Khi học so sánh trong tiếng Anh, đa số tính từ có quy tắc thêm -er/est hoặc more/most. Tuy nhiên, vẫn tồn tại nhóm tính từ bất quy tắc, có cách biến đổi hoàn toàn khác biệt và cần ghi nhớ riêng. Việc hiểu rõ tính từ bất quy tắc là gì, bảng tổng hợp và mẹo học nhanh sẽ giúp bạn sử dụng chúng chính xác trong cả viết và nói. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn khám phá toàn bộ các tính từ bất quy tắc trong tiếng Anh, kèm ví dụ và hướng dẫn chi tiết.
I. Tính từ bất quy tắc là gì?
Trước hết, hãy hiểu rõ khái niệm cơ bản để tránh nhầm lẫn với tính từ có quy tắc.
Tính từ bất quy tắc (Irregular adjectives) là những tính từ không tuân theo quy tắc thông thường khi chuyển sang dạng so sánh hơn (comparative) hoặc so sánh nhất (superlative). Thay vì thêm “-er / -est” hoặc dùng “more / most”, những tính từ này thay đổi hoàn toàn về hình thức.
Ví dụ:
- good → better → best (tốt → tốt hơn → tốt nhất)
- bad → worse → worst (tệ → tệ hơn → tệ nhất)
- far → farther/further → farthest/furthest (xa → xa hơn → xa nhất)

Tính từ bất quy tắc là gì?
II. Bảng tính từ bất quy tắc
Dưới đây là bảng tổng hợp các tính từ bất quy tắc phổ biến nhất, được chia thành ba cột: dạng gốc, dạng so sánh hơn và dạng so sánh nhất.
| Dạng gốc (Positive) | So sánh hơn (Comparative) | So sánh nhất (Superlative) | Nghĩa tiếng Việt |
| good | better | best | tốt, giỏi |
| bad | worse | worst | tệ, xấu |
| far | farther / further | farthest / furthest | xa |
| little | less | least | ít |
| much / many | more | most | nhiều |
| late | later / latter | latest / last | muộn, sau cùng |
| old | older / elder | oldest / eldest | già, lớn tuổi |
| well | better | best | khỏe, tốt |
| ill | worse | worst | ốm, tệ |
| near | nearer | nearest / next | gần |
Ví dụ:
- This book is better than that one. (Cuốn sách này hay hơn cuốn kia.)
- He is the best student in the class. (Cậu ấy là học sinh giỏi nhất lớp.)

Bảng tính từ bất quy tắc
III. Tính từ dùng được ở cả 2 dạng “-er/est” và “more/most”
Một số tính từ có thể dùng cả hai dạng — tùy theo độ dài từ hoặc sắc thái trang trọng của câu.
| Tính từ | Dạng 1 (-er/est) | Dạng 2 (more/most) | Nghĩa tiếng Việt |
| clever | cleverer | more clever | thông minh |
| quiet | quieter | more quiet | yên tĩnh |
| common | commoner | more common | phổ biến |
| polite | politer | more polite | lịch sự |
| simple | simpler | more simple | đơn giản |
| pleasant | pleasanter | more pleasant | dễ chịu |
Ví dụ:
- She is politer than her sister. (Cô ấy lịch sự hơn chị gái của mình.)
- This solution is more simple than that one. (Giải pháp này đơn giản hơn giải pháp kia.)
IV. Các tính từ không có dạng so sánh
Bên cạnh tính từ bất quy tắc, có những tính từ không thể dùng ở dạng so sánh, vì chúng diễn tả mức độ tuyệt đối hoặc đặc tính tuyệt đối — không thể “hơn” hoặc “nhất” được nữa.
| Tính từ | Nghĩa tiếng Việt |
| unique | độc nhất, duy nhất |
| perfect | hoàn hảo |
| dead | chết |
| empty | trống rỗng |
| impossible | không thể |
| universal | toàn thể, phổ quát |
| wooden | bằng gỗ |
| full | đầy |
| entire | toàn bộ |
| round | tròn |
Ví dụ:
- Her design is unique. (Thiết kế của cô ấy là độc nhất.)
- This task is impossible to complete in one day. (Nhiệm vụ này không thể hoàn thành trong một ngày.)
V. Cách ghi nhớ các tính từ bất quy tắc trong so sánh
Việc học thuộc toàn bộ tính từ bất quy tắc đôi khi gây khó khăn cho người mới học. Tuy nhiên, bạn có thể áp dụng các mẹo sau để ghi nhớ nhanh và lâu hơn:
- Học theo nhóm nghĩa:
- good – better – best (tốt)
- bad – worse – worst (xấu)
- far – farther/further – farthest/furthest (xa)
- Ghi nhớ qua câu ví dụ:
- This hotel is better than the last one. (Khách sạn này tốt hơn khách sạn trước.)
- He did worse than I expected. (Cậu ấy làm tệ hơn tôi nghĩ.)
- Dùng flashcards hoặc bảng so sánh: Viết ba cột “positive – comparative – superlative” và luyện đọc hàng ngày.
- Học qua ngữ cảnh thực tế: Xem phim, đọc truyện hoặc bài báo tiếng Anh để thấy tính từ bất quy tắc được dùng tự nhiên trong câu.

Bài tập tính từ bất quy tắc
Kết luận
Tính từ bất quy tắc là phần kiến thức quan trọng giúp bạn sử dụng cấu trúc so sánh chính xác trong tiếng Anh. Việc ghi nhớ bảng từ, hiểu ý nghĩa và luyện tập qua ví dụ thực tế sẽ giúp bạn phản xạ nhanh khi viết hoặc nói.