Câu so sánh là dạng cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh, giúp diễn tả sự khác biệt hoặc tương đồng giữa người, vật hay hành động. Bài viết của Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ khái niệm, các loại so sánh, công thức chuẩn và bài tập luyện tập kèm đáp án chi tiết.
I. Câu so sánh trong tiếng Anh là gì?
Trước khi học các công thức, bạn cần hiểu câu so sánh (Comparative and Superlative Sentences) là gì.
Câu so sánh được dùng để so sánh mức độ, tính chất hoặc đặc điểm giữa hai hay nhiều đối tượng (người, vật, hành động…).
Ví dụ:
- Tom is taller than Peter. (Tom cao hơn Peter.)
- This book is as interesting as that one. (Cuốn sách này thú vị như cuốn kia.)
- Mary is the most beautiful girl in the class. (Mary là cô gái xinh đẹp nhất lớp.)
II. Các loại tính từ, trạng từ trong câu so sánh
Để sử dụng đúng cấu trúc so sánh, trước hết bạn cần phân biệt tính từ và trạng từ thành ba nhóm chính: ngắn, dài và bất quy tắc.

Các loại tính từ, trạng từ trong câu so sánh
1. Tính từ ngắn và tính từ dài
- Tính từ ngắn (short adjectives): có 1 âm tiết hoặc 2 âm tiết kết thúc bằng -y, -le, -ow, -er. Ví dụ: tall (cao), big (to), happy (vui vẻ), clever (thông minh)
- Tính từ dài (long adjectives): có từ 2 âm tiết trở lên (trừ các trường hợp trên). Ví dụ: beautiful (xinh đẹp), expensive (đắt tiền), important (quan trọng)
2. Trạng từ ngắn và trạng từ dài
- Trạng từ ngắn: fast (nhanh), hard (chăm chỉ), late (muộn)
- Trạng từ dài: carefully (một cách cẩn thận), easily (dễ dàng), slowly (chậm chạp)
3. Tính từ và trạng từ bất quy tắc
Một số từ có dạng so sánh đặc biệt, không theo quy tắc thêm -er / -est hoặc more / most.
| Tính từ/Trạng từ gốc | So sánh hơn | So sánh nhất |
| good / well | better | best |
| bad / badly | worse | worst |
| little | less | least |
| much / many | more | most |
| far | farther / further | farthest / furthest |
III. Cấu trúc so sánh hơn
Cấu trúc so sánh hơn dùng để so sánh một đối tượng vượt trội hơn đối tượng khác về tính chất hay mức độ.

Câu so sánh hơn
1. So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn
Cấu trúc:
S + be + adj-er + than + N/pronoun
Hoặc
S + V + adv-er + than + N/pronoun
Ví dụ:
- My house is bigger than yours. (Nhà tôi lớn hơn nhà bạn.)
- He runs faster than me. (Anh ấy chạy nhanh hơn tôi.)
Quy tắc thêm -er:
- Thêm –er với tính từ/trạng từ ngắn: tall → taller
- Gấp đôi phụ âm cuối nếu trước là nguyên âm ngắn: big → bigger
- Đổi y → i + er: happy → happier
2. So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài
Cấu trúc:
S + be + more + adj + than + N/pronoun
Hoặc
S + V + more + adv + than + N/pronoun
Ví dụ:
- This book is more interesting than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)
- She sings more beautifully than her sister. (Cô ấy hát hay hơn chị gái.)
3. So sánh kém hơn
Cấu trúc:
S + be + less + adj + than + N/pronoun
Hoặc
S + V + less + adv + than + N/pronoun
Ví dụ:
- This shirt is less expensive than that one. (Chiếc áo này ít đắt hơn chiếc kia.)
- He works less carefully than his partner. (Anh ấy làm việc ít cẩn thận hơn cộng sự.)
IV. Cấu trúc so sánh nhất
Cấu trúc so sánh nhất dùng để so sánh một đối tượng vượt trội nhất trong nhóm từ ba đối tượng trở lên.

Câu so sánh nhất
1. So sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn
Cấu trúc:
S + be + the + adj-est + N
Hoặc
S + V + the + adv-est + N
Ví dụ:
- She is the tallest girl in her class. (Cô ấy là cô gái cao nhất lớp.)
- He runs the fastest in the team. (Anh ấy chạy nhanh nhất trong đội.)
2. So sánh nhất với tính từ/trạng từ dài
Cấu trúc:
S + be + the most + adj + N
Hoặc
S + V + the most + adv + N
Ví dụ:
- This is the most beautiful painting in the museum. (Đây là bức tranh đẹp nhất trong viện bảo tàng.)
- She sings the most clearly in the competition. (Cô ấy hát rõ ràng nhất trong cuộc thi.)
3. So sánh kém nhất
Cấu trúc:
S + be + the least + adj + N
Hoặc
S + V + the least + adv + N
Ví dụ:
- He is the least confident student in the class. (Cậu ấy là học sinh ít tự tin nhất lớp.)
- She speaks the least fluently in the group. (Cô ấy nói ít trôi chảy nhất trong nhóm.)
V. Cấu trúc so sánh bằng
Cấu trúc so sánh bằng dùng để chỉ sự ngang bằng giữa hai người, hai vật hoặc hai hành động.

Câu so sánhbằng
1. So sánh bằng với tính từ và trạng từ
Cấu trúc:
S + be + as + adj + as + N/pronoun
Hoặc
S + V + as + adv + as + N/pronoun
Ví dụ:
- He is as tall as his father. (Anh ấy cao bằng cha mình.)
- She sings as beautifully as her friend. (Cô ấy hát hay như bạn cô ấy.)
Phủ định: S + be + not as/so + adj + as + N/pronoun
Ví dụ: This book isn’t as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
2. So sánh bằng với danh từ
Cấu trúc:
as + much/many + noun + as
Ví dụ:
- I have as many books as you. (Tôi có nhiều sách như bạn.)
- She earns as much money as her brother. (Cô ấy kiếm được nhiều tiền như anh trai cô ấy.)
VI. Cấu trúc so sánh đặc biệt trong tiếng Anh
Ngoài ba dạng cơ bản, tiếng Anh còn có một số cấu trúc so sánh đặc biệt thường gặp trong văn nói và viết: So sánh kép (Càng – Càng), So sánh bội số (gấp nhiều lần).

Câu so sánh bội số/kép
1. So sánh kép (Càng – Càng)
Cấu trúc:
The + comparative …, the + comparative …
Ví dụ:
- The older you get, the wiser you become. (Càng lớn tuổi, bạn càng khôn ngoan.)
- The more you study, the more you learn. (Càng học nhiều, bạn càng biết nhiều.)
2. So sánh bội số (gấp nhiều lần)
Cấu trúc:
S + be + số lần + as + adj/adv + as + N/pronoun
Ví dụ:
- This room is twice as big as that one. (Phòng này lớn gấp đôi phòng kia.)
- She runs three times as fast as her sister. (Cô ấy chạy nhanh gấp ba lần chị gái.)
VII. Bài tập cấu trúc so sánh trong tiếng Anh có đáp án
Phần cuối này giúp bạn ôn tập và củng cố toàn bộ kiến thức về câu so sánh thông qua các bài tập chọn đáp án, viết lại câu và điền từ.
Bài tập 1: Chọn đáp án đúng
- This book is ______ than that one.
A. interesting B. more interesting C. most interesting D. the most interesting - Tom is ______ student in the class.
A. taller B. tall C. the tallest D. most tall - My house is not as big ______ yours.
A. than B. with C. as D. so - He runs ______ than his brother.
A. faster B. more fast C. the fastest D. fastly - This shirt is ______ expensive than the blue one.
A. the most B. most C. more D. very - Today is ______ day of the year.
A. colder B. the coldest C. more cold D. cold - She works ______ than anyone else.
A. hard B. harder C. hardest D. more hard - Your bag is ______ as mine.
A. big B. so C. the same D. as - This problem is ______ than I thought.
A. easy B. easier C. the easiest D. easily - He is ______ intelligent student in our class.
A. the most B. more C. much D. as
Đáp án:
1B 2C 3C 4A 5C 6B 7B 8A 9B 10A
Bài tập 2: Viết lại câu dùng cấu trúc so sánh
Viết lại các câu sau sao cho nghĩa không đổi, sử dụng cấu trúc so sánh thích hợp.
- My house is bigger than your house.
- This car is more expensive than that one.
- She runs faster than her brother.
- This film is the most interesting film I’ve ever seen.
- The weather today is colder than yesterday.
- Peter studies harder than Tom.
- This building is taller than any other in the city.
- This exercise is easier than the last one.
- Nam speaks English more fluently than Minh.
- No one in the group is younger than Hoa.
Đáp án:
- Your house is not as big as mine.
- That car is less expensive than this one.
- Her brother doesn’t run as fast as her.
- I’ve never seen a film more interesting than this one.
- Yesterday was not as cold as today.
- Tom doesn’t study as hard as Peter.
- This is the tallest building in the city.
- The last exercise is not as easy as this one.
- Minh doesn’t speak English as fluently as Nam.
- Hoa is the youngest person in the group
Bài tập 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống
Điền tính từ hoặc trạng từ đúng dạng so sánh (so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng) vào chỗ trống.
- She is ______ (more / most) beautiful than her sister.
- He works ______ (as / more) hard as his friend.
- This exam is ______ (less / more) difficult than the previous one.
- That building is ______ (the tallest / taller) in the city.
- My dog runs ______ (faster / fastly) than your dog.
- This book is ______ (more / most) interesting I’ve ever read.
- Today is ______ (colder / coldest) than yesterday.
- The test was ______ (easier / more easy) than I expected.
- Sarah sings ______ (as / so) beautifully as her sister.
- Mount Everest is ______ (the highest / higher) mountain in the world.
Đáp án:
- more 2. as 3. more 4. the tallest 5. faster 6. the most 7. colder 8. easier 9. as 10. the highest
Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ cấu trúc câu so sánh trong tiếng Anh, bao gồm so sánh hơn, so sánh nhất, so sánh bằng và các dạng đặc biệt như so sánh kép và so sánh bội số. Hãy luyện tập thường xuyên để vận dụng tự nhiên trong cả giao tiếp và viết học thuật