Trong tiếng Anh, cách dùng to xuất hiện ở hầu hết các câu — nhưng lại mang nhiều vai trò khác nhau như giới từ hoặc một phần của động từ nguyên mẫu. Chính vì thế, người học rất dễ nhầm lẫn khi sử dụng. Học Ngữ Pháp sẽ giúp bạn hiểu rõ cách dùng To trong tiếng Anh, phân biệt các trường hợp cụ thể và luyện tập với bài tập thực hành kèm đáp án chi tiết.
I. “To” trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
“To” là một từ đa chức năng, có thể đóng vai trò là:
- Phần tử đứng trước động từ nguyên mẫu (to + V-inf)
- Giới từ, mang nghĩa “đến”, “với”, “cho”, “tới” tùy theo ngữ cảnh.
Ví dụ:
- I want to learn English. (Tôi muốn học tiếng Anh.)
- She went to the market. (Cô ấy đi đến chợ.)
Như vậy, tùy theo vị trí trong câu, cách dùng To có thể mang chức năng ngữ pháp khác nhau.
II. Cách dùng “To” trong tiếng Anh
cách dùng To được sử dụng trong hai trường hợp chính: đi với động từ nguyên mẫu và làm giới từ trong câu.

Cách dùng To phổ biến
1. Dùng “to” với vai trò trong một động từ nguyên mẫu có “to”
Đây là trường hợp phổ biến nhất của to, xuất hiện trước động từ nguyên mẫu (V-inf) để tạo thành động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
Cấu trúc: to + V-inf
Chức năng:
- Làm chủ ngữ: To learn English is important. (Học tiếng Anh là điều quan trọng.)
- Làm tân ngữ: I want to go home. (Tôi muốn về nhà.)
- Làm bổ ngữ: My goal is to travel abroad. (Mục tiêu của tôi là đi du lịch nước ngoài.)
2. Dùng “to” với vai trò là một giới từ
Khi đóng vai trò là giới từ, cách dùng To thường đi kèm danh từ hoặc đại từ, và mang nghĩa hướng tới / đến / cho / đối với tùy ngữ cảnh.
| Nghĩa | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| Hướng tới / đến | I’m going to school. | Tôi đang đi đến trường. |
| Đối với ai | Be kind to others. | Hãy tử tế với người khác. |
| Thuộc về ai | This gift belongs to me. | Món quà này thuộc về tôi. |
| So sánh | This is similar to mine. | Cái này giống của tôi. |
| Giới hạn / khoảng cách | It’s five minutes to midnight. | Còn 5 phút nữa là đến nửa đêm. |
3. Một số tính từ đi kèm với giới từ “to”
Nhiều tính từ trong tiếng Anh thường đi kèm với giới từ “to”, bạn cần ghi nhớ theo cụm để sử dụng chính xác.
| Tính từ + to | Nghĩa tiếng Việt |
| accustomed to | quen với |
| addicted to | nghiện, mê |
| allergic to | dị ứng với |
| grateful to | biết ơn ai |
| married to | kết hôn với |
| similar to | giống với |
| rude to | thô lỗ với |
| kind to | tốt bụng với |
| polite to | lịch sự với |
| opposed to | phản đối |
Ví dụ:
- She is married to a doctor. (Cô ấy kết hôn với một bác sĩ.)
- I’m allergic to cats. (Tôi bị dị ứng với mèo.)
- He’s kind to everyone. (Anh ấy tốt bụng với mọi người.)
III. Phân biệt cách dùng “to V” và “V-ing”
Một lỗi phổ biến của người học là nhầm lẫn giữa động từ theo sau “to” và động từ thêm “-ing”. Phần này sẽ giúp bạn phân biệt dễ nhớ giữa hai nhóm này.
1. Những động từ sử dụng “to V”
Một số động từ luôn đi kèm to-infinitive (to + V-inf), biểu thị ý định, mong muốn, lời hứa, hoặc kế hoạch.
| Động từ + to V | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| want to | I want to go home. | Tôi muốn về nhà. |
| decide to | She decided to study abroad. | Cô ấy quyết định đi du học. |
| plan to | They plan to visit us. | Họ dự định đến thăm chúng ta. |
| hope to | I hope to see you soon. | Tôi hy vọng sẽ sớm gặp bạn. |
| promise to | He promised to help me. | Anh ấy hứa sẽ giúp tôi. |
| agree to | She agreed to join us. | Cô ấy đồng ý tham gia cùng chúng tôi. |
2. Những động từ sử dụng “V-ing”
Một số động từ khác lại đi kèm với V-ing (gerund – danh động từ), thường biểu thị hành động chung, thói quen hoặc sở thích.
| Động từ + V-ing | Ví dụ | Dịch nghĩa |
| enjoy | I enjoy reading books. | Tôi thích đọc sách. |
| avoid | She avoids talking too much. | Cô ấy tránh nói quá nhiều. |
| suggest | He suggested going out. | Anh ấy gợi ý đi chơi. |
| mind | Do you mind opening the door? | Bạn có phiền mở cửa không? |
| finish | We finished doing homework. | Chúng tôi làm xong bài tập rồi. |
| consider | They considered moving abroad. | Họ cân nhắc việc chuyển ra nước ngoài. |
IV. Bài tập thực hành cách dùng “To” trong tiếng Anh
Hãy thử làm bài tập dưới đây để kiểm tra xem bạn đã hiểu rõ cách dùng To trong các trường hợp chưa nhé!

Bài tập về cách dùng To
Bài tập 1: Điền To V và Ving phù hợp vào chỗ trống
- He suggested ________ (talk) the children to school yesterday.
- I decided _________ (play) tennis with my friend last night.
- My friend helped me ________ (repair) this fan and _______ (clean) the house.
- They offer ________ (make) a plan.
- They required their ________ (be) on time.
- I wouldn’t recommend him _______ (go) here alone.
- Before ________ (go) to bed, I turned off the lights.
Đáp án
1 – preparing
2 – working – finishing
3 – to give up – smoking
4 – talking – to eat
5 – arguing – to work
6 – to think – making
7 – to come – standing
Bài 2: Tìm lỗi sai trong câu và sửa lại về dạng to V hoặc Ving cho đúng
- Yesterday, I didn’t want to coming to the theater with them because I had already seen the film.
- My father used to running a lot but he doesn’t do it usually now.
- They’re going to have a small party celebrating their house at 9 p.m tomorrow.
- Lan tried to avoiding answering her questions last night.
- I don’t forget post that letter that my mother gave me this evening.
Đáp án:
- to coming -> to come
- running -> run
- celebrating -> to celebrate
- to avoiding -> to avoid
- post -> to post
Kết luận
Hiểu rõ cách dùng To trong tiếng Anh giúp bạn tránh nhầm lẫn giữa to V và V-ing, cũng như dùng đúng khi “to” đóng vai trò giới từ hoặc dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Hãy luyện tập thường xuyên để ghi nhớ cách sử dụng tự nhiên và chính xác hơn trong cả nói và viết.