
a. the same as
b. as same as
c. the as same
Đáp án
Bài 1:
- as big as
- as easy as
- as fluently as
- as cold as
- as beautifully as
- as expensive as
- as good as
- as tall as
- as interesting as
- as long as
Bài 2:
- That book is as interesting as this one.
- Your house is bigger than mine.
- Her brother is older than she is.
- Yesterday was warmer than today.
- Jim is as intelligent as Tom.
Bài 3:
- as expensive as
- as bad as
- as fast as
- as high as
- as difficult as
- as interesting as
- as carefully as
- as crowded as
- as large as
- as stressful as
Bài 4:
- a
- b
- b
- a
- a
Tham khảo thêm các viết về bài tập ngữ pháp hay nhé!
Cấu trúc so sánh bằng là một phần ngữ pháp cơ bản nhưng rất quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn diễn đạt ý so sánh mức độ ngang nhau một cách chính xác và tự nhiên. Hãy ghi nhớ các công thức chính với “as … as”, cách dùng với danh từ và cụm “the same … as”, đồng thời luyện tập với các dạng bài tập ở trên để nắm vững và áp dụng thành thạo trong giao tiếp cũng như bài thi.