Home Ngữ pháp cơ bản V Inf là gì? Cách sử dụng Verb Infinitive và bài tập có đáp án

V Inf là gì? Cách sử dụng Verb Infinitive và bài tập có đáp án

v inf là gì

Khi học tiếng Anh, bạn chắc chắn đã gặp cụm từ V Inf nhiều lần trong các bài ngữ pháp hoặc khi luyện viết câu. Tuy nhiên, không phải ai cũng thật sự hiểu V Inf là gì, cách dùng và khi nào cần thêm “to”. Việc nắm vững cấu trúc V Infinitive giúp bạn viết câu tự nhiên, chính xác và chuyên nghiệp hơn. Học Ngữ Pháp sẽ cùng bạn khám phá toàn bộ kiến thức về V Inf là gì, cách sử dụng, kèm theo hệ thống bài tập có đáp án để bạn luyện tập hiệu quả.

I. V Inf là gì?

V Inf là gì? Để sử dụng tiếng Anh tự nhiên, việc hiểu V Inf là gì là bước khởi đầu quan trọng. Đây là một trong những cấu trúc nền tảng giúp câu văn của bạn đúng ngữ pháp và mạch lạc.

1. Định nghĩa V Inf

V Inf (Verb Infinitive) là động từ nguyên thể – dạng cơ bản nhất của động từ trong tiếng Anh. Nó chưa bị chia theo thì, chủ ngữ hay số, và có thể đi kèm hoặc không đi kèm “to”. Có hai dạng chính của V Inf:

  • To-infinitive: to + V
  • Bare infinitive: V (không có “to”)

Ví dụ:

  • I want to go out. (Tôi muốn đi ra ngoài.)
  • She can sing very well. (Cô ấy có thể hát rất hay.)
V Inf là gì?

V Inf là gì?

2. Cấu trúc của V Inf

Loại Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
To-infinitive to + V I hope to see you soon. Tôi hy vọng sớm gặp bạn.
Bare infinitive V (không có “to”) We must study harder. Chúng ta phải học chăm hơn.

II. Cách sử dụng Verb Infinitive trong tiếng Anh

V Inf là gì? Sau khi đã hiểu V Inf là gì, bước tiếp theo là nắm được các quy tắc sử dụng. Mỗi loại V Infinitive có những trường hợp đi kèm riêng, giúp bạn diễn đạt ý chính xác hơn.

Cách sử dụng Verb Infinitive trong tiếng Anh

Cách sử dụng Verb Infinitive trong tiếng Anh

1. Sau một số động từ nhất định

Một số động từ luôn đi kèm to V-infinitive, chẳng hạn: want, decide, plan, hope, need, expect, agree, promise, refuse… Ví dụ:

  • She decided to move to London. (Cô ấy quyết định chuyển đến London.)
  • I promise to help you. (Tôi hứa sẽ giúp bạn.)

2. Sau tính từ (Adjective)

Cấu trúc: S + be + adj + to V-inf. Ví dụ:

  • I’m happy to see you again. (Tôi rất vui được gặp lại bạn.)
  • It’s hard to learn Chinese. (Thật khó để học tiếng Trung.)

3. Sau từ để hỏi (wh-words)

Cấu trúc: S + V + wh-word + to V-inf. Dạng này được dùng khi người nói không biết phải làm gì, đi đâu hay chọn điều gì. Ví dụ:

  • I don’t know what to do. (Tôi không biết phải làm gì.)
  • Can you tell me how to get to the station? (Bạn có thể chỉ tôi cách đến nhà ga không?)

4. Sau các cụm chỉ mục đích hoặc mức độ

Một số cụm cố định luôn đi với to V-infinitive như: in order to, so as to, too… to, enough to. Ví dụ:

  • He studies hard in order to pass the exam. (Anh ấy học chăm để vượt qua kỳ thi.)
  • She is too tired to cook. (Cô ấy quá mệt để nấu ăn.)

5. Bare Infinitive – Sau động từ khuyết thiếu và động từ cảm giác

Sau các modal verbs (can, may, must, should, will, would…) và động từ cảm giác (see, hear, feel, let, make…), ta dùng bare infinitive – tức là động từ nguyên thể không có “to”. Ví dụ:

  • You must go now. (Bạn phải đi ngay.)
  • I saw him run away. (Tôi thấy anh ta chạy đi.)

III. Lưu ý khi dùng V-Inf (V Infinitive)

V Inf là gì? Biết V Inf là gì vẫn chưa đủ; người học tiếng Anh thường mắc lỗi khi áp dụng. Dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh sai sót và nhớ lâu hơn.

Lưu ý khi dùng V-Inf (V Infinitive)

Lưu ý khi dùng V-Inf (V Infinitive)

1. Lỗi thường gặp

  1. Thêm “to” sau động từ khuyết thiếu
  • Sai: You must to go now.
  • Đúng: You must go now.

Giải thích: Sau can, may, must, should, will, would… không bao giờ dùng “to”.

  1. Quên “to” sau những động từ cần có “to V”
  • Sai: I decided move to London.
  • Đúng: I decided to move to London.

Giải thích: Các động từ như decide, hope, plan, want, need, expect, agree… luôn đi kèm “to”.

  1. Dùng sai dạng sau tân ngữ (object)
  • Sai: She made me to cry.
  • Đúng: She made me cry.

Giải thích: Sau make, let, have, see, hear, feel… chỉ dùng V nguyên thể, không có “to”.

2. Mẹo ghi nhớ nhanh

  • “To V” thể hiện mong muốn hoặc mục tiêu

Dùng khi hành động nói về ý định, kế hoạch, mong muốn.

Ví dụ: I want to learn Japanese. (Tôi muốn học tiếng Nhật.)

  • “V” không có “to” khi hành động bị điều khiển hoặc cảm nhận

Dùng sau make, let, help, see, hear…

Ví dụ: They let me go home early. (Họ cho tôi về sớm.)

  • Sau động từ khuyết thiếu, bỏ “to”

Ví dụ: You should study harder. (Bạn nên học chăm hơn.)

3. Phân biệt “to V” và “V-ing”

Dạng Khi dùng Ví dụ Nghĩa
to V-inf Hành động sắp làm hoặc mục tiêu I plan to travel next month. Tôi dự định đi du lịch tháng tới.
V-ing Hành động đang diễn ra hoặc sở thích I enjoy traveling. Tôi thích đi du lịch.

Ghi nhớ: to V = hành động tương lai, mục tiêu – V-ing = hành động hiện tại, cảm xúc.

4. Cách học V-inf hiệu quả

  • Tự đặt câu với mỗi cấu trúc để rèn phản xạ.
  • Nghe người bản ngữ nói và chú ý cách họ dùng “to”.
  • Làm bài tập ngắn hằng ngày để ghi nhớ.
  • Ứng dụng trong giao tiếp – ví dụ: “I want to improve my English speaking skills.”

IV. Bài tập về V-Inf

Muốn hiểu sâu thì phải thực hành. Hãy thử sức với 3 dạng bài tập phổ biến dưới đây để củng cố kiến thức về V Infinitive nhé!

Bài tập 1: Chọn đáp án đúng (Choose the correct answer)

  1. I want ___ a doctor.
    A. become B. to become C. becoming D. became
  2. She made me ___ the house.
    A. clean B. to clean C. cleaning D. cleaned
  3. They decided ___ abroad next year.
    A. go B. to go C. going D. went
  4. We must ___ hard for the final exam.
    A. to study B. studied C. study D. studying
  5. He promised ___ me later.
    A. calling B. to call C. call D. called
  6. I heard her ___ a beautiful song.
    A. to sing B. sing C. singing D. sang
  7. They hope ___ a new car soon.
    A. buy B. buying C. bought D. to buy
  8. Let him ___ it himself.
    A. to do B. do C. doing D. did
  9. She’s too shy ___ to strangers.
    A. talking B. talk C. to talk D. talked
  10. We can’t afford ___ a new house now.
    A. buying B. buy C. to buy D. bought

Đáp án

1.B 2.A 3.B 4.C 5.B 6.B 7.D 8.B 9.C 10.C

Bài 2: Điền dạng đúng của động từ trong ngoặc (Put the verb in brackets in the correct form)

  1. I want (go) ___ to the beach.
  2. She made him (wash) ___ the dishes.
  3. He’s happy (see) ___ you.
  4. They let us (use) ___ their car.
  5. We decided (travel) ___ abroad.
  6. I can (swim) ___ very fast.
  7. She’s too young (drive) ___ a car.
  8. He promised (come) ___ on time.
  9. I heard them (laugh) ___ loudly.
  10. You should (study) ___ harder.

Đáp án

  1. to go
  2. wash
  3. to see
  4. use
  5. to travel
  6. swim
  7. to drive
  8. to come
  9. laugh
  10. study

Dạng 3: Viết lại câu sử dụng V-inf (Rewrite the sentences using V-inf)

Đề bài

  1. He studies hard because he wants to pass the exam.
  2. She went to the post office because she wanted to send a letter.
  3. I’m learning English because I want to get a better job.
  4. He got up early because he wanted to catch the first bus.
  5. They are saving money because they want to buy a new car.
  6. She studies very hard because she wants to be a doctor.
  7. He went out early because he wanted to avoid the traffic.
  8. She wears glasses because she wants to see better.
  9. I turned on the light because I wanted to read.
  10. He slowed down because he wanted to avoid an accident.

Đáp án

  1. He studies hard to pass the exam.
  2. She went to the post office to send a letter.
  3. I’m learning English to get a better job.
  4. He got up early to catch the first bus.
  5. They are saving money to buy a new car.
  6. She studies very hard to be a doctor.
  7. He went out early to avoid the traffic.
  8. She wears glasses to see better.
  9. I turned on the light to read.
  10. He slowed down to avoid an accident.

Kết luận

Qua bài viết này, bạn đã hiểu rõ V Inf là gì, cách sử dụng, những lỗi thường gặp và mẹo ghi nhớ nhanh. Đây là nền tảng giúp bạn viết câu chuẩn hơn, nói tự nhiên hơn và đạt điểm cao trong các kỳ thi tiếng Anh. Hãy luyện tập thường xuyên và ứng dụng kiến thức về V Inf là gì vào giao tiếp hằng ngày để thấy hiệu quả rõ rệt.

Đánh giá bài viết

Leave a Comment