Trong ngữ pháp tiếng Anh, so sánh kém là một dạng so sánh phổ biến, giúp bạn diễn đạt sự khác biệt về mức độ, số lượng hoặc chất lượng giữa hai sự vật, hiện tượng. Học Ngữ Pháp sẽ hướng dẫn bạn hiểu rõ so sánh kém trong tiếng Anh là gì, cách sử dụng đúng cấu trúc, những lưu ý quan trọng và hệ thống bài tập thực hành có đáp án chi tiết.
I. So sánh kém trong tiếng Anh là gì?
So sánh kém (Comparative of Inferiority) là dạng câu so sánh được dùng để so sánh một người hoặc vật có mức độ, tính chất, số lượng thấp hơn so với người hoặc vật khác.
Ví dụ:
- This house is less expensive than that one. (Ngôi nhà này ít đắt hơn ngôi kia.)
- She works less carefully than her sister. (Cô ấy làm việc ít cẩn thận hơn chị gái.)
II. Cấu trúc so sánh kém trong tiếng Anh
Phần này sẽ giúp bạn nắm chắc các công thức và quy tắc tạo câu so sánh kém, bao gồm cả dạng “so sánh kém hơn” và “so sánh kém nhất”.
1. Cấu trúc so sánh kém hơn
Đây là cấu trúc phổ biến nhất, dùng để so sánh hai đối tượng, khi một đối tượng có mức độ thấp hơn đối tượng còn lại.
S + be/V + less + adj/adv + than + N/pronoun
| Loại từ | Cấu trúc ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
| Tính từ | This book is less interesting than that one. | Cuốn sách này kém thú vị hơn cuốn kia. |
| Trạng từ | She sings less beautifully than her friend. | Cô ấy hát kém hay hơn bạn của mình. |
| Danh từ (ít dùng) | He has fewer friends than me. | Anh ấy có ít bạn hơn tôi. |
Lưu ý:
2. Cấu trúc so sánh kém nhất
Dạng so sánh kém nhất được dùng để so sánh một đối tượng có mức độ thấp nhất trong nhóm từ ba đối tượng trở lên.
S + be/V + the least + adj/adv + (in/of + N)
Ví dụ:
- This is the least expensive car in the shop. (Đây là chiếc xe ít đắt nhất trong cửa hàng.)
- He works the least carefully of all. (Anh ấy làm việc ít cẩn thận nhất trong tất cả mọi người.)

So sánh kém hơn và so sánh kém nhất
3. Một số tính từ/trạng từ bất quy tắc trong so sánh kém
Một số từ không tuân theo quy tắc thông thường, bạn cần ghi nhớ riêng:
| Từ gốc | So sánh hơn | So sánh kém hơn (dạng trái nghĩa) | Nghĩa tiếng Việt |
| good / well | better | less good / less well | tốt → kém tốt |
| bad / badly | worse | less bad / less badly | tệ → ít tệ |
| much / many | more | less / fewer | nhiều → ít |
| little | less | — | ít hơn |
| far | farther / further | less far | xa → ít xa |
III. Những điều cần lưu ý khi áp dụng cấu trúc câu so sánh kém
Khi sử dụng so sánh kém trong tiếng Anh, người học dễ mắc lỗi ở cách chọn từ và trật tự câu. Hãy ghi nhớ các lưu ý sau:
- Không dùng “more” hoặc “-er” với so sánh kém.
- She is more less beautiful than her sister.
- She is less beautiful than her sister.
- Dùng “less” với tính từ/trạng từ, “fewer” với danh từ đếm được.
- less money (ít tiền hơn)
- fewer books (ít sách hơn)
- Có thể đảo vị trí “than” khi so sánh ngắn gọn.
- I prefer coffee to tea. (Tôi thích cà phê hơn trà.)
- Tea is less strong than coffee. (Trà nhạt hơn cà phê.)
- Nhấn mạnh so sánh kém bằng cách thêm từ “much / far / a bit” trước “less”.
- She is much less careful than before. (Cô ấy ít cẩn thận hơn nhiều so với trước.)
IV. Bài tập so sánh kém có đáp án
Phần này giúp bạn ôn luyện cấu trúc so sánh kém và phân biệt rõ giữa “less”, “fewer” và “the least”.

Bài tập so sánh kém
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng trong 4 đáp án
- This book is ______ interesting than that one.
a. more b. less c. few d. much - She is ______ careful than her brother.
a. less b. little c. few d. much - My house is ______ big than yours.
a. less b. fewer c. the least d. little - He drives ______ carefully than before.
a. less b. more c. fewer d. the least - Today is ______ cold than yesterday.
a. less b. fewer c. more d. little - This exam is ______ difficult than the last one.
a. less b. more c. few d. fewer - She has ______ friends than me.
a. less b. fewer c. the least d. much - That movie was ______ boring than I expected.
a. less b. fewer c. more d. little - This chair is ______ comfortable than that one.
a. less b. few c. more d. the least - He talks ______ loudly than his brother.
a. less b. more c. fewer d. little
Đáp án
- b
- a
- a
- a
- a
- a
- b
- a
- a
- a
Bài tập 2: Điền từ vào chỗ trống để hoàn thành câu so sánh
- My bag is ______ heavy than yours.
- This lesson is ______ complicated than that one.
- She works ______ carefully than before.
- Today is ______ sunny than yesterday.
- There are ______ students in the class this week.
- He feels ______ confident today.
- The road is ______ crowded than last month.
- This house is ______ modern than that one.
- He eats ______ fast than his friend.
- That city is ______ noisy than my hometown.
Đáp án
- less
- less
- less
- less
- fewer
- less
- less
- less
- less
- less
Bài tập 3: Viết lại câu sau theo cấu trúc so sánh kém mà không thay đổi nghĩa
Đề bài
- My house is bigger than your house.
- This test is more difficult than the previous one.
- She speaks more fluently than her brother.
- His job is better than mine.
- The film is more interesting than the book.
- John has more friends than Peter.
- The food here is tastier than there.
- Her dress is more expensive than mine.
- This computer works faster than that one.
- The meeting was more important than expected.
Đáp án
- Your house is less big than mine.
- The previous test is less difficult than this one.
- Her brother speaks less fluently than her.
- My job is less good than his.
- The book is less interesting than the film.
- Peter has fewer friends than John.
- The food there is less tasty than here.
- My dress is less expensive than hers.
- That computer works less fast than this one.
- The meeting was less important than expected.
Kết luận
So sánh kém trong tiếng Anh giúp bạn biểu đạt sự chênh lệch về mức độ hoặc số lượng một cách tinh tế. Hãy ghi nhớ cấu trúc less + adj/adv + than và fewer + plural noun + than để tránh nhầm lẫn, đồng thời luyện tập thường xuyên qua các bài tập thực tế để phản xạ nhanh khi viết và nói.