This That These Those là bốn từ chỉ định (demonstratives) cơ bản nhưng vô cùng quan trọng trong tiếng Anh. Việc hiểu rõ cách dùng của từng từ sẽ giúp bạn nói và viết tự nhiên hơn, đặc biệt trong giao tiếp hàng ngày. Bài viết này sẽ hướng dẫn chi tiết ý nghĩa, cách sử dụng, cách phân biệt This, That, These, Those và bài tập kèm đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.

This That These Those là gì
I. This là gì?
Trước tiên, chúng ta cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách dùng của This – từ chỉ định thường gặp nhất trong tiếng Anh.
This dùng để chỉ một người, vật hoặc sự việc ở gần người nói về mặt khoảng cách hoặc thời gian. Nó có thể đóng vai trò là đại từ chỉ định hoặc tính từ chỉ định.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
| Tính từ chỉ định | This + danh từ số ít | This book is interesting. (Cuốn sách này rất thú vị.) |
| Đại từ chỉ định | This + động từ | This is my friend. (Đây là bạn của tôi.) |
Cách dùng phổ biến:
- Chỉ người hoặc vật gần người nói: This car is mine. (Chiếc xe này là của tôi.)
- Chỉ thời gian hiện tại hoặc gần hiện tại: This morning is cold. (Sáng nay trời lạnh.)
II. That là gì?
Tiếp theo, That được dùng để chỉ người, vật hoặc sự việc xa người nói về khoảng cách hoặc thời gian.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
| Tính từ chỉ định | That + danh từ số ít | That house is old. (Ngôi nhà kia đã cũ.) |
| Đại từ chỉ định | That + động từ | That is my teacher. (Kia là giáo viên của tôi.) |
Cách dùng phổ biến:
- Chỉ người hoặc vật ở xa người nói: That mountain is high. (Ngọn núi kia cao.)
- Chỉ thời gian đã qua: That day was special. (Ngày hôm đó thật đặc biệt.)
III. These là gì?
These là dạng số nhiều của This. Nó dùng để chỉ nhiều người, vật hoặc sự việc ở gần người nói.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
| Tính từ chỉ định | These + danh từ số nhiều | These books are new. (Những cuốn sách này mới.) |
| Đại từ chỉ định | These + động từ | These are my friends. (Đây là bạn bè của tôi.) |
Cách dùng phổ biến:
- Chỉ nhiều thứ ở gần người nói: These shoes are comfortable. (Những đôi giày này rất thoải mái.)
- Chỉ sự kiện hiện tại hoặc gần hiện tại: These days, I am very busy. (Dạo này tôi rất bận.)
IV. Those là gì?
Those là dạng số nhiều của That. Nó dùng để chỉ nhiều người, vật hoặc sự việc ở xa người nói.
| Loại | Công thức | Ví dụ |
| Tính từ chỉ định | Those + danh từ số nhiều | Those trees are tall. (Những cái cây kia cao.) |
| Đại từ chỉ định | Those + động từ | Those are my classmates. (Kia là bạn cùng lớp của tôi.) |
Cách dùng phổ biến:
- Chỉ nhiều thứ ở xa người nói: Those houses are beautiful. (Những ngôi nhà kia đẹp.)
- Chỉ thời gian đã qua: Those days were unforgettable. (Những ngày ấy thật khó quên.)
Tham khảo thêm bài viết:
V. Phân biệt This That These Those
Để sử dụng đúng và tránh nhầm lẫn, bạn cần nhớ hai yếu tố chính: số lượng (số ít – số nhiều) và khoảng cách (gần – xa).

Phân biệt This That These Those là gì
| Từ chỉ định | Số lượng | Khoảng cách | Ví dụ |
| This | Số ít | Gần | This pen is mine. (Cây bút này là của tôi.) |
| That | Số ít | Xa | That pen is yours. (Cây bút kia là của bạn.) |
| These | Số nhiều | Gần | These apples are sweet. (Những quả táo này ngọt.) |
| Those | Số nhiều | Xa | Those apples are sour. (Những quả táo kia chua.) |
VI. Bài tập This That These Those
Hãy luyện tập với các dạng bài dưới đây để nắm vững kiến thức về This That These Those.

Bài tập This That These Those là gì
1. Bài tập
Bài 1: Điền từ thích hợp (This, That, These, Those) vào chỗ trống
- _______ is my new phone.
- _______ are your shoes on the floor.
- _______ is my best friend over there.
- _______ are beautiful flowers in the garden.
- _______ is a difficult question.
- _______ books on the table belong to me.
- _______ is not what I expected.
- _______ cars across the street are expensive.
- _______ is my favorite song.
- _______ are my parents at the door.
Bài 2: Viết lại câu dùng từ chỉ định đúng
- (near – singular) pen → _______ pen is mine.
- (far – singular) teacher → _______ teacher is kind.
- (near – plural) students → _______ students are clever.
- (far – plural) houses → _______ houses are big.
- (near – singular) idea → _______ idea is interesting.
- (far – singular) mountain → _______ mountain is high.
- (near – plural) cakes → _______ cakes are delicious.
- (far – plural) stars → _______ stars are bright.
- (near – singular) cat → _______ cat is sleeping.
- (far – plural) shoes → _______ shoes are yours.
Bài 3: Chọn đáp án đúng
- _______ is my mother. (This / These)
- _______ are my cousins. (That / Those)
- _______ apples are tasty. (This / These)
- _______ is not funny. (That / Those)
- _______ chairs over there are new. (These / Those)
- _______ boy is in my class. (This / These)
- _______ are my keys on the table. (This / Those)
- _______ house is very old. (That / Those)
- _______ books are very expensive. (These / This)
- _______ is my new address. (That / Those)
2. Đáp án
Bài 1:
- This
- Those
- That
- These
- This
- These
- That
- Those
- This
- Those
Bài 2:
- This
- That
- These
- Those
- This
- That
- These
- Those
- This
- Those
Bài 3:
- This
- Those
- These
- That
- Those
- This
- Those
- That
- These
- That
Tham khảo thêm nhiều bài tập ngữ pháp tiếng Anh hay dưới đây bạn nhé!
This That These Those là những từ chỉ định cơ bản nhưng cực kỳ quan trọng trong tiếng Anh. Việc nắm vững cách dùng của chúng giúp bạn mô tả người, vật, sự việc chính xác và tự nhiên hơn trong giao tiếp hàng ngày. Hãy luyện tập thường xuyên với các dạng bài tập ở trên để sử dụng chúng một cách thành thạo nhất!