Home Ngữ pháp cơ bản So sánh hơn: Định nghĩa, Cấu trúc, bài tập có đáp án

So sánh hơn: Định nghĩa, Cấu trúc, bài tập có đáp án

so sánh hơn

So sánh hơn là một cấu trúc ngữ pháp cơ bản và quan trọng trong tiếng Anh, giúp bạn so sánh sự khác biệt giữa hai người, vật hoặc hiện tượng. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết định nghĩa, công thức, cách dùng so sánh hơn và cung cấp bài tập có đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.

I. So sánh hơn là gì?

Trước khi học cấu trúc, hãy bắt đầu từ khái niệm cơ bản nhất.

So sánh hơn (Comparative form) là cấu trúc dùng để so sánh hai người, hai vật hoặc hai sự việc khi một trong hai có mức độ cao hơn về tính chất hoặc đặc điểm nào đó.

Ví dụ:

  • This book is thicker than that one. (Cuốn sách này dày hơn cuốn kia.)
  • Tom runs faster than John. (Tom chạy nhanh hơn John.)
So sánh hơn là gì?

So sánh hơn là gì?

II. Cấu trúc so sánh hơn trong tiếng Anh

Cấu trúc so sánh hơn sẽ thay đổi tùy theo độ dài của tính từ hoặc trạng từ. Chúng ta chia làm hai nhóm chính: từ ngắn (một âm tiết hoặc một số từ hai âm tiết) và từ dài (hai âm tiết trở lên).

1. So sánh hơn với tính từ/trạng từ ngắn

Công thức:

S + be + adj-er + than + O

Hoặc

S + V + adv-er + than + O

  • adj-er: thêm “-er” vào tính từ ngắn
  • Nếu tính từ kết thúc bằng “e”, chỉ thêm “-r”
  • Nếu kết thúc bằng phụ âm – nguyên âm – phụ âm, gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm “-er”
  • Nếu kết thúc bằng “y” sau phụ âm, đổi “y” thành “i” rồi thêm “-er”

Ví dụ:

  • My house is bigger than yours. (Nhà của tôi to hơn nhà của bạn.)
  • He is taller than his brother. (Anh ấy cao hơn anh trai của mình.)
  • This road is wider than that one. (Con đường này rộng hơn con đường kia.)
  • She runs faster than me. (Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.)

2. So sánh hơn với tính từ/trạng từ dài (từ có 2 âm tiết trở lên)

Với tính từ hoặc trạng từ dài, ta không thêm “-er” mà dùng cấu trúc:

Công thức:

S + be + more + adj + than + O

Hoặc

S + V + more + adv + than + O

Ví dụ:

  • This exercise is more difficult than the previous one. (Bài tập này khó hơn bài trước.)
  • She is more beautiful than her sister. (Cô ấy xinh đẹp hơn chị gái của cô ấy.)
  • He drives more carefully than his father. (Anh ấy lái xe cẩn thận hơn cha mình.)

3. Một số lưu ý trong so sánh hơn

3.1. Các tính từ và trạng từ bất quy tắc

Một số từ không tuân theo quy tắc thêm “-er” hay “more”:

Tính từ/trạng từ So sánh hơn Nghĩa
good / well better tốt hơn
bad / badly worse tệ hơn
far farther / further xa hơn
little less ít hơn
many / much more nhiều hơn

Ví dụ:

  • This book is better than that one. (Cuốn sách này tốt hơn cuốn kia.)
  • He is worse than his brother at math. (Anh ấy tệ hơn anh trai mình trong môn toán.)

3.2. Không dùng “more” với tính từ ngắn và không thêm “-er” với tính từ dài

  • Sai: This car is more fast than that one.
  • Đúng: This car is faster than that one. (Chiếc xe này nhanh hơn chiếc kia.)
So sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài

So sánh hơn với tính từ ngắn và tính từ dài

III. Các cấu trúc so sánh hơn kém đặc biệt khác

Ngoài cấu trúc cơ bản, tiếng Anh còn có nhiều biến thể so sánh đặc biệt giúp cách diễn đạt linh hoạt hơn.

1. Cấu trúc so sánh không bằng

Công thức:

S + be + not as/so + adj + as + O

Hoặc

S + V + not as/so + adv + as + O

Cấu trúc này dùng để so sánh kém hơn, nghĩa là chủ ngữ có mức độ thấp hơn hoặc không bằng đối tượng so sánh.

Ví dụ:

  • This book is not as interesting as that one. (Cuốn sách này không thú vị bằng cuốn kia.)
  • He runs not as fast as me. (Anh ấy chạy không nhanh bằng tôi.)

2. Dạng so sánh kép: “Càng… càng”

Cấu trúc càng càng dùng để nói về mối quan hệ tỷ lệ thuận hoặc tỷ lệ nghịch giữa hai sự việc.

Công thức:

The + comparative + S + V, the + comparative + S + V

Ví dụ:

  • The older you get, the wiser you become. (Càng già, bạn càng khôn ngoan.)
  • The more you study, the more you will learn. (Càng học nhiều, bạn càng học được nhiều hơn.)

Tham khảo thêm: Câu so sánh kép

V. Bài tập so sánh hơn trong tiếng Anh có đáp án

Phần bài tập dưới đây sẽ giúp bạn củng cố kiến thức về cấu trúc so sánh hơn đã học.

Bài tập câu so sánh

Bài tập câu so sánh

Bài tập 1 – Chọn đáp án đúng

  1. This book is __________ than that one.
    a. interesting
    b. more interesting
    c. most interesting
  2. Tom runs __________ than John.
    a. fast
    b. faster
    c. more fast
  3. My house is __________ than yours.
    a. big
    b. bigger
    c. biggest
  4. She is __________ beautiful than her sister.
    a. more
    b. most
    c. more than
  5. Today is __________ than yesterday.
    a. good
    b. better
    c. best
  6. This question is __________ than the previous one.
    a. difficult
    b. more difficult
    c. most difficult
  7. This car is __________ than that one.
    a. expensive
    b. more expensive
    c. expensiver
  8. He drives __________ than his brother.
    a. careful
    b. carefully
    c. more carefully
  9. This road is __________ than the other one.
    a. wide
    b. wider
    c. more wide
  10. The weather today is __________ than yesterday.
    a. worse
    b. badder
    c. baddest

Đáp án: 1b – 2b – 3b – 4a – 5b – 6b – 7b – 8c – 9b – 10a

Bài tập 2 – Viết lại câu sử dụng so sánh hơn

  1. This exercise is easy. That one is difficult.
  2. My house is small. Your house is big.
  3. Today is cold. Yesterday was warm.
  4. This street is long. That one is short.
  5. He runs slowly. She runs fast.

Đáp án:

  1. This exercise is easier than that one. (Bài tập này dễ hơn bài kia.)
  2. My house is smaller than your house. (Nhà tôi nhỏ hơn nhà bạn.)
  3. Today is colder than yesterday. (Hôm nay lạnh hơn hôm qua.)
  4. This street is longer than that one. (Con đường này dài hơn con đường kia.)
  5. He runs more slowly than she does. (Anh ấy chạy chậm hơn cô ấy.)

Tham khảo thêm:

Bài tập so sánh kép

Cấu trúc so sánh hơn là một phần ngữ pháp quan trọng giúp bạn diễn đạt sự khác biệt về mức độ giữa hai đối tượng. Luyện tập thường xuyên với các bài tập ở trên sẽ giúp bạn sử dụng cấu trúc so sánh hơn tự nhiên và chính xác trong giao tiếp cũng như trong các bài kiểm tra.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment